CÔNG TY LUẬT SEIGI

CÔNG TY LUẬT SEIGI Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from CÔNG TY LUẬT SEIGI, Lawyer & Law Firm, THA93, dãy nhà phố Thảo Nguyên, KĐT Ecopark, Văn Giang Hưng Yên, Hung Yen.

📌 Thương lượng thành công một vụ việc tranh chấp đất đai phức tạpSau nhiều năm phát sinh vướng mắc trong quá trình chuyể...
06/06/2026

📌 Thương lượng thành công một vụ việc tranh chấp đất đai phức tạp
Sau nhiều năm phát sinh vướng mắc trong quá trình chuyển nhượng quyền sử dụng đất, các bên đã thống nhất ngồi lại làm việc, đối thoại thiện chí và đạt được thỏa thuận cuối cùng.
Thay vì kéo nhau ra Tòa án, các bên lựa chọn giải pháp thương lượng trên cơ sở pháp luật và tôn trọng quyền lợi của nhau.
Kết quả:
✔ Thống nhất phương án xử lý.
✔ Hoàn thành các nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng.
✔ Hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp về sau.

Một vụ việc khép lại bằng sự đồng thuận luôn là kết quả đáng trân trọng đối với tất cả các bên.
Giải quyết tranh chấp không chỉ là thắng hay thua, mà còn là tìm ra giải pháp phù hợp nhất để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

CÓ SỔ ĐỎ RỒI, TƯỞNG CHẮC ĂN?Không ít người mang sổ đỏ đến văn phòng và khẳng định:"Đất này đứng tên tôi trên sổ đỏ rồi, ...
04/06/2026

CÓ SỔ ĐỎ RỒI, TƯỞNG CHẮC ĂN?

Không ít người mang sổ đỏ đến văn phòng và khẳng định:
"Đất này đứng tên tôi trên sổ đỏ rồi, có gì mà phải tranh chấp nữa?"
Nhưng khi hồ sơ được xem xét kỹ, câu chuyện lại hoàn toàn khác.
Có người bỏ tiền mua đất, nhận sổ đỏ đầy đủ, nhưng nhiều năm sau vẫn bị kiện.
Có người cầm sổ đỏ trong tay, nhưng không thể vào đất vì người khác đã sử dụng ổn định từ rất lâu.
Có người xây nhà, sinh sống hàng chục năm, đến khi phát sinh tranh chấp mới phát hiện việc cấp sổ trước đây có sai sót.
Thực tế, sổ đỏ là căn cứ pháp lý quan trọng, nhưng không phải là căn cứ duy nhất.
Khi xảy ra tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền còn xem xét:
Đất có nguồn gốc từ đâu?
Ai là người quản lý, sử dụng thực tế?
Việc cấp sổ có đúng quy định không?
Có bỏ sót quyền lợi của người thừa kế hay người đang sử dụng đất hay không?
Đã có những vụ án mà người cầm sổ đỏ vẫn mất đất.
Cũng có những vụ án mà người không đứng tên trên sổ lại được công nhận quyền sử dụng đất.
Đừng đợi đến khi có tranh chấp mới đi tìm luật sư
Nhiều khách hàng tìm đến Công ty Luật TNHH SEIGI khi vụ việc đã kéo dài nhiều năm, hồ sơ thất lạc, chứng cứ không còn đầy đủ hoặc quyền lợi đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Trong lĩnh vực đất đai, việc đánh giá hồ sơ ngay từ đầu có thể giúp:
✔️ Phát hiện rủi ro pháp lý tiềm ẩn.
✔️ Xác định đúng quyền lợi của mình.
✔️ Lựa chọn phương án đàm phán hoặc khởi kiện phù hợp.
✔️ Tránh những tranh chấp kéo dài, tốn kém thời gian và chi phí.
Đất đai không chỉ là câu chuyện của một cuốn sổ đỏ. Đó là cả một quá trình pháp lý phía sau mảnh đất.
📞 Nếu đang gặp vướng mắc về sổ đỏ, thừa kế, tranh chấp đất đai hoặc giao dịch bất động sản, hãy để Công ty Luật TNHH SEIGI đồng hành cùng bạn ngay từ đầu để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp một cách hiệu quả nhất.
**o

DOANH NGHIỆP PHÁT TRIỂN NHANH KHÔNG CHỈ CẦN KINH DOANH GIỎI, MÀ CÒN PHẢI QUẢN TRỊ TỐT RỦI RO PHÁP LÝTrong quá trình tư v...
02/06/2026

DOANH NGHIỆP PHÁT TRIỂN NHANH KHÔNG CHỈ CẦN KINH DOANH GIỎI, MÀ CÒN PHẢI QUẢN TRỊ TỐT RỦI RO PHÁP LÝ
Trong quá trình tư vấn và giải quyết tranh chấp cho doanh nghiệp, chúng tôi nhận thấy một thực tế: nhiều rủi ro không xuất phát từ hoạt động kinh doanh, mà đến từ những vấn đề pháp lý chưa được kiểm soát đúng mức.
Một hợp đồng thiếu chặt chẽ.
Một quy trình nhân sự chưa đúng quy định.
Một giao dịch được thực hiện dựa trên sự tin tưởng thay vì cơ sở pháp lý rõ ràng.
Những vấn đề tưởng chừng nhỏ đó có thể dẫn đến những tổn thất lớn về tài chính, uy tín và cơ hội phát triển của doanh nghiệp.
Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc xây dựng một bộ phận pháp chế riêng thường tốn kém và chưa thực sự phù hợp. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa doanh nghiệp nên hoạt động mà thiếu sự đồng hành pháp lý chuyên nghiệp.
💼 Dịch vụ Pháp chế Doanh nghiệp của chúng tôi được xây dựng nhằm giúp doanh nghiệp:
✔ Rà soát, soạn thảo và kiểm soát rủi ro trong hợp đồng.
✔ Tư vấn thường xuyên các vấn đề pháp lý phát sinh trong hoạt động kinh doanh.
✔ Hỗ trợ xây dựng quy chế nội bộ, quản trị lao động và nhân sự.
✔ Đánh giá, cảnh báo và phòng ngừa các rủi ro pháp lý trước khi phát sinh tranh chấp.
✔ Đồng hành trong quá trình đàm phán, xử lý công nợ và giải quyết các vấn đề với đối tác, khách hàng.
Chúng tôi không chỉ đưa ra ý kiến pháp lý, mà tập trung vào các giải pháp thực tiễn, phù hợp với hoạt động kinh doanh và mục tiêu phát triển của doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp phát triển bền vững cần có người đồng hành về pháp lý ngay từ khi mọi việc còn đang thuận lợi, không phải khi tranh chấp đã xảy ra.
📞 Nếu doanh nghiệp của Quý khách đang tìm kiếm một đơn vị pháp lý đồng hành lâu dài, hãy liên hệ để trao đổi về nhu cầu cụ thể và xây dựng giải pháp phù hợp.

CÔNG TY LUẬT TNHH SEIGI
93 Thảo Nguyên, Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
0962556333/0388237286.
SEIGI LAWFIRM - Vững pháp lý, chắc niềm tin.

“Một vụ việc pháp lý không chỉ cần đúng luật, mà còn cần đúng thời điểm và đúng hướng xử lý.”Với nhiều năm làm việc tron...
28/05/2026

“Một vụ việc pháp lý không chỉ cần đúng luật, mà còn cần đúng thời điểm và đúng hướng xử lý.”
Với nhiều năm làm việc trong lĩnh vực pháp lý và tố tụng thực tiễn, Luật sư Trần Thị Hà luôn theo đuổi phương châm: minh bạch – trách nhiệm – hiệu quả.
Không chỉ đồng hành khi tranh chấp đã xảy ra, luật sư còn hỗ trợ khách hàng nhận diện rủi ro và đưa ra giải pháp từ sớm để hạn chế những hậu quả pháp lý về sau.
Hiện nay, Luật sư Trần Thị Hà là thành viên Đoàn Luật sư tỉnh Hưng Yên, đồng thời là Giám đốc Công ty Luật TNHH Seigi. Với 16 năm kinh nghiệm pháp chế doanh nghiệp và 9 năm trực tiếp tham gia tố tụng, luật sư đã tư vấn, hỗ trợ và đại diện cho nhiều khách hàng trong các lĩnh vực:
Tranh chấp đất đai, hợp đồng, công nợ
Hôn nhân và gia đình
Đại diện tham gia tố tụng tại Tòa án
Tư vấn pháp lý doanh nghiệp, quản trị rủi ro pháp lý
Điều mà khách hàng tìm thấy không chỉ là một người làm nghề luật, mà là một người sẵn sàng lắng nghe, phân tích thẳng vào vấn đề và cùng khách hàng tìm ra hướng xử lý phù hợp nhất với thực tế.
Trong hoạt động nghề nghiệp, Luật sư Trần Thị Hà đã nhận được bằng khen từ Văn phòng Chính phủ, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và Đoàn Luật sư tỉnh Hưng Yên — đó không chỉ là sự ghi nhận cho chuyên môn, mà còn là trách nhiệm phải giữ uy tín và sự tận tâm trong từng vụ việc.

Seigi Lawfirm
Đồng hành cùng khách hàng bằng sự tận tâm và giải pháp pháp lý thực tế.
Vững pháp lý- Chắc niềm tin.

Một vụ việc thực tế tưởng rất đơn giản… nhưng kéo dài tranh chấp suốt nhiều năm chỉ vì các bên giao dịch bằng niềm tin n...
27/05/2026

Một vụ việc thực tế tưởng rất đơn giản… nhưng kéo dài tranh chấp suốt nhiều năm chỉ vì các bên giao dịch bằng niềm tin nhiều hơn bằng pháp lý.
Năm 2020, A nhận cọc ### triệu của B để bán 2 mảnh đất.
Trong đó có một phần vẫn là đất trồng cây lâu năm nên hai bên thỏa thuận: 👉 sau khi chuyển đổi lên đất ở mới hoàn tất chuyển nhượng và thanh toán nốt.
Nhưng khi thủ tục chưa xong, B lại bán tiếp cho C. C tiếp tục chuyển nhượng cho D.
Đến năm 2021, D trực tiếp phối hợp với A làm thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng đất, bỏ chi phí hoàn thiện pháp lý.
Năm 2025, A và D ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức, sổ đỏ đứng tên D.
Lúc này, B xuất hiện cho rằng:
“Tôi đã đặt cọc mua đất từ trước, tại sao đất lại sang tên cho người khác?”
Và tranh chấp bắt đầu.
Đây là kiểu tranh chấp rất phổ biến trong thực tế:
đất chưa đủ điều kiện chuyển nhượng, mua bán qua nhiều người, chỉ lập hợp đồng cọc, không kiểm soát rủi ro pháp lý ngay từ đầu.
Nhiều người nghĩ:
“Đặt cọc rồi thì đất chắc chắn là của mình.”
Nhưng thực tế: 👉 đưa tiền trước không đồng nghĩa đã có quyền định đoạt hợp pháp đối với đất.
Chỉ một bước sai trong:
- hợp đồng,
- điều kiện chuyển nhượng,
- thủ tục pháp lý,
- hoặc cách sang tên,
có thể khiến tất cả các bên cùng rơi vào kiện tụng.
Đó cũng là lý do vai trò của luật sư và công ty luật trong các giao dịch đất đai là cực kỳ quan trọng:
- kiểm tra tính pháp lý của đất,
- đánh giá rủi ro trước giao dịch,
- kiểm soát điều khoản đặt cọc,
- xây dựng lộ trình sang tên an toàn,
- ngăn chặn nguy cơ bán chồng,
- và bảo vệ quyền lợi nếu tranh chấp xảy ra.
Bởi trong rất nhiều vụ việc: 👉 một bước kiểm tra pháp lý đúng lúc có giá trị hơn nhiều năm kiện tụng sau này.
Đó cũng là lý do khách hàng lựa chọn đồng hành cùng SEIGI LAWFIRM ngay từ khi bắt đầu giao dịch, thay vì đợi đến lúc tranh chấp mới tìm cách xử lý hậu quả.
CÔNG TY LUẬT TNHH SEIGI
93 Thảo Nguyên, Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
Liên hệ: 0962 556 333(Zalo)
Email: [email protected]
SEIGI LAWFIRM - Vững pháp lý, chắc niềm tin!!!

NHÀ ĐỨNG TÊN CHỒNG NHƯNG LY HÔN VỢ VẪN ĐƯỢC CHIA???Nhiều người nghe thấy điều này thường phản ứng ngay:“Vô lý. Tài sản c...
26/05/2026

NHÀ ĐỨNG TÊN CHỒNG NHƯNG LY HÔN VỢ VẪN ĐƯỢC CHIA???

Nhiều người nghe thấy điều này thường phản ứng ngay:
“Vô lý. Tài sản của ai thì người đó giữ chứ?”
Nhưng thực tế, pháp luật về hôn nhân gia đình không nhìn đơn giản theo kiểu: 📌 “Sổ đỏ đứng tên ai thì là của người đó.”
Có rất nhiều trường hợp:
Nhà đứng tên chồng.
Tiền mua nhà do chồng đứng ra trả.
Hợp đồng mua bán chồng ký.
Vợ không có tên trên giấy tờ.
Nhưng khi ly hôn, Tòa vẫn xác định đó là tài sản chung của vợ chồng.
Vì điều quan trọng không chỉ là “đứng tên ai”, mà là:
✔ Nhà được tạo lập trước hay sau khi kết hôn
✔ Tiền dùng để mua nhà là tiền riêng hay tiền chung
✔ Trong quá trình hôn nhân, hai người có cùng tạo dựng cuộc sống hay không
Nhiều người thường xem nhẹ vai trò của người ở nhà chăm con, lo gia đình.
Nhưng dưới góc độ pháp luật, đó vẫn được xem là công sức đóng góp vào đời sống chung.
Ví dụ rất thực tế: Một người đi làm kiếm tiền, nhưng nếu không có người ở phía sau chăm con, quán xuyến gia đình, liệu họ có thể tập trung làm việc để tạo ra thu nhập hay không?
Đó cũng là lý do pháp luật không mặc định:
“Ai kiếm tiền thì người đó sở hữu tất cả.”
Tất nhiên, cũng không phải cứ ly hôn là tài sản đều bị chia đôi.
Nếu chứng minh được:
Nhà có trước hôn nhân
Được bố mẹ cho riêng
Được thừa kế riêng
Hoặc có thỏa thuận tài sản rõ ràng
…thì vẫn có cơ sở để xác định là tài sản riêng.
Điều đáng nói là rất nhiều người đến khi xảy ra tranh chấp mới bắt đầu:
Tìm giấy tờ
Kiểm tra nguồn tiền
Xem lại hồ sơ
Đi hỏi quyền lợi của mình
Trong khi trước đó hoàn toàn chủ quan vì nghĩ:
“Vợ chồng với nhau cần gì rạch ròi.”
Thực tế, trong các vụ ly hôn có tranh chấp tài sản, người gặp bất lợi thường không hẳn là người sai…
Mà là người:
Không hiểu quy định pháp luật
Không giữ được chứng cứ
Không biết cách chứng minh tài sản riêng hay công sức đóng góp
Mỗi hồ sơ ly hôn đều có những tình huống rất khác nhau.
Chỉ cần khác một chi tiết nhỏ về thời điểm mua nhà, nguồn tiền hoặc giấy tờ… hướng xử lý pháp lý có thể đã khác hoàn toàn.

Nếu đang gặp vướng mắc về:
Chia tài sản khi ly hôn
Quyền nuôi con
Xác định tài sản riêng – tài sản chung
Thu thập và đánh giá chứng cứ
SEIGI LAWFIRM sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn theo từng trường hợp thực tế — rõ ràng, đúng pháp luật và phù hợp với tình huống của mỗi gia đình.
Liên hệ:
Email: [email protected]
☎️0962556333/0388237286(Zalo)
Công ty Luật TNHH Seigi
93 Thảo Nguyên, KĐT Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên.

“SEIGI LAW FIRM được xây dựng từ mong muốn làm nghề luật một cách tử tế và có trách nhiệm.Chúng tôi hiểu rằng phía sau m...
26/05/2026

“SEIGI LAW FIRM được xây dựng từ mong muốn làm nghề luật một cách tử tế và có trách nhiệm.
Chúng tôi hiểu rằng phía sau mỗi vụ việc là những áp lực rất thật:
một cuộc hôn nhân đổ vỡ, một mảnh đất tích góp cả đời, một khoản nợ chưa đòi được hay những tranh chấp khiến khách hàng mất ăn mất ngủ trong thời gian dài....
Vì vậy, SEIGI không chỉ tập trung vào quy định pháp luật, mà còn chú trọng cách đồng hành, lắng nghe và đưa ra giải pháp phù hợp nhất cho từng khách hàng.
Chúng tôi lựa chọn làm nghề bằng sự tận tâm, minh bạch và tinh thần bảo vệ quyền lợi khách hàng đến cùng trong khả năng pháp luật cho phép.
SEIGI LAW FIRM
Vững pháp lý — chắc niềm tin.”

ĐỪNG HỎI CÓ NÊN LẬP VI BẰNG KHÔNG? HÃY HỎI LẬP ĐỂ LÀM GÌ? Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất trong các giao d...
25/05/2026

ĐỪNG HỎI CÓ NÊN LẬP VI BẰNG KHÔNG? HÃY HỎI LẬP ĐỂ LÀM GÌ?
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất trong các giao dịch nhà đất hiện nay. Nhiều người chỉ cần nghe: “Có lập vi bằng” là lập tức cảm thấy: yên tâm hơn, chắc pháp lý hơn, giao dịch an toàn hơn. Nhưng thực tế, điều quan trọng không nằm ở việc: “có vi bằng hay không” mà nằm ở: “vi bằng được lập để ghi nhận điều gì?” Vi bằng có giá trị khi dùng đúng mục đích
Ví dụ:
✔ghi nhận việc giao tiền
✔ ghi nhận hiện trạng nhà đất
✔ ghi nhận bàn giao tài sản
✔ghi nhận quá trình làm việc giữa các bên
Trong những trường hợp này, vi bằng là nguồn chứng cứ rất hữu ích khi phát sinh tranh chấp. Nhưng rất nhiều người lại dùng vi bằng để: thay cho công chứng, “hợp thức hóa” đất chưa đủ điều kiện, mua bán đất giấy tay, giao dịch tài sản chưa thể sang tên. Và đây là lúc rủi ro bắt đầu xuất hiện.
Cần hiểu rõ: Vi bằng chỉ:
✔ ghi nhận sự kiện xảy ra Chứ không:
❌ xác nhận giao dịch hợp pháp
❌ làm phát sinh quyền sử dụng đất
❌ thay thế hợp đồng công chứng
❌ đảm bảo chắc chắn sang tên được
Có những vụ việc: tiền đã giao, vi bằng đã lập, đất đã nhận, nhưng sau đó: không sang tên được, phát sinh tranh chấp, giao dịch bị tuyên vô hiệu, kiện tụng kéo dài nhiều năm. Vì vậy, trước khi lập vi bằng, đừng chỉ hỏi: “Có nên lập không?” Mà hãy hỏi: “Lập để làm gì?” “Giá trị pháp lý thực sự của nó nằm ở đâu?” “Giao dịch này đã đủ điều kiện pháp lý chưa?” Một giao dịch an toàn không nằm ở: “Có vi bằng” mà nằm ở: tình trạng pháp lý tài sản, điều kiện chuyển nhượng, khả năng sang tên, và chiến lược kiểm soát rủi ro ngay từ đầu.

SEIGI LAW FIRM “Vững pháp lý, chắc niềm tin”
Chúng tôi hỗ trợ:
Rà soát pháp lý bất động sản.
Kiểm tra rủi ro giao dịch.
Tư vấn hợp đồng, hỗ trợ công chứng & sang tên.
Giải quyết tranh chấp đất đai.
Bảo vệ quyền lợi khách hàng trong tố tụng.
CÔNG TY LUẬT TNHH SEIGI
THA 93 Thảo Nguyên, KĐT Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên.

MA. MUA BÁN /(CHUYỂN NHƯỢNG) DỰ ÁNMA. là tên viết tắt của cụm từ tiếng Anh Mergers (sáp nhập) và Accquisitions (Mua lại)...
28/11/2022

MA. MUA BÁN /(CHUYỂN NHƯỢNG) DỰ ÁN
MA. là tên viết tắt của cụm từ tiếng Anh Mergers (sáp nhập) và Accquisitions (Mua lại).
MA. Dự án hiểu đơn giản là hoạt động đầu tư thông qua mua bán sáp nhập Doanh nghiệp/hoặc chuyển nhượng Dự án đầu tư để nắm quyền quản lý dự án đối với Nhà đầu tư.
Đa số nhìn hoạt động mua bán dự án rất khó hiểu, coi như một món ăn xa xỉ và khó tiếp cận. Làm thế nào để một món ăn xa xỉ, trở thành một món ăn bình dân mà ai cũng có thể tiếp cận theo quy định của pháp luật Việt Nam. Hướng tới những người làm nghiệp vụ liên quan đến MA. dự án đầu tư dần chuyên nghiệp hóa và tinh thông nghiệp vụ.
Một Nhà đầu tư (pháp nhân) bất kỳ có 1 Dự án bất kỳ, khi một Nhà đầu tư khác muốn dành quyền quản lý dự án với tính chất của Tổ hợp theo toán học chỉ có thể cho 2 kết quả là Mua lại pháp nhân hoặc Mua lại Dự án.
I-MUA LẠI PHÁP NHÂN:
Mua lại pháp nhân nhìn nhận theo Luật doanh nghiệp 2020 bản chất quan hệ pháp luật là điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Cụ thể là thực hiện thủ tục hành chính: “Đăng ký thay đổi vốn điều lệ, phần vốn góp, tỷ lệ phần vốn góp (đối với công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh)” thủ tục số thứ tự số 10 tại Phần II thuộc Phụ lục số I kèm theo Quyết định số 885 /QĐ-BKHĐT ngày 30/6/2021 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Tất cả công việc còn lại là chuẩn bị Hồ sơ để thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định của pháp luật tại Quyết định số 885/QĐ-BKHĐT.
II-MUA LẠI DỰ ÁN:
Mua lại dự án thông qua quan hệ pháp luật chuyển nhượng 1 phần hoặc toàn bộ dự án đầu tư theo quy định tại Luật đầu tư 2020, Luật kinh doanh bất động sản, Luật đất đai, Luật nhà ở và các quy định pháp luật có liên quan.
Tùy theo quan hệ pháp luật lúc chấp thuận chủ trương đầu tư và cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư mà dự án có thể thực hiện thủ tục theo Nghị định số 31/2021/NĐ-CP hoặc Nghị định số 02/2022/NĐ-CP. Căn cứ Khoản 4 Điều 48 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP đối với dự án kinh doanh bất động sản không thực hiện chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Luật đầu tư thì sẽ thực hiện theo Mục số 3 Nghị định số 02/2022/NĐ-CP khi chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ dự án.
Trường hợp điều chỉnh dự án theo Điều 48 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP thì Nhà đầu tư có thể thực hiện điều chỉnh dự án theo một trong các thủ tục có số thứ tự 03 hoặc 06 hoặc 08 tại Phụ lục I theo Quyết định số 701/QĐ-KHĐT ngày 02/6/2021 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
MA. dự án có hai hình thức cơ bản là Mua lại pháp nhân hoặc Mua lại Dự án. Việc mua lại pháp nhân dễ thực hiện hơn nên các Nhà đầu tư thường áp dụng linh hoạt quan hệ pháp luật để quy về trường hợp số 1 là Mua lại pháp nhân.
Dưới đây là hai trường hợp mua lại pháp nhân phổ biến hay làm và dễ thực hiện.
III-MUA LẠI PHÁP NHÂN THÔNG QUA ĐIỀU CHỈNH DỰ ÁN BẰNG CÁCH THÀNH LẬP CÔNG TY TNHH MTV
Nhà đầu tư là Tập đoàn A đang thực hiện 1 Dự án đầu tư A. Do trông thấy kỳ vọng giao dịch bán Dự án đầu tư A cho Nhà đầu tư B mang lại lợi nhuận cao. Dự án thuộc hạn mức chấp thuận giao dịch của Hội đồng quản trị nhưng Hội đồng quản trị họp ban hành Nghị quyết đồng ý bán dự án nhưng không đồng ý theo hướng chuyển nhượng toàn bộ dự án (bán toàn bộ dự án) và cũng không đồng ý bán pháp nhân là Tập đoàn A.
Hướng giải quyết:
Bước 1: Tập đoàn A thành lập doanh nghiệp dự án là Công ty TNHH MTV X;
Bước 2: Tập đoàn A điều chỉnh thay đổi tên Nhà đầu tư: “Tập đoàn A” sang Doanh nghiệp dự án “Công ty TNHH MTV X” tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với Dự án đầu tư A.
Bước 3: Tập đoàn A thực hiện mua bán Doanh nghiệp dự án “Công ty TNHH MTV X” bằng việc thực hiện thủ tục “Đăng ký thay đổi chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên” theo thủ tục có số thứ tự số 12 tại Phần II thuộc Phụ lục số I kèm theo Quyết định số 885 /QĐ-BKHĐT ngày 30/6/2021 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
IV-MUA LẠI PHÁP NHÂN THÔNG QUA ĐIỀU CHỈNH DỰ ÁN BẰNG CÁCH TÁCH DOANH NGHIỆP
Cũng ví dụ nêu trên, Nhà đầu tư là Tập đoàn A đang thực hiện 1 Dự án đầu tư A. Do trông thấy kỳ vọng giao dịch bán Dự án đầu tư A cho Nhà đầu tư B mang lại lợi nhuận cao. Dự án thuộc hạn mức chấp thuận giao dịch của Hội đồng quản trị nhưng Hội đồng quản trị họp ban hành Nghị quyết đồng ý bán dự án nhưng không đồng ý theo hướng chuyển nhượng toàn bộ dự án (bán toàn bộ dự án) và cũng không đồng ý bán pháp nhân là Tập đoàn A, cũng không đồng ý theo hướng thành lập Doanh nghiệp dự án.
Hướng giải quyết:
Bước 1: Tập đoàn A tách thành Tập đoàn A và Công ty TNHH MTV X. Nên cần thực hiện hai thủ tục hành chính theo Quyết định số 885 /QĐ-BKHĐT ngày 30/6/2021 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư:
+ “Đăng ký doanh nghiệp đối với các công ty được thành lập trên cơ sở tách công ty” đối với Tập đoàn A;
+“Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp đối với công ty bị tách” đối với Công ty TNHH MTV X
Các bước còn lại tương tự ví dụ nêu trên.
Bước 2: Tập đoàn A điều chỉnh Dự án theo trường hợp tách Doanh nghiệp bằng cách thay đổi tên Nhà đầu tư: “Tập đoàn A” sang Doanh nghiệp bị tách “Công ty TNHH MTV X” tại Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với Dự án đầu tư A.
Bước 3: Tập đoàn A thực hiện mua bán Doanh nghiệp bị tách là Công ty TNHH MTV X bằng việc thực hiện thủ tục “Đăng ký thay đổi chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên” theo thủ tục có số thứ tự số 12 tại Phần II thuộc Phụ lục số I kèm theo Quyết định số 885/QĐ-BKHĐT ngày 30/6/2021 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
LƯU Ý:
Nhà đầu tư nước ngoài chiếm quá 50% Vốn điều lệ theo Luật đầu tư phải có Văn bản chấp thuận của cơ quan đăng ký đầu tư bằng việc ban hành “Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua lại phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài”. Văn bản của Cơ quan đăng ký đầu tư chấp thuận về việc góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp đối với Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải thực hiện trước khi tiến hành thay đổi chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên.

CÔNG TY LUẬT TNHH SEIGI
THA 93 Thảo Nguyên, Khu ĐT Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
Hotline: 0862159939
Email: [email protected]

QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU Ngày nay, thị trường trái phiếu ngày càng phát triển mạnh mẽ mang lại đượ...
26/11/2022

QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ PHÁT HÀNH TRÁI PHIẾU
Ngày nay, thị trường trái phiếu ngày càng phát triển mạnh mẽ mang lại được nhiều lợi nhuận cho các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp. Thị trường trái phiếu phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng yêu cầu huy động vốn của doanh nghiệp, các ngân hàng, ….thông qua hoạt động phát hành trái phiếu. Trong bài viết này Công ty Luật SEIGI sẽ chia sẽ cho mọi người các kiến thức về doanh nghiệp phát hành trái phiếu.
- Căn cứ pháp lý:
+ Luật chứng khoán năm 2019;
+ Nghị định 153/2020/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2020 Quy định về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ tại thị trường trong nước và chào bán trái phiếu doanh nghiệp ra thị trường quốc tế;
+ Nghị định 65/2022/NĐ-CP ngày 16 tháng 9 năm 2022 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 153/2020/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2020 quy định về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ tại thị trường trong nước và chào bán trái phiếu doanh nghiệp ra thị trường quốc tế;
- Nội dung:
1. Trái phiếu là gì?
Căn cứ theo khoản 3 Điều 4 Luật chứng khoán 2019, Trái phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần nợ của tổ chức phát hành.
Việc doanh nghiệp phát hành trái phiếu nhằm thực hiện các chương trình, dự án đầu tư của doanh nghiệp; tăng quy mô vốn hoạt động và cơ cấu lại các khoản nợ của doanh nghiệp.
Trái phiếu bao gồm rất nhiều loại khác nhau như là: trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu doanh nghiệp phát hành riêng lẻ, trái phiếu doanh nghiệp xanh, trái phiếu chuyển đổi, trái phiếu có bảo đảm, ….
2. Nguyên tắc phát hành và sử dụng vốn trái phiếu.
Căn cứ Điều 5 Nghị định 153/2020/NĐ-CP, Khoản 2, 3 Nghị định 65/2022/NĐ-CP về Nguyên tắc phát hành và sử dụng vốn trái phiếu:
Thứ nhất, Doanh nghiệp phát hành trái phhieeus theo nguyên tắc tự vay, tự trả, tự chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn và đảm bảo khả năng trả nợ.
Thứ hai, Mục đích phát hành trái phiếu là để thực hiện các chương trình, dự án đầu tư, cơ cấu lại nợ của chính doanh nghiệp hoặc mục đích phát hành trái phiếu theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Doanh nghiệp phải nêu cụ thể mục đích phát hành tại phương án phát hành theo quy định tại Điều 13 Nghị định 153/2020/NĐ-CP và công bố thông tin cho nhà đầu tư đăng ký mua trái phiếu. Việc sử dụng vốn huy động từ phát hành trái phiếu của doanh nghiệp phải đảm bảo đúng mục đích theo phương án phát hành và nội dung công bố thông tin cho nhà đầu tư.
Thứ ba, Đối với phát hành trái phiếu xanh, ngoài các quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 5 Nghị định 153/2020/NĐ-CP, nguồn vốn từ phát hành trái phiếu phải được hạch toán, quản lý theo dõi riêng và giải ngân cho các dự án thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường, dự án mang lại lợi ích về môi trường theo phương án phát hành đã được phê duyệt.
Thứ tư, Đối với trái phiếu đã phát hành tại thị trường trong nước, doanh nghiệp chỉ được thay đổi điều kiện, điều khoản của trái phiếu quy định tại Điều 6 Nghị định 153/2020/NĐ-CP khi đáp ứng các quy định sau:
a) Được cấp có thẩm quyền của doanh nghiệp phát hành thông qua;
b) Được số người sở hữu trái phiếu đại diện từ 65% tổng số trái phiếu cùng loại đang lưu hành trở lên chấp thuận.
Thông tin về việc thay đổi điều kiện, điều khoản của trái phiếu phải được doanh nghiệp phát hành công bố thông tin bất thường theo quy định tại Điều 22 Nghị định 153/2020/NĐ-CP.
3. Đối tượng mua trái phiếu.
Căn cứ Khoản 6 Điều 1 Nghị định 65/2022/NĐ-CP, Đối tượng mua trái phiếu:
Thứ nhất, Đối với trái phiếu không chuyển đổi không kèm chứng quyền: đối tượng mua trái phiếu là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp theo quy định của pháp luật chứng khoán.
Thứ hai, Đối với trái phiếu chuyển đổi và trái phiếu kèm chứng quyền: đối tượng mua trái phiếu là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, nhà đầu tư chiến lược, trong đó số lượng nhà đầu tư chiến lược phải đảm bảo dưới 100 nhà đầu tư.
Căn cứ Khoản 17 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019, Nhà đầu tư chiến lược là nhà đầu tư được Đại hội đồng cổ đông lựa chọn theo các tiêu chí về năng lực tài chính, trình độ công nghệ và có cam kết hợp tác với công ty trong thời gian ít nhất 03 năm.
Căn cứ Điều 11 Luật Chứng khoán 2019, Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp là nhà đầu tư có năng lực tài chính hoặc có trình độ chuyên môn về chứng khoán bao gồm:
a) Ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, công ty tài chính, tổ chức kinh doanh bảo hiểm, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, công ty đầu tư chứng khoán, quỹ đầu tư chứng khoán, tổ chức tài chính quốc tế, quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách, tổ chức tài chính nhà nước được mua chứng khoán theo quy định của pháp luật có liên quan;
b) Công ty có vốn điều lệ đã góp đạt trên 100 tỷ đồng hoặc tổ chức niêm yết, tổ chức đăng ký giao dịch;
c) Người có chứng chỉ hành nghề chứng khoán;
d) Cá nhân nắm giữ danh mục chứng khoán niêm yết, đăng ký giao dịch có giá trị tối thiểu là 02 tỷ đồng theo xác nhận của công ty chứng khoán tại thời điểm cá nhân đó được xác định tư cách là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp;
đ) Cá nhân có thu nhập chịu thuế năm gần nhất tối thiểu là 01 tỷ đồng tính đến thời điểm cá nhân đó được xác định tư cách là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp theo hồ sơ khai thuế đã nộp cho cơ quan thuế hoặc chứng từ khấu trừ thuế của tổ chức, cá nhân chi trả.
Căn cứ Điều 24 Nghị định 153/2020/NĐ-CP, đối với doanh nghiệp chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế (chào bán riêng lẻ hoặc ra công chúng) phải tuân thủ quy định tại Nghị định 153/2020/NĐ-CP và đáp ứng điều kiện chào bán theo quy định tại thị trường phát hành.
3. Quyền và trách nhiệm của Nhà đầu tư mua trái phiếu.
Căn cứ Khoản 6 Điều 1 Nghị định 65/2022/NĐ-CP:
- Trách nhiệm của nhà đầu tư mua trái phiếu
+ Tiếp cận đầy đủ nội dung công bố thông tin của doanh nghiệp phát hành; hiểu rõ điều kiện, điều khoản trái phiếu và các cam kết khác của doanh nghiệp phát hành trước khi quyết định mua và giao dịch trái phiếu.
+ Hiểu rõ về các rủi ro phát sinh trong việc đầu tư, giao dịch trái phiếu; hiểu rõ và đảm bảo tuân thủ quy định về đối tượng nhà đầu tư, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ theo quy định tại Nghị định 153/2020/NĐ-CP và quy định của pháp luật liên quan.
+ Tự đánh giá, tự chịu trách nhiệm về quyết định đầu tư của mình và tự chịu các rủi ro phát sinh trong việc đầu tư và giao dịch trái phiếu. Nhà nước không đảm bảo việc doanh nghiệp phát hành trái phiếu thanh toán đầy đủ, đúng hạn lãi, gốc trái phiếu khi đến hạn và các quyền khác cho nhà đầu tư mua trái phiếu.
+ Trước khi mua trái phiếu (cả trên thị trường sơ cấp và thứ cấp), nhà đầu tư phải ký văn bản xác nhận đã thực hiện các quy định tại điểm a, điểm b, điểm c khoản 2 Điều 8 Nghị định Nghị định 153/2020/NĐ-CP và tự chịu trách nhiệm đối với quyết định mua trái phiếu của mình sau khi ký văn bản xác nhận này. Văn bản xác nhận thực hiện theo mẫu quy định tại Phụ lục V ban hành kèm theo Nghị định 153/2020/NĐ-CP và phải được lưu trữ tại hồ sơ chào bán khi phát hành trái phiếu hoặc tại công ty chứng khoán nơi nhà đầu tư thực hiện giao dịch trái phiếu theo quy định của pháp luật.
+ Thực hiện giao dịch trái phiếu theo quy định tại Điều 16 Nghị định 153/2020/NĐ-CP; không được bán hoặc cùng góp vốn đầu tư trái phiếu với nhà đầu tư không phải là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp dưới mọi hình thức. Việc huy động vốn và mua, đầu tư trái phiếu doanh nghiệp của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và công ty quản lý quỹ thực hiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
+ Khi bán trái phiếu trên thị trường thứ cấp phải cung cấp đầy đủ nội dung công bố thông tin của doanh nghiệp phát hành theo quy định tại Nghị định 153/2020/NĐ-CP cho nhà đầu tư mua trái phiếu.
- Quyền lợi của nhà đầu tư mua trái phiếu:
+ Được doanh nghiệp phát hành công bố thông tin đầy đủ theo quy định tại Nghị định 153/2020/NĐ-CP; được quyền tiếp cận hồ sơ chào bán trái phiếu khi có yêu cầu.
+ Được doanh nghiệp phát hành thanh toán đầy đủ, đúng hạn lãi, gốc trái phiếu khi đến hạn, thực hiện các quyền kèm theo (nếu có) theo điều kiện, điều khoản của trái phiếu và các thỏa thuận với doanh nghiệp phát hành.
+ Được yêu cầu doanh nghiệp phát hành mua lại trái phiếu trước hạn theo quy định tại khoản 3 Điều 7 Nghị định 153/2020/NĐ-CP.
+ Được yêu cầu người bán trái phiếu cung cấp đầy đủ nội dung công bố thông tin của doanh nghiệp phát hành theo quy định tại Nghị định 153/2020/NĐ-CP khi mua trái phiếu trên thị trường thứ cấp.
Trường hợp nhà đầu tư vi phạm quy định của pháp luật sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán hoặc xử lý hình sự tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.
2. Điều kiện phát hành trái phiếu tại thị trường trong nước và thị trường quốc tế
a. Thị trường trong nước
Căn cứ Điều 9 Nghị định 153/2020/NĐ-CP về Điều kiện chào bán trái phiếu:
“1. Đối với chào bán trái phiếu không chuyển đổi không kèm chứng quyền (không bao gồm việc chào bán trái phiếu của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán không phải là công ty đại chúng), doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện sau:
a) Là công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam.
b) Thanh toán đủ cả gốc và lãi của trái phiếu đã phát hành hoặc thanh toán đủ các khoản nợ đến hạn trong 03 năm liên tiếp trước đợt phát hành trái phiếu (nếu có); trừ trường hợp chào bán trái phiếu cho chủ nợ là tổ chức tài chính được lựa chọn.
c) Đáp ứng các tỷ lệ an toàn tài chính, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
d) Có phương án phát hành trái phiếu được phê duyệt và chấp thuận theo quy định tại Điều 13 Nghị định 153/2020/NĐ-CP.
đ) Có báo cáo tài chính năm trước liền kề của năm phát hành được kiểm toán bởi tổ chức kiểm toán đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định 153/2020/NĐ-CP.
e) Đối tượng tham gia đợt chào bán theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 8 Nghị định 153/2020/NĐ-CP.
2. Đối với chào bán trái phiếu không chuyển đổi không kèm chứng quyền của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán không phải là công ty đại chúng: doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện quy định tại điểm a, điểm c, điểm d, điểm đ và điểm e khoản 1 Điều 9 Nghị định 153/2020/NĐ-CP.
3. Đối với chào bán trái phiếu chuyển đổi hoặc trái phiếu kèm chứng quyền:
a) Doanh nghiệp phát hành là công ty cổ phần.
b) Đối tượng tham gia đợt chào bán theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 8 Nghị định 153/2020/NĐ-CP.
c) Đáp ứng các điều kiện chào bán quy định tại điểm b, điểm c, điểm d và điểm đ khoản 1 Điều 9 Nghị định 153/2020/NĐ-CP.
d) Các đợt chào bán trái phiếu chuyển đổi riêng lẻ, trái phiếu kèm chứng quyền riêng lẻ phải cách nhau ít nhất 06 tháng kể từ ngày hoàn thành đợt chào bán gần nhất.
đ) Việc chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu, thực hiện chứng quyền phải đáp ứng quy định về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật.”
Bên cạnh đó, căn cứ Điều 10 Nghị định 153/2020/NĐ-CP, Khoản 7 Điều 1 Nghị định 65/2022/NĐ-CP, Chào bán trái phiếu thành nhiều đợt cần đáp ứng những điều kiện sau đây:
- Các điều kiện chào bán quy định tại Điều 9 Nghị định 153/2020/NĐ-CP;
- Có nhu cầu huy động vốn thành nhiều đợt phù hợp với mục đích phát hành trái phiếu được phê duyệt theo quy định tại khoản 2 Điều 13 Nghị định 153/2020/NĐ-CP;
- Có phương án phát hành trái phiếu trong đó dự kiến cụ thể về khối lượng, thời điểm và kế hoạch sử dụng vốn của từng đợt chào bán.
Thời gian phân phối trái phiếu của từng đợt chào bán không vượt quá 30 ngày kể từ ngày công bố thông tin trước đợt chào bán. Tổng thời gian chào bán trái phiếu thành nhiều đợt tối đa không quá 06 tháng kể từ ngày phát hành của đợt chào bán đầu tiên.
b. Thị trường quốc tế
Căn cứ Điều 25 Nghị định 153/2020/NĐ-CP về Điều kiện chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế:
“1. Đối với trái phiếu không chuyển đổi không kèm chứng quyền:
a) Doanh nghiệp phát hành là công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam;
b) Phương án phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế được cấp có thẩm quyền phê duyệt và chấp thuận theo quy định tại Điều 28 Nghị định 153/2020/NĐ-CP;
c) Đáp ứng tỷ lệ an toàn tài chính, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động theo quy định của pháp luật chuyên ngành;
d) Tuân thủ quy định về quản lý vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp không được Chính phủ bảo lãnh và pháp luật về quản lý ngoại hối;
đ) Các điều kiện chào bán theo quy định tại thị trường phát hành.
2. Đối với trái phiếu chuyển đổi hoặc trái phiếu kèm chứng quyền:
a) Doanh nghiệp phát hành là công ty cổ phần đáp ứng các điều kiện phát hành quy định tại khoản 1 Điều 25 Nghị định 153/2020/NĐ-CP;
b) Việc chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu, thực hiện quyền kèm theo chứng quyền phải đáp ứng quy định về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật;
c) Các đợt chào bán trái phiếu chuyển đổi, trái phiếu kèm chứng quyền phải cách nhau ít nhất 06 tháng kể từ ngày hoàn thành đợt chào bán gần nhất.”
Trên đây là những nội dung chia sẻ của CÔNG TY LUẬT TNHH SEIGI về quy định của pháp luật về việc phát hành trái phiếu .Để được tư vấn rõ hơn về vấn đề này và các vấn đề pháp lý, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY LUẬT TNHH SEIGI
THA 93 Thảo Nguyên, Khu ĐT Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên
Hotline: 0862159939
Email: [email protected]

Address

THA93, Dãy Nhà Phố Thảo Nguyên, KĐT Ecopark, Văn Giang Hưng Yên
Hung Yen

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when CÔNG TY LUẬT SEIGI posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to CÔNG TY LUẬT SEIGI:

Share