Luật Sư Riêng Cho Doanh Nghiệp - Apolo Legal

Luật Sư Riêng Cho Doanh Nghiệp - Apolo Legal Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Luật Sư Riêng Cho Doanh Nghiệp - Apolo Legal, Lawyer & Law Firm, Ho Chi Minh City.

QUY ĐỊNH VỀ VIỆC THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN (TNHH)-------------------------------------⚡️Việ...
13/09/2024

QUY ĐỊNH VỀ VIỆC THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN (TNHH)
-------------------------------------
⚡️Việc thành lập và hoạt động của công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) là một quá trình quan trọng và cần được thực hiện theo các quy định pháp luật hiện hành. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về quy trình và các quy định liên quan để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thành lập và vận hành loại hình công ty này.
📍 Công ty TNHH là gì và có những loại hình nào?
Công ty TNHH là một loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Việt Nam, được quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020. Theo Điều 4 của luật này, công ty TNHH có hai loại hình chính:
👉Công ty TNHH một thành viên: Chỉ có một cá nhân hoặc tổ chức làm chủ sở hữu.
👉Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Có từ 2 đến 50 cá nhân hoặc tổ chức cùng làm chủ sở hữu.
🔎Đặc điểm chính của công ty TNHH bao gồm:
👉Công ty TNHH một thành viên: Sở hữu và chịu trách nhiệm duy nhất bởi một cá nhân hoặc tổ chức. Cơ cấu tổ chức bao gồm Chủ sở hữu, Chủ tịch công ty (nếu có), và Giám đốc.
👉Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Các thành viên công ty chịu trách nhiệm chung. Cơ cấu tổ chức bao gồm Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng, và Giám đốc.
Công ty TNHH có tư cách pháp nhân ngay từ khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và không phát hành cổ phần.
🔍 Thủ tục thành lập công ty TNHH
Để thành lập công ty TNHH, bạn cần thực hiện các bước sau:
1. Chuẩn bị hồ sơ thành lập:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty.
- Bản sao giấy tờ pháp lý của người đại diện theo pháp luật và chủ sở hữu công ty.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có).
2. Nộp hồ sơ thành lập:
- Nộp trực tiếp tại Phòng đăng ký kinh doanh.
- Qua bưu điện.
- Qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
3. Thời gian xử lý hồ sơ:
- Thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ.
4. Chi phí thành lập:
- Lệ phí đăng ký doanh nghiệp: 50.000 đồng/lần.
- Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp: 100.000 đồng/lần.
5. Các bước sau khi thành lập:
- Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp: Trong thời hạn 30 ngày từ ngày công khai.
- Khắc dấu: Để sử dụng trong các giao dịch của công ty.
🚀 Những điều cần lưu ý khi thành lập và hoạt động của công ty TNHH
👉Vốn điều lệ: Không có quy định tối thiểu hoặc tối đa, nhưng phải đảm bảo phù hợp với quy mô và khả năng tài chính của công ty.
👉Quản lý và điều hành: Phải tuân thủ các quy định về cơ cấu tổ chức và quản lý theo Điều lệ công ty và Luật Doanh nghiệp.
---
CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS
📨Địa chỉ: Số 108 Trần Đình Xu, phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
☎️Điện thoại: (028) 66.701.709 | 0908.043.086
📨[email protected]


Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp từ Công Ty TNHH sang Công Ty Cổ Phần⚡️Trong quá trình hoạt động kinh doanh, công ty TN...
06/09/2024

Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp từ Công Ty TNHH sang Công Ty Cổ Phần
⚡️Trong quá trình hoạt động kinh doanh, công ty TNHH có thể phát sinh những thay đổi trong cơ cấu tổ chức và chiến lược phát triển. Điều này có thể dẫn tới nhu cầu chuyển đổi loại hình doanh nghiệp từ công ty TNHH sang công ty cổ phần. Chúng tôi xin cung cấp một số thông tin cho các bạn về việc Chuyển đổi công ty TNHH sang công ty cổ phần như sau:

⁉ Điều kiện chuyển đổi công ty TNHH thành công ty cổ phần

– Công ty được chuyển đổi phải có đủ các điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 27 của Luật Doanh Nghiệp bao gồm:

Ngành, nghề đăng ký kinh doanh không bị cấm đầu tư kinh doanh;
Tên công ty cổ phần phải đặt đúng theo công thức sau: “công ty cổ phần” hoặc “công ty CP” và tên riêng của công ty. Tên riêng được viết bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, các chữ F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu. Tên doanh nghiệp phải được gắn tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp và không được vi phạm các quy định về tên gọi của doanh nghiệp;
Nộp đủ lệ phí đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.
– Tất cả thành viên công ty TNHH phải có cam kết bằng văn bản về việc chịu trách nhiệm đối với mọi khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của công ty và cam kết thanh toán đầy đủ các khoản nợ khi đến hạn;
– Có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các thành viên công ty TNHH về việc chuyển đổi.

📍 Thời hạn giải quyết

Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ xem xét và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nếu có đủ điều kiện quy định tại khoản 1 Điều này và cập nhật tình trạng pháp lý của doanh nghiệp trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Như vậy, thời gian giải quyết việc chuyển đổi công ty TNHH thành công ty cổ phần sẽ không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ.
Công ty chuyển đổi sẽ kế thừa quyền, nghĩa vụ của công ty TNHH kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới.

🔥 Hồ sơ chuyển đổi công ty TNHH thành công ty cổ phần

Căn cứ theo quy định tại Khoản 1 Điều 26 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hồ sơ chuyển đổi bao gồm các giấy tờ sau:
a) Quyết định của Hội đồng thành viên về việc chuyển đổi công ty;
b) Cam kết của tất cả các thành viên công ty TNHH về việc chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp;
c) Tài liệu chứng minh ngành nghề đăng ký kinh doanh không bị cấm.

🔥 Dịch vụ chuyển đổi loại hình doanh nghiệp của Công ty Luật Apolo Lawyers
Công ty Luật Apolo Lawyers có thể thay mặt bạn thực hiện các công việc liên quan đến:
👉 Chuyển đổi công ty TNHH thành công ty cổ phần;
👉 Tư vấn các quy định của pháp luật về chuyển đổi doanh nghiệp;
👉 Tư vấn cho khách hàng lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với điều kiện thực tế của công ty;
👉 Soạn thảo hồ sơ chuyển đổi doanh nghiệp;
👉 Đại diện khách hàng nộp hồ sơ tại Phòng đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư;
👉 Theo dõi và kiểm tra tiến độ xét duyệt hồ sơ;
👉 Đại diện khách hàng nhận kết quả chuyển đổi loại hình doanh nghiệp.
---
CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS
📨Địa chỉ: Số 108 Trần Đình Xu, phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
☎️Điện thoại: (028) 66.701.709 | 0908.043.086
📨[email protected]


🏢CÓ ĐƯỢC ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG KHÔNG?Trong quá trình làm việc, có nhiều trường hợp người lao động hoặc n...
26/08/2024

🏢CÓ ĐƯỢC ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG KHÔNG?
Trong quá trình làm việc, có nhiều trường hợp người lao động hoặc người sử dụng lao động muốn đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Vậy, theo quy định của pháp luật, việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động có được phép không và cần tuân thủ những điều kiện gì?
📍Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là gì? Theo Bộ luật Lao động 2019, đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là việc một bên (người lao động hoặc người sử dụng lao động) tự ý chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần sự đồng ý của bên còn lại.
🔎Điều kiện đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động:
Các trường hợp chấm dứt Hợp Đồng Lao đúng luật được quy định cụ thể tại Điều 35, Điều 36 Bộ luật Lao động năm 2019.
👉Đối với người lao động: Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng phải báo trước cho người sử dụng lao động theo thời hạn quy định trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật.
Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không cần báo trước trong trường hợp sau đây:
1️⃣Không được bố trí công việc, địa điểm làm việc hoặc điều kiện làm việc như đã thỏa thuận;
2️⃣Không được trả lương đầy đủ hoặc đúng thời hạn;
3️⃣Bị ngược đãi, đánh đập, nhục mạ, hoặc bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc;
4️⃣Lao động nữ mang thai hoặc đủ tuổi để nghỉ hưu;
5️⃣Người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng.
👉Đối với người sử dụng lao động: Người sử dụng lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp như:
1️⃣Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng;
2️⃣Người lao động bị ốm đau, tai nạn và khả năng lao động không hồi phục sau thời gian điều trị nhất định;
3️⃣Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa hoặc yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền mà phải giảm chỗ làm việc;
4️⃣Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau thời hạn tạm hoãn hợp đồng hoặc thời gian thỏa thuận.
🔎Thời gian thông báo khi chấm dứt hợp đồng lao động:
- Ít nhất 45 ngày nếu làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn;
- Ít nhất 30 ngày nếu làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng;
- Ít nhất 03 ngày làm việc nếu làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn dưới 12 tháng.
🔥Thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động:
• Thông báo trước: Bên đơn phương chấm dứt hợp đồng phải thông báo trước cho bên còn lại theo thời hạn quy định (thường là 30 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn và 45 ngày đối với hợp đồng xác định thời hạn).
• Lập biên bản: Cần lập biên bản ghi nhận việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động để làm căn cứ pháp lý.
• Thanh toán các khoản liên quan: Bên đơn phương chấm dứt hợp đồng phải thanh toán đầy đủ các khoản lương, trợ cấp và các quyền lợi khác cho bên còn lại theo quy định của pháp luật.
👉Quyền và nghĩa vụ của các bên khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động:
• Quyền: Bên đơn phương chấm dứt hợp đồng có quyền yêu cầu bên còn lại thực hiện các nghĩa vụ tài chính và các quyền lợi khác theo hợp đồng và pháp luật.
• Nghĩa vụ: Bên đơn phương chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ các quy định về thông báo trước và thanh toán các khoản liên quan.
📍Các vấn đề pháp lý liên quan đến đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động
Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động có thể gặp phải một số vấn đề pháp lý như:
👉Tranh chấp về quyền lợi:
• Tranh chấp có thể phát sinh nếu có sự không rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên khi đơn phương chấm dứt hợp đồng.
👉Vấn đề xử lý vi phạm:
• Nếu một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không tuân thủ các quy định của pháp luật, bên còn lại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và xử lý vi phạm theo quy định.
Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là một quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động, nhưng cần tuân thủ các quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan. Do đó, các bên cần nắm vững và thực hiện đúng các quy định về đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động để đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả và hợp pháp.
---
CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS
📨Địa chỉ: Số 108 Trần Đình Xu, phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
☎️Điện thoại: (028) 66.701.709 | 0908.043.086
📨[email protected]


QUY ĐỊNH VỀ VIỆC CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHẦN ⚡️Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, việc chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ ph...
22/08/2024

QUY ĐỊNH VỀ VIỆC CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHẦN
⚡️Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, việc chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần là một hoạt động phổ biến và quan trọng. Điều này không chỉ giúp các cổ đông linh hoạt trong việc quản lý tài sản của mình mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển và mở rộng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này cần tuân thủ các quy định pháp lý nghiêm ngặt để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

📍Chuyển nhượng cổ phần là gì? Theo Luật Doanh nghiệp 2020, việc chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần phải tuân thủ các quy định sau:
🔎Điều kiện chuyển nhượng cổ phần:
• Cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập: Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác và chỉ được chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập nếu được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Trường hợp này, cổ đông sáng lập dự định chuyển nhượng cổ phần phổ thông thì không có quyền biểu quyết về việc chuyển nhượng cổ phần đó.
• Cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng.

🔥Thủ tục chuyển nhượng cổ phần:
• Tổ chức cuộc họp Đại Hội đồng cổ đông để ra quyết định về việc chuyển nhượng cổ phần;
• Các bên liên quan thực hiện ký kết và thực hiện hợp đồng chuyển nhượng cổ phần;
• Tiến hành lập biên bản và ký biên bản thanh lý hợp đồng chuyển nhượng;
• Chỉnh sửa, bổ sung thông tin của cổ đông trong Sổ đăng ký cổ đông của công ty

👉Quyền và nghĩa vụ của các bên:
• Bên chuyển nhượng có quyền nhận tiền từ việc chuyển nhượng và phải chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của cổ phần chuyển nhượng.
• Bên nhận chuyển nhượng có quyền sở hữu cổ phần và tham gia vào các hoạt động của công ty như một cổ đông chính thức.

Các vấn đề pháp lý liên quan đến chuyển nhượng cổ phần
Việc chuyển nhượng cổ phần có thể gặp phải một số vấn đề pháp lý như:
👉Tranh chấp về quyền sở hữu:
• Tranh chấp có thể phát sinh nếu có sự không rõ ràng về quyền sở hữu cổ phần hoặc nếu có bên thứ ba khiếu nại về quyền lợi liên quan.
👉Vấn đề thuế:
• Các bên cần tuân thủ các quy định về thuế thu nhập cá nhân và thuế chuyển nhượng vốn để tránh các rủi ro pháp lý.
👉Quy định về công bố thông tin:
• Công ty phải công bố thông tin về việc chuyển nhượng cổ phần theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính minh bạch và công khai.

Chuyển nhượng cổ phần là một hoạt động quan trọng trong quản lý và phát triển doanh nghiệp. Việc tuân thủ các quy định pháp lý không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty. Do đó, các doanh nghiệp cần nắm vững và thực hiện đúng các quy định về chuyển nhượng cổ phần để đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả và hợp pháp.

CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS
📨Địa chỉ: Số 108 Trần Đình Xu, phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
☎️Điện thoại: (028) 66.701.709 | 0908.043.086
📨[email protected]


📍CHI NHÁNH VÀ VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÓ ĐƯỢC XEM LÀ THƯƠNG NHÂN?----------------------------------------------📙Thương nhân l...
18/08/2024

📍CHI NHÁNH VÀ VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÓ ĐƯỢC XEM LÀ THƯƠNG NHÂN?
----------------------------------------------
📙Thương nhân là gì?
Theo Điều 6 Luật thương mại 2005 quy định muốn được xem là Thương nhân cần có đủ các điều kiện sau:
1. Là tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh.
2. Tiến hành hoạt động thương mại trong các ngành nghề, tại các địa bàn, dưới các hình thức và theo các phương thức mà pháp luật không cấm.
3. Quyền hoạt động thương mại hợp pháp của thương nhân được Nhà nước bảo hộ.
4. Hoạt động thương mại một cách độc lập.
👉Thương nhân có tư cách pháp lý độc lập, có quyền và nghĩa vụ trong việc ký kết hợp đồng, thực hiện giao dịch thương mại và tham gia vào các hoạt động kinh doanh.

📙Chi nhánh và Văn phòng đại diện là gì?
Theo Điều 44 Luật doanh nghiệp 2020 quy định như sau:
1. Chi nhánh là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, có nhiệm vụ thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của doanh nghiệp, bao gồm cả chức năng đại diện theo ủy quyền. Ngành, nghề kinh doanh của chi nhánh phải đúng với ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp.
👉Chi nhánh không có tư cách pháp nhân, tức là không có quyền năng pháp lý độc lập. Nó hoạt động dưới sự chỉ đạo của công ty mẹ và không thể tự đứng ra ký kết hợp đồng hoặc xử lý các vấn đề pháp lý khác mà không có sự ủy quyền từ công ty mẹ.
2. Văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, có nhiệm vụ đại diện theo ủy quyền cho lợi ích của doanh nghiệp và bảo vệ các lợi ích đó. Văn phòng đại diện không thực hiện chức năng kinh doanh của doanh nghiệp.
👉Văn phòng đại diện không có tư cách pháp nhân, không có quyền ký kết hợp đồng hoặc thực hiện các giao dịch thương mại. Nó chỉ có quyền thực hiện các hoạt động theo ủy quyền của công ty mẹ và không được hoạt động như một thương nhân độc lập.

📚Do đó theo pháp luật Việt Nam, chi nhánh và văn phòng đại diện của công ty là các đơn vị độc lập không được xem là thương nhân theo định nghĩa pháp lý, mặc dù chúng là các đơn vị phụ thuộc của thương nhân. Chi nhánh và Văn phòng đại diện chỉ chịu trách nhiệm trước doanh nghiệp, còn doanh nghiệp sẽ chịu trách nhiệm với đối tác.

----------------------------------------------
CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS
📨Địa chỉ: Tầng 10, Tòa nhà PaxSky, 51 Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
☎️Điện thoại: (028) 66.701.709 | 0908.043.086
CHI NHÁNH TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
Địa chỉ: Tầng 09, Tòa nhà K&M, 33 Ung Văn Khiêm, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí
Minh
📞Điện thoại: (028) 35.059.349 | 0908.097.068
☎️Hotline: 0979.48.98.79 | 0903.419.479
📨[email protected]


PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP HOẠT ĐỘNG M&A NHƯ THẾ NÀO?----------------------------------------------🏬Mua ...
05/08/2024

PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP HOẠT ĐỘNG M&A NHƯ THẾ NÀO?
----------------------------------------------
🏬Mua bán (mua lại) và sáp nhập (M&A – viết tắt của cụm từ tiếng anh “Mergers and Acquisitions”), có thể được xem là một phương pháp giành quyền kiểm soát của một công ty, doanh nghiệp thông qua hoạt động sáp nhập và mua lại công ty doanh nghiệp đó.

👉Quy trình Mua bán và Sáp nhập Doanh nghiệp (M&A)
Thời gian thực hiện một thương vụ M&A có thể kéo dài từ vài tháng đến cả năm, tùy thuộc vào quy mô và mức độ phức tạp của doanh nghiệp. Tuy nhiên, quy trình cơ bản bao gồm các bước sau:
Bước 1: Xác định doanh nghiệp mục tiêu cho thương vụ M&A.
Bước 2: Đánh giá tình hình doanh nghiệp mục tiêu.
Bước 3: Lên kế hoạch và chọn hình thức sáp nhập hoặc mua lại doanh nghiệp mục tiêu.
Bước 4: Phân tích và định giá doanh nghiệp mục tiêu.
Bước 5: Đàm phán về việc thu mua hoặc sáp nhập.
Bước 6: Thẩm định thông tin chi tiết.
Bước 7: Thực hiện việc thu mua hoặc sáp nhập.
Bước 8: Hoàn tất các nghĩa vụ tài chính.
Bước 9: Hoàn thành việc mua bán hoặc sáp nhập doanh nghiệp.

✅Lợi ích của hoạt động mua bán và sáp nhận doanh nghiệp

1. Tối ưu chi phí, gia tăng lợi nhuận
- Vì quá trình mua bán, sáp nhập doanh nghiệp hoàn thành sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí sản xuất vì kết hợp được nguồn lực sản xuất của 2 hoặc nhiều doanh nghiệp là nhân công có trình độ kỹ thuật và nguồn nguyên vật liệu;
- Tối ưu các chi phí khác từ việc tận dụng các tài nguyên sẵn có khác của doanh nghiệp bị mua bán, bị sáp nhập như công nghệ, kho bãi, nhân công, hệ thống của hàng, nguồn khách hàng, giá trị thương hiệu...

2. Cải thiện nguồn lực tài chính doanh nghiệp
- Đối với doanh nghiệp bị mua lại, bị sáp nhập: Trong thương vụ M&A nếu doanh nghiệp đang có khả năng tài chính kém, bị thua lỗ thì việc sáp nhập sẽ giúp cải thiện sức mạnh tài chính cho doanh nghiệp hoặc cũng có thể giúp chủ doanh nghiệp thanh toán các khoản nợ mất khả năng chi trả.
- Đối với doanh nghiệp mua lại hoặc sáp nhập: Xét về mặt thương mại, việc sát nhập hoặc mua lại thường sẽ mang lại những ảnh hưởng tích cực về mặt tài chính cho doanh nghiệp như: tăng giá cổ phiếu, gia tăng tài sản, cơ hội tiếp cận đầu tư, tăng khả năng vay vốn, tăng doanh thu, lợi nhuận, mở rộng quy mô thị phần của doanh nghiệp...

3. Mặt khác, việc khai thác và tận dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên sẵn có như mạng lưới phân phối, đội ngũ quản lý, quy trình bán hàng, tập khách hàng thân thiết... cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm được tối đa chi phí hoạt động và chi phí quản lý, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng lợi nhuận.

⛔️Hạn chế, rủi roi khi tiến hành M&A

👉Hạn chế của M&A
- Việc xác định giá trị thực của công ty bị mua lại hoặc sáp nhập thường khá khó khăn.
- Quá trình mua bán và sáp nhập thường do bộ phận tài chính và pháp lý của hai bên thực hiện, đây là một quá trình phức tạp nên có thể kéo dài từ vài tháng đến cả năm, tiêu tốn nhiều thời gian, nhân lực và chi phí của doanh nghiệp.
- Sau khi sáp nhập, có thể xuất hiện những bất đồng và mâu thuẫn nội bộ.
- Sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp có thể khiến nhân viên của công ty bị mua lại hoặc sáp nhập khó thích ứng.

👉Rủi ro của M&A
- Một số tài sản không thể chuyển nhượng khi thực hiện M&A, chẳng hạn như dữ liệu khách hàng và lợi thế thương mại.
- Một số cổ đông có thể rời khỏi công ty do không đồng ý với kế hoạch mua lại hoặc sáp nhập.
- Khi quyết định mua lại hoặc sáp nhập, doanh nghiệp của bạn sẽ phải tiếp nhận các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính khác của công ty bị mua lại hoặc sáp nhập. Nếu không tìm hiểu kỹ lưỡng, doanh nghiệp của bạn có thể gặp rủi ro tài chính trong tương lai.

-------------------------------------------
CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS
📨Địa chỉ: Tầng 10, Tòa nhà PaxSky, 51 Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
☎️Điện thoại: (028) 66.701.709 | 0908.043.086
CHI NHÁNH TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
Địa chỉ: Tầng 09, Tòa nhà K&M, 33 Ung Văn Khiêm, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí
Minh
📞Điện thoại: (028) 35.059.349 | 0908.097.068
☎️Hotline: 0979.48.98.79 | 0903.419.479
📨[email protected]


🏬CÔNG TY MẸ PHÁ SẢN CÔNG TY CON CÓ PHÁ SẢN THEO KHÔNG?----------------------------------------------------------Trong bố...
25/04/2024

🏬CÔNG TY MẸ PHÁ SẢN CÔNG TY CON CÓ PHÁ SẢN THEO KHÔNG?
----------------------------------------------------------
Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, việc công ty mẹ phá sản có kéo theo sự phá sản của công ty con là một câu hỏi được nhiều người quan tâm. Bởi lẽ điều này không chỉ liên quan đến quyền lợi của cổ đông, thành viên công ty mà còn ảnh hưởng lớn đến người lao động, đối tác và cả nền kinh tế.
📍Công ty mẹ và công ty con là gì?
Theo pháp luật về doanh nghiệp của Việt Nam, tập hợp công ty mẹ, công ty con và các công ty thành viên khác được xác định là tập đoàn kinh tế hoặc tổng công ty. Căn cứ theo quy định tại Điều 194 Luật Doanh nghiệp 2020, tập đoàn kinh tế, tổng công ty thuộc các thành phần là nhóm công ty có quan hệ với nhau thông qua sở hữu cổ phần, phần vốn góp hoặc liên kết khác. Tuy nhiên, các chủ thể này không được xem xét là một loại hình doanh nghiệp chính thức, chính vì vậy, cũng không có tư cách pháp nhân và không cần đăng ký thành lập.
🔎Công ty mẹ phá sản công ty con có phá sản theo không?
Theo Luật Doanh nghiệp và Luật Phá sản, dù có mối quan hệ sở hữu và liên kết chặt chẽ với nhau về vốn điều lệ hoặc về sở hữu cổ phần nhưng về cơ bản, công ty mẹ và công ty con vẫn là hai chủ thể pháp lý độc lập. Mỗi công ty có tư cách pháp nhân riêng, quản lý tài sản riêng và chịu trách nhiệm pháp lý độc lập với nhau. Thậm chí, theo Điều 196 Luật Doanh nghiệp, các hợp đồng, giao dịch và quan hệ khác giữa công ty mẹ và công ty con đều phải được thiết lập và thực hiện độc lập, bình đẳng theo điều kiện áp dụng đối với chủ thể pháp lý độc lập. Điều này có nghĩa là mỗi công ty chịu trách nhiệm riêng cho các nghĩa vụ và khoản nợ của mình, trừ khi có thỏa thuận cụ thể hoặc bằng chứng cho thấy sự chuyển giao trách nhiệm tài chính hoặc nghĩa vụ pháp lý từ công ty này sang công ty kia. Do đó, việc một công ty mẹ phá sản không tự động dẫn tới việc công ty con cũng phá sản, trừ khi công ty con cũng đang đối mặt với khó khăn tài chính hoặc các vấn đề pháp lý riêng.
Tuy nhiên, việc công ty mẹ phá sản có thể ảnh hưởng đến công ty con về mặt tài chính và kinh doanh. Điều này đặc biệt đúng trong các trường hợp công ty con phụ thuộc nặng nề vào công ty mẹ về vốn, công nghệ, thị trường, hoặc quản lý. Một số tác động tiềm năng bao gồm:
👉Giảm uy tín: Sự sụp đổ của công ty mẹ có thể làm giảm uy tín của công ty con trong mắt các nhà đầu tư, đối tác, và khách hàng.
👉Khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn: Công ty con có thể gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận vốn đầu tư hoặc tín dụng do sự mất niềm tin từ phía các nhà đầu tư và ngân hàng.
👉Gián đoạn chuỗi cung ứng: Nếu công ty mẹ là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng hoặc phân phối sản phẩm của công ty con, việc phá sản có thể gây gián đoạn nghiêm trọng đến hoạt động của công ty con.
👉Ảnh hưởng tới các hợp đồng và thỏa thuận: Các hợp đồng và thỏa thuận kinh doanh giữa công ty mẹ và công ty con, cũng như giữa công ty con và bên thứ ba, có thể bị ảnh hưởng nếu điều kiện của hợp đồng liên quan đến tình trạng tài chính của công ty mẹ.
Tuy nhiên, nếu công ty con vẫn duy trì được sự ổn định về tài chính và hoạt động kinh doanh mạnh mẽ, nó có thể tiếp tục hoạt động bình thường mà không bị ảnh hưởng bởi tình trạng phá sản của công ty mẹ. Trong một số trường hợp, công ty con thậm chí có thể được bán cho một bên thứ ba để duy trì hoạt động kinh doanh hoặc để thanh toán các khoản nợ của công ty mẹ.
Vì vậy, mặc dù có sự liên kết giữa công ty mẹ và công ty con, việc một công ty mẹ phá sản không phải lúc nào cũng trực tiếp dẫn đến việc phá sản của công ty con, và mỗi trường hợp cần được xem xét dựa trên hoàn cảnh cụ thể.
-------------------------------------------
CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS
📨Địa chỉ: Tầng 10, Tòa nhà PaxSky, 51 Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
☎️Điện thoại: (028) 66.701.709 | 0908.043.086
CHI NHÁNH TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
Địa chỉ: Tầng 09, Tòa nhà K&M, 33 Ung Văn Khiêm, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí
Minh
📞Điện thoại: (028) 35.059.349 | 0908.097.068
☎️Hotline: 0979.48.98.79 | 0903.419.479
📨[email protected]


🏢MỞ VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÓ BẮT BUỘC PHẢI THÔNG BÁO HAY KHÔNG?------------------------------Văn phòng đại diện được xem là...
23/04/2024

🏢MỞ VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÓ BẮT BUỘC PHẢI THÔNG BÁO HAY KHÔNG?
------------------------------
Văn phòng đại diện được xem là đơn vị phụ thuộc của các doanh nghiệp, có chức năng đại diện cho doanh nghiệp và quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp, tuy nhiên văn phòng đại diện không có chức năng kinh doanh và không hoạt động vì mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Vậy mở văn phong đại diện có bắt buộc phải thông báo hay không?
⁉Mở văn phòng đại diện có bắt buộc phải thông báo hay không?
Căn cứ theo quy định tại Điều 45 của Văn bản hợp nhất Luật doanh nghiệp năm 2022 có quy định về vấn đề đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp, thông báo địa điểm kinh doanh. Cụ thể như sau:
– Doanh nghiệp có quyền thành lập chi nhánh, có quyền thành lập văn phòng đại diện ở trong nước hoặc ở nước ngoài. Doanh nghiệp có thể đặt một chi nhánh hoặc đặt nhiều chi nhánh, một hoặc nhiều văn phòng đại diện ở một địa phương theo địa giới đơn vị hành chính nhất định;
– Trong trường hợp thành lập chi nhánh, thành lập văn phòng đại diện trong nước, doanh nghiệp cần phải gửi một bộ hồ sơ đầy đủ và hợp lệ để đăng ký hoạt động chi nhánh, đăng ký hoạt động văn phòng đại diện đến cơ quan đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt chi nhánh, đặt văn phòng đại diện. Thành phần hồ sơ sẽ bao gồm các loại giấy tờ và tài liệu sau:
+ Thông báo thành lập chi nhánh, thông báo thành lập văn phòng đại diện;
+ Quyết định thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện, biên bản họp về việc thành lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện của doanh nghiệp, các loại giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với người đứng đầu chi nhánh hoặc người đứng đầu văn phòng đại diện.
– Trong khoảng thời gian 03 ngày làm việc được tính kể từ ngày nhận được hồ sơ đầy đủ, cơ quan có thẩm quyền đăng ký kinh doanh sẽ cần phải có trách nhiệm và nghĩa vụ xem xét tính hợp lý của hồ sơ, sau đó cấp giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng đại diện. Trong trường hợp nhận thấy hồ sơ chưa đầy đủ và hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền đăng ký kinh doanh cần phải thông báo bằng văn bản những nội dung cần phải sửa đổi và bổ sung cho doanh nghiệp. Trong trường hợp từ chối cấp giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, đăng ký hoạt động văn phòng đại diện thì cần phải trả lời bằng văn bản cho doanh nghiệp, trong đó nêu rõ lý do chính đáng;
– Doanh nghiệp sẽ cần phải có nghĩa vụ chịu trách nhiệm đăng ký thay đổi nội dung giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng đại diện trong khoảng thời gian 10 ngày kể từ ngày phát sinh thay đổi;
– Trong khoảng thời gian 10 ngày được tính kể từ ngày quyết định địa điểm kinh doanh, doanh nghiệp cần phải thực hiện thủ tục thông báo địa điểm kinh doanh đến cơ quan đăng ký kinh doanh.
Theo đó thì có thể nói, như điều luật phân tích nêu trên, khi thành lập văn phòng đại diện bắt buộc phải thực hiện thủ tục thông báo và đăng ký với cơ quan có thẩm quyền để có thể được hoạt động hợp pháp.
📍Hồ sơ và thủ tục đăng kí mở văn phòng đại diện:
Để thành lập văn phòng đại diện, cần phải thực hiện theo các giai đoạn sau:
👉Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ với các thành phần giấy tờ, tài liệu như sau:
– Thông báo thành lập văn phòng đại diện;
– Quyết định và biên bản họp về việc thành lập văn phòng đại diện;
– Quyết định của chủ sở hữu đối với loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên;
– Quyết định bổ nhiệm người đứng đầu văn phòng đại diện;
– Giấy tờ tùy thân của người đứng đầu văn phòng đại diện;
– Giấy ủy quyền cho người nộp hồ sơ trong trường hợp người nộp hồ sơ không phải là người đại diện theo pháp luật;
– Giấy tờ tùy thân của người nộp hồ sơ.
👉Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền. Trong trường hợp này được xác định là Phòng đăng ký kinh doanh thuộc Sở kế hoạch và đầu tư. Có thể nộp trực tiếp, hoặc nộp thông qua dịch vụ bưu chính, hoặc có thể nộp trực tuyến online trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
👉Bước 3: Cho nhận kết quả. Trong khoảng thời gian 03 ngày làm việc, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét hồ sơ và gửi kết quả phản hồi. Trong trường hợp hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp giấy chứng nhận đăng ký hoạt động cho văn phòng đại diện. Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ và chưa hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ thông báo về việc sửa đổi, bổ sung hồ sơ. Sau khi sửa đổi, bổ sung hồ sơ sẽ tiến hành nộp lại hồ sơ.
-------------------------------------------
CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS
📨Địa chỉ: Tầng 10, Tòa nhà PaxSky, 51 Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
☎️Điện thoại: (028) 66.701.709 | 0908.043.086
CHI NHÁNH TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
Địa chỉ: Tầng 09, Tòa nhà K&M, 33 Ung Văn Khiêm, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí
Minh
📞Điện thoại: (028) 35.059.349 | 0908.097.068
☎️Hotline: 0979.48.98.79 | 0903.419.479
📨[email protected]


🏢ĐƯỢC KINH DOANH TRỞ LẠI TRONG THỜI HẠN TẠM NGƯNG KINH DOANH KHÔNG?---------------------Theo tình hình thực tế, trong qu...
22/04/2024

🏢ĐƯỢC KINH DOANH TRỞ LẠI TRONG THỜI HẠN TẠM NGƯNG KINH DOANH KHÔNG?
---------------------
Theo tình hình thực tế, trong quá trình hoạt động, không phải doanh nghiệp nào cũng có khả năng duy trì hoạt động của mình, có nhiều doanh nghiệp lựa chọn hình thức tạm ngừng kinh doanh để tìm kiếm khách hàng và tìm kiếm phương án kinh doanh hiệu quả. Vậy có được phép kinh doanh trở lại trong thời gian tạm ngừng hay không?
🔥Được kinh doanh trở lại trong thời hạn tạm ngừng không?
Trước hết, căn cứ theo quy định tại Điều 41 của Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, có quy định cụ thể về tình trạng pháp lý của doanh nghiệp, trong đó có tình trạng “tạm ngừng kinh doanh”. Theo đó, các tình trạng pháp lý của doanh nghiệp sẽ được cập nhật trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Cụ thể, “tạm ngừng kinh doanh” được xem là tình trạng pháp lý của các doanh nghiệp và công ty đang trong thời gian thực hiện tạm ngừng kinh doanh căn cứ theo quy định tại Điều 206 của Văn bản hợp nhất Luật doanh nghiệp năm 2022. Ngày chuyển tình trạng pháp lý “tạm ngừng kinh doanh” sẽ được xác định là ngày doanh nghiệp thực hiện thủ tục đăng ký bắt đầu tạm ngừng kinh doanh. Ngày kết thúc tình trạng pháp lý “tạm ngừng kinh doanh” Sẽ được xác định là ngày kết thúc thời hạn tạm ngừng kinh doanh mà công ty đã thực hiện hoạt động thông báo vật này doanh nghiệp đăng ký tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo tại cơ quan có thẩm quyền.
Đồng thời, hiện nay có nhiều trường hợp tạm ngừng kinh doanh. Các trường hợp tạm ngừng kinh doanh đang được quy định cụ thể tại Điều 206 của Văn bản hợp nhất luật doanh nghiệp năm 2022. Theo đó, có thể kể đến 02 trường hợp tạm ngừng kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm:
– Doanh nghiệp đăng ký tạm ngừng kinh doanh. Khi đó, các doanh nghiệp cần phải thực hiện thủ tục thông báo bằng văn bản cho cơ quan đăng ký doanh nghiệp chậm nhất là trong khoảng thời gian 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng kinh doanh hoặc tiếp tục kinh doanh trước thời hạn doanh nghiệp đã thông báo.
– Doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh theo yêu cầu của các cơ quan kinh doanh, cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi thuộc một trong những trường hợp sau:
👉Tạm ngừng kinh doanh hoặc chấm dứt kinh doanh các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, ngành nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với các nhà đầu tư nước ngoài khi cơ quan có thẩm quyền phát hiện ra các doanh nghiệp không đáp ứng đầy đủ điều kiện tương ứng theo quy định của pháp luật;
👉Tạm ngừng kinh doanh theo yêu cầu của các cơ quan có liên quan, theo quy định của pháp luật về quản lý thuế, pháp luật về môi trường và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan;
👉Đình chỉ hoạt động, chấm dứt kinh doanh một hoặc một số ngành nghề kinh doanh nhất định, hoặc một số lĩnh vực theo quyết định của tòa án.
Đồng thời, căn cứ theo quy định tại Điều 66 của Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, có quy định cụ thể về vấn đề đăng ký tạm ngừng kinh doanh, tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo đối với doanh nghiệp/chi nhánh/văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh. Theo đó, trong trường hợp doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh tạm ngừng kinh doanh hoặc tiếp tục tiến hành hoạt động kinh doanh trước thời hạn đã thông báo, các doanh nghiệp cần phải gửi thông báo tới cơ quan có thẩm quyền đó là Phòng đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp/chi nhánh/văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh đặt trụ sở trong khoảng thời gian chậm nhất là 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng kinh doanh hoặc tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo. Trong trường hợp các doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh có nhu cầu tiếp tục được tạm ngừng kinh doanh trên thực tế sau khi đã hết thời hạn thông báo thì doanh nghiệp cần phải thông báo cho cơ quan có thẩm quyền đó là Phòng đăng ký kinh doanh chậm nhất trong khoảng thời gian 03 ngày làm việc trước ngày tiếp tục tạm ngừng kinh doanh. Thời hạn tạm ngừng kinh doanh của mỗi lần thông báo sẽ không được quá 01 một năm.
Theo đó thì có thể nói, trong trường hợp các doanh nghiệp tự đăng ký tạm ngừng kinh doanh, thì hoàn toàn có quyền được đăng ký kinh doanh trở lại trong khoảng thời gian tạm ngừng kinh doanh.
Khi đó, doanh nghiệp chỉ cần gửi thông báo đến Phòng đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chậm nhất trong khoảng thời gian 03 ngày làm việc trước ngày tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo, khi đó doanh nghiệp có thể tiếp tục thực hiện hoạt động kinh doanh trở lại.
-------------------------------------------
CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS
📨Địa chỉ: Tầng 10, Tòa nhà PaxSky, 51 Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
☎️Điện thoại: (028) 66.701.709 | 0908.043.086
CHI NHÁNH TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
Địa chỉ: Tầng 09, Tòa nhà K&M, 33 Ung Văn Khiêm, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí
Minh
📞Điện thoại: (028) 35.059.349 | 0908.097.068
☎️Hotline: 0979.48.98.79 | 0903.419.479
📨[email protected]


Address

Ho Chi Minh City
028084

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luật Sư Riêng Cho Doanh Nghiệp - Apolo Legal posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Luật Sư Riêng Cho Doanh Nghiệp - Apolo Legal:

Share