Hãng Luật Ngọc Linh và Cộng sự - Nghệ An

Hãng Luật Ngọc Linh và Cộng sự - Nghệ An Nỗ lực vì quyền lợi thân chủ!

❓ THỪA KẾ THẾ VỊ LÀ GÌ? KHI NÀO ĐƯỢC HƯỞNG THỪA KẾ THẾ VỊ?Theo Điều 652 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế thế vị là trường hợ...
22/05/2026

❓ THỪA KẾ THẾ VỊ LÀ GÌ? KHI NÀO ĐƯỢC HƯỞNG THỪA KẾ THẾ VỊ?

Theo Điều 652 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế thế vị là trường hợp con của người thừa kế được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của mình đáng lẽ được hưởng nếu còn sống.

💡Thừa kế thế vị được áp dụng trong trường hợp:
Con của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống;
Nếu cháu cũng chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản thì chắt được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt được hưởng nếu còn sống.

📌 Điều kiện để được hưởng thừa kế thế vị
Thừa kế thế vị được áp dụng khi đáp ứng các điều kiện sau:
✅ Người thừa kế chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản;
✅ Người được thế vị là cháu hoặc chắt của người để lại di sản;
✅ Cha hoặc mẹ của người thế vị nếu còn sống thì có quyền hưởng di sản;
✅ Người thừa kế thế vị còn sống tại thời điểm mở thừa kế hoặc đã thành thai trước khi người để lại di sản chết và sinh ra còn sống.

📌 Ví dụ:
Ông A có con là B. Tuy nhiên, B chết trước ông A. Khi ông A mất, con của B là C sẽ được hưởng phần di sản mà B đáng lẽ được hưởng nếu còn sống. Đây là trường hợp thừa kế thế vị.

🎯 Kết luận:
Thừa kế thế vị là chế định nhằm bảo đảm quyền hưởng di sản của hàng thừa kế trực hệ khi người thừa kế chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản. Việc áp dụng thừa kế thế vị phải đáp ứng đúng điều kiện theo quy định của pháp luật dân sự.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

‼️ GÓP VỐN BẰNG TÀI SẢN: TIỀM ẨN NHIỀU RỦI RO PHÁP LÝTheo Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020, tài sản góp vốn không chỉ là t...
21/05/2026

‼️ GÓP VỐN BẰNG TÀI SẢN: TIỀM ẨN NHIỀU RỦI RO PHÁP LÝ

Theo Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020, tài sản góp vốn không chỉ là tiền mặt mà còn có thể là ngoại tệ, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ hoặc các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam.

Tuy nhiên, việc góp vốn bằng tài sản không chỉ là thỏa thuận giữa các bên mà phải tuân thủ đúng quy định pháp luật.

📌 Điều kiện để việc góp vốn bằng tài sản hợp pháp

Căn cứ Điều 35 và Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2020, việc góp vốn bằng tài sản chỉ được xem là hoàn tất khi:

✅ Tài sản góp vốn được định giá đúng quy định;
✅ Quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản đã được chuyển giao hợp pháp cho doanh nghiệp;
✅ Việc góp vốn được ghi nhận đầy đủ trong hồ sơ doanh nghiệp.

⚠️ Trường hợp không thực hiện đúng thủ tục chuyển quyền sở hữu, phần vốn góp có thể không được công nhận hợp pháp và dễ phát sinh tranh chấp giữa các thành viên, cổ đông.

📌 Một số rủi ro pháp lý thường gặp
❌ Không thực hiện thủ tục sang tên tài sản góp vốn;
❌ Định giá tài sản không đúng thực tế;
❌ Tài sản góp vốn đang có tranh chấp hoặc bị hạn chế chuyển nhượng;
❌ Không ghi nhận đầy đủ trong điều lệ, sổ đăng ký thành viên hoặc hồ sơ doanh nghiệp.

📌 Do đó, khi góp vốn bằng tài sản, doanh nghiệp cần:
✅ Kiểm tra tính pháp lý của tài sản góp vốn;
✅ Thực hiện đúng thủ tục định giá và chuyển quyền sở hữu;
✅ Lập đầy đủ biên bản, hợp đồng và hồ sơ nội bộ theo quy định pháp luật.

🎯 Kết luận:
Góp vốn bằng tài sản là hình thức hợp pháp và phổ biến trong hoạt động doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu không thực hiện đúng trình tự pháp lý thì rất dễ dẫn đến tranh chấp về phần vốn góp, quyền sở hữu tài sản và tư cách thành viên trong doanh nghiệp.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

⚖️ HỢP ĐỒNG DÂN SỰ VÔ HIỆU LÀ GÌ? CÁC TRƯỜNG HỢP DẪN ĐẾN HỢP ĐỒNG DÂN SỰ VÔ HIỆUTheo Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đ...
21/05/2026

⚖️ HỢP ĐỒNG DÂN SỰ VÔ HIỆU LÀ GÌ? CÁC TRƯỜNG HỢP DẪN ĐẾN HỢP ĐỒNG DÂN SỰ VÔ HIỆU

Theo Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vô hiệu là hợp đồng không đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật. Khi hợp đồng vô hiệu thì không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao kết.

📌 Các trường hợp hợp đồng dân sự vô hiệu
Căn cứ các Điều 123 đến Điều 129 và Điều 408 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng dân sự có thể bị vô hiệu trong các trường hợp sau:
1️⃣ Vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
(Điều 123 BLDS 2015)
2️⃣ Vô hiệu do giả tạo
(Điều 124 BLDS 2015)
3️⃣ Vô hiệu do người xác lập không đủ năng lực hành vi dân sự
(Điều 125 BLDS 2015)
4️⃣ Vô hiệu do nhầm lẫn
(Điều 126 BLDS 2015)
5️⃣ Vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép
(Điều 127 BLDS 2015)
6️⃣ Vô hiệu do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình
(Điều 128 BLDS 2015)
7️⃣ Vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức
(Điều 129 BLDS 2015)
8️⃣ Vô hiệu do đối tượng của hợp đồng không thể thực hiện được
(Điều 408 BLDS 2015)

📌 Hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu
Theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015:
❌ Hợp đồng vô hiệu không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ của các bên;
❌ Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận;
❌ Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.

🎯 Kết luận:
Hợp đồng dân sự chỉ có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về chủ thể, ý chí, nội dung, hình thức theo quy định của pháp luật. Trường hợp vi phạm các điều kiện này thì hợp đồng có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu và các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

⚖️ HỢP ĐỒNG KHÔNG GHI “CĂN CỨ PHÁP LÝ” CÓ BỊ MẤT HIỆU LỰC KHÔNG?📌Nhiều người cho rằng hợp đồng phải có phần “Căn cứ Bộ l...
20/05/2026

⚖️ HỢP ĐỒNG KHÔNG GHI “CĂN CỨ PHÁP LÝ” CÓ BỊ MẤT HIỆU LỰC KHÔNG?

📌Nhiều người cho rằng hợp đồng phải có phần “Căn cứ Bộ luật Dân sự…”, “Căn cứ Luật…” thì mới được công nhận. Tuy nhiên, đây không phải là điều kiện bắt buộc để hợp đồng phát sinh hiệu lực.

⚖️Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, hiệu lực của hợp đồng được xem xét dựa trên các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, đặc biệt tại Điều 117. Việc hợp đồng có hay không có phần dẫn chiếu căn cứ pháp luật không phải yếu tố quyết định hiệu lực.

📃Một hợp đồng thông thường vẫn có giá trị pháp lý nếu đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
✔ Các bên tham gia có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp
✔ Việc giao kết được thực hiện trên cơ sở tự nguyện
✔ Nội dung, mục đích của hợp đồng không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội
✔ Đáp ứng yêu cầu về hình thức trong trường hợp pháp luật quy định bắt buộc (ví dụ: công chứng, chứng thực, lập thành văn bản…)

❓ Vì sao nhiều hợp đồng vẫn ghi phần “căn cứ pháp lý”?
Việc bổ sung căn cứ pháp lý thường nhằm:
✔ Tăng tính chặt chẽ và chuyên nghiệp trong soạn thảo
✔ Làm rõ cơ sở áp dụng quy định khi giải thích điều khoản hợp đồng
✔ Hỗ trợ việc đối chiếu, giải quyết tranh chấp nếu phát sinh

⚠ Tuy nhiên, nếu đã dẫn chiếu thì cần kiểm tra kỹ.
Một số rủi ro thường gặp gồm:
❗ Trích dẫn sai văn bản hoặc sai điều luật
❗ Dẫn chiếu quy định đã hết hiệu lực hoặc bị thay thế
❗ Sử dụng căn cứ pháp lý không phù hợp với nội dung giao dịch

Trong một số trường hợp, việc viện dẫn thiếu chính xác có thể làm phát sinh tranh luận về cách hiểu hoặc ảnh hưởng đến quá trình giải quyết tranh chấp.

🎯 KẾT LUẬN
Không ghi “căn cứ pháp lý” không đồng nghĩa hợp đồng vô hiệu. Điều quan trọng là hợp đồng phải đáp ứng các điều kiện có hiệu lực theo pháp luật. Tuy nhiên, nếu đã lựa chọn dẫn chiếu căn cứ, nên bảo đảm tính chính xác và phù hợp để tránh rủi ro pháp lý không cần thiết.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

❓BÊN VI PHẠM NGHĨA VỤ DÂN SỰ KHÔNG PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ TRONG TRƯỜNG HỢP NÀO?Trong các quan hệ dân sự, khi một b...
20/05/2026

❓BÊN VI PHẠM NGHĨA VỤ DÂN SỰ KHÔNG PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ TRONG TRƯỜNG HỢP NÀO?

Trong các quan hệ dân sự, khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết thì về nguyên tắc phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên còn lại. Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định một số trường hợp được miễn trách nhiệm dân sự.

📖 Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015, vi phạm nghĩa vụ bao gồm:
- Không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn;
- Thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ;
- Thực hiện không đúng nội dung nghĩa vụ đã cam kết.
✅ Bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp vi phạm nghĩa vụ đều phải bồi thường hoặc chịu trách nhiệm dân sự.
Cụ thể, bên vi phạm nghĩa vụ không phải chịu trách nhiệm trong các trường hợp sau:
1️⃣ Trường hợp do sự kiện bất khả kháng
Theo khoản 2 Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015: Nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
📖 Sự kiện bất khả kháng là sự kiện:
✅ Xảy ra khách quan;
✅ Không thể lường trước;
✅ Không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.
Ví dụ: Thiên tai; hỏa hoạn; dịch bệnh; chiến tranh; các quyết định của cơ quan nhà nước làm cho nghĩa vụ không thể thực hiện được.

2️⃣ Trường hợp hoàn toàn do lỗi của bên có quyền
Khoản 3 Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Bên có nghĩa vụ sẽ không phải chịu trách nhiệm dân sự nếu chứng minh được việc không thực hiện nghĩa vụ là hoàn toàn do lỗi của bên có quyền.
Ví dụ:
- Bên mua không cung cấp địa chỉ nhận hàng đúng thỏa thuận khiến bên bán không thể giao hàng;
- Bên thuê không bàn giao mặt bằng đúng thời hạn làm bên thi công không thể thực hiện công việc;
- Bên nhận thanh toán cố tình từ chối nhận tiền đúng thời hạn.
Trong những trường hợp này, lỗi phát sinh hoàn toàn từ phía bên có quyền nên bên có nghĩa vụ có thể được miễn trách nhiệm dân sự.

🎯 Kết luận
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, bên vi phạm nghĩa vụ dân sự có thể không phải chịu trách nhiệm dân sự trong hai trường hợp chính:
✅ Vi phạm do sự kiện bất khả kháng;
✅ Việc không thực hiện nghĩa vụ hoàn toàn do lỗi của bên có quyền.
Tuy nhiên, để được miễn trách nhiệm, bên vi phạm cần:
✔ Chứng minh được nguyên nhân khách quan hoặc lỗi của bên còn lại;
✔ Có căn cứ, tài liệu chứng minh rõ ràng;
✔ Không thuộc trường hợp pháp luật hoặc hợp đồng có quy định khác.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

📌 CÁC TRƯỜNG HỢP TRẢ LẠI ĐƠN KHỞI KIỆN THEO BỘ LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰTheo quy định tại Điều 192 Bộ luật Tố tụng dân sự năm ...
19/05/2026

📌 CÁC TRƯỜNG HỢP TRẢ LẠI ĐƠN KHỞI KIỆN THEO BỘ LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ

Theo quy định tại Điều 192 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Thẩm phán có quyền trả lại đơn khởi kiện nếu thuộc một trong các trường hợp luật định dưới đây.

1️⃣ Người khởi kiện không có quyền khởi kiện hoặc không đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự. Tòa án sẽ trả lại đơn nếu:
- Người khởi kiện không nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người mà mình đại diện hợp pháp;
- Không thuộc trường hợp được pháp luật cho phép khởi kiện để bảo vệ quyền, lợi ích của người khác, lợi ích công cộng hoặc lợi ích Nhà nước;
- Không đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự theo quy định pháp luật.
- Ngoài ra, nếu yêu cầu khởi kiện rõ ràng không có căn cứ, không cần xác minh chứng cứ cũng đủ xác định quyền lợi không bị xâm phạm thì Tòa án cũng có thể trả lại đơn.

2️⃣ Chưa đủ điều kiện khởi kiện theo quy định pháp luật
Một số tranh chấp phải đáp ứng điều kiện nhất định trước khi khởi kiện ra Tòa.
Ví dụ:
📌 Tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện theo Điều 202 Luật Đất đai. Nếu chưa thực hiện thủ tục hòa giải bắt buộc thì Tòa án sẽ trả lại đơn vì chưa đủ điều kiện khởi kiện.
⚠️ Tuy nhiên, đối với các tranh chấp khác liên quan đến đất đai như: Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng; tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất; chia tài sản chung là quyền sử dụng đất… thì hòa giải tại UBND cấp xã không phải là điều kiện khởi kiện.

3️⃣ Vụ việc đã được giải quyết bằng bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật
Tòa án sẽ không thụ lý lại nếu vụ việc đã được giải quyết bằng:
✅ Bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án;
✅ Quyết định có hiệu lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

📌 Tuy nhiên, một số trường hợp pháp luật vẫn cho phép khởi kiện lại như: trường hợp vụ án mà Tòa án bác đơn yêu cầu ly hôn, yêu cầu thay đổi nuôi con, thay đổi mức cấp dưỡng, mức bồi thường thiệt hại, yêu cầu thay đổi người quản lý tài sản, thay đổi người quản lý di sản, thay đổi người giám hộ hoặc vụ án đòi tài sản, đòi tài sản cho thuê, cho mượn, đòi nhà, đòi quyền sử dụng đất cho thuê, cho mượn, cho ở nhờ mà Tòa án chưa chấp nhận yêu cầu và theo quy định của pháp luật được quyền khởi kiện lại.

4️⃣ Không nộp biên lai tạm ứng án phí đúng thời hạn
Sau khi nhận được thông báo nộp tiền tạm ứng án phí, nếu hết thời hạn mà người khởi kiện không nộp biên lai cho Tòa án thì đơn khởi kiện có thể bị trả lại.
⚠️ Trừ các trường hợp: được miễn hoặc không phải nộp tạm ứng án phí hoặc có sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.

5️⃣ Vụ án không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án
Tòa án sẽ trả lại đơn nếu:
❌ Tranh chấp thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan khác;
❌ Hoặc đang được cơ quan có thẩm quyền khác giải quyết.
Ví dụ:
- Tranh chấp thuộc thẩm quyền của Trọng tài thương mại;
- Khiếu nại hành chính thuộc thẩm quyền cơ quan hành chính Nhà nước…

6️⃣ Không sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện theo yêu cầu của Thẩm phán
Trong trường hợp đơn khởi kiện thiếu nội dung hoặc thông tin chưa đầy đủ, Thẩm phán sẽ yêu cầu sửa đổi, bổ sung. Nếu người khởi kiện không thực hiện theo yêu cầu thì Tòa án có quyền trả lại đơn.
📌 Tuy nhiên, trong trường hợp nếu người khởi kiện đã ghi đúng địa chỉ cuối cùng của bị đơn nhưng bị đơn cố tình che giấu nơi cư trú nhằm trốn tránh nghĩa vụ thì Tòa án vẫn phải thụ lý và giải quyết theo thủ tục chung.

7️⃣ Người khởi kiện tự nguyện rút đơn khởi kiện
Trong trường hợp người khởi kiện chủ động rút đơn trước khi Tòa án thụ lý vụ án thì Thẩm phán sẽ trả lại đơn cùng tài liệu, chứng cứ kèm theo.

🎯 Kết luận
Việc nắm rõ các trường hợp Tòa án trả lại đơn khởi kiện có ý nghĩa rất quan trọng, giúp người khởi kiện:
✔ Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ;
✔ Xác định đúng điều kiện khởi kiện;
✔ Tránh mất thời gian, chi phí đi lại;
✔ Bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình tố tụng dân sự.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

📌 07 TRƯỜNG HỢP KHÔNG ĐƯỢC CẤP SỔ ĐỎ THEO LUẬT ĐẤT ĐAI 2024⚖️ Căn cứ Điều 151 Luật Đất đai 2024, từ ngày 01/01/2025, ngư...
19/05/2026

📌 07 TRƯỜNG HỢP KHÔNG ĐƯỢC CẤP SỔ ĐỎ THEO LUẬT ĐẤT ĐAI 2024

⚖️ Căn cứ Điều 151 Luật Đất đai 2024, từ ngày 01/01/2025, người sử dụng đất sẽ không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) trong 07 trường hợp sau:
1️⃣ Đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích, bao gồm quỹ đất công ích của xã, phường, thị trấn theo quy định tại Điều 179 Luật Đất đai 2024.
2️⃣ Đất được Nhà nước giao để quản lý, áp dụng đối với các trường hợp được giao đất quản lý theo Điều 7 Luật Đất đai 2024. Trừ trường hợp có phần diện tích được giao sử dụng riêng theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

3️⃣ Đất thuê hoặc thuê lại của người sử dụng đất. Người thuê đất của cá nhân, tổ chức khác sẽ không được cấp Sổ đỏ. Tuy nhiên, vẫn có ngoại lệ đối với trường hợp thuê lại đất của chủ đầu tư kinh doanh hạ tầng phù hợp với dự án đã được phê duyệt.

4️⃣ Đất nhận khoán trừ trường hợp được công nhận quyền sử dụng đất tại điểm a khoản 2 Điều 181 của Luật Đất đai.

5️⃣ Đất đã có quyết định thu hồi. Nếu cơ quan nhà nước đã ban hành quyết định thu hồi đất thì sẽ không được cấp Sổ đỏ. Tuy nhiên, nếu quá 03 năm kể từ ngày có quyết định thu hồi mà chưa thực hiện thì có thể được xem xét.

6️⃣ Đất đang có tranh chấp hoặc bị kê biên
Bao gồm các trường hợp:
❌ Đất đang tranh chấp;
❌ Đang bị kê biên để thi hành án;
❌ Đang bị áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án hoặc biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định pháp luật.

7️⃣ Tổ chức được giao đất để sử dụng công cộng không nhằm mục đích kinh doanh, áp dụng đối với tổ chức được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất để phục vụ lợi ích công cộng.

🎯 KẾT LUẬN
Không phải mọi trường hợp sử dụng đất đều được cấp Sổ đỏ. Người sử dụng đất cần kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của thửa đất trước khi nhận chuyển nhượng, thuê hoặc đầu tư để tránh rủi ro pháp lý và tranh chấp về sau.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

📌 09 TRƯỜNG HỢP BỊ TỪ CHỐI TIẾP NHẬN HỒ SƠ ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI MỚI NHẤT⚖️ Căn cứ khoản 2 Điều 19 Nghị định 101/2024/NĐ-CP, c...
18/05/2026

📌 09 TRƯỜNG HỢP BỊ TỪ CHỐI TIẾP NHẬN HỒ SƠ ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI MỚI NHẤT

⚖️ Căn cứ khoản 2 Điều 19 Nghị định 101/2024/NĐ-CP, cơ quan đăng ký đất đai có quyền không tiếp nhận hoặc dừng giải quyết hồ sơ đăng ký đất đai trong 09 trường hợp sau:

1️⃣ Không thuộc thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ hoặc hồ sơ không đầy đủ thành phần hoặc không đảm bảo tính thống nhất nội dung thông tin giữa các giấy tờ hoặc kê khai nội dung không đầy đủ thông tin theo quy định;

2️⃣ Nhận được văn bản của cơ quan thi hành án dân sự hoặc cơ quan, người có thẩm quyền tố tụng yêu cầu tạm dừng hoặc dừng việc đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đối với tài sản là quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất của người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất thuộc đối tượng phải thi hành án theo quy định của pháp luật;

3️⃣ Nhận được văn bản thông báo về việc kê biên tài sản thi hành án;

4️⃣ Nhận được văn bản của Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc của Ủy ban nhân dân cấp huyện hoặc của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc đã thụ lý đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai hoặc đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp đất đai, tài sản gắn liền với đất;

5️⃣ Nhận được văn bản của Tòa án nhân dân có thẩm quyền về việc đã thụ lý đơn đề nghị giải quyết tranh chấp đất đai, tài sản gắn liền với đất;

6️⃣ Nhận được văn bản của Trọng tài Thương mại Việt Nam về việc thụ lý đơn giải quyết tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại liên quan đến đất đai, tài sản gắn liền với đất;

7️⃣ Nhận được văn bản yêu cầu dừng thực hiện thủ tục hành chính về đất đai để áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của cơ quan có thẩm quyền;

8️⃣ Trường hợp đăng ký biến động đất đai do nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất mà quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đang được thế chấp và đã đăng ký tại Văn phòng đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai nhưng hồ sơ đăng ký nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho không có văn bản của bên nhận thế chấp về việc đồng ý cho bên thế chấp được chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất;

9️⃣ Trường hợp chủ đầu tư đã thế chấp và đăng ký thế chấp dự án đầu tư xây dựng nhà ở hoặc nhà ở hình thành trong tương lai, dự án đầu tư xây dựng công trình không phải là nhà ở, dự án đầu tư nông nghiệp, dự án phát triển rừng, dự án khác có sử dụng đất hoặc công trình xây dựng thuộc các dự án này tại Văn phòng đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai mà chủ đầu tư chuyển nhượng quyền sử dụng đất, bán tài sản gắn liền với đất nhưng chưa thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi để rút bớt tài sản thế chấp là tài sản đã chuyển nhượng, đã bán.

🎯 KẾT LUẬN
Trước khi thực hiện thủ tục đăng ký đất đai, sang tên hoặc nhận chuyển nhượng bất động sản, người dân cần kiểm tra kỹ:
✔ Tình trạng pháp lý của đất;
✔ Tình trạng thế chấp;
✔ Tranh chấp;
✔ Hồ sơ giấy tờ liên quan.
Điều này giúp tránh việc hồ sơ bị trả lại hoặc bị dừng giải quyết, gây mất thời gian và phát sinh rủi ro pháp lý.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

📄 MỘT BÊN TỰ Ý THAY ĐỔI NỘI DUNG HỢP ĐỒNG SAU KHI ĐÃ KÝ – HẬU QUẢ PHÁP LÝ LÀ GÌ?⚖️ Trong thực tế, sau khi hợp đồng đã đư...
18/05/2026

📄 MỘT BÊN TỰ Ý THAY ĐỔI NỘI DUNG HỢP ĐỒNG SAU KHI ĐÃ KÝ – HẬU QUẢ PHÁP LÝ LÀ GÌ?

⚖️ Trong thực tế, sau khi hợp đồng đã được ký kết, có nhiều trường hợp một bên tự ý sửa đổi, bổ sung hoặc thay đổi nội dung hợp đồng mà không có sự đồng ý của bên còn lại. Vậy việc sửa đổi này có làm phát sinh hiệu lực pháp lý hay không?

⚖️ Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Đồng thời, Điều 403 Bộ luật Dân sự 2015 quy định việc sửa đổi hợp đồng phải có sự thỏa thuận của các bên. Vì vậy, một bên không được tự ý thay đổi nội dung hợp đồng sau khi đã ký nếu không có sự đồng ý của bên còn lại.

⚠️ HẬU QUẢ PHÁP LÝ CÓ THỂ XẢY RA:
❌ Nội dung bị sửa đổi đơn phương có thể không được công nhận;
❌ Việc tự ý chỉnh sửa không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ đối với bên không đồng ý;
❌ Trường hợp hành vi sửa đổi gây thiệt hại thì bên vi phạm có thể phải bồi thường theo quy định pháp luật;
❌ Nếu có hành vi giả mạo, sửa chữa tài liệu nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật thì còn có thể bị xem xét trách nhiệm pháp lý khác.

📌 KHI PHÁT HIỆN HỢP ĐỒNG BỊ TỰ Ý SỬA ĐỔI, CẦN LƯU Ý:
✔ Kiểm tra kỹ bản hợp đồng gốc đã ký;
✔ Lưu giữ đầy đủ tài liệu, email, tin nhắn hoặc bản hợp đồng ban đầu;
✔ Không chấp nhận thực hiện các nội dung bị thay đổi trái ý chí;
✔ Trường hợp các bên thống nhất sửa đổi thì nên lập phụ lục hợp đồng hoặc văn bản thỏa thuận mới.

🎯 KẾT LUẬN

Hợp đồng chỉ có giá trị khi được xác lập trên cơ sở tự nguyện và thống nhất ý chí của các bên. Do đó, mọi hành vi tự ý sửa đổi nội dung hợp đồng sau khi ký mà không có sự đồng thuận đều không có giá trị pháp lý đối với bên còn lại.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

⚖️THỎA THUẬN TRỌNG TÀI VÔ HIỆU THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬTThỏa thuận trọng tài là sự thỏa thuận giữa các bên về việc đưa tra...
17/05/2026

⚖️THỎA THUẬN TRỌNG TÀI VÔ HIỆU THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT

Thỏa thuận trọng tài là sự thỏa thuận giữa các bên về việc đưa tranh chấp ra giải quyết bằng trọng tài thay vì Tòa án. Tuy nhiên, không phải mọi thỏa thuận trọng tài đều có giá trị pháp lý. Trong một số trường hợp, thỏa thuận trọng tài có thể bị tuyên vô hiệu theo quy định của pháp luật.

⚖️ Căn cứ khoản 1 Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010, có 06 trường hợp thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu như sau:
1️⃣ Tranh chấp không thuộc thẩm quyền giải quyết của trọng tài
Theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010, trọng tài chỉ có thẩm quyền giải quyết:
- Tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại;
- Tranh chấp mà ít nhất một bên có hoạt động thương mại;
- Các tranh chấp khác do pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài.
➡️ Nếu tranh chấp không thuộc các trường hợp trên thì thỏa thuận trọng tài sẽ vô hiệu. Trên thực tế, đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến phán quyết trọng tài bị Tòa án hủy bỏ.

2️⃣ Người xác lập thỏa thuận trọng tài không có thẩm quyền
Thỏa thuận trọng tài sẽ vô hiệu nếu người ký kết không phải là người đại diện hợp pháp hoặc không được ủy quyền hợp lệ.
Ví dụ:
Người ký không phải đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp;
Người được ủy quyền nhưng vượt quá phạm vi ủy quyền.
⚠️ Tuy nhiên, nếu người có thẩm quyền sau đó biết và chấp nhận thỏa thuận trọng tài mà không phản đối thì thỏa thuận vẫn có thể được công nhận hợp pháp.

3️⃣ Người xác lập thỏa thuận trọng tài không có năng lực hành vi dân sự
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, người xác lập thỏa thuận trọng tài thuộc vào các trường hợp: người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự; người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự thì không đủ điều kiện xác lập thỏa thuận trọng tài hợp pháp.
➡️ Khi đó, thỏa thuận trọng tài có thể bị tuyên vô hiệu.

4️⃣ Hình thức của thỏa thuận trọng tài không đúng quy định
Theo Điều 16 Luật Trọng tài thương mại 2010, thỏa thuận trọng tài phải được lập bằng văn bản hoặc hình thức tương đương theo luật định.Nếu không đáp ứng yêu cầu về hình thức thì thỏa thuận trọng tài không có giá trị pháp lý.
Ngoài ra, Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP cũng hướng dẫn các trường hợp:
- Có nhiều thỏa thuận trọng tài;
- Nội dung thỏa thuận không rõ ràng;
- Chuyển giao hợp đồng có điều khoản trọng tài;
- Gộp nhiều tranh chấp vào cùng một vụ kiện trọng tài.

5️⃣ Một bên bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép khi xác lập thỏa thuận trọng tài
📖 Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015 quy định giao dịch dân sự được xác lập do bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép thì có thể bị tuyên vô hiệu.
➡️ Vì vậy, nếu một bên chứng minh được việc ký kết thỏa thuận trọng tài không hoàn toàn tự nguyện thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu thỏa thuận đó.

6️⃣ Thỏa thuận trọng tài vi phạm điều cấm của pháp luật
Theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch có nội dung vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội sẽ vô hiệu. Do đó, nếu thỏa thuận trọng tài có mục đích hoặc nội dung trái pháp luật thì đương nhiên không có hiệu lực.
➡️ Như vậy, thỏa thuận trọng tài chỉ có giá trị pháp lý khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về:
✅ Chủ thể;
✅ Thẩm quyền;
✅ Năng lực hành vi;
✅ Nội dung;
✅ Hình thức;
✅ Sự tự nguyện của các bên.

Việc xác định đúng hiệu lực của thỏa thuận trọng tài có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là căn cứ quyết định tranh chấp được giải quyết tại Trọng tài hay Tòa án.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

⚖️ THAY ĐỔI QUYỀN TRỰC TIẾP NUÔI CON SAU LY HÔN ĐƯỢC QUY ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?📌 Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa...
16/05/2026

⚖️ THAY ĐỔI QUYỀN TRỰC TIẾP NUÔI CON SAU LY HÔN ĐƯỢC QUY ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?

📌 Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, quyền trực tiếp nuôi con có thể được thay đổi theo quyết định của Tòa án nhằm bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho con.

1️⃣ Cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền và nghĩa vụ gì?
Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:
✅ Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ tôn trọng quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi.
✅ Có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo quy định pháp luật.
✅ Có quyền và nghĩa vụ thăm nom, chăm sóc, giáo dục con mà không ai được cản trở.
⚠️ Trường hợp người không trực tiếp nuôi con lạm dụng việc thăm nom để gây ảnh hưởng xấu đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con thì người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom.

2️⃣ Người trực tiếp nuôi con có được cản trở việc thăm nom con không?
📖 Theo Điều 83 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, cha, mẹ trực tiếp nuôi con và các thành viên gia đình không được cản trở việc thăm nom, chăm sóc, giáo dục con của người không trực tiếp nuôi. Nếu cố tình ngăn cản quyền thăm nom con sau ly hôn thì có thể bị xử phạt hành chính.
📖 Căn cứ Điều 56 Nghị định 144/2021/NĐ-CP: Hành vi cản trở quyền thăm nom giữa cha, mẹ và con có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, trừ trường hợp đã có quyết định của Tòa án hạn chế quyền thăm nom.

3️⃣ Khi nào được yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con?
📖 Theo Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án có thể quyết định thay đổi người trực tiếp nuôi con khi:
✅ Cha mẹ có thỏa thuận thay đổi người trực tiếp nuôi con phù hợp với lợi ích của con;
✅ Người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.
📌 Khi giải quyết, Tòa án sẽ xem xét toàn diện điều kiện kinh tế, môi trường sống, thời gian chăm sóc con và các yếu tố bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho trẻ.
⚠️ Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con trước khi quyết định.
📌 Trường hợp cả cha và mẹ đều không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con thì Tòa án có thể giao con cho người giám hộ theo quy định của pháp luật.

➡️ Như vậy, sau ly hôn, dù ai là người trực tiếp nuôi con thì cả cha và mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ đối với con. Khi có căn cứ cho rằng việc thay đổi người trực tiếp nuôi con là cần thiết để bảo đảm quyền lợi của con, cha hoặc mẹ có quyền yêu cầu Tòa án xem xét giải quyết theo quy định pháp luật.
—————————
CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC LINH & CỘNG SỰ – NỖ LỰC VÌ QUYỀN LỢI THÂN CHỦ
📫 Thông tin liên hệ:
☎️ Hotline:
0965.492.822 (Khu vực Hà Nội)
0943.603.126 (Khu vực Nghệ An)
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: luatngoclinh.vn
📍 Địa chỉ liên hệ:
– Hà Nội: P1002, Tòa nhà K6, KĐT Việt Hưng, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.
– Nghệ An: Tòa nhà An Phát, đường 72M, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An.
- Bình Dương: N1, đường Lý Thái Tổ, phường Bình Dương, tỉnh Bình Dương.
- Phú Thọ: Số 181, đường Minh Lang, phường Thanh Miếu, tỉnh Phú Thọ.

Address

Tầng 1 Toà Nhà An Phát, Phường Vinh Phú
Vinh

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hãng Luật Ngọc Linh và Cộng sự - Nghệ An posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share