Viện kiểm sát nhân dân Khu vực 7 - Hưng Yên

Directions

Viện kiểm sát nhân dân Khu vực 7 - Hưng Yên Cơ quan Bảo vệ pháp luật, Bảo vệ người dân

Viện kiểm sát nhân dân khu vực 7 - Hưng Yên giới thiệu đến bạn đọc 06 nhóm chính sách trọng tâm của Dự án BLTTHS sửa đổi...
10/09/2026

Viện kiểm sát nhân dân khu vực 7 - Hưng Yên giới thiệu đến bạn đọc 06 nhóm chính sách trọng tâm của Dự án BLTTHS sửa đổi như sau:
👉1. Chính sách 1: Đổi mới thủ tục tố tụng theo hướng tinh gọn, hiệu quả
Một trong những yêu cầu nổi bật của lần sửa đổi này là đổi mới thủ tục tố tụng theo hướng tinh gọn, hiệu quả, nhưng không đồng nghĩa với việc đơn giản hóa một cách cơ học các trình tự, thủ tục bảo đảm pháp lý. Vấn đề cốt lõi là phải xác lập sự cân bằng giữa hai yêu cầu tưởng như đối lập: một mặt, hoạt động tố tụng phải tuân thủ đầy đủ những nguyên tắc, trình tự có ý nghĩa bảo đảm xác định sự thật khách quan của vụ án và bảo vệ quyền con người; mặt khác, những thủ tục không còn cần thiết hoặc mang tính hành chính, kỹ thuật phải được rà soát, đơn giản hóa, tránh kéo dài thời gian giải quyết vụ việc, vụ án. Theo Hồ sơ Dự án BLTTHS sửa đổi, định hướng được đặt ra là chuẩn hóa quy trình tố tụng, tinh gọn trình tự và đơn giản hóa thủ tục hành chính tư pháp; đồng thời phân hóa thủ tục giải quyết theo tính chất, mức độ phức tạp của vụ án, vụ việc và đối tượng tham gia tố tụng. Một số thủ tục được nghiên cứu cải tiến như cấp đăng ký người bào chữa, công bố Cáo trạng, thẩm tra tư cách tố tụng; đồng thời ứng dụng công nghệ số trong gửi, thông báo văn bản tố tụng.
Điểm đáng chú ý là tư duy “tinh gọn” được đặt trong tổng thể cải cách tố tụng, chứ không thuần túy rút ngắn thời gian. Tinh gọn phải đi cùng với phân hóa, bởi không thể áp dụng một mô hình thủ tục giống nhau đối với mọi vụ án, mọi hành vi và mọi chủ thể. Vụ án đơn giản, chứng cứ rõ ràng cần được giải quyết nhanh chóng; trong khi những vụ án phức tạp, có nhiều tình tiết cần làm rõ vẫn phải được bảo đảm đầy đủ các cơ chế kiểm tra, đánh giá chứng cứ và tranh tụng. Như vậy, chính sách thứ nhất hướng tới việc chuyển từ tư duy quản lý tố tụng nặng về quy trình sang tư duy quản trị tố tụng dựa trên hiệu quả và tính phù hợp của thủ tục.
👉2. Chính sách 2: Đổi mới thủ tục tố tụng bảo đảm phân hóa và khoan hồng trong xử lý tội phạm
Nếu chính sách thứ nhất tập trung vào phương thức tổ chức thủ tục thì chính sách thứ hai đặt trọng tâm vào cách thức Nhà nước phản ứng trước tội phạm và người phạm tội. Một điểm mới có ý nghĩa đáng chú ý là việc hoàn thiện cơ chế “tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự”, đồng bộ với chính sách tương ứng trong Dự án BLTTHS sửa đổi. Theo Hồ sơ Dự án BLTTHS sửa đổi, cơ chế này nhằm thể chế hóa chủ trương về phát triển kinh tế tư nhân, kinh tế nhà nước, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực, mở đường cho phát triển kinh tế; đồng thời tạo cơ chế khuyến khích người phạm tội chủ động bồi thường, khắc phục hậu quả, nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản. Về bản chất, đây là bước chuyển từ quan niệm xử lý hình sự là mục tiêu cuối cùng sang quan niệm xử lý hình sự phải đạt được hiệu quả tổng thể về phòng ngừa, khắc phục hậu quả, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân và duy trì trật tự pháp luật. Cơ chế dự kiến được thiết kế với những điều kiện chặt chẽ: người được xem xét tạm hoãn phải có đơn đề nghị; tự nguyện thừa nhận trách nhiệm đối với hành vi, hậu quả xảy ra; cam kết hợp tác với cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; có phương án khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại hoặc biện pháp khắc phục khác và tài liệu chứng minh khả năng thực hiện; trường hợp cần thiết có cam kết bảo đảm thực hiện của tổ chức, cá nhân có liên quan.
Đáng chú ý, trong thời gian tạm đình chỉ, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng vẫn phải theo dõi, kiểm tra việc thực hiện cam kết. Nếu người được áp dụng thực hiện đầy đủ cam kết và đáp ứng điều kiện luật định, đây có thể là căn cứ xem xét miễn trách nhiệm hình sự; nếu không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ thì phục hồi giải quyết vụ việc, vụ án. Trường hợp vi phạm cam kết, bỏ trốn, tiếp tục phạm tội hoặc cản trở việc giải quyết thì hủy bỏ quyết định tạm đình chỉ và tiếp tục giải quyết theo thủ tục chung.
Dự án Bộ luật mở rộng thủ tục rút gọn đối với bị can, bị cáo tự nguyện nhận tội, chấp nhận hình phạt. Điều kiện đặt ra không chỉ là sự tự nguyện nhận tội mà còn phải có đủ chứng cứ để kết luận về hành vi phạm tội, người thực hiện tội phạm và căn cứ kết tội; lời nhận tội phải phù hợp với các chứng cứ khác của vụ án. Đặc biệt, lời nhận tội của người bị buộc tội không được coi là chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội; cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải thực hiện trách nhiệm chứng minh tội phạm. Đây chính là giới hạn pháp lý quan trọng để chính sách khoan hồng không bị chuyển hóa thành sự giản đơn hóa hoạt động chứng minh tội phạm.
👉3. Chính sách 3: Hoàn thiện chế định thẩm quyền tố tụng; tăng cường kiểm soát quyền lực; bảo đảm tốt hơn quyền con người
Một nền tố tụng hiện đại không thể chỉ dựa vào việc quy định đầy đủ quyền hạn của các cơ quan tiến hành tố tụng, mà phải xác lập ranh giới thẩm quyền rõ ràng, cơ chế phối hợp hợp lý và trách nhiệm tương xứng với quyền hạn được giao. Chính sách thứ ba vì vậy tập trung hoàn thiện chế định thẩm quyền tố tụng, tăng cường kiểm soát quyền lực và bảo đảm tốt hơn quyền con người.
Theo Hồ sơ Dự án BLTTHS sửa đổi, định hướng chung là tiếp tục kế thừa các quy định còn phù hợp, đồng thời quy định rõ hơn, bảo đảm phân định rành mạch về thẩm quyền giữa các cấp tố tụng và tăng thẩm quyền cho các chức danh tố tụng như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Mục tiêu là bảo đảm sự phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực chặt chẽ, tăng cường trách nhiệm của các chủ thể và phù hợp với mô hình tổ chức bộ máy mới của các cơ quan tiến hành tố tụng. Từ tư duy đó, nhiều thẩm quyền dự kiến được phân định trực tiếp cho những người tiến hành tố tụng. Điều tra viên được bổ sung một số thẩm quyền về thu giữ, tạm giữ, xử lý vật chứng; truy nã, đình nã bị can; trưng cầu giám định; thực nghiệm điều tra; yêu cầu định giá tài sản; tạm đình chỉ, phục hồi điều tra; áp dụng thủ tục rút gọn... Kiểm sát viên cũng được bổ sung một số thẩm quyền nhằm nâng cao tính chủ động trong thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp. Thẩm phán chủ tọa phiên tòa được bổ sung thẩm quyền về xử lý vật chứng trong một số trường hợp và áp dụng, hủy bỏ quyết định áp dụng thủ tục rút gọn.
Tăng thẩm quyền ở đây không phải là sự “nới rộng” quyền lực đơn thuần. Quyền hạn càng rõ thì trách nhiệm càng phải cụ thể; quyền quyết định càng trực tiếp thì cơ chế kiểm soát càng phải chặt chẽ. Đặc biệt, tài liệu Hồ sơ Dự án Bộ luật còn đề xuất bổ sung nguyên tắc “Bảo vệ cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng”, qua đó tạo cơ sở pháp lý để bảo đảm những chủ thể thực thi quyền lực tố tụng có điều kiện thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ của mình, đồng thời phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyền hạn được giao.
👉4. Chính sách 4: Đổi mới phương thức hoạt động tố tụng hình sự theo hướng thực hiện tố tụng điện tử, tố tụng trực tuyến
Nếu ba chính sách đầu tiên tập trung nhiều vào cấu trúc và nội dung của hoạt động tố tụng thì chính sách thứ tư mở ra một không gian mới: chuyển đổi phương thức tiến hành tố tụng trên nền tảng số. Đây không chỉ là việc đưa một số thao tác nghiệp vụ từ môi trường giấy sang môi trường điện tử. Tố tụng điện tử đòi hỏi phải thiết kế lại quy trình tiếp nhận, tạo lập, quản lý, trao đổi, lưu trữ và sử dụng tài liệu, chứng cứ; đồng thời xác định giá trị pháp lý, trách nhiệm và cơ chế kiểm soát đối với dữ liệu được tạo lập, truyền nhận trong môi trường số.
Trong bối cảnh dữ liệu điện tử ngày càng trở thành nguồn thông tin quan trọng trong đấu tranh phòng, chống tội phạm, việc đổi mới phương thức hoạt động tố tụng hình sự theo hướng thực hiện tố tụng điện tử, tố tụng trực tuyến là bước phát triển có tính tất yếu. Quá trình xây dựng Dự án Bộ luật cũng xác định việc hoàn thiện cơ chế xử lý chứng cứ điện tử, dữ liệu số là một trong những yêu cầu đặt ra từ thực tiễn thi hành Bộ luật hiện hành. Tố tụng điện tử nếu được thiết kế đồng bộ, có thể đồng thời giải quyết nhiều yêu cầu: giảm thời gian và chi phí hành chính tư pháp; nâng cao khả năng truy xuất, kiểm tra và quản lý hồ sơ; tăng tính minh bạch; tạo thuận lợi cho việc trao đổi tài liệu giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng. Nhưng mặt khác, chính sách này cũng đặt ra yêu cầu rất cao về tính xác thực, toàn vẹn, bảo mật của dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư. Vì vậy, chuyển đổi số trong tố tụng hình sự không thể chỉ được nhìn nhận dưới góc độ công nghệ, mà phải được đặt trong khuôn khổ bảo đảm pháp lý nghiêm ngặt.
👉5. Chính sách 5: Đổi mới thủ tục tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế
Tội phạm ngày càng không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia; tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia, tội phạm công nghệ cao, rửa tiền, mua bán người, ma túy và nhiều dạng tội phạm sử dụng môi trường mạng đòi hỏi các quốc gia phải tăng cường hợp tác trong phát hiện, điều tra, truy tố và xét xử. Trong bối cảnh đó, một BLTTHS hiện đại không thể chỉ giải quyết tốt các quan hệ tố tụng trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam mà còn phải tương thích với các cơ chế hợp tác tư pháp hình sự quốc tế. Chính sách thứ năm đặt vấn đề đổi mới thủ tục tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, qua đó góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý cho hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng, chống tội phạm. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật và phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, những định hướng đã được xác định trong quá trình xây dựng Dự án BLTTHS sửa đổi.
Điểm quan trọng của hội nhập trong tố tụng hình sự không phải là sao chép mô hình pháp luật nước ngoài, mà là tiếp thu có chọn lọc những giá trị pháp lý phổ quát, đồng thời bảo đảm sự tương thích giữa pháp luật quốc gia với các nghĩa vụ quốc tế mà Việt Nam cam kết thực hiện. Điều này cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng trong xử lý những vụ án có yếu tố nước ngoài, sử dụng và đánh giá chứng cứ từ nước ngoài, thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp và phối hợp đấu tranh với tội phạm xuyên quốc gia.
👉6. Chính sách 6: Luật hóa các chế định đã triển khai thí điểm; sửa đổi, bổ sung thủ tục tố tụng hình sự để khắc phục vướng mắc, bất cập qua tổng kết thực tiễn
Chính sách thứ sáu thể hiện rõ một phương pháp lập pháp quan trọng, đó là không chỉ xây dựng cái mới mà còn phải kịp thời luật hóa những cơ chế đã được thực tiễn kiểm nghiệm, đồng thời sửa đổi những quy định bộc lộ vướng mắc, bất cập. Sau một thời gian thi hành, pháp luật tố tụng hình sự luôn đứng trước sự vận động của thực tiễn tội phạm, công nghệ, tổ chức bộ máy và các quan hệ xã hội. Những quy định từng phù hợp tại thời điểm ban hành có thể phát sinh khoảng trống hoặc bất cập khi điều kiện thực tiễn thay đổi. Vì vậy, việc tổng kết thực tiễn thi hành, nhận diện chính xác những quy định đã phát huy hiệu quả và những quy định cần tiếp tục hoàn thiện là điều kiện quan trọng bảo đảm tính khả thi của đạo luật.
Tinh thần này thể hiện khá rõ trong Hồ sơ Dự án BLTTHS sửa đổi về thủ tục rút gọn. Dự kiến sửa đổi không chỉ mở rộng phạm vi áp dụng mà còn thiết kế lại trình tự, thủ tục theo hướng bảo đảm nhanh chóng, khả thi; quy định cụ thể trách nhiệm của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án; đồng thời thiết lập cơ chế hủy bỏ quyết định áp dụng thủ tục rút gọn khi không còn đủ điều kiện và chuyển sang giải quyết theo thủ tục chung. Đây là biểu hiện của một phương pháp lập pháp thực chất: thực tiễn là thước đo của tính khả thi, nhưng không phải mọi thực tiễn đều mặc nhiên được luật hóa. Chỉ những cơ chế đã được kiểm nghiệm, phù hợp với yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân, kiểm soát quyền lực và hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm mới có cơ sở để được nâng lên thành quy phạm pháp luật.

Thực hiện chủ trương xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, nâng cao hiệu quả đấu tra...
10/09/2026

Thực hiện chủ trương xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo đảm tốt hơn quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) tối cao đang tích cực triển khai các nhiệm vụ xây dựng Dự án Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi). Đây là dự án có phạm vi sửa đổi toàn diện, với nhiều chính sách, nội dung mới quan trọng, tác động trực tiếp đến hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành pháp luật trong thực tiễn.
Việc sửa đổi Bộ luật không chỉ nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật mà còn xuất phát từ yêu cầu tổng kết thực tiễn thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, kịp thời tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện; đồng thời tiếp tục hoàn thiện cơ chế tố tụng hình sự phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và tình hình mới.
Dự án Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi) là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong công tác xây dựng pháp luật của VKSND tối cao trong năm 2026. Việc sửa đổi toàn diện Bộ luật đặt ra yêu cầu cao đối với công tác nghiên cứu, tổng kết thực tiễn và đóng góp ý kiến của toàn Ngành. Thông qua việc tăng cường tuyên truyền, phổ biến và lấy ý kiến rộng rãi, Dự án Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi) hướng tới mục tiêu tiếp tục hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng đồng bộ, thống nhất, khả thi, phù hợp với thực tiễn, bảo đảm tốt hơn quyền con người, quyền công dân, nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn mới.

06 chính sách của Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi)09/07/2026 (Nguồn: kiemsat.vn)Ngày 08/7/2026, Viện trưởng Viện kiểm...
10/09/2026

06 chính sách của Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi)
09/07/2026
(Nguồn: kiemsat.vn)
Ngày 08/7/2026, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao ban hành Quyết định số 208/QĐ-VKSTC về chính sách của Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi).
Theo Quyết định: Thông qua 06 Chính sách của Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi) nêu tại Tờ trình số 680/TTr-V14 ngày 07 tháng 7 năm 2026 của Vụ Pháp chế, cụ thể như sau:

Chính sách 1: Đổi mới thủ tục tố tụng theo hướng tinh gọn, hiệu quả.

Chính sách 2: Đổi mới thủ tục tố tụng bảo đảm phân hóa và khoan hồng trong xử lý tội phạm.

Chính sách 3: Hoàn thiện chế định thẩm quyền tố tụng; tăng cường kiểm soát quyền lực; bảo đảm tốt hơn quyền con người.

Chính sách 4: Đổi mới phương thức hoạt động tố tụng hình sự theo hướng thực hiện tố tụng điện tử, tố tụng trực tuyến.

Chính sách 5: Đổi mới thủ tục tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

Chính sách 6: Luật hóa các chế định đã triển khai thí điểm; sửa đổi, bổ sung thủ tục tố tụng hình sự để khắc phục vướng mắc, bất cập qua tổng kết thực tiễn.

Ngày 05/9/2026, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) khu vực 7- Hưng Yên tổ chức Hội nghị tập huấn quy định mới của Luật Thi h...
09/09/2026

Ngày 05/9/2026, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) khu vực 7- Hưng Yên tổ chức Hội nghị tập huấn quy định mới của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú; Luật Thi hành án hình sự.
Tại Hội nghị, các đồng chí báo cáo viên trình bày những nội dung mới của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú; Quy chế công tác kiểm sát tạm giữ, tạm giam và thi hành án hình sự cùng một số văn bản hướng dẫn thi hành. Nội dung được truyền đạt tập trung vào những quy định mới, những vấn đề cần lưu ý trong quá trình thực hiện, gắn với yêu cầu thực tiễn công tác kiểm sát tại đơn vị. Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026 (Luật số 128/2025/QH15) đã đánh dấu bước phát triển quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế pháp lý về thi hành các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự. So với Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015; Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025 có nhiều sửa đổi mang về bố cục, đặc biệt là việc mở rộng phạm vi điều chỉnh, luật hóa biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú, tăng cường bảo đảm quyền con người và ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý giam giữ. Tiếp nối chương trình, các đồng chí trong đơn vị được phổ biến các quy định mới của Luật Thi hành án hình sự và một số văn bản hướng dẫn thi hành. Qua đó, giúp cán bộ, Kiểm sát viên trong đơn vị kịp thời cập nhật, hệ thống hóa kiến thức pháp luật, nâng cao khả năng vận dụng các quy định mới vào thực tiễn thực hiện nhiệm vụ. Tại hội nghị, cán bộ, Kiểm sát viên trong đơn vị đã tích cực nghiên cứu, trao đổi, thảo luận, nêu những vấn đề còn khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn công tác và được lãnh đạo Viện giải đáp, góp phần thống nhất nhận thức và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật.
Đặc biệt, hưởng ứng Chiến dịch 100 ngày cao điểm thực hiện Phong trào “Bình dân học vụ số” trong ngành Kiểm sát nhân dân, VKSND khu vực 7 - Hưng Yên đã tổ chức Cuộc thi trực tuyến “Tìm hiểu quy định mới của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025; Luật Thi hành án hình sự năm 2025” trên phần mềm MyAloha. Việc tổ chức cuộc thi trên nền tảng số không chỉ tạo hình thức học tập, kiểm tra kiến thức thuận tiện, linh hoạt mà còn góp phần đưa kỹ năng số vào hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ. Thông qua việc trực tiếp sử dụng nền tảng trực tuyến để tham gia cuộc thi, cán bộ, Kiểm sát viên có thêm cơ hội thực hành, nâng cao kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin, từng bước hình thành thói quen sử dụng các công cụ số trong công việc. Qua đó, góp phần gắn Phong trào “Bình dân học vụ số” với thực tiễn hoạt động của đơn vị, thúc đẩy chuyển đổi số và đổi mới phương thức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ.
Hội nghị tập huấn kết hợp với Cuộc thi trực tuyến là hoạt động thiết thực của VKSND khu vực 7 - Hưng Yên nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong thực hiện nhiệm vụ. Qua đó, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ, Kiểm sát viên có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng số, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới./.

08/09/2026

Phát huy tính tiên phong, gương mẫu, tinh thần đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên trong kỷ nguyên mới

Thay mặt Bộ Chính trị, đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã ký ban hành Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 22/8/2026 về phát huy tính tiên phong, gương mẫu, tinh thần đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên trong kỷ nguyên mới. Nghị quyết này phổ biến đến chi bộ.

Trân trọng giới thiệu toàn văn Nghị quyết:

I- TÌNH HÌNH

Trong 5 năm qua, thực hiện Kết luận số 14-KL/TW, ngày 22/9/2021 của Bộ Chính trị về chủ trương khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung đã bước đầu đạt được một số kết quả tích cực. Nhận thức và trách nhiệm của các cấp uỷ, tổ chức đảng, cán bộ, đảng viên được nâng lên; tinh thần đổi mới, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung từng bước trở thành động lực quan trọng trong công tác lãnh đạo, chỉ đạo, quản lý, điều hành. Hầu hết các cấp uỷ, tổ chức đảng đã chủ động ban hành kế hoạch, chương trình hành động; một số chủ trương đã được thể chế hoá, cụ thể hoá. Một số ngành, địa phương đã triển khai mô hình thí điểm, cách làm sáng tạo, đột phá, mang lại hiệu quả thiết thực, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn, vướng mắc từ cơ sở.

Tuy nhiên, nhận thức, trách nhiệm vẫn chưa đồng đều; việc thể chế hoá, cụ thể hoá còn mang tính hình thức, thiếu đồng bộ, thống nhất. Cơ chế bảo vệ cán bộ chưa cụ thể, chưa tạo được niềm tin, động lực để cán bộ tự tin, mạnh dạn dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Vẫn còn tình trạng cán bộ làm việc cầm chừng, e ngại rủi ro, sợ sai, đùn đẩy trách nhiệm, né tránh công việc, mượn cớ, đổ lỗi cho những hạn chế, bất cập của pháp luật để không dám quyết định, nhất là trong các lĩnh vực mới, khó, nhạy cảm, tiềm ẩn rủi ro cao như tài chính, tài sản công, đầu tư công, đấu thầu, đất đai, chuyển đổi số; một bộ phận "vướng" vào lợi ích cá nhân, cục bộ. Công tác kiểm tra, giám sát, tổng kết và nhân rộng các mô hình mới, cách làm hay chưa được quan tâm đúng mức.

Những tồn tại, bất cập, nguyên nhân chủ yếu do nhận thức chưa đầy đủ của một số cấp uỷ, người đứng đầu, cán bộ, đảng viên; năng lực phát hiện, tham mưu, tổ chức thực hiện còn hạn chế. Kết luận số 14-KL/TW chưa hình thành đầy đủ cơ chế vận hành khuyến khích, bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Hệ thống pháp luật liên quan còn thiếu đồng bộ, chưa tạo được cơ sở pháp lý đủ rõ, đủ mạnh để bảo vệ cán bộ; chưa có tiêu chí cụ thể để phân định ranh giới giữa sai sót khách quan trong quá trình thử nghiệm, đổi mới với vi phạm do chủ quan, cố ý, vụ lợi. Cơ chế, chính sách về công tác cán bộ chưa tạo được đột phá; sự phối hợp giữa các cơ quan kiểm tra, thanh tra, điều tra và cơ quan nội chính chưa thật sự chặt chẽ, hiệu quả.

Đứng trước yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo, cầm quyền của Đảng, xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, vận hành hiệu quả mô hình tổ chức mới đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phát huy mạnh mẽ tinh thần tiên phong, gương mẫu, đổi mới, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên. Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định để khơi thông nguồn lực, giải phóng sức sáng tạo, tạo động lực phát triển, góp phần hiện thực hoá mục tiêu đến năm 2030 đất nước ta trở thành nước phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, theo định hướng xã hội chủ nghĩa, đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.

II- QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU

1. Quan điểm

- Phát huy tính tiên phong, gương mẫu, tinh thần đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm của cán bộ, đảng viên phải đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo trực tiếp, toàn diện của Đảng, sự quản lý của Nhà nước; sự giám sát của Nhân dân; là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, trước hết là cấp uỷ, tổ chức đảng, người đứng đầu.

- Khẳng định dấn thân, đổi mới, dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung là phẩm chất cốt lõi, trách nhiệm chính trị và yêu cầu tự thân của cán bộ, đảng viên trong kỷ nguyên mới; lấy kết quả, sản phẩm cụ thể, hiệu quả thực thi, khả năng tháo gỡ điểm nghẽn và mức độ hài lòng của Nhân dân, doanh nghiệp làm thước đo để đánh giá.

- Tôn vinh, trọng dụng và bảo vệ cán bộ gắn với hoàn thiện thể chế, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, quản trị rủi ro và trách nhiệm giải trình; bảo đảm cán bộ có không gian cống hiến, thẩm quyền và trách nhiệm rõ ràng, được bảo vệ khi có động cơ trong sáng, thực hiện đúng chủ trương, vì lợi ích chung. Xem xét miễn trừ, giảm nhẹ trách nhiệm đối với rủi ro khách quan, sai sót trong quá trình đổi mới, thử nghiệm, trên cơ sở đánh giá đầy đủ bối cảnh thực tiễn và đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên hết, trước hết.

- Khuyến khích đổi mới, sáng tạo, kiến tạo cơ chế, chính sách đặc thù, đột phá gắn với siết chặt kỷ luật, kỷ cương, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực. Phân định rõ giữa đổi mới và vi phạm; thực hiện nhất quán, xuyên suốt cơ chế "giao quyền - giám sát thực thi - quản trị rủi ro - đánh giá bằng kết quả". Chủ động phòng ngừa, kiên quyết ngăn chặn và xử lý nghiêm hành vi lợi dụng danh nghĩa đổi mới, sáng tạo, dấn thân, đột phá để hợp thức hoá sai phạm, tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, lợi ích nhóm.

2. Mục tiêu

- Khơi dậy mạnh mẽ tinh thần tiên phong, gương mẫu, dám đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung; góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên, nhất là cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp có bản lĩnh, trí tuệ, đạo đức, năng lực hành động, đáp ứng yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo, cầm quyền của Đảng, xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu lực, hiệu quả; củng cố mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với Nhân dân, tăng cường niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ.

- Hoàn thiện thể chế, pháp luật đồng bộ, thống nhất, minh bạch, khả thi để phát hiện, khuyến khích, tôn vinh, trọng dụng và bảo vệ cán bộ dấn thân, dám đổi mới, sáng tạo, dám đột phá vì lợi ích chung.

- Khắc phục triệt để tình trạng e ngại, sợ sai, làm việc cầm chừng, né tránh, đùn đẩy trách nhiệm; tạo chuyển biến rõ nét về kỷ luật, kỷ cương, chất lượng và hiệu quả thực thi nhiệm vụ; góp phần xây dựng nền công vụ năng động, liêm chính, chuyên nghiệp, sáng tạo, lấy sản phẩm, kết quả thực thi và sự hài lòng của Nhân dân, doanh nghiệp làm thước đo chủ yếu.

- Thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực, quản trị rủi ro, phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và bảo vệ cán bộ đúng người, đúng việc, đúng bản chất.

III- NHIỆM VỤ, GIẢI PHÁP

1. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các cấp uỷ, nhất là trách nhiệm nêu gương của người đứng đầu

Quán triệt sâu sắc, tạo chuyển biến mạnh mẽ, thống nhất trong toàn hệ thống chính trị về vị trí, vai trò, ý nghĩa chiến lược của đổi mới, sáng tạo và yêu cầu phát huy tính tiên phong, gương mẫu, tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm của cán bộ, đảng viên; xác định đây là nhiệm vụ thường xuyên trong lãnh đạo, chỉ đạo và sinh hoạt của cấp uỷ, tổ chức đảng, cơ quan, đơn vị; bảo đảm thống nhất về nhận thức, quyết tâm về chính trị và hành động.

Người đứng đầu cấp uỷ, tổ chức đảng, cơ quan, đơn vị phải thực sự nêu gương, khích lệ và bảo vệ tinh thần đổi mới, sáng tạo; tiên phong đảm nhận nhiệm vụ mới, khó, phức tạp, có tính đột phá; sâu sát cơ sở, tăng cường kiểm tra, giám sát, đối thoại với cán bộ cấp dưới, kịp thời tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc, điểm nghẽn. Cấp uỷ, tập thể lãnh đạo phải xây dựng môi trường làm việc dân chủ, cởi mở; tôn trọng các ý kiến phản biện có tính xây dựng sáng tạo, đột phá; kịp thời nhân rộng mô hình hay, cách làm hiệu quả; phát huy vai trò giám sát của Nhân dân trong thực hiện cơ chế khuyến khích, tôn vinh, trọng dụng và bảo vệ cán bộ. Không để chủ trương khuyến khích đổi mới bị lợi dụng để áp đặt ý chí chủ quan, ép buộc đồng thuận hoặc che giấu rủi ro, khuyết điểm.

Đổi mới mạnh mẽ tư duy, phương pháp, lề lối làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức; chuyển từ tư duy quản lý hành chính, phục tùng "máy móc" sang tư duy kiến tạo, hành động, chủ động giải quyết công việc, lấy sản phẩm, kết quả và hiệu quả thực tế làm thước đo chủ yếu. Kiên quyết khắc phục triệt để tư tưởng trông chờ, ỷ lại, tâm lý e ngại, sợ sai, sợ chịu trách nhiệm, né tránh, đùn đẩy, làm việc cầm chừng gây ách tắc, cản trở phát triển. Xử lý nghiêm tổ chức, cá nhân, nhất là người đứng đầu có biểu hiện né tránh, đùn đẩy, kéo dài thời gian hoặc không thực hiện đầy đủ trách nhiệm xem xét, quyết định các đề xuất đổi mới, sáng tạo thuộc thẩm quyền mà không có lý do chính đáng.

2. Tập trung hoàn thiện thể chế, pháp luật và cơ chế đặc thù trọng dụng, bảo vệ cán bộ

Tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật thống nhất, đồng bộ, minh bạch, khả thi; kịp thời sửa đổi, bổ sung, thay thế các quy định chồng chéo, mâu thuẫn, không phù hợp thực tiễn. Đổi mới tư duy xây dựng pháp luật theo hướng vừa quản lý, vừa kiến tạo phát triển, mở đường cho đổi mới, sáng tạo và giải phóng nguồn lực. Tập trung tháo gỡ điểm nghẽn trong khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển các thành phần kinh tế, giáo dục, y tế, văn hoá và các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao như tài chính, tài sản công, đầu tư công, đấu thầu, đất đai, năng lượng. Khẳng định cán bộ thực hiện đúng đường lối, chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước được bảo vệ; trường hợp pháp luật quy định chưa rõ, chưa thống nhất hoặc không còn phù hợp với thực tiễn, phải được xem xét khách quan, toàn diện và ưu tiên áp dụng nguyên tắc có lợi để bảo vệ cán bộ có động cơ trong sáng, vì lợi ích chung.

Hoàn thiện cơ chế phát hiện, tôn vinh, trọng dụng và bảo vệ cán bộ đổi mới, sáng tạo. Phân loại đề xuất nhiệm vụ, giải pháp đổi mới, sáng tạo theo quy mô, mức độ rủi ro và thẩm quyền để áp dụng cơ chế kiểm soát phù hợp, gắn với phân cấp, phân quyền và trách nhiệm giải trình. Đối với các nhiệm vụ, giải pháp đột phá về thực thi, khi đã có cơ sở pháp lý nhưng còn vướng mắc trong thực tiễn hoặc do sự thay đổi nhanh chóng về công nghệ, cần mở rộng không gian tự chủ, giao quyền quyết định và tự chịu trách nhiệm cho người đứng đầu; thực hiện quản trị rủi ro tương ứng với quy mô, mức độ tác động; nghiên cứu áp dụng cơ chế chấp nhận rủi ro thử nghiệm và loại trừ hoàn toàn trách nhiệm pháp lý khi xảy ra thiệt hại do nguyên nhân khách quan.

Đối với đột phá về thể chế, bao gồm các nhiệm vụ, giải pháp, đổi mới, sáng tạo mà pháp luật chưa có quy định hoặc khác với pháp luật hiện hành, yêu cầu xác định rõ nội dung chính sách mới, phạm vi, đối tượng, thời hạn, nguồn lực, giới hạn rủi ro và cơ quan chịu trách nhiệm giám sát. Ưu tiên xây dựng "không gian thử nghiệm có kiểm soát" tại những lĩnh vực, địa bàn đủ điều kiện, năng lực quản trị phù hợp. Lấy kết quả thử nghiệm, tổng kết thực tiễn là căn cứ quan trọng để hoàn thiện thể chế theo chu trình "thử nghiệm - đánh giá - hoàn thiện - nhân rộng - luật hoá". Trường hợp một nhiệm vụ, giải pháp đổi mới, sáng tạo bao gồm cả yếu tố đột phá về thể chế và khâu thực thi, phải phân định rõ từng nội dung để áp dụng cơ chế xem xét, quyết định, kiểm soát rủi ro và bảo vệ tương ứng, phù hợp.

Quy định chặt chẽ tiêu chí, điều kiện miễn, giảm trừ trách nhiệm; phân định rõ ranh giới giữa đổi mới, sáng tạo vì lợi ích chung với hành vi lợi dụng, cố ý làm trái, thiếu trách nhiệm hoặc vụ lợi. Không lợi dụng khuyến khích đổi mới, sáng tạo, bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung để bao che hành vi tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, lợi ích nhóm; vi phạm nguyên tắc của Đảng, pháp luật của Nhà nước; xâm phạm lợi ích quốc gia - dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của tổ chức, cá nhân. Nghiên cứu xây dựng cơ chế tài chính đặc thù từ nguồn ngân sách nhà nước, các quỹ hợp pháp hoặc nguồn xã hội hoá để hỗ trợ các hoạt động thử nghiệm, thí điểm và bù đắp một phần thiệt hại khách quan phát sinh từ nhiệm vụ đổi mới, sáng tạo đã được phê duyệt.

3. Đẩy mạnh phân cấp, uỷ quyền gắn với quản trị rủi ro công vụ từ sớm, từ xa trong triển khai các đề xuất đổi mới, sáng tạo

Đẩy mạnh phân cấp, uỷ quyền, giao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cho cấp uỷ, người đứng đầu trong quyết định và tổ chức thực hiện các giải pháp đột phá, cấp bách. Phân cấp, uỷ quyền phải đi đôi với tăng cường kiểm soát quyền lực, giám sát và trách nhiệm giải trình; quy định rõ thẩm quyền, trách nhiệm của tập thể, cá nhân trong đề xuất, phê duyệt và tổ chức thực hiện nhiệm vụ; phân định rõ loại việc người đứng đầu quyết định và những việc phải xin ý kiến, thông qua tập thể; bảo đảm thống nhất với nguyên tắc tập trung dân chủ, tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách.

Giao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cho các cấp uỷ lãnh đạo, chỉ đạo xử lý dứt điểm các điểm nghẽn, dự án trì trệ, tồn đọng kéo dài, nhất là trong các lĩnh vực đất đai, giải phóng mặt bằng, tài chính, đầu tư công, tài nguyên, môi trường, hạ tầng và phát triển kinh tế - xã hội... Đối với mô hình thí điểm khác với quy định hiện hành hoặc chưa có quy định, phải báo cáo cấp uỷ có thẩm quyền xem xét, quyết định; những vấn đề lớn, liên ngành, liên vùng, phức tạp, vượt thẩm quyền, phải kịp thời báo cáo cấp có thẩm quyền ở Trung ương.

Thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro công vụ từ sớm, từ xa. Mọi đề xuất đổi mới, sáng tạo phải công khai, minh bạch, xác định rõ mục tiêu, thẩm quyền, nguồn lực, rủi ro và cam kết không vụ lợi. Đơn giản hoá quy trình đối với đề xuất nhỏ, cấp thiết ở cơ sở; quy định thời hạn xử lý đối với từng khâu, gắn trách nhiệm người đứng đầu nếu để chậm trễ, kéo dài. Thiết lập cơ chế tư vấn, giám sát liên ngành để hỗ trợ, thẩm định, theo dõi và đánh giá khách quan quá trình thực hiện.

Đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về sáng kiến, đề xuất đổi mới bảo đảm dữ liệu "đúng, đủ, sạch, sống"; theo dõi, đánh giá, kiểm soát rủi ro và kịp thời nhân rộng các mô hình hiệu quả. Tổ chức, cơ quan, đơn vị bảo đảm nguồn lực thực hiện, bố trí kịp thời trang thiết bị, phương tiện làm việc, nhân sự và kinh phí cần thiết để cán bộ thực hiện các nhiệm vụ, giải pháp đổi mới, sáng tạo đã được phê duyệt.

Thiết lập cơ chế tham vấn, phản ứng nhanh, hỗ trợ cán bộ xử lý rủi ro từ sớm, từ xa, quyết định kịp thời đối với các tình huống cấp bách, vấn đề phức tạp về kinh tế - xã hội hoặc thiên tai, dịch bệnh, bảo đảm không bỏ lỡ thời cơ, không gây ách tắc công việc chung.

4. Thực hiện cơ chế bảo vệ bao trùm, xuyên suốt; minh bạch quy trình miễn, giảm trách nhiệm gắn với đổi mới công tác kiểm tra, giám sát

Thực hiện cơ chế bảo vệ toàn diện đối với các cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia các khâu tham mưu, thẩm định, quyết định và tổ chức thực hiện nhiệm vụ, giải pháp đổi mới, sáng tạo vì lợi ích chung. Việc xem xét trách nhiệm phải căn cứ vào động cơ, mục đích, mức độ lỗi, quá trình ra quyết định, việc tuân thủ chủ trương, phương án đã được phê duyệt, khả năng dự báo, kiểm soát rủi ro, hậu quả và việc chủ động ngăn chặn, khắc phục. Kết quả, lợi ích đạt được là căn cứ quan trọng để đánh giá, nhưng không phải căn cứ duy nhất để xem xét miễn trừ, giảm nhẹ trách nhiệm.

Không xử lý hoặc loại trừ trách nhiệm đối với những trường hợp thiệt hại phát sinh hoàn toàn do nguyên nhân khách quan, không thể dự báo, khi cán bộ đã áp dụng đầy đủ các biện pháp cần thiết. Xem xét miễn hoặc giảm trách nhiệm đối với trường hợp phát sinh sai sót không cố ý, không vụ lợi, thực hiện đúng chủ trương, phương án được cấp có thẩm quyền phê duyệt và đã chủ động báo cáo, phòng ngừa, khắc phục tối đa hậu quả. Không áp dụng cơ chế bảo vệ, xử lý nghiêm đối với các trường hợp cố ý làm trái, vụ lợi, che giấu thông tin, bỏ qua cảnh báo hoặc tự ý vượt phạm vi được phê duyệt.

Cho phép điều chỉnh, tạm dừng hoặc thay đổi phương án khi xuất hiện nguy cơ gây thiệt hại lớn hoặc không bảo đảm mục tiêu; đồng thời, có biện pháp bảo vệ uy tín, danh dự, quyền và lợi ích hợp pháp của cán bộ, bảo đảm cơ chế bảo vệ được thực hiện đầy đủ, thực chất.

Đổi mới công tác kiểm tra, giám sát, thanh tra gắn với chuyển đổi số theo hướng chuyển trọng tâm sang chủ động phòng ngừa, cảnh báo và hỗ trợ khắc phục từ sớm, từ xa. Kết hợp chặt chẽ công tác đôn đốc, kiểm tra, giám sát với hướng dẫn, hỗ trợ trong quá trình thực hiện; khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu quốc gia về đổi mới, sáng tạo để làm căn cứ hỗ trợ ra quyết định, giám sát thường xuyên và bảo vệ cán bộ.

Kiên quyết xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng chủ trương đổi mới, sáng tạo để tham nhũng, tiêu cực, vụ lợi, lợi ích nhóm, hợp thức hoá sai phạm, cố ý làm trái quy định của Đảng và pháp luật của Nhà nước; tự ý vượt thẩm quyền, bỏ qua cảnh báo, không thực hiện đầy đủ trách nhiệm. Đồng thời, xử lý nghiêm tổ chức, cá nhân thiếu trách nhiệm trong việc xem xét, bảo vệ cán bộ, cản trở hoặc làm giảm động lực đổi mới, sáng tạo, cống hiến của cán bộ trong hệ thống chính trị.

5. Đột phá mạnh mẽ trong công tác cán bộ, lấy hiệu quả đổi mới, sáng tạo làm thước đo cốt lõi, tạo động lực, tôn vinh và trọng dụng cán bộ

Đổi mới toàn diện, đồng bộ các khâu của công tác cán bộ, lấy bản lĩnh chính trị, phẩm chất, trí tuệ, năng lực tổ chức thực hiện và tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung làm tiêu chuẩn xuyên suốt. Lấy sản phẩm, hiệu quả công việc, năng lực tháo gỡ điểm nghẽn, giải quyết việc khó, việc mới, việc tồn đọng kéo dài và mức độ hài lòng của Nhân dân, doanh nghiệp làm thước đo chủ yếu. Đưa năng lực đổi mới, sáng tạo, quản trị rủi ro vào tiêu chí quan trọng trong phát hiện, đánh giá, quy hoạch, đào tạo, luân chuyển, bổ nhiệm và sử dụng cán bộ.

Thực hiện nghiêm cơ chế chọn người theo việc, giao việc để thử thách, lấy kết quả để đánh giá, sàng lọc cán bộ. Hằng năm, cấp uỷ, tổ chức đảng, cơ quan, đơn vị rà soát, xác định những việc khó, việc mới, điểm nghẽn, nhiệm vụ trọng tâm để giao cán bộ có năng lực, bản lĩnh đảm nhận, tạo điều kiện về thẩm quyền, nhân lực, thời gian và nguồn lực để cán bộ chủ động thực hiện. Kịp thời phát hiện, trọng dụng cán bộ có năng lực, có sản phẩm, hiệu quả thực chất; kiên quyết sàng lọc, thay thế cán bộ né tránh, đùn đẩy, làm việc cầm chừng, thiếu trách nhiệm hoặc có biểu hiện vụ lợi, vì lợi ích cá nhân không chính đáng.

Có chính sách khen thưởng, tôn vinh, trọng dụng đặc cách, vượt trội đối với cán bộ có sáng kiến, có giải pháp đổi mới mang lại hiệu quả rõ rệt, tạo sức lan toả và có khả năng nhân rộng. Việc khen thưởng, quy hoạch, bố trí, sử dụng cán bộ phải căn cứ chủ yếu vào giá trị và hiệu quả thực tế, mức độ tiết kiệm nguồn lực, khả năng nhân rộng và tác động lâu dài; kiên quyết không chạy theo số lượng sáng kiến hoặc thành tích hình thức. Không đồng nhất một thành tích đổi mới đơn lẻ với việc đương nhiên được bổ nhiệm hoặc đề bạt vượt cấp. Nghiên cứu cơ chế khen thưởng, nâng bậc lương, thăng quân hàm trước thời hạn và các hình thức trọng dụng theo quy định; trường hợp có thành tích đặc biệt xuất sắc, tạo tác động lớn, có khả năng nhân rộng, có thể xem xét đặc cách bổ nhiệm ở vị trí cao hơn hoặc vượt cấp, đưa vào quy hoạch cấp chiến lược.

Trong quá trình cán bộ triển khai đề xuất đổi mới, sáng tạo hoặc đang trong giai đoạn chờ cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh, kết luận về các rủi ro, thiệt hại phát sinh, các cấp uỷ đảng vẫn thực hiện việc quy hoạch, luân chuyển, điều động, bổ nhiệm lại hoặc xem xét nâng lương định kỳ đối với cán bộ theo quy định, tuyệt đối không làm gián đoạn quá trình phát triển của cán bộ; trừ trường hợp phát hiện có dấu hiệu tham nhũng, tiêu cực, trục lợi cá nhân.

IV- TỔ CHỨC THỰC HIỆN

1. Các tỉnh uỷ, thành uỷ, đảng uỷ trực thuộc Trung ương, các cấp uỷ, tổ chức đảng chủ động quán triệt, cụ thể hoá Nghị quyết thành chương trình, kế hoạch, quy chế, quy định, quy trình, bảo đảm phù hợp với thực tiễn; xác định rõ trách nhiệm, thẩm quyền, tiến độ thực hiện; thường xuyên kiểm tra, giám sát, sơ kết, tổng kết; kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc và nhân rộng các mô hình hiệu quả.

2. Đảng uỷ Quốc hội lãnh đạo, chỉ đạo các cơ quan của Quốc hội phối hợp với các cơ quan liên quan rà soát, sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện hệ thống pháp luật có liên quan, bảo đảm đồng bộ, thống nhất, tạo cơ sở pháp lý cho việc tôn vinh, trọng dụng và bảo vệ cán bộ dám đổi mới, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.

3. Đảng uỷ Chính phủ lãnh đạo, chỉ đạo rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật thuộc thẩm quyền; khẩn trương tháo gỡ các điểm nghẽn về thủ tục đầu tư, xây dựng, đấu thầu, đất đai, tài chính, tài sản công và các lĩnh vực khác có rủi ro cao; nghiên cứu cơ chế tài chính đặc thù hỗ trợ các hoạt động thử nghiệm, thí điểm chính sách. Chủ trì xây dựng nền tảng số quản trị đổi mới và cơ sở dữ liệu quốc gia về sáng kiến, đề xuất đổi mới, sáng tạo, bảo đảm kết nối, chia sẻ, phục vụ quản trị, giám sát và đánh giá.

4. Đảng uỷ Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể Trung ương lãnh đạo, chỉ đạo Uỷ ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội, các hội quần chúng do Đảng, Nhà nước giao nhiệm vụ ở Trung ương phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội và giám sát của Nhân dân đối với việc thực hiện cơ chế tôn vinh, trọng dụng và bảo vệ cán bộ; kịp thời phát hiện những biểu hiện lợi dụng chủ trương để trù dập, cản trở hoặc làm giảm động lực đổi mới, sáng tạo. Chủ trì hướng dẫn, kiểm tra, giám sát việc thực hiện dân chủ trong công tác tôn vinh, trọng dụng và bảo vệ cán bộ dám đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.

5. Uỷ ban Kiểm tra Trung ương tham mưu, hướng dẫn cụ thể hoá các quy định của Đảng về miễn, giảm trách nhiệm kỷ luật đối với rủi ro khách quan; đổi mới công tác kiểm tra, giám sát theo hướng phòng ngừa, cảnh báo sớm, kịp thời chấn chỉnh các sai sót ngay khi mới phát sinh; xử lý nghiêm các trường hợp lợi dụng chủ trương để trục lợi, tham nhũng, lãng phí, tiêu cực hoặc bao che sai phạm; xử lý kỷ luật các tổ chức, cá nhân, nhất là người đứng đầu, né tránh, đùn đẩy, trì trệ, không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ trách nhiệm trong tham mưu, thực thi công vụ, bảo vệ cán bộ hoặc cố ý trù dập những cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới, sáng tạo vì lợi ích chung.

6. Ban Nội chính Trung ương chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan tham mưu Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực lãnh đạo, chỉ đạo, kiểm tra, giám sát việc thực hiện cơ chế xử lý trách nhiệm đối với những rủi ro khách quan trong quá trình đổi mới, sáng tạo theo quy định của pháp luật; bảo đảm hoạt động thanh tra, kiểm tra, điều tra, truy tố, xét xử khách quan, toàn diện, đúng bản chất vụ việc; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, uy tín, danh dự của cán bộ.

7. Ban Tuyên giáo Trung ương chủ trì định hướng công tác thông tin, tuyên truyền, tạo đồng thuận xã hội, cổ vũ tinh thần đổi mới, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung; kịp thời phát hiện, biểu dương, lan toả các mô hình mới, cách làm hay, gương cán bộ tiêu biểu, khơi dậy khát vọng cống hiến và tư duy đột phá vì lợi ích chung trong toàn hệ thống chính trị. Chủ động phát hiện, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, xuyên tạc nhằm chống phá đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước trong việc tôn vinh, trọng dụng và bảo vệ cán bộ.

8. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh chủ trì nghiên cứu, tham mưu đổi mới nội dung, chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ; bổ sung kiến thức, kỹ năng về kiến tạo, đổi mới sáng tạo, quản trị rủi ro công vụ, quản trị phát triển và năng lực tổ chức thực hiện vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng tiêu chuẩn chức danh, lý luận chính trị cho đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp.

9. Ban Tổ chức Trung ương chủ trì tham mưu Ban Bí thư ban hành Quy định về cơ chế tôn vinh, trọng dụng và bảo vệ cán bộ dám đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung; cụ thể hoá các nội dung của Nghị quyết thành các quy định về công tác cán bộ, đưa tiêu chí năng lực đổi mới, sáng tạo và khả năng quản trị rủi ro vào bộ tiêu chí đánh giá, xếp loại cán bộ. Chủ trì, phối hợp với Uỷ ban Kiểm tra Trung ương và các cơ quan liên quan cụ thể hoá, hướng dẫn, theo dõi, đôn đốc, kiểm tra, giám sát việc thực hiện Nghị quyết. Chủ trì và hướng dẫn sơ kết, tổng kết, đánh giá kết quả thực hiện Nghị quyết; kịp thời báo cáo Bộ Chính trị, Ban Bí thư chỉ đạo xử lý những khó khăn, vướng mắc, vấn đề mới phát sinh.

Nghị quyết này phổ biến đến chi bộ.

Nguồn: Phan Anh (Theo dangcongsan.vn)

Send a message to learn more

Address

Số 02 Đồng Miễu, Bao Trình, Thái Thuỵ, Tỉnh Hưng Yên
Hung Yen

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Viện kiểm sát nhân dân Khu vực 7 - Hưng Yên posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category