Luật sư Hưng Kể chuyện

Luật sư Hưng Kể chuyện Dịch vụ tư vấn pháp lý. Liên hệ:
SĐTZalo : 0339 123 299

03/06/2026

Bao nhiêu tuổi thì được quyền thừa kế ?

Một buổi chiều, một người phụ nữ dẫn theo cậu con trai khoảng mười tuổi đến gặp tôi để hỏi tư vấn. Chị mở lời khá dè dặt: chồng chị vừa mất, gia đình bên nội cho rằng đứa trẻ còn nhỏ nên chưa có quyền thừa kế, mọi tài sản tạm thời do người lớn quản lý, sau này “lớn lên rồi tính”.

Chị lo lắng hỏi tôi:
“Luật sư cho tôi hỏi, bao nhiêu tuổi thì con tôi mới được quyền thừa kế? Cháu còn nhỏ như vậy có được đứng tên tài sản không?”

Tôi nhìn cậu bé đang ngồi bên cạnh rồi trả lời rõ ràng rằng: pháp luật không quy định độ tuổi tối thiểu để được hưởng thừa kế. Ngay từ khi sinh ra, thậm chí thai nhi đã thành hình trước thời điểm người để lại di sản qua đời, đều có quyền được hưởng thừa kế nếu còn sống tại thời điểm mở thừa kế.

Tôi giải thích thêm rằng, con chị tuy chưa đủ 18 tuổi nhưng vẫn là người thừa kế hợp pháp như bất kỳ người trưởng thành nào. Việc cháu chưa đủ tuổi chỉ ảnh hưởng đến năng lực quản lý tài sản, chứ không làm mất quyền hưởng di sản. Trong trường hợp này, mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp sẽ thay mặt cháu quản lý phần tài sản thừa kế cho đến khi cháu đủ 18 tuổi.

Chị tiếp tục hỏi:
“Vậy người lớn có được lấy lý do cháu còn nhỏ để giữ hết tài sản không?”

Tôi trả lời thẳng: không ai được tước quyền thừa kế của trẻ em chỉ vì lý do chưa đủ tuổi. Nếu di sản bị chiếm giữ, sử dụng sai mục đích hoặc không minh bạch, người đại diện hợp pháp của cháu có quyền yêu cầu chia thừa kế, yêu cầu tòa án bảo vệ quyền lợi cho người chưa thành niên.

Trước khi ra về, tôi nói với chị một điều quan trọng:
quyền thừa kế không phụ thuộc vào tuổi tác, mà phụ thuộc vào quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nội dung di chúc hợp pháp. Trẻ em càng nhỏ thì pháp luật càng đặt ra cơ chế bảo vệ chặt chẽ hơn, chứ không phải hạn chế quyền của các em.

Nghe xong, chị lặng đi một lúc rồi gật đầu, vẻ mặt nhẹ nhõm hơn. Cậu bé nắm tay mẹ, và cả hai ra về với sự yên tâm rằng quyền lợi của mình đã được pháp luật đứng về phía bảo vệ.

03/06/2026

Chưa đăng ký kết hôn có được khai sinh ?

Một buổi sáng, một cặp đôi trẻ đến văn phòng tôi với vẻ khá lo lắng. Họ nói nhỏ với nhau một lúc rồi người phụ nữ lên tiếng trước. Chị bảo hai người đã sống chung, chuẩn bị đăng ký kết hôn nhưng có một vướng mắc khiến cả hai chần chừ mãi: người đàn ông chưa từng được đăng ký khai sinh.

Anh ngồi im, có phần ngại ngùng. Anh kể rằng từ nhỏ sống cùng ông bà ở quê, gia đình khó khăn nên không làm giấy khai sinh. Lớn lên, anh vẫn đi làm, có giấy tờ xác nhận nhân thân tại địa phương, nhưng chưa từng có bản khai sinh đúng nghĩa. Anh sợ rằng vì điều này mà họ không thể đăng ký kết hôn.

Tôi hỏi lại: “Hiện tại anh có giấy tờ tùy thân gì không?”. Anh cho biết đã được cấp căn cước công dân sau khi địa phương xác minh nhân thân. Nghe đến đó, tôi trấn an cả hai rằng chưa từng khai sinh không đồng nghĩa với việc không được đăng ký kết hôn.

Tôi giải thích rằng khi đăng ký kết hôn, cơ quan hộ tịch kiểm tra chủ yếu là độ tuổi kết hôn, tình trạng hôn nhân và giấy tờ chứng minh nhân thân hiện tại. Nếu đã có căn cước công dân hợp lệ, đáp ứng đủ điều kiện về tuổi và đang độc thân, thì việc đăng ký kết hôn vẫn có thể thực hiện. Việc thiếu giấy khai sinh không tự động làm mất quyền kết hôn.

Tuy nhiên, tôi cũng nói rõ một điều quan trọng: về lâu dài, việc không có khai sinh sẽ gây khó khăn cho nhiều thủ tục khác như đăng ký khai sinh cho con, làm hồ sơ nhà đất, thừa kế, hoặc các giao dịch hành chính sau này. Vì vậy, song song với việc đăng ký kết hôn, anh nên sớm làm thủ tục đăng ký khai sinh quá hạn để hoàn thiện hồ sơ pháp lý của mình.

Trước khi ra về, tôi khuyên họ rằng: kết hôn là quyền nhân thân cơ bản của mỗi người, pháp luật không tước bỏ quyền đó chỉ vì thiếu một giấy tờ trong quá khứ. Nhưng để cuộc sống sau hôn nhân thuận lợi và ít rủi ro pháp lý, hãy chủ động hoàn thiện hồ sơ hộ tịch càng sớm càng tốt. Hai người nhìn nhau, nhẹ nhõm hơn, và lần đầu tiên mỉm cười thật sự từ khi bước vào phòng tư vấn.

03/06/2026

Một buổi sáng, một người phụ nữ trẻ bế con đến gặp tôi để hỏi tư vấn. Chị tỏ ra khá băn khoăn và nói rằng gia đình hai bên đang có nhiều ý kiến trái chiều chỉ vì một chuyện tưởng như rất nhỏ: đặt họ cho đứa trẻ mới sinh.

Chị kể rằng mình muốn con mang họ mẹ. Không phải vì mâu thuẫn hay đổ vỡ, mà đơn giản vì chị là người trực tiếp sinh con, chăm con và mong muốn con gắn bó với gia đình ngoại. Tuy nhiên, chị lo lắng không biết pháp luật có cho phép hay không, và sợ rằng sau này con mang họ mẹ sẽ gặp rắc rối về giấy tờ hay quyền lợi.

Tôi nói với chị rằng pháp luật không bắt buộc đứa trẻ phải mang họ cha. Khi đăng ký khai sinh, cha mẹ có quyền thỏa thuận lựa chọn họ cho con, và việc mang họ mẹ là hoàn toàn hợp pháp. Trong trường hợp chỉ có mẹ đi đăng ký khai sinh, hoặc chưa xác định được cha, thì đứa trẻ đương nhiên mang họ mẹ, không ai có quyền từ chối hay gây khó dễ.

Nghe đến đó, chị thở phào nhẹ nhõm nhưng vẫn hỏi thêm: “Sau này nếu gia đình đổi ý thì có đổi họ cho con được không?”. Tôi giải thích rằng pháp luật cho phép thay đổi họ cho con khi có lý do chính đáng và được thực hiện theo đúng thủ tục hộ tịch, đặc biệt là khi còn nhỏ và có sự đồng ý của cha mẹ.

Trước khi ra về, tôi nói với chị một điều quan trọng: họ của đứa trẻ là sự lựa chọn của cha mẹ, không phải là thước đo giá trị hay quyền lợi của con. Điều quan trọng nhất không nằm ở họ cha hay họ mẹ, mà ở việc đứa trẻ được sinh ra, được đăng ký khai sinh hợp pháp và được bảo vệ đầy đủ quyền lợi theo pháp luật.

Chị mỉm cười, bế con đứng dậy, và nói rằng cuối cùng mình đã yên tâm để đưa ra quyết định cho gia đình.

03/06/2026

Hai người đến, hai tờ giấy vay tiền

Cùng một tuần, tôi tiếp hai người đến nhờ tư vấn, và cả hai đều mang theo những tờ giấy vay tiền viết tay.

Người thứ nhất là một người đàn ông trung niên. Ông cho bạn làm ăn vay tiền vì tin vào mối quan hệ nhiều năm. Giấy vay chỉ ghi số tiền và chữ ký, không lãi suất, không thời hạn cụ thể. Thời gian đầu, người vay trả tiền đều, sau đó chậm dần rồi im hẳn. Ông đến gặp tôi với tâm trạng lo lắng, sợ rằng tờ giấy viết tay ấy không đủ để bảo vệ mình. Tôi giải thích rằng việc người vay đã trả tiền nhiều lần là bằng chứng quan trọng chứng minh quan hệ vay, nhưng phần lãi sẽ rất khó được công nhận đầy đủ nếu không thỏa thuận rõ ràng.

Người thứ hai đến sau đó vài ngày, là một phụ nữ trẻ. Chị cho một người họ hàng vay tiền để mua đất, có giấy vay tiền viết tay khá đầy đủ: số tiền, thời hạn, lãi suất, phương thức trả nợ. Tuy nhiên, chị lại không giữ được chứng cứ giao nhận tiền. Khi phát sinh tranh chấp, người vay cho rằng số tiền nhận được ít hơn nhiều so với giấy vay. Chị hoang mang vì nghĩ rằng có giấy vay là đủ, không ngờ lại thiếu chứng cứ quan trọng nhất.

Tôi nói với cả hai một điều giống nhau: trong tranh chấp vay tiền, tờ giấy vay chỉ là khởi đầu. Tòa án sẽ xem xét toàn bộ chuỗi sự kiện – việc giao nhận tiền, việc trả tiền, cách các bên cư xử sau khi vay – để xác định sự thật. Chỉ cần thiếu một mắt xích, rủi ro pháp lý sẽ xuất hiện.

Trước khi họ ra về, tôi đưa ra lời khuyên mà tôi luôn nhắc lại trong các buổi tư vấn: khi cho vay tiền, hãy ghi nhận đầy đủ bằng văn bản, kèm theo chứng cứ giao nhận tiền rõ ràng và thỏa thuận phù hợp với pháp luật. Niềm tin giúp mối quan hệ bắt đầu, nhưng chỉ sự chuẩn bị cẩn trọng mới giúp bạn không trở thành người yếu thế khi tranh chấp xảy ra.

03/06/2026

Một buổi chiều muộn, một người đàn ông tìm đến văn phòng tôi để nhờ tư vấn. Ông nói chậm, giọng mệt mỏi, trên tay là một tờ giấy vay tiền đã cũ. Ông cho biết mình từng cho một người quen vay một khoản tiền khá lớn để làm ăn. Vì quen biết lâu năm nên hai bên chỉ lập giấy viết tay, không công chứng, không người làm chứng, lãi suất và thời hạn trả nợ chỉ thỏa thuận bằng lời nói.

Ban đầu, người vay trả tiền đều mỗi tháng. Mỗi lần chuyển tiền đều kèm theo lời hứa khi công việc ổn định sẽ trả cả gốc. Nhưng rồi việc thanh toán bắt đầu chậm lại, lúc thì vài ngày, lúc thì cả tháng. Sau đó, người vay ngừng trả hoàn toàn, viện lý do làm ăn thua lỗ, khó khăn tài chính, xin khất lần. Khi ông yêu cầu trả nợ đúng hạn, người vay tránh né, không nghe điện thoại, không trả lời tin nhắn.

Ông lo lắng rằng giấy vay tiền viết tay không có giá trị, sợ ra tòa sẽ thua vì không có hợp đồng rõ ràng. Ông cũng băn khoăn về số tiền đã nhận trước đây: đó là tiền lãi hay chỉ là khoản trả tạm thời.

Tôi giải thích rằng giấy vay tiền viết tay, nếu thể hiện rõ việc vay mượn và có chữ ký của các bên, vẫn là chứng cứ hợp pháp. Việc người vay đã trả tiền nhiều lần là căn cứ quan trọng để chứng minh quan hệ vay và nghĩa vụ trả nợ. Tuy nhiên, phần lãi suất nếu không ghi rõ hoặc vượt quá mức pháp luật cho phép thì khi xảy ra tranh chấp, tòa án có thể không công nhận đầy đủ.

Trước khi ra về, tôi nói với ông một điều mà tôi vẫn thường nhắc các thân chủ của mình:
khi cho vay tiền, dù là người thân hay bạn bè, hãy thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản, ghi cụ thể số tiền, thời hạn, lãi suất và phương thức trả nợ. Niềm tin có thể khiến việc vay mượn diễn ra nhanh chóng, nhưng chỉ có sự rõ ràng về pháp lý mới bảo vệ được bạn khi niềm tin đó không còn.

03/06/2026

DỊCH VỤ LUẬT SƯ TƯ VẤN PHÁP LUẬT ONLINE TRỰC TUYẾN – GIẢI PHÁP PHÁP LÝ NHANH CHÓNG, TIỆN LỢI, TIN CẬY CHO MỌI CÁ NHÂN VÀ DOANH NGHIỆP!
📌 Bạn đang gặp vấn đề pháp lý nhưng:
Không biết bắt đầu từ đâu, không hiểu rõ quy định pháp luật?
Lo lắng vì không có thời gian đến văn phòng luật sư?
Ngại tiếp xúc trực tiếp hoặc muốn giữ kín thông tin?
Cần xử lý gấp một vấn đề dân sự, kinh doanh, hình sự, hôn nhân...?
Đừng lo lắng!
Chúng tôi mang đến cho bạn giải pháp tư vấn pháp luật hiện đại, nhanh chóng và hiệu quả – dịch vụ luật sư tư vấn online trực tuyến 24/7, kết nối trực tiếp với luật sư chuyên môn cao chỉ bằng vài thao tác đơn giản!
⚖️ CHÚNG TÔI CUNG CẤP GÌ CHO BẠN?
1. Tư vấn pháp luật online toàn diện, đa lĩnh vực:
Pháp luật dân sự: Tranh chấp hợp đồng, vay mượn, đòi nợ, bồi thường thiệt hại, thừa kế, chia tài sản…
Hôn nhân & gia đình: Tư vấn ly hôn, giành quyền nuôi con, phân chia tài sản chung, kết hôn có yếu tố nước ngoài…
Pháp luật doanh nghiệp: Thành lập công ty, thay đổi đăng ký kinh doanh, góp vốn, chuyển nhượng cổ phần, hợp đồng thương mại…
Pháp luật đất đai: Tranh chấp quyền sử dụng đất, cấp sổ đỏ, mua bán/chuyển nhượng đất, đền bù giải tỏa…
Pháp luật hình sự: Bào chữa bị can, bị cáo, hỗ trợ nạn nhân, tư vấn thủ tục tố tụng hình sự…
Lao động – bảo hiểm: Tư vấn hợp đồng lao động, quyền lợi người lao động, sa thải trái luật, bảo hiểm xã hội…
Tố tụng – khiếu kiện hành chính: Tư vấn thủ tục khiếu nại, khởi kiện, đại diện tham gia tố tụng…
👨‍⚖️ LỢI ÍCH BẠN NHẬN ĐƯỢC KHI CHỌN CHÚNG TÔI:
✅ Tiết kiệm thời gian: Không cần phải đi lại, xếp hàng, chờ đợi – chỉ cần gọi điện, nhắn tin hoặc gửi tài liệu, bạn sẽ được luật sư hỗ trợ tận nơi.
✅ Bảo mật thông tin tuyệt đối: Cam kết giữ kín 100% hồ sơ, dữ liệu, nội dung trao đổi của khách hàng.
✅ Chuyên môn cao – kinh nghiệm thực tiễn: Luật sư là những người đã hành nghề lâu năm, từng tham gia giải quyết nhiều vụ việc phức tạp.
✅ Tư vấn nhanh – rõ ràng – dễ hiểu: Giải thích luật bằng ngôn ngữ đời thường, không rườm rà, giúp bạn dễ dàng nắm bắt và ra quyết định đúng.
✅ Giá cả minh bạch – không phát sinh chi phí: Niêm yết rõ ràng, báo giá trước khi tư vấn.
✅ Dễ dàng kết nối – hỗ trợ đa nền tảng: Zalo, Messenger, Viber, Zoom, Google Meet, Email, hoặc điện thoại – bạn chọn cách nào, chúng tôi cũng hỗ trợ được!
🌟 PHÙ HỢP VỚI AI?
Cá nhân cần tư vấn pháp luật gấp hoặc ngại tiếp xúc trực tiếp.
Người lao động, công nhân, nội trợ, sinh viên, người ở nước ngoài đang cần luật sư tại Việt Nam.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ không đủ chi phí duy trì bộ phận pháp lý nội bộ.
Người đang bị kiện, bị mời làm việc, hoặc đang rơi vào tình huống pháp lý rủi ro cần xử lý nhanh chóng.
📞 LIÊN HỆ NGAY – LUẬT SƯ TRỰC TUYẾN ĐÃ SẴN SÀNG GIÚP BẠN!
💼 Tư vấn lần đầu MIỄN PHÍ – chỉ cần gửi nội dung qua Zalo, Email hoặc gọi điện trực tiếp

🕒 Hỗ trợ 24/7 kể cả thứ 7, chủ nhật và ngày lễ
🌐 Đội ngũ luật sư trải dài trên khắp cả nước – có thể cử người đại diện nếu cần làm việc trực tiếp

24/12/2024

Dịch vụ luật sư trọn gói tại Hà Nội, Bắc Ninh, Phú Thọ, Yên Bái,.. cung cấp cho quý khách hàng dịch vụ luật sư bào chữa trong vụ án hình sự như sau:

Hỗ trợ khách hàng soạn các văn bản kiến nghị, khiếu nại kịp thời trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử;
Tư vấn về xác định tội danh, hình phạt, trách nhiệm bồi thường và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự;
Tư vấn và giải thích cho khách hàng hiểu quy trình tố tụng từ giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử; tư vấn để khách hàng hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ của bị can, bị cáo khi bị tạm giam, tạm giữ.
Tư vấn và hỗ trợ khách hàng cung cấp, thu thập tài liệu chứng cứ;
Bào chữa cho bị can, bị cáo trong toàn bộ quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử tại cơ quan tiến hành tố tụng các cấp;
Tư vấn, hỗ trợ khách hàng kháng cáo, đề nghị kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm theo quy định của pháp luật.

Hình sự là một lĩnh vực khó khăn đối với các luật sư. Vì vậy, không hề dễ dàng để tìm kiếm được những vị Luật sư hình sự giỏi, có kinh nghiệm lâu năm. Khách hàng tìm đến dịch vụ luật sư bào chữa hình sự phải xem xét thật kỹ lưỡng thông tin nghề nghiệp của cá nhân luật sư, tìm hiểu thông tin trên sách báo, internet và các khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ và có ít nhất một lần gặp mặt làm việc trực tiếp tại văn phòng để đánh giá chính xác, toàn diện năng lực của Luật sư dự kiến nhờ bào chữa.

Chúng tôi tự hào với đội ngũ Luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự, chúng tôi cam kết Quý khách hàng sẽ được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp một cách nhiệt tình, toàn diện, chất lượng và đúng theo quy định của pháp luật.

30/10/2024

DỊCH VỤ TƯ VẤN PHÁP LUẬT, HÒA GIẢI TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI, DÂN SỰ, KINH DOANH, THƯƠNG MẠI. SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG, VĂN BẢN.
⚖️ Với kinh nghiệm và uy tín của mình, chúng tôi chuyên tư vấn mọi thắc mắc liên quan đến pháp luật đất đai, dân sự, thương mại bao gồm:
📝 Tư vấn pháp luật Dân sự: tranh chấp dân sự, tranh chấp hợp đồng, soạn thảo hợp đồng dân sự,...;
📝Tư vấn pháp luật Hình sự: quy định về tội danh, khung hình phạt, tình tiết giảm nhẹ - tăng nặng trách nhiệm hình sự, cấu thành tội phạm, các trình tự, thủ tục tố tụng hình sự và các quy định khác liên quan;
📝 Tư vấn pháp luật Hôn nhân gia đình: Tư vấn các vấn đề về kết hôn, ly hôn, tài sản chung, tài sản riêng, quyền nuôi con khi ly hôn, bạo lực gia đình các vấn đề hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài...;
📝 Tư vấn pháp luật Thừa kế - Di chúc: Tư vấn lập di chúc, tư vấn quy định về di chúc, di sản thừa kế, tư vấn tranh chấp về thừa kế và các vấn đề khác liên quan;
📝 Tư vấn pháp luật Đất đai: Tư vấn quy định pháp luật về Đất đai, quy định về mua bán, chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất, thủ tục hành chính về đất đai, các nghĩa vụ tài chính với đất, tranh chấp đất đai, nhà ở, khởi kiện về đất đai và các quy định pháp luật liên quan.
📝 Tư vấn pháp luật về Doanh nghiệp, Kinh doanh – Thương mại.
📝Tư vấn pháp luật Đầu tư nước ngoài: tư vấn về điều kiện đầu tư, ưu đãi đầu tư, hình thức đầu tư, trình tự, thủ tục xin cấp giấy chứng nhận đầu tư,…;
📝Tư vấn pháp luật Sở hữu trí tuệ: điều kiện bảo hộ quyền tác giả, sáng chế, sở hữu công nghiệp, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh, tư vấn giải quyết các tranh chấp sở hữu trí tuệ;…
📝 Tư vấn pháp luật Lao động, Bảo hiểm: các tranh chấp hợp đồng lao động, tư vấn về các chế độ bảo hiểm, ..v..v...
📝 Dịch vụ soạn thảo di chúc, hợp đồng kinh tế, rà soát hợp đồng.
📝 Dịch vụ đăng ký thành lập doanh nghiệp, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, sáng chế, quyền tác giả.
📝 Dịch vụ luật sư bào chữa trong vụ án hình sự, luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự trong tố tụng dân sự.

03/03/2024

Người quản lý tài sản thừa kế có được nhận thù lao trong việc quản lý tài sản thừa kế không?
Ba mẹ tôi có 5 người con, bố mẹ tôi mất để lại mảnh đất 1.000m2 và một căn nhà, tài sản này chia đều cho 5 người con. Tôi là con út nên các anh chị cho tôi sinh sống trên mảnh đât này và giao cho tôi quản lý tài sản thừa kế này. Luật sư cho tôi hỏi, tôi là người quản lý mảnh đất thừa kế trên thì tôi có được nhận thù lao gì không? Trường hợp tôi cần vốn làm ăn thì tôi có được thế chấp ngôi nhà tôi thừa kế mà tôi đang quản lý không?
---------------------------------------------------

Tại Điều 618 Bộ luật dân sự 2015 quy định về quyền của người quản lý tài sản thừa kế như sau:

Quyền của người quản lý tài sản thừa kế
1. Người quản lý di sản quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 616 của Bộ luật này có quyền sau đây:
a) Đại diện cho những người thừa kế trong quan hệ với người thứ ba liên quan đến di sản thừa kế;
b) Được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế;
c) Được thanh toán chi phí bảo quản di sản.
2. Người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản quy định tại khoản 2 Điều 616 của Bộ luật này có quyền sau đây:
a) Được tiếp tục sử dụng di sản theo thỏa thuận trong hợp đồng với người để lại di sản hoặc được sự đồng ý của những người thừa kế;
b) Được hưởng thù lao theo thỏa thuận với những người thừa kế;
c) Được thanh toán chi phí bảo quản di sản.
3. Trường hợp không đạt được thỏa thuận với những người thừa kế về mức thù lao thì người quản lý di sản được hưởng một khoản thù lao hợp lý.
Trường hợp bạn được các anh chị của bạn cử ra để quản lý tài sản thừa kế chung thì bạn sẽ được nhận thù lao theo thỏa thuận với các anh chị của bạn.
Người quản lý tài sản thừa kế có được phép thế chấp tài sản đang quản lý không?
Tại Điều 617 Bộ luật dân sự 2015 quy định về nghĩa vụ của người quản lý tài sản thừa kế như sau:

Nghĩa vụ của người quản lý tài sản thừa kế
1. Người quản lý di sản quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 616 của Bộ luật này có nghĩa vụ sau đây:
a) Lập danh mục di sản; thu hồi tài sản thuộc di sản của người chết mà người khác đang chiếm hữu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác;
b) Bảo quản di sản; không được bán, trao đổi, tặng cho, cầm cố, thế chấp hoặc định đoạt tài sản bằng hình thức khác, nếu không được những người thừa kế đồng ý bằng văn bản;
c) Thông báo về tình trạng di sản cho những người thừa kế;
d) Bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ của mình mà gây thiệt hại;
đ) Giao lại di sản theo yêu cầu của người thừa kế.
2. Người đang chiếm hữu, sử dụng, quản lý di sản quy định tại khoản 2 Điều 616 của Bộ luật này có nghĩa vụ sau đây:
a) Bảo quản di sản; không được bán, trao đổi, tặng cho, cầm cố, thế chấp hoặc định đoạt tài sản bằng hình thức khác;
b) Thông báo về di sản cho những người thừa kế;
c) Bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ của mình mà gây thiệt hại;
d) Giao lại di sản theo thỏa thuận trong hợp đồng với người để lại di sản hoặc theo yêu cầu của người thừa kế.
Nếu bạn được anh chị giao quản lý tài sản thừa kế chung thì bạn không được thế chấp tài sản đang quản lý tại các ngân hàng để vay vốn. Trường hợp các anh chị của bạn đồng ý cho bạn thế chấp bằng văn bản thì bạn có thể được thế chấp tài sản thừa kế đang quản lý.

Những người nào không được quyền hưởng tài sản thừa kế?
Tại khoản 1 Điều 621 Bộ luật dân sự 2015 quy định về những trường hợp không được quyền hưởng tài sản thừa kế như sau:

1. Những người sau đây không được quyền hưởng di sản:
a) Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó;
b) Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
c) Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng;
d) Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Các trường hợp không được quyền hưởng tài sản thừa kế:

Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó; Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản; Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng;

Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.

Trân trọng!

03/03/2024

Người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần có trách nhiệm như thế nào?
------------

Hồ sơ thay đổi người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần gồm những gì?
Căn cứ theo Điều 50 Nghị định 01/2021/NĐ-CP quy định về việc đăng ký thay đổi người đại diện theo pháp luật của công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần như sau:

Đăng ký thay đổi người đại diện theo pháp luật của công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần
1. Trường hợp thay đổi người đại diện theo pháp luật của công ty, công ty gửi hồ sơ đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp đến Phòng Đăng ký kinh doanh nơi công ty đặt trụ sở chính. Hồ sơ bao gồm các giấy tờ sau đây:
a) Thông báo thay đổi người đại diện theo pháp luật;
b) Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với người đại diện theo pháp luật mới;
c) Nghị quyết, quyết định của chủ sở hữu công ty đối với công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên; nghị quyết, quyết định và bản sao biên bản họp Hội đồng thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên về việc thay đổi người đại diện theo pháp luật; nghị quyết và bản sao biên bản họp Đại hội đồng cổ đông đối với công ty cổ phần về việc thay đổi người đại diện theo pháp luật trong trường hợp việc thay đổi người đại diện theo pháp luật làm thay đổi nội dung Điều lệ công ty; nghị quyết, quyết định và bản sao biên bản họp Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần trong trường hợp việc thay đổi người đại diện theo pháp luật không làm thay đổi nội dung của Điều lệ công ty ngoài nội dung họ, tên, chữ ký của người đại diện theo pháp luật của công ty quy định tại Điều 24 Luật Doanh nghiệp.
Theo đó, hồ sơ thay đổi người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần gồm những giấy tờ sau đây:

- Thông báo thay đổi người đại diện theo pháp luật;

- Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với người đại diện theo pháp luật mới;

- Nghị quyết, quyết định và bản sao biên bản họp Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần trong trường hợp việc thay đổi người đại diện theo pháp luật không làm thay đổi nội dung của Điều lệ công ty ngoài nội dung họ, tên, chữ ký của người đại diện theo pháp luật của công ty quy định tại Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020.

Biên bản họp Hội đồng quản trị thực hiện theo Điều 158 Luật Doanh nghiệp 2020.

Một công ty cổ phần cần có bao nhiêu người đại diện theo pháp luật?
Đầu tiên, tại Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp như sau:

Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp
1. Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp, đại diện cho doanh nghiệp với tư cách người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trước Trọng tài, Tòa án và các quyền, nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.
2. Công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Điều lệ công ty quy định cụ thể số lượng, chức danh quản lý và quyền, nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp. Nếu công ty có nhiều hơn một người đại diện theo pháp luật thì Điều lệ công ty quy định cụ thể quyền, nghĩa vụ của từng người đại diện theo pháp luật. .....
3. Doanh nghiệp phải bảo đảm luôn có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam. Khi chỉ còn lại một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam thì người này khi xuất cảnh khỏi Việt Nam phải ủy quyền bằng văn bản cho cá nhân khác cư trú tại Việt Nam thực hiện quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật. Trường hợp này, người đại diện theo pháp luật vẫn phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ đã ủy quyền....
Đồng thời, theo điểm g khoản 2 Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về Điều lệ công ty như sau:

Điều lệ công ty....
2. Điều lệ công ty bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:...
g) Số lượng, chức danh quản lý và quyền, nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp; phân chia quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật trong trường hợp công ty có nhiều hơn một người đại diện theo pháp luật;....
Từ những quy định trên, có thể thấy hiện nay pháp luật doanh nghiệp không quy định về số lượng cụ thể người đại diện theo pháp luật trong một công ty là bao nhiêu.

Mà số lượng này có thể được quy định tại Điều lệ công ty và không trái với pháp luật,

Tuy nhiên, công ty phải đảm bảo luôn có ít nhất 01 người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, đối với một công ty cổ phần thì có thể có 01 hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật.

Điều lệ công ty sẽ quy định cụ thể số lượng người đại diện theo pháp luật trong công ty và chức danh quản lý. Đồng thời quy định cụ thể quyền, nghĩa vụ của từng người đại diện theo pháp luật.

Do đó, một công ty cổ phần cần có ít nhất 01 người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam.

Người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần có trách nhiệm như thế nào?
Căn cứ theo Điều 13 Luật Doanh nghiệp 2020 thì người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần có trách nhiệm như sau:

- Thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp của công ty.

- Trung thành với lợi ích của công ty.

- Không lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.

- Thông báo kịp thời, đầy đủ, chính xác cho công ty về công ty mà mình, người có liên quan của mình làm chủ hoặc có cổ phần, phần vốn góp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.

Trân trọng!

Address

KĐT Vinhomes Smart City, Tây Mỗ Nam Từ Liêm
Hanoi
100000

Telephone

+84339123299

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luật sư Hưng Kể chuyện posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Luật sư Hưng Kể chuyện:

Share