30/10/2026
Độc thân nhưng vẫn bị kết án vì chung sống với vợ người khác: Một bản án khiến nhiều người phải nhìn lại chuyện ngoại tình!
Đã ly hôn, không còn ràng buộc hôn nhân, nhưng một người đàn ông vẫn bị Tòa án tuyên phạt 6 tháng tù cho hưởng án treo vì chung sống như vợ chồng với người phụ nữ đang có chồng. Điều đáng chú ý là cả hai đã có con chung, từng bị xử phạt hành chính nhưng vẫn tiếp tục quan hệ. Vụ án đặt ra câu hỏi pháp lý đáng suy ngẫm: Vì sao người đàn ông bị truy cứu trách nhiệm hình sự, còn người phụ nữ lại chưa bị xử lý hình sự?
Đã bị phạt 4 triệu đồng vẫn tiếp tục chung sống, người đàn ông nhận án hình sự
Theo Bản án hình sự sơ thẩm số 17/2025/HS-ST ngày 17/6/2025 của TAND huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang (theo tên gọi cơ quan xét xử tại thời điểm tuyên án), bị cáo Đặng Ngọc D. đã ly hôn từ năm 2019 và chưa đăng ký kết hôn với người khác.
Từ tháng 3/2023, ông D. chung sống như vợ chồng với bà Phạm Thị N., mặc dù biết người phụ nữ này đang có chồng hợp pháp.
Ngày 5/4/2024, cả hai bị cơ quan có thẩm quyền ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính về hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng. Riêng ông D. bị phạt 4 triệu đồng và đã chấp hành quyết định xử phạt.
Tưởng rằng sự việc sẽ dừng lại sau lần xử phạt này, nhưng quan hệ chung sống vẫn tiếp diễn.
Ngày 11/11/2024, người chồng hợp pháp của bà N. gửi đơn tố giác. Quá trình điều tra xác định hai người tiếp tục chung sống như vợ chồng sau thời điểm xử phạt hành chính, đồng thời đã có một người con chung sinh năm 2024. Kết quả giám định ADN xác định ông D. là cha ruột của đứa trẻ.
Từ những tài liệu, chứng cứ thu thập được, cơ quan tiến hành tố tụng xác định hành vi của ông D. đủ yếu tố cấu thành tội Vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo điểm b khoản 1 Điều 182 Bộ luật Hình sự.
Kết quả, Tòa án tuyên phạt bị cáo 6 tháng tù nhưng cho hưởng án treo, thời gian thử thách 12 tháng.
Điều khiến bản án này đáng chú ý không chỉ nằm ở hình phạt, mà còn ở chỗ người bị kết án là người đã ly hôn, trong khi người phụ nữ đang có chồng chưa bị xử lý hình sự trong cùng vụ án.
Độc thân không có nghĩa được quyền chung sống với người đang có gia đình
Dưới góc độ pháp lý, nhiều người vẫn có quan niệm rằng chỉ người đang có vợ hoặc chồng mới có thể vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng.
Đây là cách hiểu chưa đầy đủ.
Khoản 1 Điều 182 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, quy định trách nhiệm hình sự không chỉ đối với người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác, mà còn đối với người chưa có vợ, chưa có chồng nhưng kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người mình biết rõ đang có vợ hoặc chồng, khi có thêm những điều kiện luật định.
Đó có thể là trường hợp hành vi làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn, hoặc người vi phạm đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.
Như vậy, pháp luật không chỉ đặt ra nghĩa vụ chung thủy đối với người đã kết hôn, mà còn đặt ra giới hạn pháp lý đối với người độc thân khi thiết lập quan hệ chung sống như vợ chồng với người đã có gia đình.
Trong bản án này, ông D. biết rõ bà N. chưa ly hôn. Sau khi bị xử phạt hành chính, ông vẫn tiếp tục chung sống như vợ chồng với bà N. Đây chính là yếu tố quan trọng để Tòa án xác định trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 182.
Điều đáng nói là không phải cứ có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân đều bị xử lý hình sự. Cơ quan tố tụng phải chứng minh được hành vi kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng trái pháp luật và những điều kiện cấu thành tội phạm tương ứng.
Có con chung với người đã có chồng: Có đủ căn cứ kết tội?
Một chi tiết đáng chú ý trong hồ sơ vụ án là kết quả giám định ADN xác định ông D. và người phụ nữ có con chung.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: Có con chung không tự động đồng nghĩa với việc phạm tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng.
Về mặt pháp lý, quan hệ huyết thống và hành vi chung sống như vợ chồng là hai vấn đề khác nhau.
Để xác định hành vi chung sống như vợ chồng, cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá tổng thể các chứng cứ như việc tổ chức cuộc sống chung, sinh hoạt gia đình, sự công khai hoặc thừa nhận quan hệ, thời gian chung sống và các tình tiết liên quan.
Trong vụ án này, ngoài kết quả ADN, hồ sơ còn thể hiện việc hai người cùng sinh sống tại một nhà, ăn uống, sinh hoạt, ngủ chung và có sự xác nhận của người thân, hàng xóm.
Đặc biệt, những chứng cứ về việc tiếp tục chung sống sau khi đã bị xử phạt hành chính có ý nghĩa quan trọng đối với việc xác định hành vi phạm tội.
Nói cách khác, đứa trẻ không phải là chứng cứ duy nhất để kết tội người lớn. Trách nhiệm hình sự phải được xác định bằng hành vi, lỗi và các yếu tố cấu thành tội phạm đã được chứng minh.
Đây cũng là nguyên tắc cần được nhìn nhận thận trọng, tránh việc biến sự ra đời của một đứa trẻ thành căn cứ suy diễn trách nhiệm hình sự của cha mẹ.
Vì sao người đàn ông bị kết án, còn người phụ nữ chưa bị xử lý hình sự?
Đây có lẽ là vấn đề pháp lý đáng bàn luận nhất từ bản án.
Theo hồ sơ, cả ông D. và bà N. đều từng bị ra quyết định xử phạt hành chính ngày 5/4/2024. Tuy nhiên, ông D. đã nhận quyết định và chấp hành nộp phạt, trong khi quyết định xử phạt đối với bà N. không được tống đạt thành công.
Cơ quan tiến hành tố tụng xác định bà N. không nhận được quyết định xử phạt do không có mặt tại địa phương. Vì vậy, bà chưa bị xử lý hình sự trong vụ án này. Hồ sơ cũng ghi nhận việc cơ quan điều tra đề nghị xử lý hành chính đối với bà N.
Tình tiết này đặt ra một vấn đề pháp lý quan trọng: Cùng tham gia một quan hệ chung sống trái pháp luật, nhưng trách nhiệm hình sự của mỗi người phải được xác định độc lập.
Đối với trường hợp truy cứu trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 182, yếu tố đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà còn vi phạm là dấu hiệu định tội bắt buộc.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng việc người vi phạm không trực tiếp nhận quyết định xử phạt chưa đương nhiên đồng nghĩa với việc họ không thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cần xem xét quyết định xử phạt có được ban hành, giao, gửi, niêm yết hợp lệ hay không; tình trạng hiệu lực và việc thi hành quyết định như thế nào.
Vì vậy, việc bà N. chưa bị xử lý hình sự phải được nhìn nhận trên cơ sở chứng cứ và tình trạng pháp lý cụ thể của quyết định xử phạt, chứ không nên khái quát rằng chỉ cần không nhận quyết định xử phạt thì sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Đây cũng là vấn đề đáng được các cơ quan tiến hành tố tụng đặc biệt lưu ý để bảo đảm việc xử lý đúng người, đúng hành vi, đúng quy định của pháp luật.
Phạt hành chính rồi vẫn tiếp tục chung sống: Ranh giới chuyển từ vi phạm sang tội phạm
Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP quy định mức phạt từ 3 triệu đến 5 triệu đồng đối với hành vi chung sống như vợ chồng với người đang có vợ hoặc chồng, khi biết rõ tình trạng hôn nhân của người đó.
Nhưng khi người vi phạm đã bị xử phạt hành chính hợp pháp mà vẫn tiếp tục hành vi, sự việc không còn đơn thuần là một vi phạm hành chính.
Nếu hội đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 182 Bộ luật Hình sự.
Tại khoản 1 điều luật này, hình phạt được quy định gồm cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến một năm hoặc phạt tù từ ba tháng đến một năm.
Đối với những trường hợp nghiêm trọng hơn được quy định tại khoản 2, mức hình phạt tù có thể lên đến ba năm.
Bản án đối với ông D. cho thấy việc xử phạt hành chính không phải lúc nào cũng là điểm kết thúc của quá trình xử lý pháp luật. Nếu người vi phạm tiếp tục thực hiện hành vi, chính quyết định xử phạt trước đó có thể trở thành một dấu hiệu pháp lý quan trọng để xem xét trách nhiệm hình sự.
Góc nhìn luật sư: Pháp luật không hình sự hóa mọi sự phản bội, nhưng cũng không bỏ mặc chế độ hôn nhân
Từ góc nhìn của luật sư, bản án đặt ra một ranh giới cần được xã hội nhận thức đúng.
Ngoại tình trước hết có thể là sự phản bội về tình cảm và nghĩa vụ chung thủy. Tuy nhiên, không phải hành vi ngoại tình nào cũng cấu thành tội phạm.
Pháp luật hình sự chỉ can thiệp khi hành vi thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm được quy định tại Điều 182 Bộ luật Hình sự.
Điều đó có nghĩa, không thể chỉ dựa vào tin nhắn tình cảm, hình ảnh thân mật hoặc nghi ngờ về một mối quan hệ ngoài hôn nhân để mặc nhiên kết luận một người đã phạm tội.
Ngược lại, cũng không thể cho rằng mình độc thân thì được tự do chung sống như vợ chồng với bất kỳ ai, bất kể người đó đang có quan hệ hôn nhân hợp pháp.
Điểm đáng suy ngẫm hơn là người bị tổn thương trong những vụ việc này không chỉ có người vợ hoặc người chồng hợp pháp, mà còn có những đứa trẻ được sinh ra trong hoàn cảnh quan hệ giữa người lớn có nhiều tranh chấp.
Dù cha mẹ có hành vi vi phạm pháp luật, quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em vẫn phải được tôn trọng, bảo vệ. Trách nhiệm nuôi dưỡng, chăm sóc và cấp dưỡng cho con là vấn đề độc lập với việc xem xét trách nhiệm hình sự của cha mẹ.
Một bản án hình sự có thể khép lại quá trình xét xử đối với hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng, nhưng những hệ lụy đối với quan hệ gia đình và cuộc sống của trẻ em có thể còn kéo dài.
Điều đáng sợ của ngoại tình không chỉ là sự đổ vỡ niềm tin. Khi vượt qua ranh giới pháp luật, một quan hệ tình cảm có thể trở thành hành vi phạm tội và để lại hậu quả pháp lý mà người trong cuộc không lường hết được.
Bản án số 17/2025/HS-ST là một lời cảnh báo rõ ràng: Độc thân không phải là tấm lá chắn trước trách nhiệm hình sự khi cố ý chung sống như vợ chồng với người đang có gia đình và đáp ứng các điều kiện xử lý hình sự.
Và sau cùng, tình yêu có thể là lựa chọn cá nhân, nhưng việc tôn trọng chế độ hôn nhân một vợ, một chồng không chỉ là vấn đề đạo đức. Đó còn là nghĩa vụ được pháp luật bảo vệ.
Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền
HPL & PARTNERS LAW FIRM