02/02/2026
LUẬT TƯ PHÁP NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN VÀ VẤN ĐỀ BẢO VỆ QUYỀN CỦA NHÓM CHỦ THỂ YẾU THẾ
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, đặc biệt là quyền của nhóm các chủ thể yếu thế, luôn được xác định là nhiệm vụ trọng tâm của các cơ quan nhà nước, trong đó có các cơ quan tư pháp. Người chưa thành niên, do hạn chế về độ tuổi, nhận thức và khả năng tự bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình, là nhóm đối tượng cần có cơ chế pháp lý riêng trong quá trình giải quyết các vụ việc tư pháp.
Những năm qua, hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước hoàn thiện các quy định liên quan đến bảo vệ quyền trẻ em. Tuy nhiên, trước yêu cầu cải cách tư pháp và thực tiễn phát sinh ngày càng nhiều vụ việc có người chưa thành niên tham gia, việc xây dựng một đạo luật chuyên biệt điều chỉnh hoạt động tư pháp đối với người chưa thành niên là yêu cầu khách quan. Luật Tư pháp người chưa thành niên được ban hành đã thể hiện rõ sự chuyển biến trong tư duy lập pháp, từ cách tiếp cận thiên về xử lý, trừng phạt sang cách tiếp cận đề cao giáo dục, phòng ngừa và hỗ trợ tái hòa nhập xã hội. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu các nội dung cơ bản của Luật, đồng thời nhìn nhận những khó khăn trong thực tiễn áp dụng, có ý nghĩa thiết thực đối với công tác thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp hiện nay. Từ yêu cầu thực tiễn nêu trên có thể thấy, Luật Tư pháp người chưa thành niên đã thiết lập nhiều quy định tiến bộ, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho hoạt động tư pháp đối với người chưa thành niên.
1. Những nội dung cơ bản, tiến bộ của Luật Tư pháp người chưa thành niên
Trước hết, Luật Tư pháp người chưa thành niên được xây dựng trên cơ sở quán triệt tinh thần của Hiến pháp năm 2013, đặc biệt là Điều 14 và Điều 37, trong đó khẳng định Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em; bảo đảm để trẻ em được phát triển toàn diện. Luật đã thể chế hóa rõ nét nguyên tắc bảo vệ lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên, phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Nguyên tắc này được quán triệt trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ việc, từ tiếp nhận, xác minh, điều tra, truy tố đến xét xử và thi hành các biện pháp tư pháp. Luật đã cụ thể hóa nguyên tắc bảo vệ lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên, phù hợp với Điều 3 Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em. Theo đó, trong mọi quyết định tư pháp liên quan đến người chưa thành niên, cơ quan tiến hành tố tụng phải ưu tiên xem xét đến sự phát triển thể chất, tinh thần, đạo đức và tương lai lâu dài của họ. So với các quy định trước đây vốn rải rác trong các đạo luật khác nhau, Luật Tư pháp người chưa thành niên đã tạo ra một chỉnh thể thống nhất, khắc phục tình trạng áp dụng pháp luật thiếu đồng bộ, qua đó nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên.
Thứ hai, Luật đã phân định rõ địa vị pháp lý của người chưa thành niên trong hoạt động tư pháp, bao gồm: Người chưa thành niên là người bị buộc tội; Người chưa thành niên là bị hại; Người chưa thành niên là người làm chứng; Người chưa thành niên có quyền, nghĩa vụ liên quan. Việc phân định này có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn, bởi mỗi nhóm chủ thể với tư cách tham gia tố tụng khác nhau sẽ có nhu cầu bảo vệ khác nhau và đòi hỏi cơ chế tố tụng phù hợp. Chẳng hạn, đối với người chưa thành niên là bị hại trong các vụ án xâm hại tình dục, Luật yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo vệ đặc biệt nhằm tránh gây tổn thương tâm lý thứ cấp, phù hợp với tinh thần Điều 91 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
Thứ ba, Luật ưu tiên áp dụng các biện pháp xử lý mang tính giáo dục, phục hồi. Luật tiếp tục kế thừa và phát triển nguyên tắc xử lý đối với người chưa thành niên vi phạm pháp luật được quy định tại Điều 91 Bộ luật Hình sự năm 2015, theo đó việc xử lý phải bảo đảm lợi ích tốt nhất cho người chưa thành niên, đặt mục tiêu giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm lên hàng đầu. Đáng chú ý, Luật mở rộng cơ chế áp dụng các biện pháp xử lý thay thế, hạn chế tối đa việc áp dụng hình phạt tù. Các biện pháp xử lý thay thế, biện pháp tư pháp không tước tự do được đặt ở vị trí trung tâm, góp phần tạo điều kiện cho người chưa thành niên sửa chữa sai lầm trong môi trường gia đình, cộng đồng. Các biện pháp như hòa giải, giáo dục tại cộng đồng, giám sát tại gia đình không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của việc cách ly xã hội mà còn tạo điều kiện để người chưa thành niên được sống trong môi trường quen thuộc, có sự hỗ trợ của gia đình và xã hội.
Ngoài ra, Luật còn quy định nhiều nội dung nhằm xây dựng thủ tục tố tụng thân thiện, phù hợp với đặc điểm tâm lý của người chưa thành niên, như bảo đảm sự tham gia của người đại diện hợp pháp, người bào chữa; hạn chế việc hỏi cung, lấy lời khai nhiều lần; bảo vệ đời sống riêng tư, danh dự, nhân phẩm của người chưa thành niên. Những quy định này góp phần hiện thực hóa quyền tiếp cận công lý của người chưa thành niên, đồng thời phù hợp với các chuẩn mực tư pháp tiến bộ trên thế giới.
2. Tinh thần tiến bộ, nhân văn của Luật Tư pháp người chưa thành niên trong việc bảo vệ nhóm chủ thể yếu thế
Luật Tư pháp người chưa thành niên không chỉ có ý nghĩa đối với riêng nhóm chủ thể tội phạm là “Người dưới 18 tuổi” mà còn góp phần hoàn thiện tư duy lập pháp về bảo vệ các nhóm chủ thể yếu thế trong xã hội. Việc xây dựng một cơ chế tư pháp chuyên biệt thể hiện rõ quan điểm lấy con người làm trung tâm của chính sách pháp luật. Thay vì tiếp cận thuần túy theo hướng quản lý, xử lý vi phạm, Luật đã chuyển sang cách tiếp cận dựa trên quyền con người, coi người chưa thành niên là chủ thể đặc thù cần được bảo vệ, hỗ trợ và tạo điều kiện phát triển. Các quy định của Luật không chỉ tập trung vào hành vi vi phạm mà còn chú trọng đến hoàn cảnh, độ tuổi, mức độ phát triển tâm sinh lý và khả năng phục hồi của người chưa thành niên. Qua đó, tư duy lập pháp được định hình theo hướng đề cáo trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ, chăm sóc và bảo đảm quyền cho nhóm chủ thể yếu thế trong hoạt động tư pháp. Cách tiếp cận này phản ánh bước tiến trong nhận thức lập pháp, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật nhân văn, tiến bộ và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người.
Tiếp đó, Luật cũng tạo tiền đề cho việc tiếp tục nghiên cứu, xây dựng các cơ chế tư pháp phù hợp đối với những nhóm chủ thể yếu thế khác, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Thông qua việc thiết kế một mô hình tư pháp chuyên biệt, lấy bảo vệ quyền con người làm trung tâm, Luật đã cung cấp kinh nghiệm lập pháp và khuôn khổ tham chiếu cho việc hoàn thiện các cơ chế bảo vệ người khuyết tật, người cao tuổi, nạn nhân của bạo lực gia đình, mua bán người…trong hạo động tư pháp. Đồng thời, các nguyên tắc như cá thể hóa xử lý, bảo đảm quyền tiếp cận công lý, hạn chế áp dụng các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc và tăng cường biện pháp hỗ trợ, phục hồi phù hợp với xu hướng cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay, thể hiện sự tiệm cận của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực tiến bộ quốc tế về nhân quyền, nhân văn và hiệu quả.
Thông qua Luật, các nguyên tắc bảo vệ quyền con người, quyền trẻ em được cụ thể hóa rõ hơn trong hoạt động tư pháp, góp phần nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng, trong đó có Viện kiểm sát, trong việc bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và quyền con người. Trên cơ sở các quy định của Hiến pháp năm 2013 về bảo đảm quyền con người, quyền trẻ em và việc nội luật hóa các chuẩn mực của Công ước Liên hiệp quốc về quyền trẻ em, Luật đã xác lập hệ thống nguyên tắc xử lý riêng với người chưa thành niên, trong đó đặt lợi ích tốt nhất của người chưa thành niên làm yêu cầu xuyên suốt. Các quyền tố tụng cơ bản của người chưa thành niên được cụ thể, đầy đủ hơn, từ quyền tham gia tố tụng phù hợp với độ tuổi, quyền có người đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, đến quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm và đời sống riêng tư. Đồng thời, Luật đề cao các biện pháp xử lý chuyển hướng, hạn chế áp dụng các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc, thể hiện rõ tính nhân đạo, giáo dục và phục hồi. Qua đó nguyên tắc bảo vệ quyền con người, quyền trẻ em không chỉ được ghi nhận về mặt chính sách đã trở thành chuẩn mực pháp lý bắt buộc trong toàn bộ hoạt động tư pháp với người chưa thành niên.
Như vậy, có thể thấy Luật Tư pháp người chưa thành niên là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên. Tuy nhiên, để Luật thực sự đi vào cuộc sống, cần tiếp tục quan tâm đến công tác tổ chức thực hiện, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tư pháp và tăng cường hiệu quả công tác kiểm sát hoạt động tư pháp đối với người chưa thành niên.
3. Một số vấn đề đặt ra khi đưa Luật vào áp dụng trên thực tiễn từ góc nhìn công tác kiểm sát
Qua thực tiễn thực hành quyền công tố, kiểm sát việc tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, cũng như kiểm sát điều tra, truy tố, xét xử các vụ việc có người chưa thành niên tham gia, cho thấy việc áp dụng Luật Tư pháp người chưa thành niên bên cạnh những kết quả tích cực vẫn còn tồn tại một số khó khăn cần đưa ra trao đổi, như:
Trước hết, yêu cầu về tính chuyên môn hóa đối với người tiến hành tố tụng theo tinh thần của Luật chưa được bảo đảm đồng đều giữa các địa phương. Việc phân công Kiểm sát viên giải quyết các vụ việc liên quan đến người chưa thành niên ở nhiều nơi vẫn mang tính kiêm nhiệm, trong khi đặc thù của loại việc này đòi hỏi kỹ năng nghiệp vụ và trình độ hiểu biết tâm lý riêng.
Bên cạnh đó, việc áp dụng các biện pháp xử lý thay thế đối với người chưa thành niên vi phạm pháp luật trên thực tế còn gặp nhiều vướng mắc. Một số địa phương còn lúng túng trong việc tổ chức giám sát, giáo dục tại cộng đồng do thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan tiến hành tố tụng với chính quyền cơ sở, gia đình và các tổ chức xã hội. Điều này phần nào sẽ ảnh hưởng nhất định đến hiệu quả áp dụng các biện pháp mang tính giáo dục, phục hồi theo tinh thần của Luật.
Ngoài ra, điều kiện cơ sở vật chất phục vụ cho việc tổ chức thủ tục tố tụng thân thiện đối với người chưa thành niên ở một số địa phương chưa đáp ứng yêu cầu. Việc bố trí phòng hỏi cung, phòng xét xử phù hợp; bảo đảm ghi âm, ghi hình khi hỏi cung người chưa thành niên ở một số nơi chưa được thực hiện đồng bộ, có khả năng làm phát sinh nguy cơ vi phạm trình tự, thủ tục tố tụng.
Từ thực tiễn kiểm sát xét xử cũng cho thấy, trong một số trường hợp, việc quyết định biện pháp xử lý đối với người chưa thành niên vẫn còn chịu ảnh hưởng của tư duy xử lý truyền thống, chưa thực sự đặt trọng tâm vào mục tiêu giáo dục, phòng ngừa và tái hòa nhập xã hội, cộng đồng. Những khó khăn, vướng mắc nêu trên cho thấy việc ban hành Luật bước đầu là việc ghi nhận khung pháp lý, đặt nền móng những điều kiện cần; vấn đề quan trọng hơn là việc thực thi, tổ chức thực hiện và áp dụng các quy định của Luật trên thực tiễn một cách hiệu quả.
Từ những vướng mắc trên, để các quy định của Luật được áp dụng hiệu quả trên thực tế, thiết nghĩ cần thực hiện đồng bộ và hiệu quả các giải pháp sau:
Thứ nhất, cần tăng cường chuyên môn hóa trong tổ chức bộ máy, từng bước xây dựng đội ngũ Kiểm sát viên, Điều tra viên, Thẩm phán chuyên trách giải quyết các vụ việc liên quan đến người chưa thành niên; đồng thời đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng nghiệp vụ, tâm lý học tư pháp trẻ em.
Thứ hai, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành; ban hành hướng dẫn cụ thể về trách nhiệm của chính quyền cơ sở, gia đình và các tổ chức xã hội trong việc thực hiện biện pháp xử lý thay thế; qua đó tạo điều kiện để các cơ quan tư pháp, trong đó có Viện kiểm sát, mạnh dạn áp dụng các biện pháp mang tính giáo dục, phục hồi theo đúng tinh thần tiến bộ, nhân văn của Luật.
Thứ ba, Nhà nước cần có lộ trình đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất phục vụ tố tụng đối với người chưa thành niên; Viện kiểm sát cần tăng cường kiểm sát chặt chẽ hoạt động hỏi cung, lấy lời khai, kịp thời phát hiện và yêu cầu khắc phục các vi phạm, bảo đảm tuân thủ nghiêm các quy định của Luật.
Kết luận: Như vậy, có thể thấy việc xây dựng, hoàn thiện và đưa Luật Tư pháp người chưa thành niên vào thực tiễn áp dụng là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên. Tuy nhiên, để Luật thực sự đi vào cuộc sống, thiết nghĩ các cấp, các ngành cần tăng cường hơn nữa quan tâm đến công tác tổ chức thực hiện, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tư pháp và tăng cường hiệu quả công tác kiểm sát hoạt động tư pháp đối với người chưa thành niên. Việc áp dụng và thực thi hiệu quả các quy định của Luật cũng là việc ghi nhận và đánh dấu ý nghĩa, giá trị lâu dài của Luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
NGUỒN: https://vienkiemsathaiphong.gov.vn/vksnd-khu-vuc/luat-tu-phap-nguoi-chua-thanh-nien-va-van-de-bao-ve-quyen-cua-nhom-chu-the-yeu-the-22598