LUẬT SƯ QUẢNG NGÃI

LUẬT SƯ QUẢNG NGÃI LUẬT SƯ QUẢNG NGÃI
Dân sự, Hình sự, Đất đai, Doanh nghiệp, Ly hôn, Thừa kế, Hành chính,...
- Dịch vụ pháp lý
- Tư vấn pháp luật miễn phí

SỬ DỤNG ĐẤT MẤY CHỤC NĂM CÓ CHẮC CHẮN LÀ CHỦ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT?“Đất này gia đình tôi sử dụng hơn 30 năm rồi, không ai tr...
10/08/2026

SỬ DỤNG ĐẤT MẤY CHỤC NĂM CÓ CHẮC CHẮN LÀ CHỦ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT?

“Đất này gia đình tôi sử dụng hơn 30 năm rồi, không ai tranh chấp. Vậy chắc chắn là đất của tôi!”

Chưa chắc.

Đây là một trong những quan niệm rất phổ biến khi người dân giải quyết tranh chấp đất đai. Thực tế, thời gian sử dụng đất lâu dài là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải cứ sử dụng càng lâu thì đương nhiên trở thành người có quyền sử dụng đất.

Vậy pháp luật nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

Theo quy định của pháp luật đất đai, khi xác định quyền sử dụng đất, cơ quan có thẩm quyền không chỉ xem xét ai đang trực tiếp sử dụng đất, mà phải xem xét tổng thể nhiều yếu tố như: nguồn gốc đất, quá trình quản lý và sử dụng, giấy tờ về quyền sử dụng đất, thời điểm bắt đầu sử dụng, việc sử dụng có ổn định hay không, có tranh chấp hay không và quá trình kê khai, đăng ký đất đai.

Đặc biệt, đối với những trường hợp đất được sử dụng từ rất lâu nhưng không có đầy đủ giấy tờ, quá trình sử dụng thực tế có thể trở thành căn cứ quan trọng để xem xét việc công nhận quyền sử dụng đất nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ: “Sử dụng đất lâu năm” ≠ “đương nhiên có quyền sử dụng đất”.

Ví dụ, một người sử dụng đất của cha mẹ trong 30 năm nhưng ngay từ đầu chỉ được cho ở nhờ, cho mượn hoặc giao quản lý, thì thời gian sử dụng dài không tự động biến người đó thành chủ sử dụng đất.

Ngược lại, nếu một người có tên trong hồ sơ về nguồn gốc đất nhưng thực tế không trực tiếp quản lý, sử dụng, trong khi người khác sử dụng công khai, ổn định trong thời gian rất dài, xây dựng nhà cửa, cải tạo đất, kê khai và thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến đất, thì khi tranh chấp phát sinh, Tòa án cũng không thể chỉ nhìn vào một dòng tên trong hồ sơ để kết luận ngay quyền sử dụng đất thuộc về ai.

Đây chính là vấn đề được đặt ra trong Án lệ số 33/2020/AL. Giá trị đáng chú ý của án lệ là: khi giải quyết tranh chấp, cần đánh giá toàn bộ quá trình quản lý, sử dụng đất trên thực tế, chứ không máy móc dựa vào duy nhất việc ai được giao đất hoặc ai đang sử dụng đất.

👉 Vì vậy, nếu đang sử dụng một thửa đất đã 20, 30 hoặc 40 năm, điều đầu tiên không phải là hỏi “tôi sử dụng bao lâu rồi?”, mà cần làm rõ:

1️⃣Đất có nguồn gốc từ đâu?

2️⃣Ai được giao hoặc xác lập quyền đối với đất ban đầu?

3️⃣Gia đình bạn bắt đầu sử dụng từ thời điểm nào và bằng cách nào?

4️⃣Trong quá trình sử dụng có kê khai, đăng ký, nộp thuế hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính hay không?

5️⃣Việc sử dụng có bị người khác phản đối hay tranh chấp trong quá trình đó không?

6️⃣Có giấy tờ, tài liệu hoặc người làm chứng chứng minh quá trình sử dụng hay không?

Những yếu tố này, khi đặt cạnh nhau, mới giúp đánh giá một cách chính xác ai có căn cứ pháp lý để được công nhận quyền sử dụng đất.

⚠️ Vì vậy, nếu đang có tranh chấp, đừng chỉ dựa vào việc mình đã sử dụng đất hàng chục năm để khẳng định chắc chắn mình thắng. Ngược lại, cũng đừng nghĩ rằng người khác đang sử dụng đất lâu năm thì mình chắc chắn mất quyền chỉ vì mình không trực tiếp quản lý.

⚖️ Tranh chấp đất đai phải được nhìn từ nguồn gốc đất và toàn bộ quá trình hình thành, quản lý, sử dụng quyền sử dụng đất.

Nếu đang gặp tình huống đất không có sổ, đất đứng tên người này nhưng người khác sử dụng, đất cha mẹ để lại chưa sang tên hoặc tranh chấp quyền sử dụng đất giữa người thân, việc kiểm tra hồ sơ và nguồn gốc đất trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào là rất quan trọng.

⚖️ Liên hệ Luật sư LCA Quảng Ngãi để được hỗ trợ
Hotline 0905 333 560
Địa chỉ: 127 Nguyễn Tự Tân, Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi

Được Nhà nước giao đất nhưng không sử dụng, người khác sử dụng ổn định có được công nhận quyền sử dụng đất?Trong các tra...
10/08/2026

Được Nhà nước giao đất nhưng không sử dụng, người khác sử dụng ổn định có được công nhận quyền sử dụng đất?

Trong các tranh chấp đất đai có một tình huống rất dễ khiến người dân hiểu nhầm: Giấy tờ hoặc hồ sơ địa chính đứng tên một người nhưng người khác lại quản lý, sử dụng thửa đất trong thời gian hàng chục năm. Khi tranh chấp phát sinh, liệu chỉ cần dựa vào tên người được giao đất để xác định ai là người có quyền sử dụng đất? Án lệ số 33/2020/AL cho thấy câu trả lời không đơn giản như vậy.

Vụ án bắt nguồn từ thửa đất được UBND xã Đ1 giao cho cụ Lê Ngọc U từ khoảng năm 1973–1974. Tuy nhiên, sau khi được giao đất, cụ U không trực tiếp quản lý, sử dụng mà để gia đình ông Lê Ngọc T2 sử dụng từ năm 1975. Gia đình ông T2 đã cải tạo đất, xây dựng nhà ở, sửa chữa công trình, đăng ký kê khai và nộp thuế liên quan đến đất. Trong khi đó, cụ U và con trai là ông H đều biết việc sử dụng đất này nhưng trong thời gian dài không có tranh chấp.

Điểm mấu chốt của vụ án nằm ở câu hỏi: Tên người được giao đất có đương nhiên đồng nghĩa với việc người đó là người sử dụng đất hợp pháp trong mọi trường hợp?

Tòa án cho rằng không thể đánh giá quyền sử dụng đất chỉ bằng một căn cứ đơn lẻ. Mặc dù cụ U có tên trong Bản đồ giải thửa 299 và Sổ mục kê năm 1982, nhưng thực tế cụ U không sử dụng đất. Ngược lại, ông T2 và gia đình đã quản lý, sử dụng ổn định trong thời gian rất dài, cải tạo đất, xây dựng nhà ở và thực hiện nghĩa vụ tài chính liên quan.

Đặc biệt, án lệ nhấn mạnh yếu tố “sử dụng đất ổn định, lâu dài và công khai”. Ông T2 không phải người mới đến chiếm giữ đất rồi phát sinh tranh chấp, mà đã sử dụng từ năm 1975. Trong suốt quá trình đó, người được giao đất và những người có liên quan đều biết việc sử dụng nhưng không phản đối. Sau khi cụ U và cụ T qua đời, ông H – con duy nhất của cụ U – còn có văn bản xác nhận việc gia đình đã giao quyền sử dụng thửa đất cho ông T2 và không có ý kiến gì về sau.

Đây chính là cơ sở để Hội đồng Thẩm phán đưa ra giải pháp pháp lý đặc biệt: không chấp nhận yêu cầu đòi lại quyền sử dụng đất của người chỉ có tên trong hồ sơ giao đất nhưng thực tế không sử dụng, trong khi người khác đã quản lý, sử dụng ổn định, lâu dài và đáp ứng điều kiện được xem xét cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Điều đáng chú ý là Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm trước đó đã chủ yếu dựa vào việc cụ U là người được cấp đất để xác định đất thuộc về cụ U, sau đó chỉ xem xét công sức của ông T2. Hội đồng xét xử giám đốc thẩm nhận định cách đánh giá này chưa đúng bản chất vụ việc, bởi việc cụ U có tên trong hồ sơ địa chính không đủ để phủ nhận quá trình sử dụng đất thực tế kéo dài hàng chục năm của ông T2.

Từ vụ án này có thể rút ra một bài học quan trọng: tranh chấp quyền sử dụng đất không phải lúc nào cũng được giải quyết bằng cách nhìn vào “ai đứng tên giấy tờ”. Tòa án còn phải xem xét nguồn gốc đất, quá trình quản lý và sử dụng, việc kê khai đăng ký, thực hiện nghĩa vụ tài chính, quá trình xây dựng và cải tạo tài sản trên đất, cũng như thái độ của người có tên trong hồ sơ đối với việc sử dụng đất của người khác.

Án lệ số 33/2020/AL vì vậy có giá trị thực tiễn rất lớn, đặc biệt đối với những trường hợp cha mẹ, người thân được giao hoặc đứng tên đất nhưng nhiều năm không sử dụng, trong khi người khác trực tiếp quản lý và xây dựng nhà ở trên đất. Khi tranh chấp xảy ra, việc xác định quyền sử dụng đất cần được đánh giá trên toàn bộ quá trình sử dụng thực tế chứ không thể chỉ dựa vào một dòng tên trong hồ sơ địa chính.

Quy định về việc thuê người giúp việc nhà.⚖️ Liên hệ Luật sư LCA Quảng Ngãi để được hỗ trợHotline 0905 333 560Địa...
10/08/2026

Quy định về việc thuê người giúp việc nhà.

⚖️ Liên hệ Luật sư LCA Quảng Ngãi để được hỗ trợ
Hotline 0905 333 560
Địa chỉ 127 Nguyễn Tự Tân, Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi

LÀM DI CHÚC ĐỂ ĐẤT CHO CON KÈM ĐIỀU KIỆN “KHÔNG ĐƯỢC BÁN”: CÓ RÀNG BUỘC ĐƯỢC CON KHÔNG?“Bố mẹ để lại đất cho con, nhưng ...
09/08/2026

LÀM DI CHÚC ĐỂ ĐẤT CHO CON KÈM ĐIỀU KIỆN “KHÔNG ĐƯỢC BÁN”: CÓ RÀNG BUỘC ĐƯỢC CON KHÔNG?

“Bố mẹ để lại đất cho con, nhưng chỉ muốn con giữ lại để làm tài sản cho các cháu, tuyệt đối không được bán. Vậy ghi điều kiện này vào di chúc có được không?”

Đây là mong muốn hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng về pháp lý, câu chuyện không đơn giản chỉ là “ghi vào di chúc thì con phải nghe theo”.

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Điều 626 cũng cho phép người lập di chúc phân định phần di sản, giao nghĩa vụ cho người thừa kế và thực hiện các quyền khác trong phạm vi pháp luật cho phép.

Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ giữa “giao nghĩa vụ cho người thừa kế” và “tước bỏ hoặc hạn chế vĩnh viễn quyền định đoạt tài sản của người thừa kế”.

Ví dụ, cha mẹ ghi: “Tôi để lại toàn bộ thửa đất cho con A với điều kiện A không được bán đất”. Vấn đề đặt ra là: Sau khi cha mẹ qua đời và quyền sử dụng đất được xác lập cho A, liệu một câu trong di chúc có thể khiến A mãi mãi không được chuyển nhượng quyền sử dụng đất hay không?

Theo Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất có quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất khi đáp ứng các điều kiện luật định. Điều 45 quy định các điều kiện để thực hiện quyền chuyển nhượng, trong đó có các yêu cầu về giấy chứng nhận, đất không có tranh chấp, quyền sử dụng đất không bị kê biên và còn thời hạn sử dụng...

Điều này cho thấy một vấn đề rất quan trọng: khi người con đã trở thành người sử dụng đất hợp pháp, họ không chỉ nhận một “món quà”, mà còn phát sinh cả một hệ thống quyền pháp lý đối với tài sản.

Vì vậy, nếu cha mẹ chỉ đơn giản ghi “không được bán” nhưng không xác định rõ phạm vi, thời hạn và cơ chế thực hiện thì khi phát sinh tranh chấp, điều khoản này có thể trở thành vấn đề cần Tòa án giải thích và đánh giá.

Đặc biệt, không nên hiểu rằng cứ ghi điều kiện vào di chúc là người lập di chúc có thể kiểm soát tài sản của con vô thời hạn. Quyền định đoạt tài sản của người thừa kế sau khi nhận di sản còn phải được xem xét trong mối quan hệ với pháp luật về dân sự và đất đai.

💡 Nếu mục đích thực sự của cha mẹ là “không muốn con bán đất” thì điều quan trọng không phải là viết thêm một câu “cấm bán”, mà là phải xác định rõ:

👉 Muốn hạn chế trong bao lâu?

👉 Hạn chế việc bán cho tất cả mọi người hay chỉ muốn ưu tiên để lại cho con cháu?

👉 Muốn giao đất cho con nhưng vẫn duy trì quyền quản lý, sử dụng của cha mẹ?

👉 Hay mục đích thực sự là bảo toàn tài sản trong gia đình qua nhiều thế hệ?

Mỗi mục đích có thể cần một cách thiết kế pháp lý khác nhau.

Đây cũng là lý do việc lập di chúc không nên chỉ dừng ở việc “viết cho có”. Một câu chữ thiếu chính xác có thể khiến ý chí của người để lại tài sản không đạt được như mong muốn, thậm chí trở thành nguyên nhân dẫn đến tranh chấp giữa những người thân trong gia đình.

⚖️ Công ty Luật LCA - Luật sư LCA Quảng Ngãi tư vấn về lập di chúc, thừa kế, phân chia di sản, tài sản nhà đất và giải quyết tranh chấp thừa kế, giúp khách hàng xác định đúng quyền định đoạt tài sản và lựa chọn phương án phù hợp với mục đích thực tế.

📞 0905 333 560
🏠 127 Nguyễn Tự Tân, Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
LÀM DI CHÚC ĐỂ ĐẤT CHO CON KÈM ĐIỀU KIỆN “KHÔNG ĐƯỢC BÁN”: CÓ RÀNG BUỘC ĐƯỢC CON KHÔNG?

“Bố mẹ để lại đất cho con, nhưng chỉ muốn con giữ lại để làm tài sản cho các cháu, tuyệt đối không được bán. Vậy ghi điều kiện này vào di chúc có được không?”

Đây là mong muốn hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng về pháp lý, câu chuyện không đơn giản chỉ là “ghi vào di chúc thì con phải nghe theo”.

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Điều 626 cũng cho phép người lập di chúc phân định phần di sản, giao nghĩa vụ cho người thừa kế và thực hiện các quyền khác trong phạm vi pháp luật cho phép.

Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ giữa “giao nghĩa vụ cho người thừa kế” và “tước bỏ hoặc hạn chế vĩnh viễn quyền định đoạt tài sản của người thừa kế”.

Ví dụ, cha mẹ ghi: “Tôi để lại toàn bộ thửa đất cho con A với điều kiện A không được bán đất”. Vấn đề đặt ra là: Sau khi cha mẹ qua đời và quyền sử dụng đất được xác lập cho A, liệu một câu trong di chúc có thể khiến A mãi mãi không được chuyển nhượng quyền sử dụng đất hay không?

Theo Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất có quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất khi đáp ứng các điều kiện luật định. Điều 45 quy định các điều kiện để thực hiện quyền chuyển nhượng, trong đó có các yêu cầu về giấy chứng nhận, đất không có tranh chấp, quyền sử dụng đất không bị kê biên và còn thời hạn sử dụng...

Điều này cho thấy một vấn đề rất quan trọng: khi người con đã trở thành người sử dụng đất hợp pháp, họ không chỉ nhận một “món quà”, mà còn phát sinh cả một hệ thống quyền pháp lý đối với tài sản.

Vì vậy, nếu cha mẹ chỉ đơn giản ghi “không được bán” nhưng không xác định rõ phạm vi, thời hạn và cơ chế thực hiện thì khi phát sinh tranh chấp, điều khoản này có thể trở thành vấn đề cần Tòa án giải thích và đánh giá.

Đặc biệt, không nên hiểu rằng cứ ghi điều kiện vào di chúc là người lập di chúc có thể kiểm soát tài sản của con vô thời hạn. Quyền định đoạt tài sản của người thừa kế sau khi nhận di sản còn phải được xem xét trong mối quan hệ với pháp luật về dân sự và đất đai.

💡 Nếu mục đích thực sự của cha mẹ là “không muốn con bán đất” thì điều quan trọng không phải là viết thêm một câu “cấm bán”, mà là phải xác định rõ:

👉 Muốn hạn chế trong bao lâu?

👉 Hạn chế việc bán cho tất cả mọi người hay chỉ muốn ưu tiên để lại cho con cháu?

👉 Muốn giao đất cho con nhưng vẫn duy trì quyền quản lý, sử dụng của cha mẹ?

👉 Hay mục đích thực sự là bảo toàn tài sản trong gia đình qua nhiều thế hệ?

Mỗi mục đích có thể cần một cách thiết kế pháp lý khác nhau.

Đây cũng là lý do việc lập di chúc không nên chỉ dừng ở việc “viết cho có”. Một câu chữ thiếu chính xác có thể khiến ý chí của người để lại tài sản không đạt được như mong muốn, thậm chí trở thành nguyên nhân dẫn đến tranh chấp giữa những người thân trong gia đình.

⚖️ Công ty Luật LCA - Luật sư LCA Quảng Ngãi tư vấn về lập di chúc, thừa kế, phân chia di sản, tài sản nhà đất và giải quyết tranh chấp thừa kế, giúp khách hàng xác định đúng quyền định đoạt tài sản và lựa chọn phương án phù hợp với mục đích thực tế.

📞 0905 333 560
🏠 127 Nguyễn Tự Tân, Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi

Tranh chấp thừa kế được giải quyết tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền👇👇👇⚖️ Liên hệ Luật sư LCA Quảng Ngãi để được...
09/08/2026

Tranh chấp thừa kế được giải quyết tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền👇👇👇

⚖️ Liên hệ Luật sư LCA Quảng Ngãi để được hỗ trợ
Hotline 0905 333 560
Địa chỉ 127 Nguyễn Tự Tân, Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi

HAI BẢN DI CHÚC CÙNG SỐ CÔNG CHỨNG nhưng nội dung khác nhau: Tòa án xử lý thế nào?Di chúc là căn cứ quan trọng để bảo đả...
09/08/2026

HAI BẢN DI CHÚC CÙNG SỐ CÔNG CHỨNG nhưng nội dung khác nhau: Tòa án xử lý thế nào?

Di chúc là căn cứ quan trọng để bảo đảm ý chí của người để lại di sản được thực hiện sau khi qua đời. Tuy nhiên, không phải mọi di chúc được công chứng đều mặc nhiên có hiệu lực. Bản án phúc thẩm số 219/2024/DS-PT của TAND tỉnh Đồng Nai là một ví dụ điển hình khi Tòa án bác yêu cầu công nhận di chúc hợp pháp do phát hiện hai bản di chúc có cùng số công chứng, cùng ngày công chứng, cùng người lập, cùng tài sản nhưng nội dung hoàn toàn khác nhau, khiến ý chí của người lập di chúc không thể xác định một cách rõ ràng.

Theo hồ sơ vụ án, cụ Nguyễn Thị S lập di chúc tại một Văn phòng công chứng vào ngày 08/12/2010. Sau khi cụ mất, ông Lê Văn D và bà Nguyễn Thị H khởi kiện yêu cầu Tòa án công nhận di chúc và chia toàn bộ nhà, đất theo nội dung di chúc mà họ đang lưu giữ. Theo bản di chúc này, cụ S để lại toàn bộ quyền sử dụng đất và căn nhà cho ông D và bà H.

Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết vụ án, Văn phòng công chứng cung cấp bản chính lưu tại hồ sơ công chứng. Điều đáng nói là bản di chúc này cũng mang cùng số công chứng, cùng ngày lập và cùng người lập, nhưng nội dung chỉ ghi nhận người được hưởng là ông D và bà H đối với "một phần quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất", hoàn toàn không xác định phần đó là bao nhiêu.

Chính sự mâu thuẫn này đã trở thành nút thắt của toàn bộ vụ án.
Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, một di chúc hợp pháp không chỉ đòi hỏi người lập di chúc minh mẫn, tự nguyện mà nội dung của di chúc cũng phải rõ ràng, xác định được ý chí định đoạt tài sản và không vi phạm quy định của pháp luật.

Trong vụ án, Hội đồng xét xử không phủ nhận việc cụ S có năng lực hành vi dân sự và việc công chứng được thực hiện đúng trình tự. Ngay cả đại diện Viện kiểm sát cũng xác định không có chứng cứ cho thấy cụ S bị lừa dối, cưỡng ép hoặc không minh mẫn khi lập di chúc.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định lại nằm ở nội dung của di chúc.
Hai bản di chúc cùng tồn tại nhưng lại thể hiện hai ý chí khác nhau: một bản để lại toàn bộ tài sản, bản còn lại chỉ để lại một phần tài sản mà không xác định phần đó là bao nhiêu. Trong khi bản lưu tại Văn phòng công chứng được xác nhận là bản chính thì việc nguyên đơn xuất trình một bản có nội dung khác khiến Tòa án không thể xác định đâu mới là ý chí cuối cùng của người lập di chúc.

Không những vậy, cụm từ "một phần quyền sử dụng đất" cũng không đáp ứng yêu cầu về tính xác định của giao dịch dân sự. Nếu không xác định được tỷ lệ, diện tích hoặc phạm vi tài sản được để lại thì Tòa án không có cơ sở để tổ chức phân chia di sản theo đúng ý chí của người lập di chúc.

Đây cũng là lý do Hội đồng xét xử kết luận di chúc không bảo đảm điều kiện hợp pháp về nội dung và bác toàn bộ yêu cầu công nhận di chúc của nguyên đơn.

Một điểm pháp lý quan trọng khác được Tòa án phân tích là nguồn gốc tài sản.

Hồ sơ vụ án thể hiện nhà, đất được mua từ năm 1974 khi chồng cụ S vẫn còn sống. Sau này Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lại được cấp cho hộ bà S, không phải riêng cá nhân cụ S. Ngoài ra, trong biên bản hòa giải năm 2009, chính cụ S từng xác nhận căn nhà, đất được mua bằng tiền góp của cụ và vợ chồng ông D, đồng thời cụ chỉ có ý định giao cho ông D, bà H một nửa căn nhà.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự, người lập di chúc chỉ có quyền định đoạt phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Nếu di sản là tài sản chung hoặc còn có quyền, lợi ích của những người khác thì việc định đoạt toàn bộ tài sản mà không làm rõ phần quyền sở hữu của mình sẽ ảnh hưởng đến quyền lợi của các đồng chủ sở hữu và những người thừa kế khác.

Chính vì vậy, Hội đồng xét xử cho rằng việc cụ S định đoạt toàn bộ nhà, đất cho ông D và bà H là chưa có căn cứ để xác định phù hợp với phạm vi quyền sở hữu của cụ.

Bản án số 219/2024/DS-PT cho thấy công chứng không phải là "tấm vé bảo đảm" để một bản di chúc luôn được công nhận hợp pháp. Khi phát sinh tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét toàn diện từ hình thức, nội dung, nguồn gốc tài sản cho đến khả năng xác định ý chí thực sự của người lập di chúc.

Đặc biệt, người lập di chúc cần diễn đạt rõ ràng phạm vi tài sản được định đoạt, tránh sử dụng những cụm từ mơ hồ như "một phần tài sản" mà không xác định cụ thể tỷ lệ hoặc hiện vật. Đồng thời, trước khi lập di chúc, cần xác định chính xác đâu là tài sản riêng, đâu là tài sản chung để bảo đảm việc định đoạt không vượt quá quyền sở hữu của mình.

Một bản di chúc chỉ có giá trị khi ý chí của người lập được thể hiện rõ ràng, nhất quán và phù hợp với quy định của pháp luật. Chỉ một điểm thiếu rõ ràng trong nội dung cũng có thể khiến toàn bộ ý chí để lại tài sản không được Tòa án công nhận.

Di chúc đã lập đáp ứng điều kiện rồi, làm thế nào để phát huy hiệu lực? 👇👇👇⚖️ Liên hệ Luật sư LCA Quảng Ngãi để được hỗ ...
09/08/2026

Di chúc đã lập đáp ứng điều kiện rồi, làm thế nào để phát huy hiệu lực? 👇👇👇

⚖️ Liên hệ Luật sư LCA Quảng Ngãi để được hỗ trợ
Hotline 0905 333 560
Địa chỉ 127 Nguyễn Tự Tân, Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi

08/08/2026

Quá đáng thương.
Văn phòng luật sư LCA tư vấn ly hôn nhanh trọn gói tại Quảng Ngãi. Luật sư giỏi tranh chấp nhà đất ở Quảng Ngãi. Luật sư hình sự Quảng Ngãi. Dịch vụ pháp lý doanh nghiệp toàn quốc

Không ký hợp đồng lao động, người lao động vẫn được đòi tiền lương: Góc nhìn từ Bản án số 01/2025/LĐ-STKhông có hợp đồng...
08/08/2026

Không ký hợp đồng lao động, người lao động vẫn được đòi tiền lương: Góc nhìn từ Bản án số 01/2025/LĐ-ST

Không có hợp đồng lao động bằng văn bản, liệu người lao động có thể yêu cầu Tòa án buộc người sử dụng lao động trả tiền lương? Bản án số 01/2025/LĐ-ST ngày 31/3/2025 của TAND huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp cho thấy câu trả lời là có, nếu người lao động chứng minh được quan hệ làm việc thực tế và các khoản tiền mà mình được hưởng. Đây là một phán quyết có ý nghĩa thực tiễn đối với những lao động làm việc tại các cơ sở gia công, may mặc nhưng thường chỉ thỏa thuận bằng lời nói.

Vụ án bắt đầu từ việc nhiều người lao động làm việc tại một xưởng may theo hình thức gia công sản phẩm. Hai bên không ký hợp đồng lao động bằng văn bản nhưng có thỏa thuận về tiền công, tiền chuyên cần, tiền ăn, tiền xăng và khoản hỗ trợ bảo hiểm xã hội. Sau một thời gian, chủ xưởng ngừng trả tiền. Đáng chú ý, máy móc tại xưởng cũng được chuyển đi, trong khi người lao động không thể liên lạc với chủ xưởng. Tổng số tiền được Tòa án chấp nhận buộc thanh toán lên đến hàng chục triệu đồng.

Điểm mấu chốt nằm ở việc không có hợp đồng bằng văn bản không đồng nghĩa với việc không tồn tại quan hệ lao động. Hội đồng xét xử xác định người lao động thực tế đã thực hiện công việc gia công cho chủ xưởng; đồng thời, chính ông Nguyễn Văn B2 thừa nhận cùng vợ mở xưởng, thuê người làm và còn nợ tiền lương, các khoản hỗ trợ. Theo Điều 92 Bộ luật Tố tụng dân sự, những tình tiết, sự kiện được một bên thừa nhận thì không phải chứng minh. Vì vậy, Tòa có đủ cơ sở xác định nghĩa vụ thanh toán của chủ xưởng.

Về nghĩa vụ trả lương, Điều 94 Bộ luật Lao động năm 2019 quy định người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn. Khoản 4 Điều 97 cũng đặt ra giới hạn rất rõ: ngay cả trong trường hợp bất khả kháng, nếu đã áp dụng mọi biện pháp khắc phục thì việc chậm trả cũng không được quá 30 ngày; trường hợp chậm từ 15 ngày trở lên còn phải bù đắp tiền lãi theo quy định.

Đáng chú ý, chủ xưởng cho rằng việc chậm trả là do hàng may bị lỗi và bị công ty trả lại, dẫn đến không có tiền thanh toán. Tuy nhiên, khó khăn tài chính hoặc việc đối tác không thanh toán không đương nhiên làm mất nghĩa vụ trả lương cho người lao động. Người lao động đã thực hiện công việc thì tiền lương vẫn phải được thanh toán theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Về tiền lãi, Tòa án không áp dụng mức 10%/năm mà các nguyên đơn yêu cầu từ ngày 15/7/2024 một cách máy móc. Do không đủ căn cứ áp dụng cơ chế lãi do chậm trả theo khoản 4 Điều 97 Bộ luật Lao động, Tòa chuyển sang áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự về nghĩa vụ trả tiền chậm thực hiện, cụ thể là Điều 280, khoản 2 Điều 357 và khoản 2 Điều 468. Tòa xác định thời điểm tính lãi từ ngày 30/7/2024 – thời điểm các bên có biên bản hòa giải và xác định lịch thanh toán nhưng người sử dụng lao động không thực hiện.

Bản án là lời nhắc nhở quan trọng: người lao động không nên nghĩ rằng không có hợp đồng thì không có quyền đòi lương. Ngược lại, cần chủ động lưu giữ tin nhắn giao việc, bảng chấm công, chứng từ giao nhận sản phẩm, thông tin chuyển khoản và các tài liệu khác để chứng minh quá trình làm việc.

Đối với người sử dụng lao động, việc thỏa thuận miệng và không lập hợp đồng không giúp loại bỏ nghĩa vụ pháp lý. Khi tranh chấp xảy ra, chính những chứng cứ về quá trình làm việc thực tế có thể trở thành căn cứ để Tòa án xác định quan hệ lao động và buộc người sử dụng lao động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình.

📄 Làm việc nhưng không ký hợp đồng lao động, có đòi được lương không?"Tôi làm ở công ty gần một năm nhưng không ký hợp đ...
08/08/2026

📄 Làm việc nhưng không ký hợp đồng lao động, có đòi được lương không?

"Tôi làm ở công ty gần một năm nhưng không ký hợp đồng. Bây giờ công ty nợ lương rồi cho nghỉ việc, tôi có còn cách nào đòi lại tiền không?"

Đây là một trong những câu hỏi mà luật sư của Công ty Luật LCA thường xuyên nhận được.

Nhiều người lao động nghĩ rằng không có hợp đồng lao động đồng nghĩa với việc không được pháp luật bảo vệ. Thực tế, đây là quan điểm chưa đúng.

Theo Điều 13 Bộ luật Lao động năm 2019, hợp đồng lao động được xác định dựa trên nội dung thỏa thuận về việc làm có trả lương, có sự quản lý, điều hành và giám sát của người sử dụng lao động, chứ không chỉ phụ thuộc vào việc có ký văn bản hay không. Điều đó có nghĩa, nếu bạn thực tế làm việc cho doanh nghiệp, được giao việc, chấm công, nhận lương hoặc chịu sự quản lý của công ty thì quan hệ lao động vẫn có thể được pháp luật công nhận.

Tất nhiên, khi không có hợp đồng bằng văn bản, gánh nặng chứng minh sẽ khó khăn hơn.

✅ Người lao động cần thu thập các chứng cứ như: bảng chấm công, phiếu lương, sao kê chuyển khoản, tin nhắn giao việc, email, hình ảnh tại nơi làm việc, quyết định phân công công việc, lời khai của đồng nghiệp hoặc bất kỳ tài liệu nào chứng minh mình đã làm việc cho doanh nghiệp.

Khi chứng minh được quan hệ lao động, người lao động không chỉ có quyền yêu cầu trả đủ tiền lương còn nợ, mà còn có thể yêu cầu doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật như đóng bảo hiểm xã hội, thanh toán tiền phép năm chưa nghỉ, trợ cấp thôi việc hoặc bồi thường nếu doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

Đừng vì không có hợp đồng mà chấp nhận mất đi thành quả lao động của mình. Pháp luật bảo vệ bản chất của quan hệ lao động, không chỉ bảo vệ một tờ giấy mang tên "hợp đồng".

⚖️ Liên hệ Luật sư LCA Quảng Ngãi để được hỗ trợ
Hotline 0905 333 560
Địa chỉ 127 Nguyễn Tự Tân, Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi

Address

127 Nguyễn Tự Tân, P. Trần Phú, TP. Quảng Ngãi
Quang Ngai

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when LUẬT SƯ QUẢNG NGÃI posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to LUẬT SƯ QUẢNG NGÃI:

Shortcuts

Share