Banca IP Law Firm

Banca IP Law Firm Licensed by the Government, BANCA was founded in 1998 and now is one of the leading law firms with s

BANCA is one of a few law firms in Vietnam to dedicate its practice actively in the area of intellectual property. In fact, since its foundation, BANCA has participated in the legal process from the day the very first piece of legislation intellectual property was promulgated. With a long history behind it, BANCA has amassed a great wealth of experience and expertise in the ever growing body of la

w, rules and regulations concerning intellectual property in Vietnam. In addition to a team of specialists in various fields of law, economics and technology, BANCA is staffed with qualified patent, design and trademark attorneys, who have gained many-year experience in establishing and consulting intellectual property rights over patents, trademarks, industrial designs, copyrights as well as in such pieces of work as assignment, licensing and litigation.

14/07/2026

ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU QUỐC TẾ WIPO TỪ VIỆT NAM: BƯỚC ĐI BẮT BUỘC ĐỂ BẢO VỆ THƯƠNG HIỆU TOÀN CẦU
---
Khởi nghiệp và mang sản phẩm ra thị trường quốc tế là cột mốc đáng tự hào của bất kỳ doanh nghiệp nào. Tuy nhiên, việc vội vã "mang chuông đi đánh xứ người" mà chưa trang bị một "tấm khiên" pháp lý vững chắc có thể dẫn đến những rủi ro khổng lồ: Mất trắng quyền sở hữu nhãn hiệu, hàng hóa bị chặn ngay tại cửa khẩu, vướng vào các vụ kiện tụng rắc rối, hoặc buộc phải xây dựng lại toàn bộ nhận diện thương hiệu.

Trong video này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết cách bảo vệ "tài sản vô hình" của doanh nghiệp bạn trên trường quốc tế thông qua hệ thống Madrid và mạng lưới WIPO – một chiến lược sinh tồn bắt buộc trong quá trình phát triển toàn cầu.

Hoa Kỳ là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật nhãn hi...
16/06/2026

Hoa Kỳ là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật nhãn hiệu tại Hoa Kỳ có nhiều điểm khác biệt quan trọng so với Việt Nam, đặc biệt liên quan đến yêu cầu sử dụng nhãn hiệu trong thương mại và cách xác lập quyền.
Nếu không hiểu đúng các nguyên tắc này, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro bị từ chối đơn, mất quyền ưu tiên hoặc phát sinh tranh chấp tại thị trường Mỹ.
________________________________________
1. Hoa Kỳ áp dụng nguyên tắc “first-to-use” kết hợp “first-to-file”
Khác với Việt Nam – nơi quyền nhãn hiệu chủ yếu được xác lập theo nguyên tắc “first-to-file”, hệ thống của Hoa Kỳ kết hợp hai yếu tố:
• First-to-use: ưu tiên người sử dụng nhãn hiệu trước trong thương mại
• First-to-file: ưu tiên người nộp đơn trước trong một số trường hợp đăng ký
Tuy nhiên, yếu tố có giá trị quyết định trong tranh chấp tại Mỹ thường là:
ai là người sử dụng nhãn hiệu hợp pháp trước trong thương mại tại Hoa Kỳ
Điều này làm cho việc “sử dụng thực tế” trở thành nền tảng quan trọng trong toàn bộ hệ thống bảo hộ nhãn hiệu của Mỹ.
________________________________________
2. USPTO yêu cầu bằng chứng sử dụng (Specimen of Use)
Khi đăng ký nhãn hiệu tại Hoa Kỳ theo cơ sở “use in commerce” hoặc khi tuyên bố đã sử dụng, người nộp đơn phải cung cấp specimen – tức bằng chứng chứng minh nhãn hiệu đang được sử dụng trong thương mại.
Theo hướng dẫn của USPTO, các quy định này được thể hiện tại:
• 37 C.F.R. §2.56
• Trademark Manual of Examining Procedure (TMEP §904)
2.1. Bằng chứng hợp lệ đối với hàng hóa (Goods – Classes 1–34)
USPTO chấp nhận các dạng sau:
• Hình ảnh sản phẩm có gắn nhãn hiệu trực tiếp (in, khắc, dập nổi…)
• Nhãn, tem, tag gắn trên sản phẩm
• Bao bì thương mại thể hiện nhãn hiệu
• Hình ảnh website bán hàng hiển thị sản phẩm kèm nhãn hiệu
• Hình ảnh điểm bán hàng (point-of-sale displays)
👉 Lưu ý:
Quảng cáo đơn thuần không được chấp nhận làm bằng chứng sử dụng cho hàng hóa.
________________________________________
2.2. Bằng chứng hợp lệ đối với dịch vụ (Services – Classes 35–45)
USPTO chấp nhận:
• Website cung cấp dịch vụ có hiển thị nhãn hiệu
• Tài liệu quảng cáo dịch vụ (brochure, catalog, billboard…)
• Hình ảnh sử dụng nhãn hiệu trong quá trình cung cấp dịch vụ
________________________________________
2.3. Tài liệu KHÔNG được chấp nhận
USPTO thường từ chối các tài liệu sau:
• Hóa đơn, invoice, packing list
• Danh thiếp, letterhead, stationery
• Tài liệu nội bộ doanh nghiệp
• Tài liệu quảng cáo không thể hiện sử dụng thực tế gắn với hàng hóa/dịch vụ
• Tài liệu chỉ mang tính giới thiệu chung
👉 Đây là lỗi phổ biến của doanh nghiệp nước ngoài khi nộp đơn tại Mỹ.
________________________________________
3. Nhãn hiệu thiếu khả năng phân biệt và cơ chế “5 năm sử dụng liên tục”
Một điểm quan trọng trong pháp luật Hoa Kỳ là cơ chế “acquired distinctiveness” (secondary meaning) – tức nhãn hiệu ban đầu chưa có khả năng phân biệt nhưng có thể được công nhận thông qua quá trình sử dụng thực tế.
Căn cứ pháp lý của cơ chế này bao gồm:
• Section 2(f) – Lanham Act (15 U.S.C. §1052(f))
• 37 C.F.R. §2.41
• TMEP §1212
Theo đó, một nhãn hiệu có thể được công nhận khả năng phân biệt nếu chứng minh:
• sử dụng liên tục trong thương mại tại Hoa Kỳ
• sử dụng gần như độc quyền (substantially exclusive use)
• trong ít nhất 5 năm
Trong thực tiễn xét nghiệm của USPTO, 5 năm sử dụng liên tục có thể được xem là:
“prima facie evidence of acquired distinctiveness”
tức là chứng cứ suy đoán ban đầu, không phải căn cứ tự động dẫn đến việc được chấp nhận bảo hộ.
Tuy nhiên, USPTO vẫn có quyền từ chối nếu:
• nhãn hiệu mang tính mô tả mạnh
• không đủ bằng chứng về mức độ nhận diện
• có nhiều bên thứ ba cùng sử dụng
• hoặc chưa chứng minh được “secondary meaning” trong thực tế thị trường
👉 Do đó, 5 năm sử dụng chỉ là một yếu tố hỗ trợ, không phải “điều kiện chắc chắn được cấp bằng”.
________________________________________
4. Những rủi ro doanh nghiệp Việt Nam thường gặp tại Hoa Kỳ
Trong thực tiễn đăng ký tại USPTO, doanh nghiệp Việt Nam thường gặp các vấn đề như:
• Hiểu sai yêu cầu “use in commerce”
• Nộp đơn khi chưa có hoạt động thương mại tại Mỹ
• Specimen không đúng chuẩn USPTO
• Dùng invoice hoặc tài liệu nội bộ làm bằng chứng
• Bị từ chối do nhãn hiệu gây nhầm lẫn với bên đã sử dụng trước
• Không chứng minh được ngày sử dụng đầu tiên (first use date)
________________________________________
5. Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì trước khi đăng ký tại Mỹ?
Để tăng khả năng đăng ký thành công, doanh nghiệp nên:
• Tra cứu nhãn hiệu tại Hoa Kỳ trước khi nộp đơn
• Xác định chiến lược “use-based” hoặc “intent-to-use” phù hợp
• Chuẩn bị kế hoạch sử dụng thương mại thực tế tại Mỹ
• Lưu trữ đầy đủ chứng cứ sử dụng hợp lệ (specimen)
• Đảm bảo nhãn hiệu có khả năng phân biệt ngay từ đầu
• Thiết kế chiến lược đăng ký phù hợp với quy định USPTO
________________________________________
Kết luận
Hệ thống nhãn hiệu tại Hoa Kỳ có nhiều điểm khác biệt quan trọng so với Việt Nam, đặc biệt là yêu cầu về “use in commerce” và bằng chứng sử dụng (specimen), cũng như cơ chế acquired distinctiveness theo Section 2(f) Lanham Act.
Doanh nghiệp Việt Nam nếu không chuẩn bị đúng chiến lược có thể đối mặt với nguy cơ bị từ chối đơn, kéo dài thời gian đăng ký hoặc mất quyền bảo hộ tại thị trường Hoa Kỳ.
Việc hiểu đúng quy định và chuẩn bị hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao đáng kể khả năng bảo hộ và xây dựng thương hiệu bền vững tại một trong những thị trường cạnh tranh nhất thế giới.

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế WIPO từ Việt Nam: Bước đi bắt buộc để bảo vệ thương hiệu toàn cầu---1. Vì sao doanh nghiệp Việ...
21/04/2026

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế WIPO từ Việt Nam: Bước đi bắt buộc để bảo vệ thương hiệu toàn cầu
---
1. Vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần đăng ký nhãn hiệu quốc tế?
Trong bối cảnh thương mại điện tử và xuất khẩu xuyên biên giới phát triển mạnh, nhãn hiệu không còn chỉ cần được bảo hộ trong phạm vi Việt Nam. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt đã gặp phải các rủi ro như:

- Bị đối tác hoặc bên thứ ba đăng ký mất nhãn hiệu tại nước ngoài
- Không thể xuất khẩu hàng hóa do chưa có quyền sở hữu nhãn hiệu hợp pháp
- Phát sinh tranh chấp, bị yêu cầu thay đổi thương hiệu khi mở rộng thị trường

Đối với cá nhân, startup và doanh nghiệp, việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Bảo vệ thương hiệu tại thị trường mục tiêu
- Tăng giá trị tài sản trí tuệ và khả năng gọi vốn
- Tạo lợi thế cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh quốc tế
- Hạn chế tối đa rủi ro pháp lý trong tương lai
Vì vậy, đăng ký nhãn hiệu quốc tế không còn là lựa chọn, mà đã trở thành bước đi chiến lược cần thiết đối với các doanh nghiệp có định hướng phát triển ra thị trường nước ngoài.

2. Đăng ký nhãn hiệu quốc tế WIPO là gì?
Đăng ký nhãn hiệu quốc tế là hình thức đăng ký thông qua Hệ thống Madrid (bao gồm Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid), cho phép người nộp đơn nộp một đơn duy nhất (gọi là Đơn Madrid) để yêu cầu bảo hộ nhãn hiệu tại nhiều quốc gia thông qua Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO).

Tính đến ngày 15/12/2025, theo thống kê của WIPO, Hệ thống Madrid có 116 thành viên (Contracting Parties), bao phủ 132 quốc gia. Toàn bộ các thành viên này đều tham gia Nghị định thư Madrid, trong khi Thỏa ước Madrid hiện không còn thành viên độc lập và hầu như không còn được áp dụng trên thực tế.

3. Điều kiện đăng ký Đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam
Người nộp đơn (cá nhân/tổ chức) cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

- Có đơn cơ sở (đã được chấp nhận về mặt hình thức) tại Việt Nam; hoặc
- Có đăng ký cơ sở (Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu) tại Việt Nam.
Lưu ý: Đơn đăng ký quốc tế phụ thuộc vào đơn cơ sở/đăng ký cơ sở trong 5 năm đầu kể từ ngày đăng ký quốc tế.

4. Hồ sơ đăng ký Đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam
Người nộp đơn phải nộp hồ sơ thông qua Cục Sở hữu trí tuệ (SHTT) và thực hiện nghĩa vụ phí theo quy định. Hồ sơ bao gồm:

- Tờ khai yêu cầu đăng ký quốc tế nhãn hiệu có nguồn gốc Việt Nam
- Tờ khai MM2 theo mẫu của WIPO (bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp)
- Mẫu nhãn hiệu (trùng khớp với đơn cơ sở/đăng ký cơ sở)
- Tờ khai MM18 (bằng tiếng Anh) nếu có chỉ định Hoa Kỳ
- Văn bản ủy quyền bằng tiếng Việt (nếu nộp thông qua đại diện)
- Các tài liệu liên quan khác (nếu có)
Lưu ý: Danh mục hàng hóa/dịch vụ phải nằm trong phạm vi của đơn cơ sở hoặc đăng ký cơ sở.

5. Quy trình đăng ký Đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam
Bước 1: Lựa chọn nhãn hiệu và quốc gia chỉ định

- Dựa trên chiến lược kinh doanh và thị trường mục tiêu.

Bước 2: Tra cứu nhãn hiệu (không bắt buộc nhưng khuyến nghị)

- Đánh giá khả năng đăng ký tại các quốc gia dự kiến.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ

- Đảm bảo tính thống nhất với đơn cơ sở/đăng ký cơ sở.

Bước 4: Nộp đơn tại Cục SHTT

- Cục SHTT thẩm định hình thức đơn
- Nếu hợp lệ, Cục thông báo các khoản phí cần nộp cho WIPO
- Cục chuyển đơn cho WIPO trong thời hạn 15 ngày làm việc
- Theo dõi và thông báo các yêu cầu phát sinh từ WIPO (nếu có)
Bước 5: Thẩm định tại WIPO

- WIPO thẩm định hình thức đơn
- Nếu hợp lệ, WIPO ghi nhận đăng ký quốc tế và cấp số đăng ký
- Đơn được công bố trên Công báo quốc tế và chuyển đến các quốc gia chỉ định
Bước 6: Thẩm định tại các quốc gia chỉ định

- Mỗi quốc gia xét nghiệm theo pháp luật riêng
- Thời gian: khoảng 12–18 tháng
Bước 7: Cấp bảo hộ

- WIPO ghi nhận quyết định bảo hộ từ các quốc gia chỉ định
- Thời hạn bảo hộ: 10 năm, có thể gia hạn nhiều lần
6. Chi phí đăng ký Đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam
Chi phí bao gồm:

- Phí nộp tại Việt Nam (Cục SHTT và phí dịch vụ đại diện, nếu có)
- Phí nộp cho WIPO
- Phí chỉ định từng quốc gia
Chi phí thực tế phụ thuộc vào:

- Số quốc gia chỉ định
- Số nhóm hàng hóa/dịch vụ
- Việc đăng ký nhãn hiệu đen trắng hoặc có màu
7. Lợi ích của đăng ký Đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam
Việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế thông qua Hệ thống Madrid mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cá nhân và doanh nghiệp Việt Nam, cụ thể:

- Thủ tục đơn giản, tập trung
Chỉ cần nộp một bộ hồ sơ duy nhất thông qua Cục SHTT Việt Nam để yêu cầu bảo hộ tại nhiều quốc gia, thay vì phải chuẩn bị và nộp hồ sơ riêng lẻ tại từng quốc gia.

- Tiết kiệm chi phí đáng kể
So với việc nộp đơn trực tiếp tại từng quốc gia, hệ thống Madrid giúp giảm chi phí nhờ:

Không cần thuê đại diện sở hữu công nghiệp tại từng quốc gia (trong giai đoạn nộp đơn ban đầu)
Không phải dịch hồ sơ sang nhiều ngôn ngữ khác nhau
Giảm chi phí hành chính và xử lý hồ sơ
- Tiết kiệm thời gian xử lý
Quy trình đăng ký được thực hiện tập trung thông qua một đầu mối là WIPO, giúp rút ngắn thời gian xử lý.

Thông thường, trong vòng 12–18 tháng, nếu không có từ chối từ các quốc gia chỉ định, nhãn hiệu sẽ được tự động bảo hộ tại các quốc gia đó.

- Quản lý hiệu quả và linh hoạt
Đơn Madrid cho phép:

Gia hạn hiệu lực đăng ký quốc tế một cách tập trung
Ghi nhận thay đổi (tên, địa chỉ, chuyển nhượng…) thông qua một thủ tục duy nhất
Mở rộng phạm vi bảo hộ sang các quốc gia khác sau khi đã đăng ký
Đối với các thủ tục trên, ngoài việc thực hiện thông qua Cục SHTT Việt Nam, người nộp đơn còn có thể sử dụng hệ thống nộp đơn trực tuyến của WIPO để quản lý và theo dõi đơn một cách nhanh chóng, thuận tiện và hiệu quả.

Như vậy, đăng ký nhãn hiệu quốc tế thông qua Hệ thống Madrid là giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp Việt Nam bảo vệ thương hiệu khi mở rộng ra thị trường toàn cầu. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác và có chiến lược đăng ký phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, thời gian và hạn chế rủi ro pháp lý.

📞 Liên hệ tư vấn dịch vụ đăng ký nhãn hiệu quốc tế tại Banca

Với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn và đăng ký nhãn hiệu tại nhiều quốc gia trên thế giới một cách chuyên nghiệp, tối ưu chi phí và thời gian, đồng thời đảm bảo hiệu quả pháp lý cao nhất cho khách hàng.

Nếu Quý khách cần hỗ trợ hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ Banca

Address

15B Trieu Viet Vuong, Hai Ba Trung
Hanoi

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Banca IP Law Firm posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Banca IP Law Firm:

Shortcuts

Share