Ls Đặng Thị Thuý Huyền

Directions Website Contact the business

Ls Đặng Thị Thuý Huyền Công ty Luật HPL & Cộng sự
Luật sư - Giám đốc
📞 079 888 1979
📧 [email protected]

Độc thân nhưng vẫn bị kết án vì chung sống với vợ người khác: Một bản án khiến nhiều người phải nhìn lại chuyện ngoại tì...
30/10/2026

Độc thân nhưng vẫn bị kết án vì chung sống với vợ người khác: Một bản án khiến nhiều người phải nhìn lại chuyện ngoại tình!

Đã ly hôn, không còn ràng buộc hôn nhân, nhưng một người đàn ông vẫn bị Tòa án tuyên phạt 6 tháng tù cho hưởng án treo vì chung sống như vợ chồng với người phụ nữ đang có chồng. Điều đáng chú ý là cả hai đã có con chung, từng bị xử phạt hành chính nhưng vẫn tiếp tục quan hệ. Vụ án đặt ra câu hỏi pháp lý đáng suy ngẫm: Vì sao người đàn ông bị truy cứu trách nhiệm hình sự, còn người phụ nữ lại chưa bị xử lý hình sự?

Đã bị phạt 4 triệu đồng vẫn tiếp tục chung sống, người đàn ông nhận án hình sự

Theo Bản án hình sự sơ thẩm số 17/2025/HS-ST ngày 17/6/2025 của TAND huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang (theo tên gọi cơ quan xét xử tại thời điểm tuyên án), bị cáo Đặng Ngọc D. đã ly hôn từ năm 2019 và chưa đăng ký kết hôn với người khác.

Từ tháng 3/2023, ông D. chung sống như vợ chồng với bà Phạm Thị N., mặc dù biết người phụ nữ này đang có chồng hợp pháp.

Ngày 5/4/2024, cả hai bị cơ quan có thẩm quyền ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính về hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng. Riêng ông D. bị phạt 4 triệu đồng và đã chấp hành quyết định xử phạt.

Tưởng rằng sự việc sẽ dừng lại sau lần xử phạt này, nhưng quan hệ chung sống vẫn tiếp diễn.

Ngày 11/11/2024, người chồng hợp pháp của bà N. gửi đơn tố giác. Quá trình điều tra xác định hai người tiếp tục chung sống như vợ chồng sau thời điểm xử phạt hành chính, đồng thời đã có một người con chung sinh năm 2024. Kết quả giám định ADN xác định ông D. là cha ruột của đứa trẻ.

Từ những tài liệu, chứng cứ thu thập được, cơ quan tiến hành tố tụng xác định hành vi của ông D. đủ yếu tố cấu thành tội Vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo điểm b khoản 1 Điều 182 Bộ luật Hình sự.

Kết quả, Tòa án tuyên phạt bị cáo 6 tháng tù nhưng cho hưởng án treo, thời gian thử thách 12 tháng.

Điều khiến bản án này đáng chú ý không chỉ nằm ở hình phạt, mà còn ở chỗ người bị kết án là người đã ly hôn, trong khi người phụ nữ đang có chồng chưa bị xử lý hình sự trong cùng vụ án.

Độc thân không có nghĩa được quyền chung sống với người đang có gia đình

Dưới góc độ pháp lý, nhiều người vẫn có quan niệm rằng chỉ người đang có vợ hoặc chồng mới có thể vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng.

Đây là cách hiểu chưa đầy đủ.

Khoản 1 Điều 182 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, quy định trách nhiệm hình sự không chỉ đối với người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác, mà còn đối với người chưa có vợ, chưa có chồng nhưng kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người mình biết rõ đang có vợ hoặc chồng, khi có thêm những điều kiện luật định.

Đó có thể là trường hợp hành vi làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn, hoặc người vi phạm đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.

Như vậy, pháp luật không chỉ đặt ra nghĩa vụ chung thủy đối với người đã kết hôn, mà còn đặt ra giới hạn pháp lý đối với người độc thân khi thiết lập quan hệ chung sống như vợ chồng với người đã có gia đình.

Trong bản án này, ông D. biết rõ bà N. chưa ly hôn. Sau khi bị xử phạt hành chính, ông vẫn tiếp tục chung sống như vợ chồng với bà N. Đây chính là yếu tố quan trọng để Tòa án xác định trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 182.

Điều đáng nói là không phải cứ có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân đều bị xử lý hình sự. Cơ quan tố tụng phải chứng minh được hành vi kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng trái pháp luật và những điều kiện cấu thành tội phạm tương ứng.

Có con chung với người đã có chồng: Có đủ căn cứ kết tội?

Một chi tiết đáng chú ý trong hồ sơ vụ án là kết quả giám định ADN xác định ông D. và người phụ nữ có con chung.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: Có con chung không tự động đồng nghĩa với việc phạm tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng.

Về mặt pháp lý, quan hệ huyết thống và hành vi chung sống như vợ chồng là hai vấn đề khác nhau.

Để xác định hành vi chung sống như vợ chồng, cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá tổng thể các chứng cứ như việc tổ chức cuộc sống chung, sinh hoạt gia đình, sự công khai hoặc thừa nhận quan hệ, thời gian chung sống và các tình tiết liên quan.

Trong vụ án này, ngoài kết quả ADN, hồ sơ còn thể hiện việc hai người cùng sinh sống tại một nhà, ăn uống, sinh hoạt, ngủ chung và có sự xác nhận của người thân, hàng xóm.

Đặc biệt, những chứng cứ về việc tiếp tục chung sống sau khi đã bị xử phạt hành chính có ý nghĩa quan trọng đối với việc xác định hành vi phạm tội.

Nói cách khác, đứa trẻ không phải là chứng cứ duy nhất để kết tội người lớn. Trách nhiệm hình sự phải được xác định bằng hành vi, lỗi và các yếu tố cấu thành tội phạm đã được chứng minh.

Đây cũng là nguyên tắc cần được nhìn nhận thận trọng, tránh việc biến sự ra đời của một đứa trẻ thành căn cứ suy diễn trách nhiệm hình sự của cha mẹ.

Vì sao người đàn ông bị kết án, còn người phụ nữ chưa bị xử lý hình sự?

Đây có lẽ là vấn đề pháp lý đáng bàn luận nhất từ bản án.

Theo hồ sơ, cả ông D. và bà N. đều từng bị ra quyết định xử phạt hành chính ngày 5/4/2024. Tuy nhiên, ông D. đã nhận quyết định và chấp hành nộp phạt, trong khi quyết định xử phạt đối với bà N. không được tống đạt thành công.

Cơ quan tiến hành tố tụng xác định bà N. không nhận được quyết định xử phạt do không có mặt tại địa phương. Vì vậy, bà chưa bị xử lý hình sự trong vụ án này. Hồ sơ cũng ghi nhận việc cơ quan điều tra đề nghị xử lý hành chính đối với bà N.

Tình tiết này đặt ra một vấn đề pháp lý quan trọng: Cùng tham gia một quan hệ chung sống trái pháp luật, nhưng trách nhiệm hình sự của mỗi người phải được xác định độc lập.

Đối với trường hợp truy cứu trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 182, yếu tố đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà còn vi phạm là dấu hiệu định tội bắt buộc.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng việc người vi phạm không trực tiếp nhận quyết định xử phạt chưa đương nhiên đồng nghĩa với việc họ không thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cần xem xét quyết định xử phạt có được ban hành, giao, gửi, niêm yết hợp lệ hay không; tình trạng hiệu lực và việc thi hành quyết định như thế nào.

Vì vậy, việc bà N. chưa bị xử lý hình sự phải được nhìn nhận trên cơ sở chứng cứ và tình trạng pháp lý cụ thể của quyết định xử phạt, chứ không nên khái quát rằng chỉ cần không nhận quyết định xử phạt thì sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Đây cũng là vấn đề đáng được các cơ quan tiến hành tố tụng đặc biệt lưu ý để bảo đảm việc xử lý đúng người, đúng hành vi, đúng quy định của pháp luật.

Phạt hành chính rồi vẫn tiếp tục chung sống: Ranh giới chuyển từ vi phạm sang tội phạm

Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP quy định mức phạt từ 3 triệu đến 5 triệu đồng đối với hành vi chung sống như vợ chồng với người đang có vợ hoặc chồng, khi biết rõ tình trạng hôn nhân của người đó.

Nhưng khi người vi phạm đã bị xử phạt hành chính hợp pháp mà vẫn tiếp tục hành vi, sự việc không còn đơn thuần là một vi phạm hành chính.

Nếu hội đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 182 Bộ luật Hình sự.

Tại khoản 1 điều luật này, hình phạt được quy định gồm cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến một năm hoặc phạt tù từ ba tháng đến một năm.

Đối với những trường hợp nghiêm trọng hơn được quy định tại khoản 2, mức hình phạt tù có thể lên đến ba năm.

Bản án đối với ông D. cho thấy việc xử phạt hành chính không phải lúc nào cũng là điểm kết thúc của quá trình xử lý pháp luật. Nếu người vi phạm tiếp tục thực hiện hành vi, chính quyết định xử phạt trước đó có thể trở thành một dấu hiệu pháp lý quan trọng để xem xét trách nhiệm hình sự.

Góc nhìn luật sư: Pháp luật không hình sự hóa mọi sự phản bội, nhưng cũng không bỏ mặc chế độ hôn nhân

Từ góc nhìn của luật sư, bản án đặt ra một ranh giới cần được xã hội nhận thức đúng.

Ngoại tình trước hết có thể là sự phản bội về tình cảm và nghĩa vụ chung thủy. Tuy nhiên, không phải hành vi ngoại tình nào cũng cấu thành tội phạm.

Pháp luật hình sự chỉ can thiệp khi hành vi thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm được quy định tại Điều 182 Bộ luật Hình sự.

Điều đó có nghĩa, không thể chỉ dựa vào tin nhắn tình cảm, hình ảnh thân mật hoặc nghi ngờ về một mối quan hệ ngoài hôn nhân để mặc nhiên kết luận một người đã phạm tội.

Ngược lại, cũng không thể cho rằng mình độc thân thì được tự do chung sống như vợ chồng với bất kỳ ai, bất kể người đó đang có quan hệ hôn nhân hợp pháp.

Điểm đáng suy ngẫm hơn là người bị tổn thương trong những vụ việc này không chỉ có người vợ hoặc người chồng hợp pháp, mà còn có những đứa trẻ được sinh ra trong hoàn cảnh quan hệ giữa người lớn có nhiều tranh chấp.

Dù cha mẹ có hành vi vi phạm pháp luật, quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em vẫn phải được tôn trọng, bảo vệ. Trách nhiệm nuôi dưỡng, chăm sóc và cấp dưỡng cho con là vấn đề độc lập với việc xem xét trách nhiệm hình sự của cha mẹ.

Một bản án hình sự có thể khép lại quá trình xét xử đối với hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng, nhưng những hệ lụy đối với quan hệ gia đình và cuộc sống của trẻ em có thể còn kéo dài.

Điều đáng sợ của ngoại tình không chỉ là sự đổ vỡ niềm tin. Khi vượt qua ranh giới pháp luật, một quan hệ tình cảm có thể trở thành hành vi phạm tội và để lại hậu quả pháp lý mà người trong cuộc không lường hết được.

Bản án số 17/2025/HS-ST là một lời cảnh báo rõ ràng: Độc thân không phải là tấm lá chắn trước trách nhiệm hình sự khi cố ý chung sống như vợ chồng với người đang có gia đình và đáp ứng các điều kiện xử lý hình sự.

Và sau cùng, tình yêu có thể là lựa chọn cá nhân, nhưng việc tôn trọng chế độ hôn nhân một vợ, một chồng không chỉ là vấn đề đạo đức. Đó còn là nghĩa vụ được pháp luật bảo vệ.

Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền
HPL & PARTNERS LAW FIRM

DOANH NGHIỆP NỢ BẢO HIỂM XÃ HỘI KÉO DÀI: KHÔNG CÒN LÀ CHUYỆN NỢ TIỀN, CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ HÌNH SỰ!Nợ bảo hiểm xã hội, bảo hi...
29/10/2026

DOANH NGHIỆP NỢ BẢO HIỂM XÃ HỘI KÉO DÀI: KHÔNG CÒN LÀ CHUYỆN NỢ TIỀN, CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ HÌNH SỰ!

Nợ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp không đơn thuần là câu chuyện tài chính giữa doanh nghiệp và cơ quan bảo hiểm. Đằng sau những khoản tiền chưa đóng là quyền lợi của hàng triệu người lao động. Đáng chú ý, Viện kiểm sát nhân dân tối cao vừa có văn bản yêu cầu tăng cường phát hiện, xử lý nghiêm các hành vi gian lận, trốn đóng bảo hiểm, đặc biệt tại những doanh nghiệp, khu công nghiệp có tình trạng nợ kéo dài.

Ngày 20/10/2026, Viện kiểm sát nhân dân tối cao ban hành Công văn số 6065/VKSTC-V3 về tăng cường xử lý vi phạm pháp luật liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm y tế.

Theo văn bản, Viện kiểm sát các cấp được yêu cầu chủ động phối hợp với Cơ quan điều tra, Tòa án, cơ quan Bảo hiểm xã hội, Thanh tra, Thuế, Y tế và tổ chức Công đoàn để phát hiện, tiếp nhận, xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về bảo hiểm.

Đặc biệt, công văn nhấn mạnh việc chú trọng những địa bàn có nhiều doanh nghiệp, khu công nghiệp, nơi tồn tại tình trạng nợ, trốn đóng bảo hiểm kéo dài hoặc những vụ việc có tính chất phức tạp.

Nợ bảo hiểm kéo dài: Khi nào doanh nghiệp có thể đối diện trách nhiệm hình sự?

Theo Điều 216 Bộ luật Hình sự, hành vi trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ doanh nghiệp chậm đóng, nợ bảo hiểm với hành vi trốn đóng bảo hiểm có dấu hiệu tội phạm.

Không phải mọi trường hợp doanh nghiệp nợ bảo hiểm đều đương nhiên cấu thành tội phạm. Việc xử lý hình sự phải căn cứ vào hành vi gian dối hoặc thủ đoạn khác để không đóng, không đóng đầy đủ nghĩa vụ bảo hiểm, cùng các điều kiện luật định.

Đối với cá nhân phạm tội, Điều 216 quy định mức hình phạt tù cao nhất đến 7 năm. Pháp nhân thương mại phạm tội có thể bị phạt tiền đến 3 tỷ đồng theo khung hình phạt tương ứng.

Như vậy, nếu trước đây nhiều doanh nghiệp xem nợ bảo hiểm là khoản công nợ có thể kéo dài, thì cần nhận thức rằng việc cố tình trốn đóng khi đủ yếu tố cấu thành tội phạm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, không chỉ đối với doanh nghiệp mà còn đối với cá nhân có trách nhiệm.

Tiền bảo hiểm không phải là khoản vốn để doanh nghiệp tùy tiện chiếm dụng

Từ góc nhìn luật sư, bản chất của bảo hiểm xã hội không đơn thuần là nghĩa vụ đóng góp bằng tiền. Đó là cơ chế bảo đảm an sinh, gắn trực tiếp với quyền hưởng chế độ ốm đau, thai sản, hưu trí, thất nghiệp và khám chữa bệnh của người lao động.

Một doanh nghiệp có thể gặp khó khăn về tài chính, nhưng không vì thế mà quyền lợi hợp pháp của người lao động được phép bị xem nhẹ.

Đáng lo ngại là có những trường hợp người lao động vẫn bị khấu trừ tiền đóng bảo hiểm hằng tháng nhưng doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ tương ứng. Khi người lao động cần giải quyết chế độ mới phát hiện quá trình đóng bảo hiểm bị gián đoạn.

Hậu quả không chỉ là một khoản tiền chưa được nộp, mà còn là nguy cơ ảnh hưởng đến cả quá trình tham gia và thụ hưởng chính sách an sinh của người lao động.

Đồng tiền bảo hiểm có thể chỉ là một khoản chi trong sổ sách doanh nghiệp, nhưng đối với người lao động, đó có thể là tiền chữa bệnh, chế độ thai sản hoặc sự bảo đảm cho tuổi già.

Không thể hình sự hóa mọi khoản nợ, nhưng cũng không thể để hành vi trốn đóng kéo dài

Điểm đáng chú ý trong Công văn 6065/VKSTC-V3 là yêu cầu các cơ quan tố tụng chủ động rà soát nguồn tin về tội phạm, phối hợp giải quyết những vụ việc có quan điểm khác nhau về chứng cứ, tội danh hoặc áp dụng pháp luật, tránh kéo dài việc xử lý hay bỏ lọt hành vi phạm tội.

Theo quan điểm của luật sư, việc tăng cường xử lý hình sự là cần thiết đối với hành vi cố tình gian lận, trốn đóng bảo hiểm. Tuy nhiên, phải bảo đảm ranh giới giữa vi phạm hành chính, tranh chấp nghĩa vụ đóng bảo hiểm và tội phạm hình sự.

Không thể chỉ căn cứ vào số tiền nợ lớn hoặc thời gian nợ kéo dài để mặc nhiên kết luận doanh nghiệp phạm tội.

Ngược lại, cũng không thể lấy lý do khó khăn kinh doanh để hợp thức hóa hành vi gian dối nhằm trốn tránh nghĩa vụ bảo hiểm.

Pháp luật phải đủ nghiêm để doanh nghiệp không dám chiếm dụng quyền lợi của người lao động, nhưng cũng phải đủ chính xác để không biến mọi khó khăn tài chính thành trách nhiệm hình sự.

Công văn 6065/VKSTC-V3 là một tín hiệu đáng chú ý về việc tăng cường thực thi pháp luật trong lĩnh vực bảo hiểm. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát nghĩa vụ đóng bảo hiểm, còn người lao động cần thường xuyên kiểm tra quá trình tham gia bảo hiểm của mình để kịp thời phát hiện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Bởi nợ bảo hiểm không chỉ là nợ một khoản tiền. Đó còn là khoản nợ đối với sự an tâm, sức khỏe và tương lai của người lao động.

Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền
HPL & PARTNERS LAW FIRM

MỘT NHÁT DAO, HAI TỘI DANH: HƯỚNG DẪN MỚI CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAODùng dao giết người có thể bị truy cứu trách nhiệm ...
28/10/2026

MỘT NHÁT DAO, HAI TỘI DANH: HƯỚNG DẪN MỚI CỦA TÒA ÁN NHÂN DÂN TỐI CAO

Dùng dao giết người có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hai tội danh. Đây là nội dung đáng chú ý tại Công văn số 662/TANDTC-PC ngày 27/10/2026 của Tòa án nhân dân tối cao. Tuy nhiên, ranh giới giữa xử lý đúng tội và xử lý trùng lặp trách nhiệm hình sự là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.

Theo hướng dẫn, người sử dụng dao có tính sát thương cao giết người có thể bị truy cứu đồng thời về Tội giết người theo Điều 123 và Tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng theo Điều 304 Bộ luật Hình sự, nếu đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm.

Điểm quan trọng là không phải cứ dùng dao giết người thì mặc nhiên phạm hai tội. Cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh công cụ được sử dụng thuộc đối tượng điều chỉnh của Điều 304 và hành vi đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm tương ứng.

Đặc biệt, Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn rằng khi hậu quả chết người đã được xem xét để truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội giết người thì không tiếp tục sử dụng hậu quả này làm tình tiết định khung tăng nặng theo các điểm được nêu tại Điều 304.

Một hậu quả chết người không thể bị sử dụng lặp lại một cách bất lợi cho người phạm tội khi xác định trách nhiệm hình sự. Đây là điểm thể hiện yêu cầu phân định rõ giữa việc xử lý nhiều tội danh và việc đánh giá trùng lặp hậu quả.

Bên cạnh đó, Công văn 662/TANDTC-PC còn làm rõ việc xét giảm thời hạn chấp hành hình phạt tù đối với người phạm tội trước ngày 01/01/2018 nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ bồi thường dân sự. Theo hướng dẫn, trường hợp này được xem xét áp dụng Điều 58 Bộ luật Hình sự năm 1999, thay vì áp dụng hồi tố điều kiện mới bất lợi theo Điều 63 Bộ luật Hình sự năm 2015. Tuy nhiên, người bị kết án vẫn phải đáp ứng những điều kiện xét giảm khác theo quy định.

Từ góc nhìn luật sư, hai nội dung hướng dẫn tuy khác nhau nhưng cùng khẳng định một nguyên tắc quan trọng: Pháp luật hình sự phải được áp dụng chính xác, không mở rộng trách nhiệm hình sự bằng suy diễn và không áp dụng hồi tố quy định bất lợi cho người phạm tội.

Xử lý nghiêm minh không có nghĩa là áp dụng càng nhiều tội danh càng tốt. Khoan hồng cũng không đồng nghĩa với bỏ qua trách nhiệm.

Bởi trong tư pháp hình sự, điều quan trọng không phải là xử thật nặng, mà là xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền
HPL & PARTNERS LAW FIRM

GÓC NHÌN LUẬT SƯ | HÔN NHÂN & GIA ĐÌNHLy hôn, không yêu cầu cấp dưỡng nuôi con: Tòa án tối cao chỉ ra một sai sót có thể...
28/10/2026

GÓC NHÌN LUẬT SƯ | HÔN NHÂN & GIA ĐÌNH

Ly hôn, không yêu cầu cấp dưỡng nuôi con: Tòa án tối cao chỉ ra một sai sót có thể khiến quyền lợi của trẻ bị ảnh hưởng!

Cha mẹ có thể chấm dứt quan hệ vợ chồng bằng một bản án ly hôn, nhưng không thể chấm dứt trách nhiệm đối với con bằng một câu tuyên trong bản án. Một văn bản rút kinh nghiệm vừa được ban hành từ Tòa án nhân dân tối cao đã đặt ra vấn đề pháp lý đáng chú ý: Không yêu cầu cấp dưỡng nuôi con không có nghĩa là người không trực tiếp nuôi con được miễn nghĩa vụ cấp dưỡng.

Ngày 27/10/2026, Vụ Giám đốc, kiểm tra III Tòa án nhân dân tối cao ban hành văn bản về việc rút kinh nghiệm chung trong giải quyết các vụ án hôn nhân và gia đình, gửi Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Đáng chú ý, văn bản chỉ ra những cách ghi nhận, tuyên án chưa phù hợp trong các vụ tranh chấp nuôi con sau ly hôn, đồng thời lưu ý về giới hạn sửa chữa, bổ sung bản án liên quan đến án phí.

Đây không đơn thuần là câu chuyện về kỹ thuật viết bản án. Đằng sau những câu chữ tưởng như rất quen thuộc trong các vụ ly hôn là quyền lợi của trẻ em, trách nhiệm pháp lý của cha mẹ và khả năng phát sinh tranh chấp nhiều năm sau khi cuộc hôn nhân đã kết thúc.

Không yêu cầu cấp dưỡng, không đồng nghĩa với không phải cấp dưỡng

Trong thực tiễn giải quyết ly hôn, không hiếm trường hợp người mẹ hoặc người cha nhận trực tiếp nuôi con và tuyên bố không yêu cầu người còn lại cấp dưỡng. Có người vì đủ điều kiện kinh tế, có người muốn chấm dứt hoàn toàn sự ràng buộc với người cũ, cũng có người vì tổn thương sau đổ vỡ mà không muốn nhận bất kỳ khoản tiền nào.

Từ những lời trình bày này, một số bản án đã ghi nhận người không trực tiếp nuôi con không phải cấp dưỡng nuôi con.

Tuy nhiên, văn bản của Tòa án nhân dân tối cao đã chỉ ra điểm bất cập đáng lưu ý: Việc người trực tiếp nuôi con không yêu cầu cấp dưỡng tại thời điểm xét xử không đồng nghĩa với việc người còn lại được miễn trừ nghĩa vụ cấp dưỡng.

Theo Điều 110 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên và con đã thành niên không có khả năng lao động, không có tài sản để tự nuôi mình theo điều kiện luật định.

Nghĩa vụ này xuất phát từ quan hệ cha mẹ và con, không phụ thuộc vào việc hai người còn là vợ chồng hay đã ly hôn.

Điều quan trọng cần nhận thức là tiền cấp dưỡng không phải khoản tiền người chồng trả cho vợ, hoặc người vợ trả cho chồng sau ly hôn, mà nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người con.

Bởi vậy, việc một người đang trực tiếp nuôi con không yêu cầu người còn lại đóng góp tại một thời điểm không có nghĩa là họ có thể làm mất đi quyền được bảo đảm nuôi dưỡng của con trong tương lai.

Một câu tuyên trong bản án có thể ảnh hưởng đến quyền khởi kiện sau này

Vấn đề không chỉ nằm ở việc có cấp dưỡng hay không, mà còn nằm ở cách Tòa án thể hiện nội dung đó trong phần quyết định của bản án.

Giữa hai cách ghi nhận: “Người trực tiếp nuôi con hiện không yêu cầu cấp dưỡng” và “Người không trực tiếp nuôi con không phải cấp dưỡng”, có sự khác biệt pháp lý rất đáng kể.

Cách ghi nhận thứ nhất phản ánh ý chí và yêu cầu của đương sự tại thời điểm giải quyết vụ án. Trong khi đó, cách ghi nhận thứ hai có thể bị hiểu là Tòa án đã xác định người không trực tiếp nuôi con không còn nghĩa vụ cấp dưỡng.

Giả sử sau ly hôn, người mẹ trực tiếp nuôi con và không yêu cầu người cha cấp dưỡng vì đang có thu nhập ổn định. Nhưng vài năm sau, người mẹ mất việc, con phát sinh chi phí học tập, chữa bệnh hoặc điều kiện kinh tế gia đình thay đổi.

Khi ấy, việc yêu cầu người cha thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng là nhu cầu hoàn toàn có thể phát sinh.

Nếu bản án trước đó đã tuyên người cha không phải cấp dưỡng, cách tuyên thiếu chính xác này có nguy cơ tạo ra những tranh luận không cần thiết về phạm vi quyền yêu cầu và nội dung đã được giải quyết.

Chính vì vậy, Tòa án nhân dân tối cao lưu ý rằng việc ghi nhận không phải cấp dưỡng có thể ảnh hưởng đến quyền khởi kiện yêu cầu cấp dưỡng của đương sự sau khi ly hôn.

Văn bản định hướng việc phần quyết định của bản án hoặc quyết định chỉ nên ghi nhận người trực tiếp nuôi con hiện không yêu cầu cấp dưỡng, nhằm bảo đảm đúng quy định và không ảnh hưởng đến quyền thay đổi yêu cầu cấp dưỡng trong tương lai.

Mỗi người nuôi một con, không có nghĩa là cha mẹ hết trách nhiệm với nhau trong việc nuôi dưỡng

Một nội dung khác cũng được Tòa án nhân dân tối cao đề cập là trường hợp vợ chồng có hai con chung, sau ly hôn thỏa thuận mỗi người trực tiếp nuôi một con và đều không yêu cầu cấp dưỡng.

Trong một số bản án, Tòa án đã tuyên rằng các đương sự không phải cấp dưỡng nuôi con cho nhau.

Theo nội dung rút kinh nghiệm, cách ghi nhận phù hợp là hai bên không yêu cầu cấp dưỡng nuôi con, thay vì xác định họ không phải cấp dưỡng.

Đây là sự phân biệt cần thiết bởi việc mỗi người đang trực tiếp nuôi một con không đương nhiên làm mất nghĩa vụ pháp lý của cha mẹ đối với người con không sống cùng mình.

Trong những điều kiện nhất định, nhu cầu của mỗi đứa trẻ và khả năng kinh tế của mỗi người có thể rất khác nhau. Không thể mặc nhiên xem việc chia nhau nuôi con là một sự cấn trừ nghĩa vụ cấp dưỡng trong mọi trường hợp.

Pháp luật không nhìn nghĩa vụ nuôi con như một khoản nợ giữa hai người đã ly hôn để có thể đơn giản xóa bỏ cho nhau. Quyền lợi của trẻ em mới là yếu tố cần được đặt ở vị trí trung tâm.

Đã tuyên án, không thể tùy tiện sửa nghĩa vụ án phí

Ngoài vấn đề cấp dưỡng, văn bản còn đề cập một sai sót khác liên quan đến việc sửa chữa, bổ sung bản án.

Theo tình huống được nêu, sau khi xét xử, Tòa án ban hành quyết định sửa chữa, bổ sung bản án để thay đổi nội dung từ việc buộc bị đơn chịu 14.783.500 đồng án phí sang miễn toàn bộ án phí với lý do bị đơn là người cao tuổi.

Tòa án nhân dân tối cao xác định cách sửa chữa này không phù hợp với Điều 268 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

Bởi lẽ, sau khi tuyên án, việc sửa chữa, bổ sung chỉ được thực hiện trong phạm vi luật định, như lỗi rõ ràng về chính tả hoặc số liệu do nhầm lẫn, tính toán sai. Không thể sử dụng thủ tục sửa chữa bản án để thay đổi nội dung quyết định về nghĩa vụ chịu án phí.

Cần phân biệt giữa việc một đương sự có thể thuộc diện được miễn án phí theo quy định pháp luật với thẩm quyền và thủ tục quyết định việc miễn án phí đó.

Một quyền lợi có thể có căn cứ pháp luật, nhưng việc ghi nhận quyền lợi ấy vẫn phải tuân thủ đúng trình tự tố tụng. Không thể vì muốn khắc phục một sai sót về nội dung mà sử dụng một thủ tục vốn chỉ dành cho sửa chữa lỗi kỹ thuật.

Góc nhìn luật sư: Ly hôn có thể kết thúc hôn nhân, nhưng không kết thúc trách nhiệm làm cha mẹ

Theo quan điểm của luật sư, điều đáng quan tâm nhất từ văn bản rút kinh nghiệm lần này không chỉ là yêu cầu thống nhất cách ghi nhận trong bản án, mà còn là tư duy bảo vệ quyền lợi của trẻ em trong hoạt động xét xử.

Trong các vụ án ly hôn, nhiều người thường tập trung vào việc ai được quyền nuôi con, ai được chia tài sản, ai phải trả nợ. Trong khi đó, vấn đề cấp dưỡng đôi khi được giải quyết khá đơn giản theo lời trình bày không yêu cầu của người trực tiếp nuôi con.

Nhưng một đứa trẻ không thể tự lựa chọn hoàn cảnh gia đình, cũng không thể tự mình bảo vệ đầy đủ những lợi ích hợp pháp trước quyết định của người lớn.

Cha mẹ có thể từ bỏ những yêu cầu tài sản thuộc quyền định đoạt của mình, nhưng không nên đồng nhất điều đó với việc từ bỏ quyền được nuôi dưỡng của con.

Cũng cần nhấn mạnh rằng văn bản rút kinh nghiệm không có nghĩa là trong mọi vụ ly hôn, Tòa án đều phải ấn định một khoản cấp dưỡng cụ thể dù người trực tiếp nuôi con không yêu cầu. Vấn đề cốt lõi là phải phân biệt giữa chưa yêu cầu thực hiện nghĩa vụ tại thời điểm xét xử và miễn trừ nghĩa vụ cấp dưỡng về mặt pháp lý.

Đó là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

Một bản án tốt không chỉ giải quyết những mâu thuẫn đang tồn tại mà còn phải hạn chế những rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong tương lai. Đặc biệt, khi quyền lợi của trẻ em bị tác động, sự chính xác của từng câu chữ trong bản án càng trở nên quan trọng.

Sau ly hôn, người lớn có thể không còn nghĩa vụ làm vợ, làm chồng của nhau. Nhưng đối với con, họ vẫn là cha, là mẹ.

Và có lẽ, đó cũng là thông điệp quan trọng nhất cần được nhìn nhận từ văn bản rút kinh nghiệm của Tòa án nhân dân tối cao: Đừng để một câu tuyên thiếu chính xác trong bản án ly hôn trở thành rào cản đối với quyền lợi chính đáng của một đứa trẻ.

Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền
HPL & PARTNERS LAW FIRM

ĐỪNG ĐẶT LÊN VAI TRẺ EM TRÁCH NHIỆM HIẾN TẠNG ĐỂ CỨU NGƯỜI!Hiến tạng là nghĩa cử cao đẹp, nhưng liệu có nên cho phép trẻ...
28/10/2026

ĐỪNG ĐẶT LÊN VAI TRẺ EM TRÁCH NHIỆM HIẾN TẠNG ĐỂ CỨU NGƯỜI!

Hiến tạng là nghĩa cử cao đẹp, nhưng liệu có nên cho phép trẻ em đăng ký hiến tạng khi các em chưa đủ trưởng thành để quyết định những vấn đề hệ trọng liên quan đến cơ thể mình? Lòng nhân ái rất đáng trân trọng, nhưng bảo vệ trẻ em phải là giới hạn không thể xem nhẹ.

Một đứa trẻ 12 tuổi có thể hiểu hiến tạng là cứu người. Một thiếu niên 15 tuổi có thể xúc động trước hoàn cảnh của người bệnh. Nhưng liệu các em đã đủ nhận thức để hiểu hết ý nghĩa pháp lý, tâm lý và những hệ quả của quyết định ấy?

Đó là điều cần suy nghĩ trước đề xuất cho phép người dưới 18 tuổi đăng ký hiến mô, bộ phận cơ thể sau khi qua đời, với sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ.

Không ai phủ nhận giá trị nhân đạo của việc hiến tạng. Nhưng một chính sách nhân văn không chỉ hướng đến cứu sống người nhận tạng, mà còn phải bảo vệ đầy đủ quyền lợi của người hiến, đặc biệt khi đó là trẻ em.

Điều đáng lo không nằm ở lòng tốt của những đứa trẻ, mà ở khả năng các em bị chi phối bởi tình cảm gia đình, áp lực tâm lý hoặc kỳ vọng của người lớn.

Nếu cha mẹ mong con đăng ký hiến tạng, liệu đứa trẻ có đủ bản lĩnh để từ chối? Nếu một người thân đang cần được cứu chữa, liệu lời đồng ý của trẻ hoàn toàn tự nguyện, hay xuất phát từ cảm giác phải hy sinh vì gia đình?

Không phải sự ép buộc nào cũng đến từ đe dọa. Có những áp lực mang tên tình thương, trách nhiệm và lòng hiếu thảo.

Cha mẹ có quyền đại diện, chăm sóc và bảo vệ con, nhưng điều đó không đồng nghĩa với quyền quyết định thay con trong mọi vấn đề liên quan đến cơ thể và quyền nhân thân.

Pháp luật phải tính đến cả những trường hợp người lớn có thể lợi dụng sự non nớt, lệ thuộc hoặc lòng thương người của trẻ. Một khi quyền nhân thân bị xâm phạm, không phải hậu quả nào cũng có thể khắc phục.

Cần phân biệt rõ: đề xuất đăng ký hiến tạng sau khi chết không đồng nghĩa với việc cho phép lấy tạng từ trẻ đang sống. Tuy nhiên, ngay cả việc đăng ký sau khi chết cũng đòi hỏi phải bảo đảm ý chí độc lập, sự tự nguyện và cơ chế phòng ngừa xung đột lợi ích.

Điều 5 Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác năm 2006 đặt ra điều kiện từ đủ 18 tuổi và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ đối với quyền hiến mô, bộ phận cơ thể. Theo tôi, không nên vội vàng xóa bỏ hàng rào pháp lý này khi chưa chứng minh được cơ chế bảo vệ người chưa thành niên đủ an toàn.

Muốn có thêm nguồn tạng cứu người, chúng ta có thể đẩy mạnh vận động người trưởng thành đăng ký hiến tạng, hoàn thiện hệ thống điều phối và nâng cao nhận thức cộng đồng. Không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc mở rộng quyền đăng ký cho trẻ em.

Một đứa trẻ không có nghĩa vụ phải dùng cơ thể mình để chứng minh lòng nhân ái. Và một đứa trẻ nói không với việc hiến tạng không có nghĩa là em ích kỷ.

Hãy dạy trẻ biết yêu thương, biết sẻ chia, biết trân trọng sự sống. Nhưng hãy để các em trưởng thành trước khi tự mình đưa ra những quyết định hệ trọng về cơ thể.

Bảo vệ trẻ em không phải là chống lại nghĩa cử hiến tạng. Đó là bảo vệ chính giá trị nhân đạo mà hoạt động hiến tạng hướng tới.

Bởi một xã hội nhân văn không chỉ là xã hội biết cứu người, mà còn phải là xã hội biết bảo vệ những người chưa đủ khả năng tự bảo vệ mình.

Và trước khi trao cho trẻ em quyền đăng ký hiến tạng, tôi cho rằng pháp luật cần làm tốt hơn một việc quan trọng hơn: Bảo đảm mọi đứa trẻ đều có quyền được sống, được lớn lên an toàn và được tự quyết định khi đã đủ trưởng thành.

Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền
HPL & PARTNERS LAW FIRM

CHÀO MỪNG NGÀY TRUYỀN THỐNG LUẬT SƯ VIỆT NAM 10/10 VÀ HƯỞNG ỨNG NGÀY PHÁP LUẬT VIỆT NAM 09/11👉🏻 CHƯƠNG TRÌNH TƯ VẤN PHÁP...
25/10/2026

CHÀO MỪNG NGÀY TRUYỀN THỐNG LUẬT SƯ VIỆT NAM 10/10 VÀ HƯỞNG ỨNG NGÀY PHÁP LUẬT VIỆT NAM 09/11

👉🏻 CHƯƠNG TRÌNH TƯ VẤN PHÁP LUẬT TRỰC TIẾP VÀ TRỰC TUYẾN MIỄN PHÍ
Ngày 06/11/2026 và 09/11/2026

MỘT NỒI LẨU, HAI FANDOM: NHÀ HÀNG BẬT NHẠC SAI GU KHÁCH HAY ĐANG HIỂU SAI LUẬT BẢN QUYỀN?Đi ăn lẩu sau concert, fan mong...
22/10/2026

MỘT NỒI LẨU, HAI FANDOM: NHÀ HÀNG BẬT NHẠC SAI GU KHÁCH HAY ĐANG HIỂU SAI LUẬT BẢN QUYỀN?

Đi ăn lẩu sau concert, fan mong được nghe nhạc thần tượng, ai ngờ nhà hàng lại phát nhạc của chương trình khác. Một bài hát khiến thực khách mất vui, một bài đăng khiến mạng xã hội dậy sóng, và một lời giải thích về bản quyền khiến câu chuyện từ chiếc nồi lẩu bước thẳng vào lĩnh vực pháp luật sở hữu trí tuệ.

Câu chuyện liên quan đến Haidilao và người hâm mộ chương trình Anh Trai Vượt Ngàn Chông G*i đặt ra câu hỏi thú vị: Nhà hàng có quyền phát nhạc gì, và liệu cứ không có bài hát trong danh mục được cấp phép thì có nghĩa pháp luật cấm phát?

NHẠC KHÔNG ĐÚNG FANDOM, CHƯA CHẮC SAI LUẬT!

Về nguyên tắc, pháp luật không bắt buộc nhà hàng phải phát nhạc phù hợp với thần tượng của thực khách.

Nếu một nhà hàng phát nhạc của chương trình khác một cách hợp pháp thì không thể chỉ vì khách hàng không thích mà kết luận nhà hàng vi phạm bản quyền.

Tuy nhiên, khi đã quảng bá chương trình ưu đãi dành cho một cộng đồng người hâm mộ, việc lựa chọn âm nhạc lại là vấn đề về chất lượng dịch vụ, sự nhất quán trong truyền thông và trải nghiệm khách hàng.

Khách hàng có thể không kiện được vì nhà hàng phát nhạc sai gu, nhưng hoàn toàn có quyền không hài lòng vì dịch vụ không đúng kỳ vọng.

CÓ PHẢI MUỐN PHÁT NHẠC Ở NHÀ HÀNG LÀ PHẢI XIN PHÉP TỪNG CA SĨ?

Đây mới là vấn đề pháp lý đáng bàn.

Theo Điều 26 và Điều 33 Luật Sở hữu trí tuệ, việc sử dụng tác phẩm âm nhạc và bản ghi âm, ghi hình đã công bố trong hoạt động kinh doanh có những cơ chế sử dụng không phải xin phép nhưng phải trả tiền bản quyền, đáp ứng các điều kiện luật định.

Tuy nhiên, không phải cứ trả một khoản tiền bản quyền là được tự do sử dụng mọi bài hát, mọi bản ghi âm và mọi hình thức khai thác.

Một bài hát có thể tồn tại nhiều lớp quyền: quyền tác giả đối với phần nhạc, lời; quyền của người biểu diễn; quyền của nhà sản xuất bản ghi âm. Phạm vi sử dụng hợp pháp còn phụ thuộc vào hình thức khai thác, nguồn bản ghi và các thỏa thuận liên quan.

Vì vậy, khi nhà hàng nói một số ca khúc không nằm trong danh mục được phép sử dụng, cần phân biệt hai khả năng.

Một là, danh mục đó thuộc hệ thống nhạc nền hoặc hợp đồng dịch vụ mà nhà hàng đang sử dụng. Khi ấy, việc không phát bài hát có thể xuất phát từ chính sách quản trị và phạm vi hợp đồng.

Hai là, nhà hàng chưa xác định được đầy đủ nghĩa vụ pháp lý đối với bản nhạc cụ thể nên chủ động không phát để hạn chế rủi ro.

“Không có trong playlist được cấp phép” không đương nhiên đồng nghĩa “pháp luật cấm phát bài hát đó”.

Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

BẢN QUYỀN KHÔNG NÊN TRỞ THÀNH LỜI GIẢI THÍCH CHO MỌI SỰ CỐ DỊCH VỤ

Theo tôi, doanh nghiệp có quyền thận trọng để tránh vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Nhưng khi viện dẫn bản quyền để giải thích với khách hàng, cần làm rõ đó là giới hạn của hợp đồng cung cấp nhạc, phạm vi quyền đã được thanh toán hay nghĩa vụ pháp lý chưa được đáp ứng.

Nếu không phân biệt, công chúng rất dễ hiểu nhầm rằng một số ca khúc bị cấm phát tại nhà hàng, trong khi pháp luật không mặc nhiên đặt ra lệnh cấm như vậy.

Đặc biệt, doanh nghiệp tổ chức chương trình đón người hâm mộ sau concert cần dự liệu trước những yếu tố tạo nên trải nghiệm khách hàng, trong đó có âm nhạc.

GÓC NHÌN Luật sư

Từ câu chuyện này, tôi cho rằng cần nhìn nhận công bằng cả hai phía.

Nhà hàng không có nghĩa vụ phải chiều theo mọi yêu cầu âm nhạc của khách. Nhưng nếu đã sử dụng hình ảnh, tên sự kiện hoặc cộng đồng người hâm mộ để thu hút khách hàng, doanh nghiệp cần bảo đảm thông điệp quảng bá không tạo ra kỳ vọng sai lệch.

Ngược lại, người hâm mộ cũng cần hiểu rằng yêu thích một ca khúc không đồng nghĩa có quyền yêu cầu cơ sở kinh doanh phải phát ca khúc đó bằng mọi giá.

Điều quan trọng nhất là doanh nghiệp phải hiểu đúng quyền tác giả, quyền liên quan và phạm vi sử dụng âm nhạc trong hoạt động thương mại.

Bởi bản quyền là công cụ bảo vệ người sáng tạo, không phải chiếc cớ để hợp pháp hóa mọi thiếu sót trong phục vụ khách hàng.

Và suy cho cùng:

“Nồi lẩu có thể chiều khẩu vị thực khách, âm nhạc có thể chiều cảm xúc fandom. Nhưng khi viện dẫn pháp luật, doanh nghiệp phải đúng cả căn cứ lẫn cách giải thích. Nhạc sai gu có thể mất khách, còn nhạc sai quyền có thể phải trả giá bằng trách nhiệm pháp lý!”

Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền
CÔNG TY LUẬT HPL VÀ CỘNG SỰ

*i

Address

125/10 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Bình Thạnh, TPHCM
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Ls Đặng Thị Thuý Huyền posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Ls Đặng Thị Thuý Huyền:

Shortcuts

Share