25/05/2026
“CÔNG TY KHÔNG PHẢI CÔNG TY LUẬT, VẪN KÝ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ 1 TỶ ĐỒNG – TÒA TUYÊN HỢP ĐỒNG VÔ HIỆU”
Một bản án của TAND tỉnh Đồng Nai đang gây chú ý giới pháp lý khi Tòa phúc thẩm tuyên vô hiệu hợp đồng dịch vụ pháp lý trị giá 1 tỷ đồng chỉ vì bên cung cấp dịch vụ… không có tư cách hành nghề luật theo Luật Luật sư.
Điều đáng nói là cấp sơ thẩm trước đó từng buộc khách hàng phải thanh toán tiếp 950 triệu đồng còn lại. Nhưng lên phúc thẩm, toàn bộ bản án bị “quay xe” theo hướng ngược lại: không những không phải trả tiếp tiền mà phía công ty còn phải hoàn trả 50 triệu đồng đã nhận.
Đây là vụ án cho thấy một thực trạng rất đáng lo ngại hiện nay: rất nhiều doanh nghiệp treo bảng “tư vấn pháp lý”, “dịch vụ pháp lý”, “hỗ trợ tranh tụng”, “đại diện giải quyết tranh chấp”… nhưng thực tế lại không phải tổ chức hành nghề luật sư được pháp luật cho phép hoạt động.
Theo nội dung vụ án, một công ty TNHH ký “Hợp đồng dịch vụ pháp lý” với khách hàng để tham gia giải quyết tranh chấp đòi tài sản tại Tòa án với phí dịch vụ lên đến 1 tỷ đồng. Sau khi nhận trước 50 triệu đồng, công ty tiếp tục khởi kiện yêu cầu khách hàng thanh toán thêm 950 triệu đồng còn lại vì cho rằng đã hoàn thành công việc.
Ở cấp sơ thẩm, Tòa án chấp nhận yêu cầu này. Nhưng tại cấp phúc thẩm, HĐXX phát hiện một chi tiết mang tính “sinh tử pháp lý”: công ty ký hợp đồng không phải là công ty luật hoạt động theo Luật Luật sư, không có giấy đăng ký hoạt động hành nghề luật sư do Sở Tư pháp cấp.
Nói cách khác, họ là doanh nghiệp thông thường nhưng lại cung cấp dịch vụ thuộc phạm vi hành nghề luật sư.
Và đây là điểm mấu chốt.
Theo Điều 4, Điều 30 và Điều 32 Luật Luật sư, dịch vụ pháp lý là ngành nghề kinh doanh có điều kiện đặc thù, chỉ tổ chức hành nghề luật sư mới được phép cung cấp với tư cách nghề nghiệp. Muốn hành nghề phải thành lập văn phòng luật sư hoặc công ty luật theo đúng mô hình luật định và phải được Sở Tư pháp cấp giấy đăng ký hoạt động.
Không phải cứ có đăng ký doanh nghiệp là được quyền ký hợp đồng “dịch vụ pháp lý”.
Rất nhiều người hiện nay đang nhầm lẫn giữa “tư vấn thông thường” với “dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp”. Pháp luật Việt Nam cho phép doanh nghiệp tư vấn quản trị, tư vấn đầu tư, hỗ trợ thủ tục hành chính… nhưng khi đã đi vào phạm vi tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng, đại diện giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền lợi pháp lý thì phải tuân thủ Luật Luật sư.
Trong vụ án này, chính giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty cũng ghi rất rõ: ngành nghề “hoạt động tư vấn quản lý… trừ tư vấn pháp luật”. Nhưng công ty vẫn ký hợp đồng dịch vụ pháp lý tham gia tố tụng tại Tòa.
HĐXX phúc thẩm nhận định đây là hành vi vi phạm điều cấm của pháp luật về điều kiện kinh doanh. Vì vậy, giao dịch không đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 và bị tuyên vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự.
Điểm rất đáng chú ý là Tòa không chỉ nhìn vào “cái tên hợp đồng”, mà nhìn vào bản chất công việc thực hiện. Trong hợp đồng ghi rõ nội dung công việc gồm tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng tại Tòa án các cấp. Đây chính là hoạt động hành nghề luật sư chứ không còn là tư vấn thương mại thông thường.
Ở góc nhìn luật sư, bản án này là lời cảnh báo cực mạnh cho cả người dân lẫn các doanh nghiệp đang “lách” hoạt động pháp lý.
Nhiều người vì tin quảng cáo, tin quan hệ hoặc tin lời giới thiệu nên ký hợp đồng hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng với những đơn vị không có tư cách hành nghề luật sư hợp pháp. Đến khi xảy ra tranh chấp mới phát hiện hợp đồng có nguy cơ vô hiệu, quyền lợi không được bảo đảm, tiền mất mà việc chưa chắc xong.
Ngược lại, với các doanh nghiệp hoạt động kiểu “núp bóng pháp lý”, đây là rủi ro rất lớn. Bởi khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, không chỉ mất quyền yêu cầu thanh toán mà còn có thể phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã nhận, thậm chí phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu gây hậu quả cho khách hàng.
Một chi tiết khác cũng rất nặng trong vụ án là người đại diện theo pháp luật của công ty đã bị Đoàn Luật sư kỷ luật bằng hình thức xóa tên khỏi danh sách luật sư trước đó. Điều này càng khiến HĐXX đánh giá nghiêm khắc hơn về tính hợp pháp của hoạt động cung cấp dịch vụ.
Trong thực tế hành nghề, có một ranh giới rất quan trọng mà nhiều người không để ý: “biết luật” không đồng nghĩa “được hành nghề luật”. Cũng giống như biết chữa bệnh không đồng nghĩa được phép mở bệnh viện.
Pháp luật đặt ra điều kiện hành nghề không phải để làm khó doanh nghiệp, mà để kiểm soát trách nhiệm nghề nghiệp, đạo đức nghề nghiệp và bảo vệ người dân trước những rủi ro pháp lý cực lớn.
Và bản án này có thể sẽ trở thành một tiền lệ đáng chú ý cho rất nhiều tranh chấp dịch vụ pháp lý trá hình trong thời gian tới.