Luật sư Hà Nội-Luật sư OPIC và Cộng sự

Luật sư Hà Nội-Luật sư OPIC và Cộng sự Holine: 0902198579 OPIC & ASSOCIATES - WHERE YOUR SUCCESS DETERMINES OURS

Luật sư tư vấn pháp luật; Tham gia tố tụng tại tòa án, cơ quan cảnh sát điều tra; Đại diện ngoài tố tụng; Dịch vụ pháp lý khác; Đại diện sở hữu trí tuệ - Hãng luật uy tín và chuyên nghiệp hàng đầu Việt Nam.

XÁC ĐỊNH ĐÚNG BẢN CHẤT TRANH CHẤP ĐỂ PHÂN ĐỊNH THẨM QUYỀN GIỮA TÒA ÁN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN TRONG CÁC TRANH CHẤP LIÊN QUAN ...
28/04/2026

XÁC ĐỊNH ĐÚNG BẢN CHẤT TRANH CHẤP ĐỂ PHÂN ĐỊNH THẨM QUYỀN GIỮA TÒA ÁN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN TRONG CÁC TRANH CHẤP LIÊN QUAN ĐẾN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai, không phải mọi tranh chấp có liên quan đến quyền sử dụng đất đều thuộc thẩm quyền của Tòa án, mà còn có thể thuộc thẩm quyền của cơ quan hành chính nhà nước. Tuy nhiên, việc xác định đúng thẩm quyền là vô cùng quan trọng, nó đặt ra vấn đề bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người dân một cách đúng đắn từ ban đầu và tránh làm mất thời gian của các bên khi xác định sai người có thẩm quyền xử lý. Án lệ số 49/2021/AL đã đặt ra một dạng tranh chấp rất hay và đáng để xem xét: Chủ tịch Ủy ban nhân dân ban hành quyết định hành chính giải quyết tranh chấp đất đai, trong khi bản chất tranh chấp lại phát sinh từ một giao dịch dân sự liên quan đến quyền sử dụng đất. Vấn đề trung tâm cần giải quyết là xác định đúng quan hệ pháp luật tranh chấp làm cơ sở phân định thẩm quyền giữa cơ quan hành chính và Tòa án, đồng thời xử lý hệ quả pháp lý khi việc xác định thẩm quyền ban đầu là sai.

Án lệ cho thấy tranh chấp phát sinh giữa Nhà thờ V và ông Thái Văn N tồn tại dưới hai cách nhìn nhận khác nhau: một là tranh chấp đất đai giữa tổ chức tôn giáo và cá nhân; hai là tranh chấp phát sinh từ “giấy sang nhượng đất” – tức một giao dịch dân sự liên quan đến quyền sử dụng đất. Việc lựa chọn cách tiếp cận nào sẽ quyết định trực tiếp đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

Theo quy định hiện hành của Luật Đất đai năm 2024, nếu xác định đây là tranh chấp đất đai theo nghĩa pháp lý, thì thẩm quyền giải quyết thuộc về cơ quan hành chính. Cụ thể, điểm b khoản 3 Điều 236 Luật Đất đai năm 2024 quy định: trường hợp tranh chấp mà một bên là tổ chức tôn giáo thì Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết. Quy định này phản ánh cơ chế hành chính đặc thù trong việc giải quyết các tranh chấp về quyền sử dụng đất khi các bên chưa có giấy tờ hợp pháp hoặc tranh chấp về ai là người có quyền sử dụng đất.

Tuy nhiên, nếu tranh chấp không phải là tranh chấp về quyền sử dụng đất theo nghĩa xác định chủ thể có quyền, mà là tranh chấp phát sinh từ giao dịch dân sự liên quan đến quyền sử dụng đất, thì quan hệ pháp luật cần được xác định là quan hệ dân sự. Theo khoản 3 Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, tranh chấp về giao dịch dân sự, trong đó có hợp đồng liên quan đến quyền sử dụng đất, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Đây là quy định mang tính nguyên tắc nhằm phân định ranh giới giữa tranh chấp hành chính về đất đai và tranh chấp dân sự về hợp đồng.

Đặt trong tình huống cụ thể, “giấy sang nhượng đất” giữa Nhà thờ V và ông Thái Văn N không nhằm mục đích chuyển quyền sử dụng đất một cách độc lập, mà gắn liền với điều kiện ông N phải cung cấp vật liệu xây dựng. Về bản chất, đây là một thỏa thuận chuyển giao quyền sử dụng đất có điều kiện, mang đặc trưng của hợp đồng tặng cho có điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo quy định về hợp đồng tặng cho, việc chuyển giao tài sản có thể gắn với nghĩa vụ của bên được tặng cho; nếu bên này không thực hiện nghĩa vụ thì bên tặng cho có quyền yêu cầu hủy bỏ giao dịch. Như vậy, tranh chấp phát sinh không phải là tranh chấp ai có quyền sử dụng đất, mà là tranh chấp về việc thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng.

Từ việc xác định đúng bản chất này, có thể khẳng định tranh chấp thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự và thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Việc Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành quyết định hành chính để giải quyết tranh chấp trong trường hợp này là không đúng thẩm quyền. Đây chính là điểm cốt lõi mà án lệ hướng tới: không phải yếu tố “có liên quan đến đất đai” quyết định thẩm quyền, mà là bản chất pháp lý của quan hệ tranh chấp.

Hệ quả pháp lý của việc xác định sai thẩm quyền không chỉ dừng lại ở việc quyết định hành chính bị coi là không phù hợp, mà còn kéo theo trách nhiệm của Tòa án trong việc xử lý quyết định đó. Theo Điều 34 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, khi giải quyết vụ án dân sự, Tòa án có quyền xem xét tính hợp pháp của quyết định cá biệt của cơ quan, người có thẩm quyền nếu quyết định đó ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ của đương sự trong vụ án. Trường hợp quyết định này trái pháp luật, Tòa án có quyền tuyên hủy. Quy định này cho phép Tòa án giải quyết đồng thời cả tranh chấp dân sự và xử lý hệ quả của quyết định hành chính trái thẩm quyền mà không cần tách thành một vụ án hành chính riêng biệt.

Cách tiếp cận này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm hiệu quả và tính kịp thời của hoạt động tư pháp. Nếu buộc đương sự phải đồng thời khởi kiện vụ án hành chính để hủy quyết định của Ủy ban nhân dân và vụ án dân sự để giải quyết tranh chấp hợp đồng, thì không chỉ kéo dài thời gian mà còn làm gia tăng chi phí và rủi ro pháp lý. Việc trao quyền cho Tòa án giải quyết tổng thể vụ việc là một bước tiến trong việc bảo vệ quyền lợi của đương sự.

Một điểm đáng chú ý khác là án lệ đã làm rõ tiêu chí phân biệt giữa “tranh chấp đất đai” và “tranh chấp liên quan đến đất đai”. Tranh chấp đất đai theo nghĩa pháp lý là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, tức là tranh chấp về việc ai có quyền sử dụng đất hợp pháp. Trong khi đó, các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất là tranh chấp dân sự, mặc dù đối tượng của giao dịch là quyền sử dụng đất. Việc nhầm lẫn giữa hai loại tranh chấp này chính là nguyên nhân dẫn đến xung đột thẩm quyền trong thực tiễn.

Từ góc độ áp dụng, án lệ đặt ra yêu cầu đối với cả cơ quan hành chính và Tòa án trong việc thận trọng xác định quan hệ pháp luật tranh chấp ngay từ đầu. Đối với Ủy ban nhân dân, việc thụ lý và giải quyết tranh chấp cần dựa trên việc xác định đúng loại tranh chấp theo quy định của Luật Đất đai năm 2024, tránh mở rộng thẩm quyền sang các quan hệ dân sự. Đối với Tòa án, việc giải quyết vụ án cần đi kèm với việc xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính có liên quan, bảo đảm giải quyết triệt để quyền và nghĩa vụ của các bên.

Tóm lại, án lệ đã khẳng định một nguyên tắc quan trọng trong phân định thẩm quyền: chỉ khi tranh chấp thực sự là tranh chấp đất đai theo nghĩa xác định quyền sử dụng đất thì mới thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân; còn đối với các tranh chấp phát sinh từ giao dịch dân sự liên quan đến quyền sử dụng đất, thì thuộc thẩm quyền của Tòa án. Việc xác định đúng bản chất tranh chấp không chỉ bảo đảm áp dụng đúng pháp luật mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo vệ công bằng và hiệu quả trong hoạt động giải quyết tranh chấp.

(Căn cứ theo Án lệ số 49/2021/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 25/11/2021)
_________________________________________
Luật sư OPIC – Luật sư uy tín và chuyên nghiệp
Website: https://opic.com.vn/vi
Email: [email protected]
Hotline: 0902.198.579 – 0889.596989
Địa chỉ: Tầng 2, Tầng 3, số 188 Vạn Phúc, phường Hà Đông, Hà Nội

CÔNG NHẬN HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG VI PHẠM ĐIỀU KIỆN VỀ HÌNH THỨC Trong thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng chuyển như...
22/04/2026

CÔNG NHẬN HIỆU LỰC CỦA HỢP ĐỒNG VI PHẠM ĐIỀU KIỆN VỀ HÌNH THỨC

Trong thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, không phải mọi trường hợp vi phạm quy định về hình thức đều tất yếu dẫn đến hậu quả pháp lý là vô hiệu. Tình huống án lệ đặt ra một dạng tranh chấp điển hình: hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được xác lập trước ngày 01/01/2017 không được công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật, nhưng bên nhận chuyển nhượng đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ của mình. Vấn đề trung tâm cần giải quyết là xác định liệu giao dịch này có thể được công nhận hiệu lực hay buộc phải tuyên vô hiệu do vi phạm điều kiện về hình thức, và đặc biệt là lựa chọn hệ quy chiếu pháp luật áp dụng.

Cách tiếp cận thứ nhất xuất phát từ nguyên tắc áp dụng pháp luật theo thời gian được ghi nhận tại khoản 1 Điều 156 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), theo đó văn bản được áp dụng đối với hành vi xảy ra tại thời điểm mà văn bản đó có hiệu lực, trừ trường hợp có quy định hồi tố. Trên cơ sở đó, các giao dịch dân sự được xác lập trước ngày 01/01/2017 phải được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự năm 2005. Đối với giao dịch vi phạm điều kiện về hình thức, Điều 134 Bộ luật Dân sự năm 2005 quy định: khi pháp luật yêu cầu hình thức là điều kiện có hiệu lực mà các bên không tuân thủ, Tòa án buộc các bên hoàn thiện hình thức trong một thời hạn; nếu không thực hiện thì giao dịch bị tuyên vô hiệu. Hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu được giải quyết theo Điều 137 Bộ luật này, theo đó các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bồi thường thiệt hại nếu có lỗi.

Quan điểm này đồng thời lập luận rằng Điều 688 Bộ luật Dân sự năm 2015 – quy định chuyển tiếp đối với giao dịch được xác lập trước khi Bộ luật này có hiệu lực – không điều chỉnh trực tiếp việc áp dụng pháp luật để giải quyết tranh chấp đối với các giao dịch “chưa được thực hiện” hoặc “đang được thực hiện”. Cụ thể, điểm a và điểm b khoản 1 Điều 688 chỉ điều chỉnh hành vi của “chủ thể giao dịch”, trong khi điểm c mới đề cập đến việc “áp dụng để giải quyết tranh chấp” nhưng chỉ giới hạn đối với giao dịch “đã được thực hiện xong”. Do đó, đối với các giao dịch đang được thực hiện, cần quay về nguyên tắc chung của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, dẫn đến việc áp dụng Bộ luật Dân sự năm 2005 và tuyên bố hợp đồng vô hiệu nếu không tuân thủ hình thức.

Tuy nhiên, cách tiếp cận này bộc lộ hạn chế khi đặt nặng yếu tố hình thức mà chưa phản ánh đầy đủ bản chất và quá trình thực hiện giao dịch. Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận thứ hai đã được hình thành, dựa trên việc vận dụng linh hoạt các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, đặc biệt là Điều 688 và Điều 129.

Theo điểm b khoản 1 Điều 688 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự được xác lập trước ngày Bộ luật này có hiệu lực mà “chưa được thực hiện hoặc đang được thực hiện” và có “nội dung, hình thức phù hợp với quy định của Bộ luật này” thì áp dụng quy định của Bộ luật này. Đồng thời, khoản 2 Điều 129 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định một ngoại lệ quan trọng: đối với giao dịch đã được xác lập bằng văn bản nhưng vi phạm quy định bắt buộc về công chứng, chứng thực, nếu một hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch, và các bên không phải thực hiện lại việc công chứng, chứng thực.

Bên cạnh đó, khoản 1 Điều 502 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hợp đồng về quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản theo quy định của pháp luật về đất đai và pháp luật có liên quan, qua đó khẳng định yêu cầu về hình thức. Tuy nhiên, chính Điều 129 đã thiết lập cơ chế “cứu vãn hiệu lực” trong trường hợp vi phạm hình thức nhưng giao dịch đã được thực hiện phần lớn, thể hiện rõ ý chí và sự ràng buộc thực tế giữa các bên.

Đặt trong tình huống cụ thể, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất dù không được công chứng, chứng thực nhưng bên nhận chuyển nhượng đã thực hiện hai phần ba nghĩa vụ, thì giao dịch đang ở trạng thái “đang được thực hiện” theo cách hiểu tại điểm c khoản 1 Điều 2 Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP. Do đó, việc áp dụng khoản 2 Điều 129 Bộ luật Dân sự năm 2015 để công nhận hiệu lực của hợp đồng là phù hợp với xu hướng bảo vệ giao dịch thực tế và hạn chế hành vi bội ước.

Cách tiếp cận này tiếp tục được củng cố bởi Án lệ số 55/2022/AL. Án lệ đã xác lập quy tắc pháp lý: trong trường hợp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất vi phạm điều kiện về hình thức nhưng các bên hoặc một bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ, thì Tòa án có thể công nhận hiệu lực của hợp đồng. Việc áp dụng án lệ được thực hiện theo khoản 2 Điều 8 Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP, theo đó đối với các vụ việc có “tình huống pháp lý tương tự”, Tòa án phải nghiên cứu, áp dụng án lệ nhằm bảo đảm các vụ việc giống nhau được giải quyết như nhau; nếu không áp dụng thì phải nêu rõ lý do.

Về phương diện lý luận, cách tiếp cận này phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự được quy định tại Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, đặc biệt là nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ quyền dân sự và bảo đảm sự thiện chí, trung thực trong giao dịch. Đồng thời, nó khắc phục hạn chế của Điều 134 Bộ luật Dân sự năm 2005 – vốn bị đánh giá là tạo điều kiện cho bên không thiện chí lợi dụng để trì hoãn việc hoàn thiện hình thức nhằm làm vô hiệu giao dịch.

Một điểm đáng chú ý là sự chuyển dịch trong nhận thức về vai trò của hình thức giao dịch. Hình thức không còn được xem là yếu tố tuyệt đối quyết định hiệu lực, mà được đặt trong mối quan hệ với bản chất của giao dịch và mức độ thực hiện nghĩa vụ. Việc không tuân thủ hình thức làm suy giảm khả năng bảo vệ đối với người thứ ba và Nhà nước, nhưng không nhất thiết phủ nhận hoàn toàn giá trị pháp lý của sự thỏa thuận giữa các bên.

Từ góc độ áp dụng, thực tiễn xét xử hiện nay cho thấy xu hướng ngày càng thống nhất theo hướng công nhận hiệu lực của hợp đồng trong các trường hợp đã thực hiện phần lớn nghĩa vụ, trên cơ sở kết hợp điểm b khoản 1 Điều 688, khoản 2 Điều 129 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Án lệ số 55/2022/AL. Xu hướng này góp phần bảo đảm sự ổn định của giao lưu dân sự, tăng cường niềm tin vào pháp luật và hạn chế tranh chấp phát sinh.

Tóm lại, tình huống án lệ đã khẳng định một nguyên tắc quan trọng: việc vi phạm quy định về hình thức của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất không đương nhiên dẫn đến vô hiệu, nếu giao dịch đã được thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ và đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành. Việc áp dụng đồng bộ các quy định tại Điều 129, Điều 502, Điều 688 Bộ luật Dân sự năm 2015, kết hợp với án lệ, đã tạo ra một cơ chế pháp lý linh hoạt, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu tuân thủ pháp luật và bảo vệ công bằng thực chất trong quan hệ dân sự.

(Căn cứ theo Án lệ số 55/2022/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 07 tháng 9 năm 2022)
_________________________________________
Luật sư OPIC – Luật sư uy tín và chuyên nghiệp
Website: https://opic.com.vn/vi
Email: [email protected]
Hotline: 0902.198.579 – 0889.596989
Địa chỉ: Tầng 2, Tầng 3, số 188 Vạn Phúc, phường Hà Đông, Hà Nội

🌸 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG,  NGÀY GIẢI PHÓNG MIỀN NAM VÀ QUỐC TẾ LAO ĐỘNG🌸Nhân dịp Giỗ Tổ Hùng Vương  và...
20/04/2026

🌸 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG, NGÀY GIẢI PHÓNG MIỀN NAM VÀ QUỐC TẾ LAO ĐỘNG🌸
Nhân dịp Giỗ Tổ Hùng Vương và Ngày Giải phóng miền Nam, Thống nhất đất nước 30/04, ngày Quốc tế Lao động 1/5 , Hãng luật OPIC - luật sư, hòa giải, trọng tài, đại diện sở hữu trí tuệ xin trân trọng thông báo đến Quý Khách hàng và Đối tác lịch nghỉ lễ như sau:
🔹 Giỗ Tổ Hùng Vương (mùng 10 tháng 3)
📆 Thời gian nghỉ lễ: 03 ngày, từ thứ Bảy ngày 25/04/2026
📅 Thời gian làm việc lại: Ngày 28/04/2026 (thứ Ba)
🔹 Ngày Giải phóng miền Nam 30/4 & Quốc tế Lao động 1/5
📆 Thời gian nghỉ lễ: 04 ngày, từ thứ Năm ngày 30/04/2026
📅 Thời gian làm việc lại: ngày 04/05/2026 (thứ Hai)
💥Trong thời gian nghỉ lễ, trường hợp cần hỗ trợ, Quý khách và đối tác vui lòng liên hệ qua:
📞 Hotline: 0902.198.579
📩Email: [email protected]
❤️OPIC kính chúc Quý khách hàng, quý đối tác và toàn thể đội ngũ cán bộ nhân viên công ty một kỳ nghỉ lễ vui vẻ❤️
--------------- 💕💕💕💕💕 ---------------
Để được tư vấn và hỗ trợ, Quý khách vui lòng liên hệ:
👉 Hãng luật OPIC - Luật sư, hòa giải, trọng tài, đại diện sở hữu trí tuệ
☎️ Phone: 024.7309.8686
📱 Hotline: 0902.198.579
📧 Email: [email protected]
🏢 Địa chỉ: Tầng 2, Tầng 3, số 188 Vạn Phúc, phường Hà Đông, TP. Hà Nội

XÁC ĐỊNH MỤC ĐÍCH GÓP VỐN VÀO CÔNG TY: VỐN ĐIỀU LỆ HAY VỐN KINH DOANH?Trong thực tiễn hoạt động doanh nghiệp, không phải...
20/04/2026

XÁC ĐỊNH MỤC ĐÍCH GÓP VỐN VÀO CÔNG TY: VỐN ĐIỀU LỆ HAY VỐN KINH DOANH?

Trong thực tiễn hoạt động doanh nghiệp, không phải mọi khoản “góp vốn” đều mặc nhiên làm phát sinh tư cách thành viên và kéo theo hệ quả pháp lý của việc tăng vốn điều lệ. Tình huống án lệ đặt ra một dạng tranh chấp điển hình: sau khi doanh nghiệp đã được thành lập và có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ghi nhận rõ thành viên và vốn điều lệ, một cá nhân tiếp tục “góp vốn” vào công ty, có thỏa thuận về phân chia lợi nhuận nhưng không có bất kỳ thỏa thuận nào về việc tăng vốn điều lệ, cũng không được ghi nhận trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Vấn đề trung tâm là xác định bản chất pháp lý của khoản góp này: là góp vốn điều lệ hay chỉ là một hình thức hợp tác kinh doanh.

Án lệ 78/2025/AL đã lựa chọn cách tiếp cận dựa trên bản chất và mục đích của giao dịch thay vì hình thức thể hiện bên ngoài. Theo đó, nếu việc góp vốn không đi kèm với việc xác lập quyền và nghĩa vụ của thành viên công ty theo Luật Doanh nghiệp 2014, thì không thể coi đó là góp vốn làm tăng vốn điều lệ. Đây là một hướng tiếp cận mang tính thực chất, phù hợp với nguyên tắc xem xét bản chất giao dịch được ghi nhận tại Điều 3 và Điều 6 của Bộ luật Dân sự 2015 về tôn trọng ý chí, mục đích thực sự của các bên trong giao dịch dân sự.

Về phương diện pháp lý, góp vốn điều lệ không chỉ đơn thuần là việc đưa tài sản vào công ty, mà còn kéo theo hệ quả pháp lý cốt lõi: người góp vốn trở thành thành viên công ty và phải chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản của doanh nghiệp trong phạm vi phần vốn góp. Quy định này được thể hiện rõ tại điểm b khoản 1 Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2014: “Thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.” Đồng thời, khoản 1 Điều 51 luật này quy định nghĩa vụ của thành viên: “Góp đủ, đúng hạn số vốn đã cam kết và chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.”

Không dừng lại ở nghĩa vụ tài sản, tư cách thành viên còn gắn liền với quyền quản trị nội bộ. Theo điểm a, b, c khoản 2 Điều 56 Luật Doanh nghiệp 2014, Hội đồng thành viên có quyền quyết định chiến lược phát triển, kế hoạch kinh doanh, tăng hoặc giảm vốn điều lệ, phương thức huy động vốn và các dự án đầu tư của công ty. Thành viên, do đó, là chủ thể tham gia trực tiếp vào quá trình ra quyết định này. Bên cạnh đó, khoản 3 Điều 51 cũng quy định nghĩa vụ tuân thủ Điều lệ công ty – một dấu hiệu pháp lý quan trọng thể hiện sự ràng buộc nội bộ.

Một yếu tố pháp lý quan trọng khác là cơ chế phân chia lợi nhuận. Khoản 3 Điều 50 và Điều 69 Luật Doanh nghiệp 2014 quy định: thành viên chỉ được chia lợi nhuận khi công ty kinh doanh có lãi, đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ đến hạn; việc chia lợi nhuận phải căn cứ vào nghị quyết của Hội đồng thành viên (điểm g khoản 2 Điều 56). Như vậy, quyền hưởng lợi nhuận của thành viên không phải là quyền tuyệt đối theo thỏa thuận riêng, mà phụ thuộc vào cơ chế quản trị và tình trạng tài chính của doanh nghiệp.

Đặt trong tình huống của Án lệ 78/2025/AL, các dấu hiệu pháp lý cốt lõi của việc góp vốn điều lệ đều không được thỏa mãn. Người góp vốn không có nghĩa vụ chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ của công ty; không bị ràng buộc bởi Điều lệ; không tham gia Hội đồng thành viên; và không được ghi nhận trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp – tài liệu có giá trị pháp lý theo khoản 3 Điều 29 Luật Doanh nghiệp 2014 (ghi nhận thông tin thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên). Đồng thời, công ty cũng không thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp khi tăng vốn theo quy định tại các Điều 44, 45 Nghị định 78/2015/NĐ-CP.

Ngược lại, thỏa thuận giữa các bên chỉ tập trung vào việc phân chia lợi nhuận – dấu hiệu điển hình của quan hệ hợp tác kinh doanh. Theo quy định tại Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng hợp tác: “Hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các bên về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu rủi ro.” Tuy nhiên, trong vụ việc này, bên góp vốn lại không chịu rủi ro về nghĩa vụ tài sản của công ty – điều này càng củng cố nhận định rằng đây là một dạng hợp tác đầu tư biến tướng, không phải góp vốn điều lệ.

Một điểm đáng chú ý trong án lệ là cách Tòa án đánh giá chứng cứ. Thay vì tuyệt đối hóa các tài liệu hình thức như Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, sổ đăng ký thành viên (Điều 49 Luật Doanh nghiệp 2014) hay Giấy chứng nhận phần vốn góp (khoản 5 Điều 48), Tòa án đặt chúng trong tổng thể chứng cứ để xác định bản chất giao dịch. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc đánh giá chứng cứ toàn diện tại Điều 108 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Đặc biệt, án lệ gợi mở việc sử dụng dữ liệu kế toán như một nguồn chứng cứ quan trọng. Theo Điều 67 Thông tư 200/2014/TT-BTC, vốn đầu tư của chủ sở hữu được hạch toán tại tài khoản 411. Nếu khoản tiền góp không được ghi nhận vào tài khoản này mà được hạch toán theo bản chất khác (ví dụ: khoản vay – tài khoản 341, hoặc hợp đồng hợp tác – Điều 44 Thông tư), thì đó là dấu hiệu mạnh cho thấy giao dịch không phải góp vốn điều lệ.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc không tham gia điều hành công ty không phải là căn cứ độc lập để phủ nhận tư cách thành viên. Pháp luật doanh nghiệp không bắt buộc mọi thành viên phải trực tiếp quản lý. Do đó, yếu tố này chỉ có giá trị hỗ trợ khi được đặt trong tổng thể các yếu tố khác như không chịu rủi ro, không tuân thủ điều lệ, không được ghi nhận tư cách pháp lý.

Từ góc độ áp dụng, Án lệ 78/2025/AL có ý nghĩa vượt ra ngoài một vụ việc cụ thể. Nó thiết lập một phương pháp tiếp cận mang tính nguyên tắc: xác định bản chất giao dịch dựa trên phân bổ lợi ích – rủi ro, quyền – nghĩa vụ, và sự tham gia vào cấu trúc quản trị doanh nghiệp. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh các hình thức đầu tư linh hoạt ngày càng phổ biến và dễ bị “ngụy trang” dưới danh nghĩa góp vốn.

Tóm lại, án lệ đã khẳng định một nguyên tắc quan trọng: không phải mọi khoản tiền được gọi là “góp vốn” đều làm phát sinh quyền sở hữu phần vốn góp trong doanh nghiệp. Chỉ khi giao dịch đó đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu pháp lý của việc góp vốn điều lệ theo Luật Doanh nghiệp 2014, thì mới làm phát sinh tư cách thành viên và các hệ quả tương ứng. Đây là một định hướng xét xử có giá trị thực tiễn cao, góp phần bảo đảm tính minh bạch, ổn định và kỷ luật pháp lý trong hoạt động đầu tư và quản trị doanh nghiệp.

(Căn cứ theo Án lệ số 78/2025/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua vào ngày 24 tháng 12 năm 2025)
_________________________________________
Luật sư OPIC – Luật sư uy tín và chuyên nghiệp
Website: https://opic.com.vn/vi
Email: [email protected]
Hotline: 0902.198.579 – 0889.596989
Địa chỉ: Tầng 2, Tầng 3, số 188 Vạn Phúc, phường Hà Đông, Hà Nội

XÁC ĐỊNH GIAO DỊCH DÂN SỰ CÓ ĐIỀU KIỆN VÔ HIỆU DO ĐIỀU KIỆN KHÔNG THỂ XẢY RATrong thực tiễn giao dịch dân sự, đặc biệt t...
16/04/2026

XÁC ĐỊNH GIAO DỊCH DÂN SỰ CÓ ĐIỀU KIỆN VÔ HIỆU DO ĐIỀU KIỆN KHÔNG THỂ XẢY RA

Trong thực tiễn giao dịch dân sự, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp của cơ chế quản lý nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước, không hiếm gặp những thỏa thuận mua bán được xác lập trên cơ sở “kỳ vọng pháp lý” – tức là phụ thuộc vào việc Nhà nước có thực hiện chính sách hóa giá hay không. Tình huống án lệ đặt ra một trường hợp điển hình: người thuê nhà thuộc sở hữu Nhà nước cam kết sẽ chuyển nhượng quyền sở hữu nhà cho bên mua sau khi được hóa giá; bên mua đã giao tiền, nhận nhà, nhưng cuối cùng việc hóa giá không xảy ra. Vấn đề pháp lý cốt lõi là xác định bản chất và hiệu lực của giao dịch trong hoàn cảnh điều kiện tiên quyết không thể thực hiện.

Án lệ số 39/2020/AL tiếp cận tình huống này theo hướng xác định giao dịch giữa các bên là giao dịch dân sự có điều kiện. Đây là một bước phát triển đáng chú ý trong tư duy áp dụng pháp luật, bởi Bộ luật Dân sự chỉ dừng lại ở việc đưa ra khái niệm chung về giao dịch có điều kiện mà chưa cụ thể hóa tiêu chí nhận diện trong thực tiễn. Việc án lệ khẳng định thỏa thuận “sẽ chuyển nhượng khi được hóa giá” là một điều kiện của giao dịch đã góp phần làm rõ ranh giới giữa giao dịch có điều kiện và các loại giao dịch khác, đặc biệt trong bối cảnh các bên thường xác lập quyền và nghĩa vụ khi chưa hội đủ điều kiện pháp lý về tài sản.

Không chỉ dừng lại ở việc xác định bản chất giao dịch, án lệ còn khẳng định tính hợp pháp của điều kiện. Điều kiện “được Nhà nước hóa giá nhà” không vi phạm điều cấm của luật, cũng không trái đạo đức xã hội, dù phụ thuộc vào ý chí của cơ quan nhà nước. Cách tiếp cận này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, bởi nó thừa nhận tính hợp pháp của những thỏa thuận mang tính dự liệu – vốn rất phổ biến trong đời sống dân sự. Qua đó, án lệ góp phần củng cố nguyên tắc tự do thỏa thuận, đồng thời tạo sự an tâm pháp lý cho các chủ thể khi thiết lập giao dịch trong điều kiện chưa hoàn tất thủ tục pháp lý về tài sản.

Tuy nhiên, điểm mấu chốt của án lệ nằm ở việc xác định hậu quả pháp lý khi điều kiện không thể xảy ra. Trong trường hợp này, do Nhà nước không thực hiện việc hóa giá và không công nhận quyền sở hữu nhà cho bên bán, điều kiện làm phát sinh giao dịch không bao giờ xảy ra. Từ đó, giao dịch bị coi là vô hiệu. Cách lập luận này phản ánh tư duy logic: khi điều kiện là nền tảng làm phát sinh hiệu lực giao dịch không tồn tại, thì giao dịch không thể có hiệu lực pháp luật.

Dù vậy, cách diễn đạt và lập luận của án lệ vẫn còn những điểm cần tiếp tục hoàn thiện. Trước hết, án lệ chưa phân định rõ ràng giữa các loại điều kiện trong giao dịch dân sự. Bộ luật Dân sự phân biệt điều kiện phát sinh, điều kiện hủy bỏ và điều kiện thực hiện, nhưng án lệ lại sử dụng khái niệm “điều kiện phát sinh hiệu lực” – một thuật ngữ không được quy định rõ trong luật. Việc gộp yếu tố “phát sinh” và “hiệu lực” vào cùng một khái niệm có thể gây nhầm lẫn, bởi một giao dịch có thể phát sinh (tồn tại) nhưng chưa chắc đã có hiệu lực nếu không đáp ứng các điều kiện về chủ thể, hình thức, nội dung. Trong bối cảnh giao dịch liên quan đến nhà ở – một loại tài sản đòi hỏi điều kiện về hình thức như công chứng, chứng thực – thì việc xác định “phát sinh hiệu lực” càng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

Hệ quả của việc chưa phân định rõ khái niệm là dẫn đến những vướng mắc về hậu quả pháp lý. Nếu coi giao dịch không phát sinh thì về bản chất là không tồn tại, nhưng án lệ lại kết luận giao dịch vô hiệu – tức là thừa nhận giao dịch có tồn tại nhưng không có hiệu lực. Sự không thống nhất này kéo theo nhiều vấn đề thực tiễn như quyền yêu cầu tuyên bố vô hiệu, thời hiệu khởi kiện, hay thẩm quyền của Tòa án trong việc tự mình tuyên bố giao dịch vô hiệu. Đây là những khoảng trống mà án lệ chưa giải quyết triệt để.

Bên cạnh đó, án lệ cũng đặt ra vấn đề về điều kiện có thể xảy ra một phần hoặc trong những hoàn cảnh khác. Thực tế có thể tồn tại trường hợp điều kiện không hoàn toàn không thể xảy ra, mà chỉ “khó xảy ra” hoặc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan khác. Tuy nhiên, án lệ chưa đưa ra tiêu chí cụ thể để phân biệt giữa “điều kiện không xảy ra” và “điều kiện không thể xảy ra”, cũng như chưa làm rõ hệ quả pháp lý trong các trường hợp trung gian này. Điều này phần nào hạn chế khả năng áp dụng linh hoạt của án lệ trong thực tiễn.

Mặc dù còn những điểm cần tiếp tục hoàn thiện, Án lệ số 39/2020/AL vẫn có giá trị định hướng quan trọng. Không chỉ áp dụng cho các giao dịch liên quan đến nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước, án lệ còn có thể được vận dụng tương tự đối với các giao dịch về quyền sử dụng đất, nhà ở xã hội, nhà tái định cư hoặc các tài sản chưa đủ điều kiện chuyển nhượng tại thời điểm giao kết. Điểm chung của các trường hợp này là sự tồn tại của một điều kiện pháp lý trong tương lai làm nền tảng cho giao dịch.

Tổng thể, án lệ đã góp phần làm rõ bản chất pháp lý của giao dịch có điều kiện trong bối cảnh đặc thù, đồng thời đặt ra những vấn đề lý luận quan trọng về mối quan hệ giữa điều kiện, hiệu lực và hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự. Việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện và hướng dẫn áp dụng sẽ giúp án lệ này phát huy hiệu quả hơn trong việc đảm bảo sự công bằng và ổn định của các quan hệ dân sự trong thực tiễn.

(Căn cứ theo Án lệ số 39/2020/AL Được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 13/8/2020)
_________________________________________
Luật sư OPIC – Luật sư uy tín và chuyên nghiệp
Website: https://opic.com.vn/vi
Email: [email protected]
Hotline: 0902.198.579 – 0889.596989
Địa chỉ: Tầng 2, Tầng 3, số 188 Vạn Phúc, phường Hà Đông, Hà Nội

QUYỀN LẬP DI CHÚC ĐỊNH ĐOẠT GIÁ TRỊ BỒI THƯỜNG VỀ ĐẤT TRONG TRƯỜNG HỢP ĐẤT BỊ NHÀ NƯỚC THU HỒI CÓ BỒI THƯỜNGTrong thực t...
15/04/2026

QUYỀN LẬP DI CHÚC ĐỊNH ĐOẠT GIÁ TRỊ BỒI THƯỜNG VỀ ĐẤT TRONG TRƯỜNG HỢP ĐẤT BỊ NHÀ NƯỚC THU HỒI CÓ BỒI THƯỜNG

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp dân sự liên quan đến thừa kế, một trong những vấn đề phức tạp và thường gây nhiều lúng túng cho Tòa án là xác định phạm vi di sản trong trường hợp quyền sử dụng đất đã bị Nhà nước thu hồi trước thời điểm người có quyền sử dụng đất chết. Tình huống án lệ đặt ra một câu hỏi pháp lý quan trọng: khi quyền sử dụng đất không còn tồn tại tại thời điểm lập di chúc, liệu người sử dụng đất có còn quyền định đoạt tài sản hay không?

Theo cách tiếp cận truyền thống, quyền sử dụng đất là một loại tài sản đặc biệt, và khi bị Nhà nước thu hồi thì quyền này chấm dứt. Tuy nhiên, Án lệ số 34/2020/AL đã đưa ra một cách tiếp cận mang tính phát triển khi xác định rằng mặc dù quyền sử dụng đất không còn, nhưng giá trị kinh tế của quyền đó vẫn được pháp luật bảo đảm thông qua cơ chế bồi thường. Chính giá trị bồi thường này được xem là một dạng “quyền tài sản” và do đó vẫn thuộc phạm vi tài sản mà cá nhân có thể định đoạt bằng di chúc.

Cơ sở pháp lý của cách tiếp cận này được đặt nền trên các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, tài sản không chỉ bao gồm vật hữu hình mà còn bao gồm quyền tài sản – tức những quyền có thể định giá bằng tiền. Trong trường hợp đất bị thu hồi có bồi thường, quyền nhận bồi thường phát sinh từ chính quyền sử dụng đất hợp pháp trước đó và được pháp luật đất đai bảo vệ. Do đó, mặc dù tại thời điểm lập di chúc, người sử dụng đất chưa nhận được khoản bồi thường cụ thể, thậm chí chưa xác định được giá trị hoặc hình thức bồi thường, nhưng quyền được nhận khoản bồi thường này vẫn tồn tại như một quyền tài sản trong tương lai và hoàn toàn có thể trở thành đối tượng của di chúc.

Án lệ vì vậy đã khẳng định một nguyên tắc quan trọng: quyền định đoạt tài sản không bị triệt tiêu chỉ vì sự thay đổi về hình thức tồn tại của tài sản. Khi quyền sử dụng đất bị thu hồi, nó chuyển hóa từ quyền đối với bất động sản sang quyền yêu cầu bồi thường – một dạng quyền tài sản có giá trị kinh tế tương đương. Việc thừa nhận quyền lập di chúc đối với giá trị bồi thường không chỉ phù hợp với quy định của pháp luật dân sự mà còn đảm bảo tính liên tục và ổn định của quyền tài sản.

Tuy nhiên, việc áp dụng án lệ trong thực tiễn không phải lúc nào cũng đơn giản. Một trong những vấn đề phát sinh là trường hợp quyền sử dụng đất thuộc về hộ gia đình. Khi đó, quyền sử dụng đất không phải là tài sản riêng của một cá nhân mà là tài sản chung của các thành viên trong hộ tại thời điểm được Nhà nước giao hoặc công nhận. Do đó, nếu người đứng tên hoặc đại diện hộ gia đình lập di chúc định đoạt toàn bộ giá trị bồi thường thì có thể xâm phạm đến quyền lợi của các thành viên khác. Trong trường hợp này, Tòa án cần xác định chính xác các thành viên có quyền sử dụng đất, căn cứ vào hồ sơ cấp giấy chứng nhận, đồng thời đưa họ tham gia tố tụng với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Mỗi thành viên chỉ có quyền định đoạt phần giá trị bồi thường tương ứng với quyền của mình, chứ không thể định đoạt toàn bộ.

Một vấn đề khác cần được lưu ý là phạm vi tài sản được bồi thường không chỉ bao gồm quyền sử dụng đất mà còn có thể bao gồm tài sản gắn liền với đất như nhà ở, công trình xây dựng, cây trồng… Trong thực tế, những tài sản này có thể không hoàn toàn do người lập di chúc tạo lập, mà có sự đóng góp của các chủ thể khác, chẳng hạn như con cái hoặc người thân trong gia đình. Nếu người lập di chúc định đoạt toàn bộ giá trị bồi thường mà không xem xét đến công sức đóng góp của những người này, sẽ dẫn đến xung đột quyền lợi. Vì vậy, Tòa án cần xác minh đầy đủ nguồn gốc hình thành tài sản, chi phí đầu tư, công sức đóng góp để xác định chính xác phạm vi di sản và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Từ góc độ tố tụng, các tranh chấp liên quan đến loại tài sản này thường phức tạp do phải thu thập nhiều loại chứng cứ khác nhau, từ quyết định thu hồi đất, phương án bồi thường đến hồ sơ cấp giấy chứng nhận và các tài liệu chứng minh quá trình sử dụng, đầu tư. Việc thiếu sót trong thu thập hoặc đánh giá chứng cứ, cũng như việc không đưa đầy đủ người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan tham gia tố tụng, có thể dẫn đến việc bản án bị hủy hoặc sửa ở cấp giám đốc thẩm. Điều này cho thấy yêu cầu rất cao về tính toàn diện và khách quan trong quá trình giải quyết các vụ án loại này.

Tổng thể, Án lệ số 34/2020/AL đã góp phần quan trọng trong việc làm rõ bản chất pháp lý của giá trị bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất, đồng thời khẳng định đây là một loại quyền tài sản có thể được định đoạt bằng di chúc. Án lệ không chỉ tháo gỡ những vướng mắc trong thực tiễn xét xử mà còn mở rộng cách hiểu về tài sản trong pháp luật dân sự theo hướng linh hoạt và phù hợp hơn với thực tiễn. Tuy nhiên, để áp dụng hiệu quả, Tòa án cần tiếp cận vụ việc một cách toàn diện, đặc biệt chú trọng đến yếu tố chủ thể, nguồn gốc tài sản và quyền lợi của các bên liên quan, nhằm đảm bảo sự công bằng và đúng pháp luật trong từng trường hợp cụ thể.

(Căn cứ theo Án lệ số 34/2020/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 05/02/2020)
_________________________________________
Luật sư OPIC – Luật sư uy tín và chuyên nghiệp
Website: https://opic.com.vn/vi
Email: [email protected]
Hotline: 0902.198.579 – 0889.596989
Địa chỉ: Tầng 2, Tầng 3, số 188 Vạn Phúc, phường Hà Đông, Hà Nội

Address

Tầng 3, Số 188 Phố Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông
Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luật sư Hà Nội-Luật sư OPIC và Cộng sự posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Luật sư Hà Nội-Luật sư OPIC và Cộng sự:

Share