29/09/2026
AI đang làm thay đổi khái niệm chứng cứ trong tố tụng
Có một câu hỏi mà tôi cho rằng ngành luật sẽ phải đối diện ngày càng nhiều trong những năm tới: Nếu một đoạn ghi âm có đúng giọng nói của một người, một video có đúng khuôn mặt của một người, nhưng người đó chưa bao giờ nói hoặc thực hiện những điều xuất hiện trong đoạn ghi âm, video ấy thì sao?
Ngày trước, khi tranh luận về chứng cứ, chúng ta thường hỏi: “Có video không?”, “Có ghi âm không?”, “Có tin nhắn không?”, “Có ảnh chụp màn hình không?”. Nhưng trong thời đại AI, những câu hỏi ấy có lẽ đã không còn đủ. Bởi có hình ảnh không đồng nghĩa với hình ảnh đó là thật; có giọng nói không đồng nghĩa với người đó đã nói; có một đoạn hội thoại xuất hiện trên màn hình không đồng nghĩa với cuộc hội thoại đó đã diễn ra đúng như vậy.
Công nghệ AI, đặc biệt là Deepfake và các công cụ nhân bản giọng nói, đang khiến việc tạo ra hình ảnh, âm thanh và video giả ngày càng dễ dàng. Một người có thể nhận được một cuộc gọi bằng giọng nói gần như giống hệt người thân của mình. Một doanh nghiệp có thể nhận được một email tưởng như do chính đối tác gửi. Một người có thể xuất hiện trong một video mà trên thực tế họ chưa từng có mặt. Một đoạn hội thoại có thể được dựng lại bằng hình ảnh và giọng nói của những người thật. Điều đáng lo là AI không chỉ tạo ra một thông tin sai; AI có thể tạo ra một thứ trông giống như bằng chứng về một sự việc chưa từng xảy ra.
Khi những dữ liệu như vậy xuất hiện trong một vụ tranh chấp, câu hỏi pháp lý không còn đơn giản là “Đây có phải là video hay không?”. Câu hỏi phải sâu hơn: Video này được tạo ra như thế nào? Dữ liệu gốc ở đâu? Ai tạo lập? Có bị chỉnh sửa hay không? Có thể xác định được nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu hay không? Có dữ liệu độc lập nào khác để đối chiếu hay không?
Thực ra, pháp luật đã có những nguyên tắc để xử lý vấn đề này. Trong tố tụng, dữ liệu điện tử có thể là nguồn chứng cứ, nhưng giá trị của nó không đơn giản nằm ở việc “có một file”. Đối với dữ liệu điện tử, những vấn đề như cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, tính toàn vẹn của dữ liệu và khả năng xác định người khởi tạo đều có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá chứng cứ. Nói cách khác, pháp luật từ lâu đã không nhìn nhận theo kiểu “có file là có chứng cứ”, mà phải xem xét dữ liệu đó được hình thành như thế nào và có đáng tin cậy hay không.
Vậy AI chỉ khiến yêu cầu này trở nên cấp thiết hơn.
Trong thực tiễn hành nghề, chúng ta ngày càng gặp nhiều loại chứng cứ như ảnh chụp màn hình Zalo, tin nhắn Messenger, email, file ghi âm, video, ảnh chụp chuyển khoản, lịch sử cuộc gọi hay dữ liệu camera. Nhưng một ảnh chụp màn hình chỉ là một lát cắt của một cuộc hội thoại. Nó có thể không thể hiện nội dung trước đó, nội dung sau đó, tài khoản thực sự thuộc về ai, dữ liệu được tạo ra trên thiết bị nào và có bị chỉnh sửa hay không. Vì vậy, khi tiếp nhận một chứng cứ điện tử, câu hỏi của luật sư không nên chỉ dừng lại ở “Anh có ảnh chụp màn hình không?”, mà cần đi xa hơn: “Điện thoại gốc đâu?”, “Tài khoản gốc đâu?”, “File gốc đâu?”, “Dữ liệu được trích xuất bằng cách nào?”, “Có thể kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu không?”.
Đây chính là sự thay đổi rất lớn trong tư duy về chứng cứ. Trước đây, chúng ta thường có một niềm tin tương đối tự nhiên rằng “mắt thấy, tai nghe” thì đáng tin. Một bức ảnh dường như ghi lại một sự kiện; một đoạn ghi âm dường như ghi lại lời nói; một video dường như ghi lại hành động. Nhưng AI đang phá vỡ giả định đó. Hình ảnh có thể được tạo ra. Giọng nói có thể được sao chép. Khuôn mặt có thể được thay thế. Video có thể được dựng lại. Nội dung có thể được tạo ra hàng loạt. Vì vậy, việc đánh giá chứng cứ có thể ngày càng chuyển từ câu hỏi “Nội dung này thể hiện điều gì?” sang câu hỏi “Dữ liệu này được hình thành như thế nào và có thể xác minh đến đâu?”.
Điều đáng lo nhất là nếu một người sử dụng AI để tạo ra một video giả nhằm lừa đảo, chúng ta còn có thể nhận diện được nguy cơ. Nhưng nếu một dữ liệu giả được đưa vào một tranh chấp pháp lý và được sử dụng để chứng minh một sự kiện, vấn đề trở nên phức tạp hơn rất nhiều. AI khi đó không chỉ tác động đến mạng xã hội mà bắt đầu tác động trực tiếp đến quá trình chứng minh sự thật. Một chứng cứ giả có thể khiến một người mất tiền, ảnh hưởng đến một hợp đồng, danh dự của một cá nhân, quyền lợi của một doanh nghiệp, thậm chí ảnh hưởng đến kết quả giải quyết một vụ án.
Tuy nhiên, cũng không nên vì AI mà đi đến thái cực ngược lại rằng tất cả ảnh, video hay ghi âm đều không đáng tin. AI không làm cho chứng cứ điện tử mất giá trị. Ngược lại, nó buộc chúng ta phải đánh giá chứng cứ điện tử một cách khoa học và chặt chẽ hơn. Một dữ liệu điện tử có nguồn gốc rõ ràng, được thu thập đúng cách, có thể kiểm tra tính toàn vẹn, có thông tin từ hệ thống độc lập và được đối chiếu với các chứng cứ khác vẫn có thể có giá trị rất lớn. Vấn đề không phải là “dữ liệu điện tử có đáng tin hay không?”, mà là “chúng ta có đủ cơ sở để xác định dữ liệu điện tử này đáng tin đến mức nào?”.
Có lẽ đây mới là thay đổi quan trọng nhất mà AI mang lại đối với khái niệm chứng cứ. Trước đây, chúng ta thường nghĩ chứng cứ là thứ giúp chứng minh một sự kiện đã xảy ra. Nhưng trong môi trường số, chúng ta phải quan tâm thêm một tầng khác: Chứng cứ đó được tạo ra như thế nào? Và với AI, thậm chí phải hỏi thêm: Liệu sự kiện mà chứng cứ phản ánh có thực sự xảy ra hay chỉ là một sản phẩm được tạo dựng?
Đó là ranh giới rất quan trọng giữa sự thật, dữ liệu về sự thật và dữ liệu mô phỏng sự thật.
Vì vậy, tôi cho rằng mỗi người trong thời đại AI cần hình thành một thói quen mới: đừng vội tin một thứ chỉ vì chúng ta nhìn thấy nó trên màn hình. Đừng vội kết luận một người đã nói một câu chỉ vì nghe đúng giọng họ. Đừng vội kết luận một người đã làm một việc chỉ vì nhìn thấy khuôn mặt họ trong video. Đừng vội coi một ảnh chụp màn hình là toàn bộ sự thật của một cuộc trò chuyện. Và đặc biệt, đừng biến một dữ liệu chưa được kiểm chứng thành “sự thật” chỉ bằng cách chia sẻ nó cho hàng nghìn người khác.
Trong thời đại trước, chúng ta thường nói “trăm nghe không bằng một thấy”. Nhưng trong thời đại AI, có lẽ chúng ta phải nói lại rằng: thấy chưa chắc đã là thật; nghe chưa chắc đã là thật; và có một đoạn video chưa chắc đã chứng minh được sự kiện trong video đã từng xảy ra.
AI không làm cho sự thật biến mất. Nhưng AI đang khiến việc chứng minh sự thật trở nên khó hơn.
Và vì thế, trong tương lai, năng lực quan trọng không chỉ là tìm được chứng cứ, mà còn phải là xác minh được chứng cứ.
Bởi sau cùng, công lý không thể được xây dựng trên những thứ chỉ “trông giống sự thật”. Công lý phải được xây dựng trên những gì có thể kiểm chứng là sự thật.
— Luật sư Nguyễn Hào Hiệp