11/08/2026
XÁC ĐỊNH THÔNG TIN CHA, MẸ KHI ĐĂNG KÝ KHAI SINH - NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ CẦN LƯU
Đăng ký khai sinh không chỉ là thủ tục hành chính nhằm ghi nhận sự ra đời của một cá nhân mà còn là quá trình xác lập những thông tin nhân thân có ý nghĩa pháp lý lâu dài, trong đó có thông tin về cha và mẹ. Trong những trường hợp thông thường, việc xác định cha, mẹ của trẻ tương đối đơn giản. Tuy nhiên, khi cha mẹ không đăng ký kết hôn, cha chưa nhận con, quan hệ cha con có tranh chấp, người mẹ đang trong thời kỳ hôn nhân nhưng sinh con với người khác, hoặc quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài, việc xác định thông tin cha, mẹ trên Giấy khai sinh có thể phát sinh nhiều vấn đề cần được giải quyết đồng thời theo Luật Hộ tịch năm 2014 và Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
Điểm xuất phát của vấn đề là quyền được khai sinh của trẻ. Khoản 1 Điều 30 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cá nhân từ khi sinh ra có quyền được khai sinh. Luật Hộ tịch năm 2014 quy định đăng ký khai sinh là trách nhiệm của cha, mẹ và những người có liên quan, đồng thời xác định các thông tin về người được khai sinh, cha và mẹ là nội dung của đăng ký khai sinh. Tuy nhiên, việc pháp luật yêu cầu đăng ký các thông tin về cha, mẹ không có nghĩa trong mọi trường hợp phải có đầy đủ tên của cả cha và mẹ ngay tại thời điểm đăng ký khai sinh. Pháp luật đồng thời dự liệu nhiều tình huống khác nhau tùy thuộc vào việc quan hệ cha, mẹ, con đã được xác lập hay chưa.
Trong trường hợp tại thời điểm đăng ký khai sinh chưa xác định được cha của trẻ, pháp luật hộ tịch cho phép đăng ký khai sinh mà phần thông tin về cha được để trống. Khoản 2 Điều 15 Nghị định số 123/2015/NĐ-CP quy định nếu chưa xác định được cha thì khi đăng ký khai sinh, phần ghi về cha trong Sổ hộ tịch và Giấy khai sinh để trống. Đây là một quy định có ý nghĩa bảo đảm quyền được khai sinh của trẻ, bởi việc chưa xác định được cha không thể trở thành lý do khiến trẻ không được đăng ký khai sinh. Quan hệ cha con có thể được xác lập sau đó thông qua thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con nếu đáp ứng các điều kiện theo pháp luật.
Tuy nhiên, quy định về việc để trống thông tin cha không thể được hiểu theo nghĩa người mẹ có quyền tùy ý quyết định có ghi hay không ghi tên một người vào Giấy khai sinh. Muốn xác định nội dung khai sinh trước hết phải xác định tình trạng pháp lý của quan hệ cha, mẹ, con. Đây là điểm mà pháp luật hộ tịch phải được đọc cùng với các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
Đáng chú ý nhất là Điều 88 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 về xác định cha, mẹ cho con. Khoản 1 Điều 88 quy định con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân là con chung của vợ chồng. Trường hợp con được sinh ra trong thời hạn 300 ngày kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân thì cũng được coi là con do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân. Đây là một cơ chế suy đoán pháp lý nhằm xác lập quan hệ cha con trên cơ sở tình trạng hôn nhân của người mẹ.
Quy định này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc đăng ký khai sinh. Trong trường hợp người mẹ đang có chồng, việc xác định thông tin người cha không thể chỉ dựa vào câu trả lời của người mẹ về việc ai là cha sinh học của đứa trẻ. Nếu đứa trẻ được sinh trong thời kỳ hôn nhân hoặc thuộc trường hợp 300 ngày sau khi hôn nhân chấm dứt, pháp luật đã đặt ra căn cứ để xác định người chồng là cha của trẻ. Khi đó, nếu có người cho rằng người chồng không phải cha của trẻ thì vấn đề cần giải quyết không còn đơn thuần là thủ tục khai sinh mà liên quan đến việc xác định hoặc phủ nhận quan hệ cha con.
Khoản 2 Điều 88 quy định khi cha, mẹ không thừa nhận con thì phải có chứng cứ và phải được Tòa án xác định. Điều 89 tiếp tục quy định về quyền yêu cầu xác định cha, mẹ, con: người được nhận là cha, mẹ có quyền yêu cầu Tòa án xác định người đó không phải là con mình; người không được nhận là cha, mẹ có quyền yêu cầu Tòa án xác định mình là cha, mẹ của người đó. Những quy định này cho thấy pháp luật phân biệt rõ giữa việc đăng ký một thông tin hộ tịch và việc xác lập hoặc phủ nhận một quan hệ nhân thân. Khi quan hệ cha con đã có căn cứ pháp lý hoặc đang có tranh chấp, thủ tục hộ tịch không thể được sử dụng để thay thế cho cơ chế xác định cha, mẹ, con theo pháp luật hôn nhân và gia đình.
Ngược lại, trong trường hợp không có căn cứ pháp lý xác định cha và cũng không có tranh chấp, pháp luật tạo điều kiện để người cha sinh học thực hiện thủ tục nhận con. Điều 14 Thông tư số 04/2020/TT-BTP quy định về chứng cứ chứng minh quan hệ cha, mẹ, con, trong đó có văn bản của cơ quan y tế, cơ quan giám định hoặc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác nhận quan hệ cha con, mẹ con. Trường hợp không có chứng cứ theo quy định, pháp luật còn cho phép sử dụng văn bản cam đoan về quan hệ cha, mẹ, con cùng với người làm chứng trong những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định. Điều 15 Thông tư này cũng quy định việc đăng ký khai sinh có thể được kết hợp với đăng ký nhận cha, mẹ, con trong trường hợp đáp ứng điều kiện.
Một vấn đề khác cần lưu ý là sự khác nhau giữa cha sinh học và cha pháp lý. Người có quan hệ huyết thống với trẻ chưa đương nhiên trở thành cha về mặt pháp lý nếu quan hệ cha con chưa được xác lập theo quy định của pháp luật. Ngược lại, trong trường hợp thuộc cơ chế suy đoán của Điều 88, người chồng có thể được xác định là cha về mặt pháp lý dù sau đó phát sinh vấn đề về quan hệ huyết thống. Vì vậy, kết quả giám định huyết thống có thể là chứng cứ quan trọng trong việc xác định quan hệ cha con, nhưng không phải trong mọi trường hợp chỉ cần có kết quả ADN là có thể trực tiếp thay đổi thông tin trên Giấy khai sinh. Việc thay đổi địa vị pháp lý của người cha phải được thực hiện theo đúng thủ tục mà pháp luật quy định.
Đối với quan hệ cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài, cần đồng thời xem xét các quy định tại Chương VIII Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Điều 121 xác định nguyên tắc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên; Điều 122 quy định về pháp luật áp dụng; Điều 123 quy định về thẩm quyền giải quyết các vụ việc hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài; Điều 124, Điều 125 liên quan đến giá trị pháp lý và việc công nhận, ghi chú các giấy tờ, bản án, quyết định của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài. Riêng Điều 128 quy định về pháp luật áp dụng đối với việc xác định cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài. Vì vậy, khi cha hoặc mẹ là người nước ngoài, cần xác định tình trạng hôn nhân, nơi đăng ký kết hôn, nơi cư trú, thời điểm sinh con và các giấy tờ liên quan trước khi xác định thông tin cha, mẹ trên Giấy khai sinh.
Chẳng hạn, một phụ nữ Việt Nam đã đăng ký kết hôn với một người Trung Quốc nhưng sau đó về Việt Nam sinh sống với một người đàn ông khác và sinh con. Việc hai vợ chồng không còn chung sống không làm hôn nhân đương nhiên chấm dứt. Nếu tại thời điểm sinh con quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại thì phải xem xét Điều 88 Luật Hôn nhân và gia đình về căn cứ xác định người chồng là cha của trẻ. Muốn xác lập người đàn ông khác là cha thì phải giải quyết quan hệ cha, mẹ, con theo đúng trình tự pháp luật, đặc biệt trong trường hợp người chồng không thừa nhận hoặc phát sinh tranh chấp.
Trường hợp không có tranh chấp và người cha sinh học tự nguyện nhận con, việc nhận cha, con có thể được thực hiện theo thủ tục hộ tịch nếu có đủ căn cứ chứng minh quan hệ cha con. Trường hợp có tranh chấp hoặc cần phủ nhận quan hệ cha con đã được pháp luật suy đoán, vấn đề phải được giải quyết theo cơ chế xác định cha, mẹ, con, trong đó Điều 89 Luật Hôn nhân và gia đình trao quyền cho các bên yêu cầu Tòa án xác định hoặc phủ nhận quan hệ cha, con. Như vậy, việc đăng ký khai sinh phải được đặt trong mối quan hệ với tình trạng pháp lý của cha, mẹ, con; không thể chỉ căn cứ vào việc ai là cha sinh học hoặc ý chí của người mẹ để lựa chọn thông tin ghi trên Giấy khai sinh.
Trong thực tiễn, ranh giới giữa các trường hợp này có thể được nhìn thấy qua một tình huống cụ thể. Chẳng hạn, một phụ nữ Việt Nam đã đăng ký kết hôn với một người Trung Quốc nhưng sau đó về Việt Nam sinh sống với một người đàn ông khác và sinh con. Nếu tại thời điểm sinh con, quan hệ hôn nhân với người chồng Trung Quốc vẫn tồn tại về mặt pháp lý thì không thể chỉ căn cứ vào việc người đàn ông đang chung sống với người mẹ mới là cha sinh học để bỏ qua Điều 88 Luật Hôn nhân và gia đình. Cần xác định tình trạng hôn nhân, thời điểm sinh con và có hay không có tranh chấp về quan hệ cha con. Nếu người mẹ hoặc người đàn ông đang chung sống muốn phủ nhận quan hệ cha con của người chồng và xác lập người khác là cha, thì phải giải quyết vấn đề này theo cơ chế xác định cha, mẹ, con chứ không đơn thuần bằng việc yêu cầu cơ quan hộ tịch để trống tên cha.
Trường hợp này cũng cho thấy cần phân biệt giữa tình trạng thực tế và tình trạng pháp lý của quan hệ hôn nhân. Việc vợ chồng không còn chung sống, sống xa nhau hoặc một bên đã chung sống với người khác không đồng nghĩa với việc hôn nhân đã chấm dứt. Nếu chưa có căn cứ pháp lý làm chấm dứt hôn nhân thì vẫn phải xem xét cơ chế suy đoán cha được quy định tại Điều 88. Tương tự, nếu người mẹ đã ly hôn thì cũng không thể chỉ dựa vào ngày ly hôn để kết luận người chồng cũ không còn liên quan đến việc xác định cha, bởi Điều 88 còn đặt ra mốc 300 ngày kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân.
Một vấn đề khác cũng cần lưu ý là sự khác nhau giữa cha sinh học và cha pháp lý. Người có quan hệ huyết thống với trẻ chưa đương nhiên trở thành cha về mặt pháp lý nếu quan hệ cha con chưa được xác lập theo quy định. Ngược lại, trong trường hợp thuộc cơ chế suy đoán của Điều 88, người chồng có thể được xác định là cha về mặt pháp lý dù sau đó phát sinh vấn đề về quan hệ huyết thống. Vì vậy, kết quả giám định huyết thống có thể là chứng cứ quan trọng nhưng không phải trong mọi trường hợp chỉ cần có kết quả ADN là có thể trực tiếp thay đổi thông tin trên Giấy khai sinh. Việc thay đổi địa vị pháp lý của người cha phải được thực hiện theo đúng thủ tục mà pháp luật quy định.
Từ những quy định trên có thể thấy, thông tin cha, mẹ trên Giấy khai sinh không phải là một nội dung có thể xác định hoàn toàn theo ý chí của người đi đăng ký. Cơ quan hộ tịch phải căn cứ vào tình trạng pháp lý của quan hệ cha, mẹ, con tại thời điểm đăng ký. Có trường hợp thông tin cha chưa được xác lập nên được để trống; có trường hợp cha có thể được xác định ngay thông qua thủ tục nhận cha, con; cũng có trường hợp phải giải quyết tranh chấp về quan hệ cha con trước khi có thể xác định chính xác thông tin cần ghi nhận.
Vì vậy, khi xem xét một trường hợp khai sinh có vấn đề về thông tin cha, mẹ, không nên bắt đầu và cũng không nên dừng lại ở câu hỏi “Giấy khai sinh có bắt buộc phải có tên cha hay không?”. Câu hỏi quan trọng hơn là quan hệ cha, mẹ, con đã được pháp luật xác lập như thế nào tại thời điểm đăng ký khai sinh, và việc xác định hoặc thay đổi thông tin đó thuộc thẩm quyền của cơ quan hộ tịch hay cần có sự can thiệp của Tòa án? Từ câu trả lời này mới có thể xác định đúng thủ tục khai sinh, thủ tục nhận cha, mẹ, con hoặc thủ tục xác định, phủ nhận quan hệ cha, mẹ, con.
Xét cho cùng, mục tiêu của pháp luật không phải là buộc mọi Giấy khai sinh phải có đủ tên cha và mẹ trong mọi hoàn cảnh, mà là bảo đảm hai yêu cầu song song: trẻ em phải được đăng ký khai sinh và các thông tin nhân thân được ghi nhận phải phù hợp với tình trạng pháp lý thực tế. Việc chưa xác định được cha không làm mất quyền được khai sinh của trẻ; nhưng ngược lại, việc một người không muốn ghi tên cha cũng không thể tự thân làm mất đi một quan hệ cha con mà pháp luật đã xác lập hoặc suy đoán. Chính sự kết hợp giữa Luật Hộ tịch và Luật Hôn nhân và gia đình là cơ sở để giải quyết cân bằng hai yêu cầu này.