21/11/2025
VÌ SAO RỪNG NGUYÊN SINH LẠI GIỮ NƯỚC MƯA, CHỐNG XÓI MÒN ĐẤT TỐT HƠN RỪNG NHÂN SINH !?
Rừng nguyên sinh (rừng tự nhiên nguyên thủy) có khả năng giữ nước mưa, chống lũ lụt và xói mòn tốt hơn rừng trồng nhân tạo (như rừng keo hoặc bạch đàn) nhờ vào các đặc trưng sinh thái tự nhiên, cấu trúc phức tạp và sự đa dạng sinh học cao hơn. Dưới đây là các lý do chính, dựa trên các nghiên cứu khoa học:
1. Cấu trúc rừng đa tầng và lớp phủ thực vật phong phú
Rừng nguyên sinh có hệ thống tán lá đa tầng (từ cây cao đến cây bụi, thảm thực vật mặt đất và lớp mục), giúp chặn và làm chậm dòng nước mưa rơi xuống, tăng thời gian thấm nước vào đất. Lớp lá mục và thảm thực vật dưới đất hấp thụ nước tốt hơn, giảm dòng chảy bề mặt (runoff).
Ngược lại, rừng trồng keo hoặc bạch đàn thường là rừng đơn loài (monoculture), với tán lá thưa, ít lớp dưới và ít lớp mục, dẫn đến nước mưa rơi trực tiếp xuống đất mạnh hơn, tăng tốc độ chảy bề mặt và nguy cơ lũ lụt. Một nghiên cứu cho thấy việc chuyển từ rừng bạch đàn đơn loài sang rừng hỗn giao với cây bản địa giảm dòng chảy bề mặt từ 11-43% và xói mòn đất từ 20-54%.(*)
2. Hệ thống rễ cây sâu và rộng
Rễ cây trong rừng nguyên sinh phát triển sâu, rộng và đa dạng, giúp cố định đất, tăng độ xốp đất (porosity) và khả năng thấm nước, từ đó giữ nước mưa trong đất lâu hơn, giảm xói mòn và duy trì dòng chảy ngầm ổn định (baseflow). Điều này giúp giảm đỉnh lũ và duy trì nước trong mùa khô.
Rừng trồng keo hoặc bạch đàn có rễ nông hơn, phát triển nhanh nhưng làm đất bị nén chặt (compaction), giảm khả năng thấm nước. Bạch đàn đặc biệt tiêu thụ nước nhiều (evapotranspiration cao), có thể làm giảm mực nước ngầm và tăng dòng chảy bề mặt, dẫn đến lũ lụt nhanh hơn. Các nghiên cứu ở nhiều quốc gia (như Brazil, Chile, Ấn Độ) cho thấy rừng trồng bạch đàn giảm lượng nước đầu ra (water yield) từ 16-50% so với rừng bản địa, trong khi keo có thể tăng một số bể nước đất nhưng vẫn kém hơn về kiểm soát xói mòn tổng thể. (**)
3. Đa dạng sinh học và chất hữu cơ trong đất
Rừng nguyên sinh có đa dạng loài cây, vi sinh vật và động vật, giúp tích tụ chất hữu cơ cao, cải thiện cấu trúc đất và khả năng giữ nước (water-holding capacity). Điều này giảm xói mòn bằng cách giảm độ đục nước (turbidity) và chất rắn lơ lửng (TSS), đồng thời ổn định chất lượng nước.
Rừng trồng đơn loài thiếu đa dạng, dẫn đến đất nghèo dinh dưỡng, dễ bị xói mòn do thiếu lớp phủ bảo vệ. Việc khai thác định kỳ (clear-cutting) ở rừng trồng còn tạo đường mòn, nén đất và tăng sediment vào sông ngòi, làm trầm trọng hóa lũ lụt và xói mòn. Nghiên cứu ở Cerrado (Brazil) cho thấy kiểm soát xói mòn tốt nhất khi tỷ lệ rừng nguyên sinh >45%, trong khi rừng bạch đàn làm giảm các dịch vụ hệ sinh thái liên quan đến nước. (***)
4. Khả năng điều tiết thủy văn tổng thể
Rừng nguyên sinh hoạt động như "bọt biển" tự nhiên, hấp thụ nước mưa lớn, giảm đỉnh lũ (peak flows) và duy trì dòng chảy chậm, giúp chống lũ lụt hiệu quả hơn. Chúng cũng có khả năng lọc nước tốt hơn, giảm chi phí xử lý nước. (****)
Rừng trồng, đặc biệt bạch đàn và keo, thường được trồng ở vùng bán khô hạn hoặc đồi núi, nhưng do tốc độ tăng trưởng nhanh và chu kỳ khai thác ngắn (6-7 năm), chúng làm tăng rủi ro lũ sau thu hoạch và giảm lượng nước lưu trữ sâu (deep soil moisture). Ở các khu vực như Loess Plateau (Trung Quốc) hoặc Western Ghats (Ấn Độ), rừng trồng giảm dòng chảy từ 28-73% so với rừng bản địa, nhưng tăng nguy cơ lũ do giảm thấm.
Tóm lại, rừng nguyên sinh vượt trội nhờ hệ sinh thái cân bằng tự nhiên, trong khi rừng trồng nhân tạo ưu tiên sản xuất gỗ nên hy sinh một phần chức năng thủy văn. Để cải thiện, có thể chuyển dần rừng trồng sang mô hình hỗn giao với cây bản địa.