Công Ty Luật TNHH Greenlaw

Công Ty Luật TNHH Greenlaw Cung cấp dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp và tin cậy tới khách hàng, Luật sư tư vấn và Tranh tụng…

⚖️ TỪ “CÂU VIEW, CÂU LIKE” ĐẾN KHỞI TỐ: RANH GIỚI NÀO CHO NHỮNG “DRAMA” TRÊN MẠNG XÃ HỘI?Mạng xã hội không phải là “vùng...
07/08/2026

⚖️ TỪ “CÂU VIEW, CÂU LIKE” ĐẾN KHỞI TỐ: RANH GIỚI NÀO CHO NHỮNG “DRAMA” TRÊN MẠNG XÃ HỘI?

Mạng xã hội không phải là “vùng miễn trừ pháp luật”.

Vụ việc Cơ quan CSĐT Công an tỉnh Bắc Ninh khởi tố Nguyễn Văn Hợi (Khánh Sky), Hồ Văn Khoa và Trần Đình Tiệp (Vua Quạt) đang đặt ra một vấn đề rất đáng suy ngẫm về trách nhiệm của những người sử dụng mạng xã hội để livestream, tạo tranh cãi, công kích và thu hút sự chú ý.

Theo thông tin được công bố, cơ quan điều tra đã khởi tố Nguyễn Văn Hợi và Hồ Văn Khoa về tội “Gây rối trật tự công cộng”; đồng thời khởi tố Nguyễn Văn Hợi và Trần Đình Tiệp về tội “Lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”. Các quyết định khởi tố đã được Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bắc Ninh phê chuẩn.

1. ĐIỂM ĐÁNG CHÚ Ý: “CÂU VIEW” KHÔNG PHẢI LÀ CĂN CỨ ĐỂ MIỄN TRÁCH NHIỆM

Theo thông tin từ cơ quan điều tra được báo chí dẫn lại, các livestream xuất phát từ mâu thuẫn trên mạng xã hội, trong đó có những nội dung chửi bới, tranh cãi, xúc phạm nhằm tăng lượt xem, tương tác và mở rộng ảnh hưởng.

Đáng chú ý, một trong những người bị khởi tố khai rằng mục đích livestream là “câu view, câu like để bán hàng”; một bị can khác thừa nhận đã đưa ra những thông tin về cá nhân khác khi chưa được kiểm chứng.

Đây chính là vấn đề cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.

Câu view, câu like, xây dựng thương hiệu hay bán hàng trên mạng xã hội tự thân không phải là hành vi trái pháp luật.

Nhưng nếu để đạt được mục đích đó mà một người sử dụng phương thức như đưa thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự thì bản chất pháp lý của sự việc đã hoàn toàn khác.

Nói một cách dễ hiểu:

Mục đích kiếm tiền không hợp pháp hóa phương thức thực hiện hành vi.

2. “NÓI CHUYỆN CHO VUI” CŨNG KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI ĐƯỢC QUYỀN NÓI GÌ CŨNG ĐƯỢC

Không gian mạng thường tạo cho con người cảm giác rằng một câu nói trên livestream chỉ là lời nói nhất thời.

Nhưng với mạng xã hội, một phát ngôn có thể được hàng nghìn, hàng triệu người tiếp cận chỉ trong thời gian rất ngắn.

Theo thông tin điều tra được công bố, Nguyễn Văn Hợi bị xác định nhiều lần đăng video có nội dung bịa đặt, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của Trần Đình Tiệp và vợ; trong khi Trần Đình Tiệp cũng bị xác định đã livestream và đưa ra những thông tin chưa được kiểm chứng, có nội dung xúc phạm danh dự, uy tín của Nguyễn Văn Hợi và một số cá nhân khác.

Như vậy, vấn đề không còn đơn thuần là “hai bên chửi nhau trên mạng”.

Khi thông tin được phát tán công khai, có khả năng lan truyền rộng rãi và xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, người phát ngôn phải chịu trách nhiệm đối với nội dung mình đưa ra.

Quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền tùy ý xâm phạm danh dự, nhân phẩm và quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

3. ĐÁNG LO HƠN: “DRAMA” CÓ THỂ BIẾN THÀNH MỘT MÔ HÌNH KIẾM TIỀN

Điều đáng suy ngẫm trong vụ việc này không chỉ nằm ở những lời nói cụ thể.

Đó còn là cơ chế tạo tương tác từ xung đột:

Công kích → tranh cãi → cộng đồng chia phe → livestream → tăng lượt xem → tăng người theo dõi → tăng sức ảnh hưởng → chuyển hóa thành lợi ích kinh tế.

Nếu sự chú ý được biến thành tiền, thì mỗi cuộc tranh cãi càng lớn, doanh thu tiềm năng càng cao.

Khi đó, nguy cơ xuất hiện một tư duy rất nguy hiểm:

“Miễn là có người xem thì nội dung gì cũng được.”

Vụ án này cho thấy đó là một quan niệm cần phải được nhìn nhận lại.

Bởi phía sau mỗi lượt xem không chỉ là một con số. Có thể là danh dự của một cá nhân, uy tín của một doanh nghiệp, quyền lợi của một gia đình hoặc sự ổn định của cộng đồng.

4. ĐẶC BIỆT LƯU Ý: TỪ KHÔNG GIAN MẠNG ĐẾN ĐỜI SỐNG THỰC

Một yếu tố khiến vụ việc có ý nghĩa pháp lý đặc biệt là sự việc không dừng lại trên không gian mạng.

Theo thông tin được công bố, Nguyễn Văn Hợi và Hồ Văn Khoa còn đến Công ty TNHH KF FAN của Trần Đình Tiệp để tiếp tục livestream, gây ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và trật tự tại đây.

Đây là ranh giới rất quan trọng.

Mâu thuẫn trên mạng nếu tiếp tục được đẩy ra ngoài đời thực, kéo theo việc tụ tập, gây mất trật tự, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của tổ chức, cá nhân thì hậu quả pháp lý có thể nghiêm trọng hơn rất nhiều.

Mạng xã hội có thể bắt đầu một cuộc tranh cãi, nhưng không phải lúc nào nó cũng kết thúc trên màn hình điện thoại.

5. BÀI HỌC PHÁP LÝ CHO NGƯỜI SỬ DỤNG MẠNG XÃ HỘI

Từ vụ việc này, mỗi người sử dụng mạng xã hội cần đặc biệt lưu ý:

Thứ nhất, không đăng tải, chia sẻ thông tin về người khác khi chưa kiểm chứng nguồn tin và tính xác thực.

Thứ hai, không sử dụng livestream, video hoặc bài đăng để xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác.

Thứ ba, không biến mâu thuẫn cá nhân thành công cụ kích động cộng đồng, lôi kéo người khác tham gia công kích.

Thứ tư, không cho rằng việc xóa bài, xóa video sau khi đăng tải sẽ làm mất đi trách nhiệm đối với hậu quả đã xảy ra.

Thứ năm, người có lượng người theo dõi lớn càng phải ý thức rõ trách nhiệm đối với thông tin mình phát tán, bởi sức lan truyền càng lớn thì hậu quả tiềm ẩn càng lớn.

6. THÔNG ĐIỆP QUAN TRỌNG NHẤT

Vụ việc này không có nghĩa rằng livestream, bán hàng, xây dựng thương hiệu cá nhân hay bày tỏ quan điểm trên mạng xã hội là bị hạn chế một cách tùy tiện.

Điều pháp luật hướng tới là một môi trường mạng mà trong đó quyền tự do của người này không trở thành công cụ xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Không ai bị cấm nổi tiếng.

Không ai bị cấm kinh doanh trên mạng.

Không ai bị cấm bày tỏ quan điểm.

Nhưng không thể lấy sự nổi tiếng, lượng người theo dõi hay mục đích kinh doanh làm lý do để bất chấp pháp luật.

Đừng biến danh dự của người khác thành “content”.
Đừng biến mâu thuẫn thành công cụ kiếm tiền.
Và đừng nghĩ rằng một chiếc điện thoại có thể tạo ra một “vùng an toàn” đứng ngoài pháp luật.

Có lẽ thông điệp đáng suy ngẫm nhất từ vụ việc này là:

ĐÃ ĐẾN LÚC CHẤM DỨT TƯ DUY “BẤT CHẤP ĐỂ NỔI TIẾNG”.

Câu view có thể mang lại sự chú ý trong một thời gian.
Nhưng trách nhiệm pháp lý có thể đi xa hơn rất nhiều so với một lượt xem.

P/s: Hình ảnh minh hoạ xin phép sử dụng từ trang: Thông tin chính phủ; VTV1.

THÍ SINH ĐƯỢC MIỄN THI TỐT NGHIỆP THPT NHƯNG VẪN PHẢI HỌC GIỎI? HIỂU ĐÚNG QUY ĐỊNH MỚI TẠI THÔNG TƯ 56/2026/TT-BGDĐTThời...
07/08/2026

THÍ SINH ĐƯỢC MIỄN THI TỐT NGHIỆP THPT NHƯNG VẪN PHẢI HỌC GIỎI? HIỂU ĐÚNG QUY ĐỊNH MỚI TẠI THÔNG TƯ 56/2026/TT-BGDĐT

Thời gian gần đây, nhiều thông tin lan truyền trên mạng xã hội cho rằng: “Chỉ cần thuộc diện được miễn thi tốt nghiệp THPT là đương nhiên được xét tuyển thẳng vào đại học.” Tuy nhiên, đây là cách hiểu chưa đầy đủ.

Theo Thông tư số 56/2026/TT-BGDĐT ngày 07/7/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo (có hiệu lực từ ngày 15/8/2026), việc xét tuyển thẳng vào đại học đối với học sinh được miễn thi tốt nghiệp THPT phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện, chứ không chỉ căn cứ vào việc được miễn thi.

Hai điều kiện phải đáp ứng đồng thời

Theo quy định mới, học sinh muốn được xét tuyển theo diện này phải đáp ứng đồng thời:

* Thứ nhất, thuộc đối tượng được miễn thi tốt nghiệp THPT theo Quy chế thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
* Thứ hai, có kết quả học tập được xếp loại Tốt trong cả hai năm học lớp 10 và lớp 11 (theo quy định về đánh giá học sinh hiện hành).

Điều đó có nghĩa là:

Được miễn thi tốt nghiệp chưa phải là điều kiện đủ để được xét tuyển thẳng vào đại học.

Nếu chỉ thuộc diện miễn thi nhưng không đạt yêu cầu về kết quả học tập, thí sinh sẽ không đủ điều kiện để được áp dụng chính sách này.

Mục đích của quy định mới

Có thể thấy, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang hướng tới việc đánh giá người học toàn diện, thay vì chỉ căn cứ vào một tiêu chí.

Việc yêu cầu học sinh duy trì kết quả học tập tốt trong suốt quá trình học THPT nhằm:

* Khuyến khích học sinh học tập nghiêm túc, ổn định.
* Hạn chế tình trạng chỉ dựa vào diện ưu tiên để được tuyển thẳng.
* Đảm bảo chất lượng đầu vào của các cơ sở giáo dục đại học.

Đây là xu hướng phù hợp với chủ trương nâng cao chất lượng giáo dục và bảo đảm công bằng trong tuyển sinh.

Góc nhìn pháp lý

Thông tư 56/2026/TT-BGDĐT là văn bản hướng dẫn chuyên ngành về tuyển sinh đại học. Các cơ sở giáo dục đại học có trách nhiệm xây dựng đề án tuyển sinh trên cơ sở tuân thủ quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Vì vậy, phụ huynh và học sinh cần theo dõi đồng thời:

* Quy chế tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo;
* Đề án tuyển sinh của từng trường đại học;
* Điều kiện cụ thể của từng phương thức xét tuyển.

Không nên chỉ tiếp cận thông tin qua các bài đăng ngắn hoặc mạng xã hội, bởi rất dễ dẫn đến hiểu sai quy định.

Khuyến nghị của Greenlaw: Khi có quy định mới về giáo dục, tuyển sinh hoặc các chính sách liên quan trực tiếp đến quyền lợi của học sinh, phụ huynh nên tham khảo văn bản pháp luật chính thức hoặc ý kiến của chuyên gia pháp lý để tránh những hiểu lầm có thể ảnh hưởng đến cơ hội học tập của con em mình.

05/08/2026

HỦY TOÀN BỘ KẾT QUẢ THI TẠI ĐIỂM THI THPT CHUYÊN TUYÊN QUANG – NGHIÊM MINH NHƯNG CẦN CÔNG BẰNG ĐỂ KHÔNG TẠO TIỀN LỆ XẤU

Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định hủy toàn bộ kết quả thi tốt nghiệp THPT tại điểm thi Trường THPT Chuyên Tuyên Quang và tổ chức thi lại là một quyết định rất mạnh, chưa từng có tiền lệ trong nhiều năm tổ chức kỳ thi tốt nghiệp THPT. Quyết định này nhận được sự đồng tình của nhiều người nhưng cũng đặt ra không ít vấn đề pháp lý cần được nhìn nhận khách quan.

1. Thứ nhất, đây là thông điệp rất mạnh về sự nghiêm minh của pháp luật và kỷ cương trong thi cử.

Kỳ thi tốt nghiệp THPT là kỳ thi quốc gia, kết quả không chỉ để xét tốt nghiệp mà còn là căn cứ tuyển sinh đại học, cao đẳng. Vì vậy, khi cơ quan quản lý xác định có dấu hiệu gian lận nghiêm trọng làm mất tính trung thực, khách quan của kết quả thi thì việc hủy kết quả là cần thiết để bảo vệ sự công bằng đối với hàng triệu thí sinh trên cả nước.

Một nền giáo dục chỉ có thể tạo dựng niềm tin khi mọi hành vi gian lận đều bị phát hiện và xử lý nghiêm minh.

Ở góc độ này, quyết định của Bộ Giáo dục và Đào tạo thể hiện quan điểm rất rõ ràng:

Không đánh đổi sự công bằng của kỳ thi để lấy sự thuận tiện trong quản lý.

Đó là thông điệp đáng được ghi nhận.

2. Thứ hai, tuy nhiên việc cho toàn bộ thí sinh được thi lại lại đặt ra nhiều băn khoăn dưới góc độ pháp lý.

Pháp luật Việt Nam luôn đề cao nguyên tắc:

Người vi phạm phải chịu trách nhiệm về hành vi do mình gây ra; người không vi phạm phải được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Nếu sau quá trình xác minh đã xác định được những thí sinh có hành vi gian lận hoặc được hưởng lợi từ gian lận nhưng vẫn được tham gia kỳ thi lại như những học sinh trung thực thì sẽ xuất hiện một vấn đề rất đáng suy nghĩ.

Liệu như vậy có bảo đảm được tính răn đe của pháp luật?

Bởi lẽ, mục đích của việc xử lý vi phạm không chỉ để khắc phục hậu quả mà còn nhằm giáo dục, phòng ngừa và ngăn chặn những hành vi tương tự trong tương lai.

3. Thứ ba, quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ không mong muốn nếu không phân loại rõ người vi phạm và người không vi phạm.

Trong pháp luật, một chế tài chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi chi phí của hành vi vi phạm lớn hơn lợi ích mà người vi phạm có thể đạt được.

Nếu suy nghĩ của một số học sinh trong các kỳ thi sau là:

* Cứ gian lận để đạt điểm cao;
* Nếu không bị phát hiện thì có lợi;
* Nếu bị phát hiện thì cùng lắm chỉ phải thi lại.

Thì vô hình trung, hành vi gian lận đã trở thành một “canh bạc” có rủi ro không quá lớn.

Đó là điều mà bất kỳ hệ thống pháp luật nào cũng phải tìm cách ngăn chặn.

Một chế tài không đủ sức răn đe sẽ rất khó bảo đảm tính nghiêm minh của quy chế thi trong những năm tiếp theo.

4. Thứ tư, sự công bằng cần được nhìn từ cả hai phía.

Ở chiều ngược lại, nếu không tổ chức thi lại ngay thì những học sinh hoàn toàn trung thực cũng sẽ mất cơ hội xét tuyển đại học, mất một năm học chỉ vì sai phạm của người khác hoặc của những người có trách nhiệm tổ chức kỳ thi.

Do đó, việc tổ chức thi lại là cần thiết để bảo vệ quyền học tập của các em không có lỗi.

Tuy nhiên, điều mà xã hội mong đợi là cơ quan chức năng phải phân loại rõ đối tượng.

* Học sinh trung thực cần được bảo đảm quyền thi lại và quyền học tập.
* Những học sinh đã được xác định có hành vi gian lận hoặc cố ý vi phạm quy chế phải chịu chế tài tương xứng theo quy định của pháp luật và quy chế thi.

Không thể để người chấp hành đúng quy định và người cố tình vi phạm cuối cùng lại được hưởng cơ hội như nhau.

5. Thứ năm, trách nhiệm không thể chỉ dừng lại ở học sinh.

Nếu một điểm thi xảy ra sai phạm nghiêm trọng đến mức phải hủy toàn bộ kết quả thì trách nhiệm trước hết thuộc về những người được giao nhiệm vụ tổ chức kỳ thi.

Cần làm rõ trách nhiệm của:

* Trưởng điểm thi;
* Ban coi thi;
* Cán bộ coi thi;
* Những cá nhân, tổ chức có liên quan.

Nếu chỉ hủy kết quả thi mà không xử lý nghiêm trách nhiệm của những người để xảy ra sai phạm thì sẽ rất khó ngăn ngừa các vụ việc tương tự trong tương lai.

Quan điểm của luật sư:

Chúng Tôi đồng tình với chủ trương xử lý thật nghiêm mọi hành vi gian lận trong thi cử, bởi sự công bằng của một kỳ thi quốc gia không thể bị đánh đổi.

Tuy nhiên, sự nghiêm minh chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với nguyên tắc đúng người, đúng hành vi và đúng trách nhiệm.

Theo quan điểm của chúng tôi, những học sinh trung thực cần được tạo điều kiện thi lại để bảo đảm quyền học tập, nhưng đối với những thí sinh đã được xác định có hành vi gian lận hoặc cố ý vi phạm quy chế thi, việc cho thi lại ngay trong cùng năm học cần được cân nhắc rất thận trọng. Nếu mọi trường hợp vi phạm đều chỉ phải thi lại thì chế tài sẽ mất đi tính răn đe và có nguy cơ tạo ra một tiền lệ không tốt cho các kỳ thi sau.

Một nền giáo dục nghiêm minh không chỉ cần bảo vệ người vô tội, mà còn phải bảo đảm rằng không ai được hưởng lợi từ hành vi gian lận của mình. Đó cũng là tinh thần của Nhà nước pháp quyền: công bằng, nghiêm minh và thượng tôn pháp luật.

Bạn có ý kiến gì về quyết định này của Bộ Giáo dục và Đào tạo hãy để lại bình luận phía dưới?

P/s: Hình ảnh, video minh hoạ xin phép sử dụng nguồn của VTV/ VTV index

THÔNG TƯ 56/2026/TT-BGDĐT: HỌC SINH ĐƯỢC MIỄN THI TỐT NGHIỆP THPT PHẢI ĐẠT THÊM ĐIỀU KIỆN GÌ?Những ngày qua, nhiều thông...
04/08/2026

THÔNG TƯ 56/2026/TT-BGDĐT: HỌC SINH ĐƯỢC MIỄN THI TỐT NGHIỆP THPT PHẢI ĐẠT THÊM ĐIỀU KIỆN GÌ?

Những ngày qua, nhiều thông tin cho rằng từ năm học 2026–2027, học sinh thuộc diện miễn thi tốt nghiệp THPT chỉ cần học lực loại Tốt lớp 10 và lớp 11 là sẽ được miễn thi. Cách hiểu này chưa đầy đủ và rất dễ gây nhầm lẫn.

Dưới góc độ pháp lý, cần hiểu đúng quy định của Thông tư số 56/2026/TT-BGDĐT ngày 07/7/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo (có hiệu lực từ ngày 15/8/2026) như sau:

1. Không phải cứ học lực Tốt là được miễn thi

Thông tư không mở rộng diện miễn thi cho tất cả học sinh có thành tích học tập tốt.

Để được miễn thi tốt nghiệp THPT, học sinh phải đồng thời đáp ứng hai điều kiện:

* Thuộc đối tượng được miễn thi tốt nghiệp THPT theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
* Có kết quả học tập xếp loại Tốt trong cả hai năm học lớp 10 và lớp 11 (theo quy định mới).

Như vậy, điều kiện học lực chỉ là điều kiện bổ sung, không phải điều kiện độc lập.

2. Mục đích của quy định mới

Việc bổ sung tiêu chí về kết quả học tập nhằm:

* Bảo đảm việc miễn thi được áp dụng đối với học sinh vừa thuộc diện chính sách, vừa có quá trình học tập tốt.
* Khuyến khích học sinh duy trì kết quả học tập ổn định trong suốt quá trình học THPT.
* Nâng cao chất lượng và tính công bằng của chính sách miễn thi.

3. Phụ huynh và học sinh cần lưu ý

Không nên chỉ đọc các thông tin tóm tắt trên mạng xã hội rồi kết luận rằng:

“Chỉ cần học lực Tốt lớp 10 và lớp 11 là được miễn thi.”

Thực tế, điều kiện tiên quyết vẫn là học sinh phải thuộc diện được pháp luật quy định được miễn thi, sau đó mới xem xét đến tiêu chí về kết quả học tập.

Góc nhìn pháp lý

Khi áp dụng pháp luật, cần đọc đầy đủ nội dung văn bản, không tách riêng từng điều kiện. Việc hiểu sai quy định có thể khiến phụ huynh và học sinh kỳ vọng không đúng hoặc bỏ sót các điều kiện pháp lý bắt buộc.

Khuyến nghị: Phụ huynh và học sinh nên theo dõi văn bản chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng như hướng dẫn của các Sở Giáo dục để xác định chính xác mình có thuộc diện được miễn thi hay không.

THỜI HIỆU KHỞI KIỆN THỪA KẾ BẤT ĐỘNG SẢN: NHỮNG KHOẢNG THỜI GIAN KHÔNG TÍNH VÀO THỜI HIỆU – THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬTK...
03/08/2026

THỜI HIỆU KHỞI KIỆN THỪA KẾ BẤT ĐỘNG SẢN: NHỮNG KHOẢNG THỜI GIAN KHÔNG TÍNH VÀO THỜI HIỆU – THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT

Không ít người cho rằng quá 30 năm kể từ thời điểm mở thừa kế thì sẽ mất hoàn toàn quyền khởi kiện đối với bất động sản. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải mọi khoảng thời gian đều được tính vào thời hiệu. Việc xác định đúng thời hiệu và những khoảng thời gian không tính vào thời hiệu có ý nghĩa quyết định đến việc Tòa án có thụ lý vụ án hay không.

Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là:

* 30 năm đối với bất động sản;
* 10 năm đối với động sản,
kể từ thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết).

Tuy nhiên, Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 quy định một số khoảng thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện, bao gồm:

* Sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan làm cho người có quyền khởi kiện không thể thực hiện quyền của mình (ví dụ: thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, hồ sơ bị cơ quan nhà nước thu giữ hoặc các trở ngại khách quan khác).
* Người có quyền khởi kiện chưa có người đại diện hợp pháp trong trường hợp là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
* Các trường hợp khác do pháp luật quy định.

Thực tiễn xét xử

Qua thực tiễn giải quyết các tranh chấp thừa kế, Tòa án không chỉ căn cứ vào mốc thời gian 30 năm mà còn xem xét:

* Có tồn tại sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan hay không;
* Người thừa kế có đủ điều kiện thực hiện quyền khởi kiện trong khoảng thời gian đó hay không;
* Có căn cứ để loại trừ khoảng thời gian khỏi việc tính thời hiệu theo Điều 156 BLDS hay không.

Đặc biệt, trong nhiều vụ án, các đương sự hiểu sai về thời hiệu, dẫn đến bỏ lỡ quyền lợi hoặc ngược lại cho rằng đã hết thời hiệu nhưng thực tế vẫn còn quyền yêu cầu Tòa án giải quyết.

Góc nhìn của luật sư

Thời hiệu thừa kế không đơn thuần là phép tính số năm. Muốn xác định còn hay hết thời hiệu phải đánh giá đầy đủ các yếu tố pháp lý và chứng cứ liên quan.

Nếu gia đình đang có tranh chấp di sản là nhà đất đã tồn tại nhiều năm, đừng vội kết luận đã hết thời hiệu. Việc rà soát hồ sơ và xác định đúng căn cứ pháp luật có thể quyết định khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người thừa kế.

NGHỊ QUYẾT 21 SẼ TÁC ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN?Những ngày gần đây, Nghị quyết số 21 của Ban Chấp hành...
01/08/2026

NGHỊ QUYẾT 21 SẼ TÁC ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO ĐẾN THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN?

Những ngày gần đây, Nghị quyết số 21 của Ban Chấp hành Trung ương về định hướng sửa đổi Luật Đất đai và các luật có liên quan đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận. Một số nội dung được định hướng nghiên cứu như: quy định thời hạn sử dụng căn hộ chung cư theo niên hạn công trình; đổi mới cơ chế bồi thường, giải phóng mặt bằng; nghiên cứu áp dụng thuế đối với bất động sản bỏ hoang, chậm đưa vào sử dụng; hạn chế đầu cơ đất đai…

Đây không phải là quy định pháp luật đang có hiệu lực, mà mới là định hướng chính sách để các cơ quan có thẩm quyền nghiên cứu, thể chế hóa trong quá trình sửa đổi Luật Đất đai và các luật liên quan. Tuy nhiên, nếu được cụ thể hóa thành pháp luật, những chính sách này sẽ tạo ra tác động rất lớn đối với thị trường bất động sản.

1. Thị trường sẽ dịch chuyển từ đầu cơ sang khai thác hiệu quả

Trong nhiều năm qua, không ít cá nhân, tổ chức mua đất chỉ để bỏ hoang, chờ tăng giá hoặc găm giữ nhiều bất động sản nhưng không đưa vào sử dụng.

Nếu chính sách đánh thuế bất động sản bỏ hoang được ban hành, chi phí nắm giữ tài sản sẽ tăng lên, buộc chủ sở hữu phải:

* Đưa đất vào khai thác;
* Xây dựng đúng tiến độ;
* Cho thuê hoặc chuyển nhượng nếu không có nhu cầu sử dụng.

Điều này góp phần hạn chế đầu cơ, tăng nguồn cung và giúp thị trường vận hành lành mạnh hơn.

2. Giá bất động sản có thể ổn định hơn

Khi đầu cơ giảm, nguồn cung được cải thiện và đất đai được đưa vào sử dụng thực tế, áp lực tăng giá ảo sẽ giảm.

Trong dài hạn, thị trường có xu hướng phản ánh đúng giá trị sử dụng thay vì chỉ dựa trên kỳ vọng tăng giá.

Đây là tín hiệu tích cực đối với người có nhu cầu mua nhà để ở và các nhà đầu tư dài hạn.

3. Căn hộ chung cư sẽ được nhìn nhận theo đúng bản chất là tài sản gắn với tuổi thọ công trình

Một trong những nội dung gây nhiều tranh luận là định hướng nghiên cứu quy định thời hạn sử dụng căn hộ theo niên hạn công trình.

Về góc độ pháp lý, cần phân biệt:

* Niên hạn công trình là thời gian công trình bảo đảm an toàn khai thác theo tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng;
* Quyền sử dụng đất là chế định pháp luật đất đai;
* Quyền sở hữu căn hộ là quyền dân sự của chủ sở hữu.

Việc nghiên cứu cơ chế quản lý căn hộ theo tuổi thọ công trình nhằm tạo cơ sở pháp lý thuận lợi cho việc cải tạo, xây dựng lại chung cư cũ, bảo đảm an toàn tính mạng và tài sản của cư dân. Tuy nhiên, nếu chính sách này được luật hóa thì cần có quy định rất rõ về quyền lợi của chủ sở hữu sau khi công trình hết niên hạn, tránh ảnh hưởng đến quyền tài sản đã được Hiến pháp bảo hộ.

4. Giải phóng mặt bằng có thể nhanh hơn

Một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất của các dự án hiện nay là công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

Nghị quyết 21 định hướng chuyển từ tư duy “giải phóng mặt bằng” sang “tái thiết cuộc sống tốt hơn”, tức là người bị thu hồi đất không chỉ nhận tiền bồi thường mà còn phải được bảo đảm điều kiện sống sau tái định cư.

Nếu được thực hiện tốt, tiến độ các dự án hạ tầng và phát triển đô thị sẽ được cải thiện đáng kể.

5. Nhà đầu tư phải thay đổi chiến lược

Trong bối cảnh chính sách hướng tới quản lý chặt hơn, nhà đầu tư sẽ cần:

* Quan tâm nhiều hơn đến giá trị khai thác thực tế của tài sản;
* Ưu tiên dòng tiền thay vì chỉ kỳ vọng tăng giá;
* Lựa chọn dự án có pháp lý minh bạch, tiến độ rõ ràng và khả năng khai thác bền vững.

Những nhà đầu tư “lướt sóng” hoặc đầu cơ đất bỏ hoang có thể sẽ chịu tác động mạnh nhất.

Góc nhìn của Luật sư

Nghị quyết 21 mới là định hướng chính sách, chưa làm phát sinh quyền, nghĩa vụ pháp lý cụ thể đối với người sử dụng đất hay doanh nghiệp.

Tuy nhiên, đây là tín hiệu cho thấy Nhà nước đang hướng tới:

* sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả;
* hạn chế đầu cơ;
* tăng tính minh bạch của thị trường;
* bảo đảm quyền lợi chính đáng của người dân;
* thúc đẩy phát triển thị trường bất động sản theo hướng ổn định và bền vững.

Trong thời gian tới, người dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ các dự thảo sửa đổi Luật Đất đai, Luật Nhà ở và các văn bản hướng dẫn để kịp thời điều chỉnh kế hoạch đầu tư, kinh doanh và giao dịch của mình.

P/s: Ảnh minh hoạ nguồn từ Internet

NGHỈ VIỆC RỒI, NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ CÒN PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM VỀ CÔNG VIỆC VÀ BẢO MẬT THÔNG TIN?Nhiều người cho rằng khi hợ...
30/07/2026

NGHỈ VIỆC RỒI, NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ CÒN PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM VỀ CÔNG VIỆC VÀ BẢO MẬT THÔNG TIN?

Nhiều người cho rằng khi hợp đồng lao động chấm dứt thì mọi quyền và nghĩa vụ giữa người lao động với doanh nghiệp cũng chấm dứt. Tuy nhiên, quan điểm này không phải lúc nào cũng đúng.

Thực tiễn xét xử, đặc biệt qua Bản án số 66/2025/LĐ-PT ngày 16/7/2025 của TAND TP. Hồ Chí Minh, cho thấy trong một số trường hợp, người lao động sau khi nghỉ việc vẫn phải tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết hợp pháp, nhất là nghĩa vụ bảo mật thông tin, bí mật kinh doanh và chịu trách nhiệm đối với hành vi đã thực hiện trong thời gian làm việc.

1. Chấm dứt hợp đồng lao động không đồng nghĩa với chấm dứt mọi nghĩa vụ

Theo Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động có thể chấm dứt trong nhiều trường hợp như hết hạn hợp đồng, thỏa thuận chấm dứt, người lao động đơn phương nghỉ việc, người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt…

Việc chấm dứt hợp đồng chỉ làm chấm dứt quan hệ lao động, nhưng không đương nhiên xóa bỏ các nghĩa vụ mà các bên đã thỏa thuận và pháp luật cho phép tiếp tục có hiệu lực sau khi nghỉ việc.

Điển hình là:

* Nghĩa vụ bảo mật bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ;
* Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại nếu gây thiệt hại trong thời gian làm việc;
* Nghĩa vụ hoàn trả tài sản, hồ sơ, dữ liệu của doanh nghiệp;
* Nghĩa vụ hoàn trả chi phí đào tạo nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật.

2. Nghĩa vụ bảo mật vẫn có thể tiếp tục sau khi nghỉ việc

Khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 quy định:

Khi người lao động làm công việc liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về:

* Nội dung bí mật cần bảo vệ;
* Thời hạn bảo vệ;
* Quyền, nghĩa vụ của các bên;
* Trách nhiệm và mức bồi thường nếu vi phạm.

Như vậy, nếu doanh nghiệp và người lao động có thỏa thuận bảo mật hợp pháp, thì sau khi nghỉ việc, người lao động vẫn phải tuân thủ trong thời hạn đã cam kết.

Nếu tự ý tiết lộ bí mật kinh doanh, danh sách khách hàng, dữ liệu nội bộ, quy trình kỹ thuật… thì vẫn có thể phải bồi thường thiệt hại, mặc dù hợp đồng lao động đã chấm dứt.

3. Người lao động vẫn phải chịu trách nhiệm đối với hành vi đã thực hiện trong thời gian làm việc

Việc nghỉ việc không làm mất trách nhiệm đối với các hành vi vi phạm đã xảy ra trước đó.

Nếu trong thời gian làm việc người lao động:

* Gây thiệt hại tài sản;
* Làm mất hồ sơ, tài liệu;
* Chiếm giữ tài sản doanh nghiệp;
* Tiết lộ thông tin mật;
* Thực hiện hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng…

thì doanh nghiệp vẫn có quyền yêu cầu bồi thường hoặc khởi kiện theo quy định của Bộ luật Lao động, Bộ luật Dân sự 2015 và các quy định pháp luật có liên quan.

4. Giá trị tham khảo từ Bản án số 66/2025/LĐ-PT

Trong vụ án, Tòa án đã khẳng định rằng:

* Việc hợp đồng lao động chấm dứt không làm mất hiệu lực của cam kết bảo mật nếu cam kết đó được xác lập hợp pháp.
* Người lao động vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết sau khi nghỉ việc.
* Nếu vi phạm nghĩa vụ bảo mật hoặc nghĩa vụ khác còn hiệu lực thì vẫn phải chịu trách nhiệm theo thỏa thuận và quy định của pháp luật.

Quan điểm này phù hợp với nguyên tắc tự do thỏa thuận nhưng không trái pháp luật được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 và cơ chế bảo vệ bí mật kinh doanh theo Bộ luật Lao động 2019.

5. Doanh nghiệp và người lao động cần lưu ý gì?

Đối với doanh nghiệp:

* Chỉ nên yêu cầu bảo mật đối với thông tin thực sự là bí mật kinh doanh hoặc bí mật công nghệ.
* Xây dựng thỏa thuận bảo mật (NDA) hoặc điều khoản bảo mật rõ ràng về phạm vi, thời hạn và trách nhiệm.
* Không đặt ra các điều khoản hạn chế quyền làm việc của người lao động trái quy định pháp luật.

Đối với người lao động:

* Đọc kỹ các điều khoản về bảo mật trước khi ký.
* Khi nghỉ việc phải bàn giao đầy đủ hồ sơ, dữ liệu, tài sản.
* Không tự ý sao chép hoặc sử dụng dữ liệu khách hàng, tài liệu nội bộ để phục vụ công việc mới nếu thuộc phạm vi bảo mật.

Kết luận

Nghỉ việc không có nghĩa là mọi nghĩa vụ pháp lý đều chấm dứt. Đối với các nghĩa vụ về bảo mật thông tin, bí mật kinh doanh, trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc các cam kết hợp pháp khác, người lao động vẫn phải tiếp tục thực hiện sau khi chấm dứt hợp đồng lao động nếu pháp luật cho phép và các bên đã có thỏa thuận hợp lệ.

Đây cũng là thông điệp quan trọng từ thực tiễn xét xử: quyền nghỉ việc của người lao động luôn được pháp luật bảo vệ, nhưng quyền đó phải được thực hiện song song với việc tôn trọng các cam kết hợp pháp đã xác lập với doanh nghiệp.

BỎ HÒA GIẢI TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI BẮT BUỘC TẠI UBND CẤP XÃ: NÊN HAY KHÔNG?Góc nhìn pháp lý từ dự thảo sửa đổi Luật Đất đaiM...
28/07/2026

BỎ HÒA GIẢI TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI BẮT BUỘC TẠI UBND CẤP XÃ: NÊN HAY KHÔNG?

Góc nhìn pháp lý từ dự thảo sửa đổi Luật Đất đai

Một trong những nội dung đang thu hút nhiều sự quan tâm tại Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) là đề xuất bỏ quy định bắt buộc hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã trước khi khởi kiện ra Tòa án đối với tranh chấp xác định ai là người có quyền sử dụng đất.

Đây là đề xuất có thể tạo ra thay đổi rất lớn trong thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai nếu được Quốc hội thông qua.

1. Quy định hiện hành như thế nào?

Hiện nay, theo Điều 235 Luật Đất đai 2024, đối với tranh chấp về việc xác định ai là người có quyền sử dụng đất, các bên bắt buộc phải hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất trước khi lựa chọn con đường khởi kiện tại Tòa án.

Quy định này cũng được thực tiễn tố tụng áp dụng thống nhất. Nếu chưa có biên bản hòa giải hợp lệ theo quy định, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung hoặc trả lại đơn khởi kiện vì chưa đủ điều kiện khởi kiện theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

2. Vì sao đề xuất bỏ hòa giải bắt buộc?

Qua thực tiễn hành nghề luật sư, đây là thủ tục phát sinh rất nhiều bất cập.

Không ít địa phương:

* Hòa giải không đúng thành phần theo luật;
* Biên bản hòa giải lập không đúng hình thức;
* Không xác minh đầy đủ nguồn gốc đất;
* Chỉ tổ chức hòa giải mang tính hình thức;
* Có nơi kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Trong khi đó, UBND cấp xã không phải là cơ quan xét xử, cũng không có thẩm quyền xác định quyền sử dụng đất thuộc về ai.

Nói cách khác, dù hòa giải thành hay không thành thì đối với nhiều vụ án phức tạp, các bên cuối cùng vẫn phải đưa vụ việc ra Tòa án.

Điều này khiến thủ tục hòa giải bắt buộc nhiều khi chỉ trở thành một “bước trung gian” làm kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp.

3. Nếu bỏ hòa giải bắt buộc thì người dân được gì?

Nếu dự thảo được thông qua, người dân có thể:

* Khởi kiện trực tiếp tại Tòa án;
* Tiết kiệm đáng kể thời gian giải quyết tranh chấp;
* Giảm chi phí đi lại và thủ tục hành chính;
* Hạn chế tình trạng hồ sơ bị trả đi trả lại do sai sót ở khâu hòa giải.

Đây là xu hướng được nhiều chuyên gia đánh giá là phù hợp với yêu cầu cải cách thủ tục hành chính và cải cách tư pháp.

4. Nhưng liệu có phát sinh rủi ro?

Ở góc độ khác, hòa giải tại cơ sở vẫn có những giá trị nhất định.

Nhiều tranh chấp giữa anh em, họ hàng, hàng xóm thực chất xuất phát từ mâu thuẫn tình cảm hoặc hiểu lầm về ranh giới đất.

Nếu được chính quyền địa phương vận động, giải thích và đối thoại kịp thời thì hoàn toàn có thể chấm dứt tranh chấp mà không phải đưa nhau ra Tòa.

Nếu bỏ hoàn toàn thủ tục hòa giải bắt buộc, số lượng vụ án đất đai khởi kiện có thể tăng lên đáng kể, tạo áp lực lớn hơn cho hệ thống Tòa án.

5. Góc nhìn của luật sư

Theo quan điểm của chúng tôi, việc sửa đổi theo hướng bỏ hòa giải bắt buộc là hợp lý, nhưng không nên hiểu là xóa bỏ hoàn toàn cơ chế hòa giải.

Thay vào đó:

* Hòa giải nên trở thành quyền lựa chọn của người dân;
* Khuyến khích các bên hòa giải trước khi khởi kiện;
* Chỉ đối với những tranh chấp phức tạp hoặc các bên không còn khả năng thương lượng thì mới đưa ngay ra Tòa án.

Như vậy vừa bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người dân, vừa giữ được ý nghĩa của hòa giải trong việc gìn giữ quan hệ xã hội.

Kết luận

Đề xuất bỏ hòa giải tranh chấp đất đai bắt buộc tại UBND cấp xã hiện mới chỉ là nội dung trong dự thảo, chưa phải quy định pháp luật có hiệu lực.

Tuy nhiên, đây là một tín hiệu cho thấy cơ quan soạn thảo đang hướng tới mục tiêu đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi của người sử dụng đất.

Việc quy định này có được giữ nguyên, sửa đổi hay thông qua sẽ còn phụ thuộc vào quá trình lấy ý kiến, thẩm tra và quyết định của Quốc hội.

💬 Theo bạn, có nên bỏ thủ tục hòa giải bắt buộc tại UBND cấp xã hay vẫn nên giữ để hạn chế các vụ kiện kéo dài? Hãy chia sẻ quan điểm của bạn.

Address

Số 158 Phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, Thành Phố Hanoi
Hanoi
100000

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:30
Tuesday 08:00 - 17:30
Wednesday 08:00 - 17:30
Thursday 08:00 - 17:30
Friday 08:00 - 17:30
Saturday 09:00 - 12:00

Telephone

+84968353507

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Công Ty Luật TNHH Greenlaw posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Công Ty Luật TNHH Greenlaw:

Shortcuts

Share

Category