Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers

Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers Nguyen & Luu, LLP is a full service U.S.

immigration law firm specializing in corporate and business immigration, immigrant and non-immigrant visa processing, removal defense, naturalization, and federal review immigration litigation.

05/29/2026

CHÍNH SÁCH MỚI CỦA USCIS: TÍN HIỆU SIẾT CHẶT VIỆC CẤP THẺ XANH

Trong những ngày gần đây, rất nhiều người lo lắng sau khi đọc một bản hướng dẫn chính sách mới của Sở Di Trú Hoa Kỳ liên quan đến hồ sơ xin điều chỉnh tình trạng di trú, tức là xin thẻ xanh ngay tại Hoa Kỳ. Bản hướng dẫn này nêu rằng việc điều chỉnh tình trạng di trú là một “extraordinary act of administrative grace,” tạm dịch là một sự ưu ái hành chính mang tính đặc biệt và ngoại lệ. Đồng thời, bản hướng dẫn cũng yêu cầu các sĩ quan di trú áp dụng tiêu chuẩn xét duyệt khắt khe hơn khi quyết định các hồ sơ xin thẻ xanh trong nội địa Hoa Kỳ.

Ngay sau khi bản hướng dẫn này được công bố vào ngày 22 tháng 5 năm 2026, nhiều người bắt đầu hoang mang và cho rằng chính phủ Hoa Kỳ sắp hủy bỏ thủ tục xin thẻ xanh trong nội địa Hoa Kỳ. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rất rõ rằng: bản hướng dẫn này KHÔNG hủy bỏ thủ tục điều chỉnh tình trạng di trú. Bản hướng dẫn này cũng KHÔNG xóa bỏ quyền xin thẻ xanh tại Hoa Kỳ theo luật hiện hành.

Luật về điều chỉnh tình trạng di trú vẫn còn nguyên vẹn trong Đạo Luật Di Trú và Quốc Tịch Hoa Kỳ, cụ thể là Điều 245 của bộ luật di trú. Điều luật này được Quốc Hội Hoa Kỳ ban hành từ nhiều thập niên trước và đã được áp dụng cho hàng triệu hồ sơ xin thẻ xanh tại Hoa Kỳ. Một bản hướng dẫn nội bộ của cơ quan hành pháp không thể tự động xóa bỏ những quyền lợi đã được Quốc Hội quy định trong luật liên bang. Chính phủ không thể dùng một bản ghi nhớ chính sách để hủy bỏ Điều 245 của luật di trú. Nhưng chính phủ hoàn toàn có thể thay đổi cách xét duyệt hồ sơ và yêu cầu các sĩ quan di trú áp dụng tiêu chuẩn khắt khe hơn khi sử dụng quyền tùy nghi của họ.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là mọi hồ sơ hội đủ điều kiện theo luật sẽ tự động được chấp thuận. Điều chỉnh tình trạng di trú vẫn là một quyền lợi mang tính tùy nghi, nghĩa là viên chức di trú có quyền xem xét toàn bộ hoàn cảnh của đương đơn trước khi quyết định chấp thuận hay từ chối hồ sơ. Và chính điểm này là điều mọi người cần đặc biệt lưu ý sau bản hướng dẫn chính sách mới.

Đây mới chính là điểm quan trọng và đáng lo ngại nhất của bản hướng dẫn mới.

Liệu các hồ sơ di trú trong tương lai có thể trở nên khó khăn hơn hay không? Câu trả lời là chắc chắn có. Liệu sẽ có nhiều cuộc phỏng vấn hơn, nhiều thư yêu cầu bổ túc bằng chứng hơn, thời gian xét duyệt kéo dài hơn, và việc kiểm tra lịch sử di trú của đương đơn khắt khe hơn hay không? Rất có thể.

Quan trọng hơn, khả năng hồ sơ bị từ chối trong những trường hợp mà trước đây có thể đã được chấp thuận cũng có thể gia tăng đáng kể, đặc biệt đối với những hồ sơ có vấn đề về lịch sử di trú, làm việc không phép, khai báo thiếu chính xác, hoặc có những yếu tố khiến viên chức di trú cho rằng đương đơn không xứng đáng được hưởng sự chấp thuận tùy nghi.

Thực tế cần lưu ý là việc không có yếu tố bất lợi không đồng nghĩa với việc hồ sơ sẽ được chấp thuận, mà hồ sơ vẫn cần có những yếu tố tích cực đủ mạnh để thuyết phục cơ quan xét duyệt đưa ra quyết định thuận lợi.

Thật ra, việc xét duyệt khắt khe không phải là điều hoàn toàn mới. Từ trước đến nay, mức độ khó hay dễ của một hồ sơ di trú luôn phụ thuộc vào: (1) hoàn cảnh riêng của từng hồ sơ, (2) lịch sử di trú của đương đơn, (3) chất lượng bằng chứng được nộp, và (4) đôi khi còn phụ thuộc vào viên chức Sở Di Trú đang xét hồ sơ đó.

Tuy nhiên, bản hướng dẫn mới này cho thấy Sở Di Trú có thể sẽ áp dụng quyền tùy nghi một cách nghiêm khắc hơn trên diện rộng. Điều này có nghĩa là những sai sót mà trước đây có thể được bỏ qua hoặc không bị xem là quá nghiêm trọng nay có thể trở thành lý do để từ chối hồ sơ.

Do đó, đây không phải là lúc để chủ quan hoặc cho rằng mọi việc sẽ diễn ra như trước đây.

Điều quan trọng hiện nay là phải chuẩn bị hồ sơ thật cẩn thận, trung thực và đầy đủ để sẵn sàng đối diện với mức độ xét duyệt nghiêm ngặt hơn trong thời gian tới. Trong bối cảnh di trú hiện nay, quý vị cũng nên tham khảo ý kiến và cân nhắc việc có luật sư chuyên về luật di trú đại diện và trực tiếp xử lý hồ sơ, nhằm hạn chế những rủi ro không cần thiết.

05/01/2026

NHỮNG ĐIỀU NGƯỜI TRONG TÌNH TRẠNG ORDER OF SUPERVISION CẦN CHUẨN BỊ

Người đang trong tình trạng Order of Supervision (Lệnh Giám Sát) cần hiểu rằng đây không phải là một tình trạng di trú hợp pháp lâu dài, mà chỉ là một biện pháp tạm thời cho phép đương sự được ở lại Hoa Kỳ dưới sự giám sát của cơ quan di trú. Mục đích của tình trạng này là cho phép ICE quản lý đương sự trong khi chưa thể thi hành lệnh trục xuất vì nhiều lý do thực tế. Do đó, điều quan trọng nhất đối với người trong tình trạng này là phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu giám sát và đồng thời chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cá nhân để bảo vệ quyền lợi của mình trong tương lai.

Trước hết, người đang trong tình trạng Order of Supervision phải tuyệt đối tuân thủ các yêu cầu của ICE. Điều này bao gồm việc tham dự đúng các buổi trình diện theo lịch hẹn, thông báo kịp thời khi thay đổi địa chỉ hoặc số điện thoại, và không vi phạm pháp luật. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm việc bị bắt giữ và thi hành lệnh trục xuất ngay lập tức. Vì vậy, việc duy trì liên lạc chính xác và đầy đủ với ICE là điều bắt buộc.

Bên cạnh việc tuân thủ, người trong tình trạng này cần chuẩn bị và lưu giữ đầy đủ các giấy tờ cá nhân quan trọng. Những tài liệu cơ bản bao gồm hộ chiếu, giấy tờ tùy thân, giấy khai sinh, giấy kết hôn hoặc ly hôn (nếu có), và các giấy tờ liên quan đến con cái. Ngoài ra, hồ sơ thuế trong nhiều năm gần đây cũng rất quan trọng vì có thể phản ánh quá trình sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ. Người trong tình trạng Order of Supervision cũng nên lưu giữ bằng chứng cư trú như hóa đơn điện nước, hợp đồng thuê nhà, sao kê ngân hàng hoặc hồ sơ y tế.

Một yếu tố quan trọng khác là giấy phép làm việc (Employment Authorization Document – EAD), nếu được cấp. Người đương sự cần đảm bảo giấy phép này luôn còn hiệu lực và nộp đơn gia hạn đúng thời hạn. Việc để giấy phép hết hạn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến công việc và đời sống hàng ngày.

Ngoài việc chuẩn bị giấy tờ, người đang trong tình trạng Order of Supervision cũng nên chủ động xem xét các hướng đi pháp lý khác tùy theo từng trường hợp cụ thể, chẳng hạn như hồ sơ bảo lãnh gia đình, đơn xin miễn trừ, hoặc các hình thức hỗ trợ nhân đạo. Mỗi hồ sơ đều khác nhau, do đó việc đánh giá cần dựa trên hoàn cảnh cụ thể và nên có sự tư vấn từ luật sư di trú có kinh nghiệm.

Trong thực tế, việc tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của ICE cũng có thể mang lại lợi ích nhất định. Nếu người đang trong tình trạng Order of Supervision chấp hành nghiêm túc các điều kiện báo cáo và giám sát, điều này có thể được xem xét tích cực trong trường hợp ICE quyết định thu hồi tình trạng Order of Supervision và chuyển sang giai đoạn giam giữ. Việc tuân thủ tốt có thể giúp cải thiện cơ hội được xem xét thả trong quá trình xem xét giam giữ, tùy thuộc vào từng hoàn cảnh cụ thể.

Ngoài ra, người trong tình trạng này cũng nên chuẩn bị kế hoạch cho các tình huống khẩn cấp. Vì đây không phải là một tình trạng ổn định, việc có kế hoạch tài chính cơ bản, thông tin liên lạc của người thân, và sự hỗ trợ pháp lý là rất cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và áp lực nếu có thay đổi bất ngờ trong tình trạng di trú.

Tóm lại, Order of Supervision chỉ là một tình trạng tạm thời dưới sự giám sát của ICE. Người đang trong tình trạng này cần tập trung vào việc tuân thủ đầy đủ quy định, chuẩn bị hồ sơ cá nhân một cách hệ thống, và chủ động tìm hiểu các lựa chọn pháp lý phù hợp. Việc chuẩn bị tốt không chỉ giúp giảm rủi ro mà còn có thể mở ra cơ hội trong tương lai nếu có sự thay đổi tích cực trong hồ sơ di trú.

04/23/2026

NHỮNG RỦI RO PHÁP LÝ CẦN CÂN NHẮC KỸ TRƯỚC KHI NỘP ĐƠN NHẬP TỊCH HOA KỲ

Đối với nhiều thường trú nhân, việc nộp đơn xin nhập tịch Hoa Kỳ thường được xem là bước tiến tự nhiên sau một thời gian dài sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ. Khi đáp ứng điều kiện về thời gian cư trú, nhiều người cho rằng quá trình này mang tính thủ tục đơn thuần.

Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, việc nộp đơn nhập tịch không chỉ là một bước chuyển đổi tình trạng di trú, mà còn là một quy trình xét duyệt toàn diện có thể dẫn đến việc rà soát lại toàn bộ lịch sử di trú của đương đơn. Vì vậy, đây là một quyết định cần được cân nhắc kỹ lưỡng trên cơ sở đánh giá rủi ro pháp lý cụ thể của từng hồ sơ.

1. Rà soát lại toàn bộ lịch sử di trú khi nộp đơn nhập tịch

Khi một đương đơn nộp đơn xin nhập tịch (Form N-400), Sở Di Trú Hoa Kỳ (USCIS) không chỉ giới hạn việc xem xét ở các điều kiện hiện tại, mà còn có quyền đánh giá lại toàn bộ quá trình nhập cư trước đây.

Việc rà soát này có thể bao gồm, nhưng không giới hạn ở:
• Thông tin đã khai trong các đơn xin di trú trước đây;
• Phương thức nhập cảnh hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú;
• Lịch sử hôn nhân và các hồ sơ bảo lãnh gia đình;
• Những khác biệt hoặc không nhất quán giữa các hồ sơ đã nộp theo thời gian.

Trong quá trình xử lý hồ sơ thực tế, những sai lệch thông tin, dù phát sinh từ lỗi vô ý hoặc do thiếu hiểu biết, vẫn có thể dẫn đến việc Sở Di Trú đặt lại vấn đề về tính hợp pháp của hồ sơ trước đây.

Đáng lưu ý, trong một số trường hợp, việc phát hiện các vấn đề nghiêm trọng trong quá trình xét duyệt N-400 không chỉ dẫn đến việc từ chối đơn nhập tịch, mà còn có thể dẫn đến việc xem xét lại tình trạng thường trú nhân hiện tại của đương đơn.

Do đó, việc “đủ điều kiện nộp đơn” không đồng nghĩa với việc “không có rủi ro pháp lý”.

2. Nộp đơn nhập tịch dưới góc độ quản lý rủi ro pháp lý

Khác với nhận thức phổ biến cho rằng nhập tịch là một thủ tục mang tính tự động khi đủ điều kiện, trên thực tế, đây là một quyết định mang tính chiến lược và cần được đánh giá dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro pháp lý.

Trước khi nộp đơn, đương đơn cần xem xét một cách toàn diện các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả hồ sơ, bao gồm:
• Các thông tin trong toàn bộ hồ sơ di trú có khớp nhau và thống nhất hay không;
• Lịch sử khai báo thông tin, bao gồm khả năng có sai sót hoặc thiếu chính xác;
• Lịch sử tuân thủ pháp luật, kể cả các vi phạm nhỏ;
• Tình trạng khai thuế và nghĩa vụ tài chính;
• Lịch sử cư trú, bao gồm thời gian ở ngoài Hoa Kỳ và tính liên tục của tình trạng thường trú.

Việc đánh giá trước các yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế rủi ro không cần thiết. Trong một số trường hợp, việc trì hoãn nộp đơn để xử lý hoặc làm rõ các vấn đề tồn tại có thể là phương án an toàn và hợp lý hơn về mặt pháp lý.

3. Tư cách đạo đức tốt không chỉ là “không phạm tội”

Một trong những điều kiện quan trọng nhất để được nhập tịch là chứng minh “tư cách đạo đức tốt” (good moral character). Tuy nhiên, khái niệm này không chỉ được hiểu đơn thuần là không có tiền án hoặc tiền sự.

Theo quy định của USCIS và trong quá trình xét duyệt, việc đánh giá tư cách đạo đức tốt có thể bao gồm nhiều yếu tố, trong đó có:
• Việc tuân thủ nghĩa vụ thuế thu nhập liên bang và tiểu bang;
• Nghĩa vụ cấp dưỡng con cái hoặc nghĩa vụ gia đình theo phán quyết của tòa án;
• Mức độ trung thực trong các hồ sơ di trú và hồ sơ nộp cho cơ quan chính phủ;
• Lịch sử vi phạm pháp luật, kể cả các vi phạm có mức độ nhẹ;
• Hành vi tổng thể trong đời sống thể hiện sự tuân thủ pháp luật và chuẩn mực xã hội.

Đặc biệt, hành vi cung cấp thông tin sai lệch, dù không cố ý, có thể bị đánh giá là yếu tố tiêu cực nếu ảnh hưởng đến tính trung thực của hồ sơ. Ngoài ra, USCIS không chỉ giới hạn việc xem xét trong khoảng thời gian luật định (thường là 5 năm hoặc 3 năm tùy trường hợp), mà trong một số tình huống nhất định, cơ quan này có thể xem xét cả các hành vi trong quá khứ xa hơn nếu có liên quan đến đánh giá tổng thể về nhân thân của đương đơn.

4. Bài thi quốc tịch và yêu cầu chuẩn bị phù hợp theo từng giai đoạn

Bên cạnh các điều kiện pháp lý, bài thi kiến thức công dân là một phần quan trọng trong quy trình nhập tịch. Tuy nhiên, nội dung và hình thức bài thi có thể thay đổi tùy theo thời điểm nộp hồ sơ.

Hiện nay, có hai phiên bản bài thi đang được áp dụng tùy theo ngày nộp đơn:
• Đối với các hồ sơ nộp trước ngày 20 tháng 10 năm 2025, bài thi thường sử dụng bộ câu hỏi 100 câu theo chuẩn năm 2008, trong đó viên chức có thể hỏi tối đa 10 câu và đương đơn cần trả lời đúng ít nhất 6 câu để đạt yêu cầu.
• Đối với các hồ sơ nộp từ ngày 20 tháng 10 năm 2025 trở đi, USCIS áp dụng phiên bản bài thi mới với 128 câu hỏi, trong đó viên chức có thể đặt tối đa 20 câu hỏi và đương đơn cần trả lời đúng ít nhất 12 câu để vượt qua kỳ thi.

Do sự khác biệt này, việc xác định đúng phiên bản bài thi áp dụng cho từng hồ sơ là yếu tố quan trọng trong việc chuẩn bị và ôn tập hiệu quả.

Kết luận

Quá trình xin nhập tịch Hoa Kỳ không chỉ đơn thuần là một bước thủ tục hành chính, mà là một quy trình pháp lý toàn diện có thể tác động đến toàn bộ lịch sử di trú của đương đơn. Việc đánh giá đầy đủ rủi ro, kiểm tra tính nhất quán của hồ sơ, và hiểu rõ các tiêu chuẩn pháp lý như “tư cách đạo đức tốt” là những yếu tố then chốt trước khi quyết định nộp đơn. Trong những trường hợp có yếu tố phức tạp hoặc không chắc chắn, việc tham khảo ý kiến từ luật sư di trú có kinh nghiệm là cần thiết để đảm bảo rằng hồ sơ được chuẩn bị một cách đầy đủ, chính xác và phù hợp với quy định hiện hành của luật di trú Hoa Kỳ.

03/20/2026

CHƯƠNG TRÌNH CHIẾU KHÁN DI DÂN EB-3

Chương trình di dân theo diện lao động Employment-Based (EB) của Hoa Kỳ bao gồm năm diện ưu tiên dành cho những cá nhân muốn xin thường trú nhân thông qua việc làm. Trong số đó, EB-3 là diện ưu tiên thứ ba, áp dụng cho những người lao động nước ngoài có trình độ từ cơ bản đến trung bình muốn trở thành thường trú nhân tại Hoa Kỳ thông qua công việc.

Diện chiếu khán di dân EB-3 được chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là lao động có tay nghề (Skilled Workers), dành cho những người có ít nhất hai năm kinh nghiệm hoặc được đào tạo chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Nhóm thứ hai là chuyên gia (Professionals), dành cho những người có bằng cử nhân tại Hoa Kỳ hoặc bằng cấp tương đương ở nước ngoài. Nhóm thứ ba là lao động phổ thông (Other Workers), dành cho những công việc không yêu cầu kinh nghiệm hoặc yêu cầu dưới hai năm kinh nghiệm.

Trong hầu hết các trường hợp, hồ sơ EB-3 yêu cầu phải có một chủ lao động tại Hoa Kỳ đứng ra bảo lãnh, và phải trải qua quy trình chứng nhận lao động (PERM) do Bộ Lao Động Hoa Kỳ cấp. Mục đích của quy trình này là để chứng minh rằng không có công dân hoặc thường trú nhân Hoa Kỳ nào đủ khả năng và sẵn sàng đảm nhận vị trí công việc đó, đồng thời bảo đảm rằng việc tuyển dụng lao động nước ngoài sẽ không ảnh hưởng tiêu cực đến mức lương và điều kiện làm việc của người lao động tại Hoa Kỳ.

Để đáp ứng yêu cầu này, cơ sở thương mại phải tiến hành quảng cáo tuyển dụng trên các phương tiện truyền thông có phạm vi phù hợp. Nếu sau quá trình tuyển dụng mà không tìm được ứng viên đáp ứng yêu cầu, cơ sở có thể chứng minh rằng họ đã hoàn thành nghĩa vụ theo quy định. Trong thực tế, có nhiều lý do khiến doanh nghiệp không tìm được nhân sự phù hợp. Ví dụ, ứng viên có thể không đáp ứng đủ kỹ năng trong quá trình phỏng vấn, chỉ muốn làm việc bán thời gian trong khi vị trí yêu cầu toàn thời gian, hoặc không còn quan tâm đến công việc khi được liên hệ. Những yếu tố này đều có thể được xem xét trong quá trình chứng minh với Bộ Lao Động.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải chứng minh rằng mức lương trả cho người lao động nước ngoài tương đương với mức lương thị trường dành cho vị trí tương tự tại cùng khu vực địa lý, và phải có đủ khả năng tài chính để chi trả mức lương đó. Mức lương này thường do Bộ Lao Động Hoa Kỳ xác định hoặc phải được chứng minh thông qua dữ liệu thị trường lao động. Quy định này nhằm bảo đảm rằng việc tuyển dụng lao động nước ngoài không làm giảm mức lương hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động Hoa Kỳ.

Sau khi được chấp thuận chứng nhận lao động, chủ lao động sẽ nộp đơn I-140 với Sở Di Trú Hoa Kỳ (USCIS). Khi đơn I-140 được chấp thuận và ngày ưu tiên của hồ sơ đến lượt, đương đơn có thể tiến hành xin điều chỉnh tình trạng cư trú nếu đang ở Hoa Kỳ hoặc xin chiếu khán di dân tại lãnh sự quán Hoa Kỳ ở nước ngoài.

Trong quá trình thực hiện hồ sơ, doanh nghiệp cần lưu ý rằng các yêu cầu tuyển dụng phải được xây dựng một cách hợp lý và phù hợp với thực tế công việc. Nếu các yêu cầu quá đơn giản hoặc không phản ánh đúng bản chất công việc, Bộ Lao Động có thể không chấp thuận hồ sơ. Ví dụ, đối với những công việc phổ thông như dọn dẹp, nơi có nhiều lao động sẵn sàng tham gia, việc chứng minh thiếu hụt lao động sẽ rất khó khăn. Tương tự, đối với một số ngành nghề như làm móng, người lao động nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện hành nghề, bao gồm việc có giấy phép hợp lệ tại tiểu bang nơi họ sẽ làm việc.

Nhìn chung, quy trình bảo lãnh lao động theo diện EB-3 khá phức tạp và đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Tuy nhiên, đây vẫn là một con đường quan trọng giúp các doanh nghiệp tại Hoa Kỳ tuyển dụng lao động nước ngoài khi không thể tìm được nhân sự phù hợp trong nước, đồng thời mang lại cơ hội định cư hợp pháp cho người lao động. So với các diện ưu tiên cao hơn như EB-1 hoặc EB-2, diện EB-3 thường có thời gian chờ đợi lâu hơn, nhưng vẫn là lựa chọn phổ biến và thực tế đối với nhiều trường hợp.

03/13/2026

CHƯƠNG TRÌNH CHIẾU KHÁN DI DÂN EB-2

Chương trình di dân theo diện lao động Employment-Based (EB) của Hoa Kỳ bao gồm năm diện ưu tiên dành cho những cá nhân muốn xin thường trú nhân thông qua việc làm. Trong số đó, EB-2 là diện ưu tiên thứ hai, áp dụng cho những cá nhân có trình độ học vấn cao hoặc có khả năng đặc biệt trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Diện này thường dành cho các chuyên gia, kỹ sư, nhà nghiên cứu, bác sĩ và những người có trình độ chuyên môn cao muốn xin thường trú tại Hoa Kỳ thông qua công việc của mình.

Diện EB-2 được chia thành ba loại chính. Loại thứ nhất là EB-2A, dành cho những chuyên gia có bằng cấp cao. Những người thuộc diện này phải có bằng thạc sĩ trở lên, hoặc có bằng cử nhân cùng với ít nhất năm năm kinh nghiệm làm việc tiến bộ trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Trong phần lớn các trường hợp EB-2A, đương đơn phải có một lời mời làm việc từ một chủ lao động tại Hoa Kỳ và phải được Bộ Lao Động Hoa Kỳ chấp thuận chứng nhận lao động, thường được gọi là PERM. Mục đích của chứng nhận lao động là để chứng minh rằng không có công dân hoặc thường trú nhân Hoa Kỳ nào đủ điều kiện hoặc sẵn sàng đảm nhận vị trí công việc đó.

Loại thứ hai là EB-2B, dành cho những cá nhân có khả năng đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật hoặc kinh doanh. Để được xem là có khả năng đặc biệt, đương đơn phải chứng minh rằng trình độ chuyên môn của mình cao hơn đáng kể so với mức thông thường trong lĩnh vực đó. Tương tự như diện EB-2A, phần lớn các hồ sơ EB-2B cũng yêu cầu phải có lời mời làm việc từ một chủ lao động tại Hoa Kỳ và phải trải qua thủ tục chứng nhận lao động PERM do Bộ Lao Động Hoa Kỳ cấp.

Ngoài ra, một số trường hợp trong diện EB-2 có thể được miễn yêu cầu về lời mời làm việc và chứng nhận lao động thông qua chương trình được gọi là National Interest Waiver (NIW), đôi khi còn được gọi là EB-2C. Để đủ điều kiện xin miễn trừ này, đương đơn phải chứng minh rằng công việc hoặc dự án của mình có giá trị và tầm quan trọng đối với lợi ích quốc gia của Hoa Kỳ, rằng họ có đủ khả năng để tiếp tục phát triển công việc đó, và rằng việc miễn yêu cầu về lời mời làm việc cũng như chứng nhận lao động sẽ mang lại lợi ích cho Hoa Kỳ. Một lợi thế quan trọng của chương trình National Interest Waiver là đương đơn có thể tự nộp đơn xin (self-petition) mà không cần chủ lao động bảo lãnh.

Thông thường, quy trình xin thường trú theo diện EB-2 bắt đầu bằng việc nộp đơn I-140, tức là đơn xin bảo lãnh lao động di dân, với Sở Di Trú Hoa Kỳ (USCIS). Sau khi đơn I-140 được chấp thuận và ngày ưu tiên của hồ sơ đến lượt, đương đơn có thể nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú nếu đang ở Hoa Kỳ, hoặc tiến hành thủ tục xin chiếu khán di dân tại Tòa Tổng Lãnh Sự Hoa Kỳ ở nước ngoài.

Nhìn chung, diện EB-2 là một trong những con đường phổ biến để những cá nhân có trình độ chuyên môn cao hoặc có khả năng đặc biệt xin thường trú tại Hoa Kỳ. So với diện EB-3, diện EB-2 thường yêu cầu trình độ cao hơn nhưng trong nhiều trường hợp có thể mang lại thời gian chờ đợi ngắn hơn. Đặc biệt, chương trình National Interest Waiver tạo cơ hội cho những cá nhân có năng lực nổi bật được xin thẻ xanh mà không cần phải có chủ lao động bảo lãnh, nếu họ có thể chứng minh rằng công việc của mình mang lại lợi ích cho quốc gia Hoa Kỳ.

03/06/2026

CHƯƠNG TRÌNH CHIẾU KHÁN DI DÂN EB-1

Chương trình di dân Employment-Based, thường gọi tắt là EB, bao gồm năm diện ưu tiên. Như quý vị đã biết, nhiều người quan tâm đến diện EB-3 (diện lao động) hoặc EB-5 (diện đầu tư), nhưng ít người biết về các diện EB khác. Bài viết này sẽ tập trung vào diện ưu tiên thứ nhất trong chương trình EB (EB-1).

Diện chiếu khán EB-1 là diện di dân dựa trên việc làm dành cho các cá nhân có khả năng đặc biệt xuất sắc, giáo sư hoặc nhà nghiên cứu xuất sắc, hoặc giám đốc và quản lý điều hành của các công ty đa quốc gia. Đây là diện ưu tiên thứ nhất trong các diện di dân dựa trên việc làm để xin thẻ xanh, có nghĩa là thời gian chờ đợi thường ngắn hơn so với các diện EB khác.

Diện EB-1 được chia thành ba loại: 1) EB-1A: Dành cho những cá nhân có khả năng đặc biệt xuất sắc. 2) EB-1B: Dành cho các giáo sư hoặc nhà nghiên cứu xuất sắc. 3) EB-1C: Dành cho giám đốc và quản lý điều hành của các công ty đa quốc gia.

EB-1A – Cá nhân có khả năng đặc biệt xuất sắc: Người có khả năng đặc biệt xuất sắc (EB-1A) có thể trở thành thường trú nhân Hoa Kỳ mà không cần trải qua quy trình chứng nhận lao động (PERM). Trên thực tế, những người này không cần có chủ lao động nộp đơn bảo lãnh, vì họ được phép tự nộp đơn (self-petition). Người nộp đơn phải chứng minh khả năng xuất sắc trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh, hoặc thể thao thông qua sự công nhận liên tục ở cấp quốc gia hoặc quốc tế. Thành tựu của họ phải được chứng minh bằng tài liệu đầy đủ và chi tiết. Mặc dù không yêu cầu có lời mời làm việc, người nộp đơn phải đến Hoa Kỳ để tiếp tục làm việc trong lĩnh vực mà họ có khả năng đặc biệt xuất sắc. Một người có khả năng đặc biệt xuất sắc là cá nhân thuộc “một tỷ lệ rất nhỏ” đã “vươn lên đến đỉnh cao nhất trong lĩnh vực hoạt động của mình.”

EB-1B – Giáo sư và nhà nghiên cứu xuất sắc: Giáo sư hoặc nhà nghiên cứu sinh ra ở nước ngoài có thể xin thường trú tại Hoa Kỳ mà không cần trải qua thủ tục chứng nhận lao động (PERM). Để được coi là xuất sắc, họ phải được quốc tế công nhận trong lĩnh vực học thuật và đáp ứng các yêu cầu khác, ví dụ: có ít nhất ba (3) năm kinh nghiệm giảng dạy hoặc nghiên cứu và đến Hoa Kỳ để đảm nhận vị trí giáo sư có biên chế, giáo sư trong lộ trình biên chế (tenure-track), hoặc vị trí nghiên cứu tương đương tại một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục bậc cao. Nếu người bảo lãnh là công ty tư nhân, bộ phận, phòng ban, hoặc viện nghiên cứu của công ty phải có ít nhất ba (3) nhân viên làm việc toàn thời gian trong các hoạt động nghiên cứu và đã đạt được các thành tựu được ghi nhận trong lĩnh vực học thuật.

EB-1C – Giám đốc và quản lý đa quốc gia: Các giám đốc điều hành và quản lý đa quốc gia (EB-1C) được miễn yêu cầu chứng nhận lao động (PERM). Thông thường, họ nhập cảnh vào Hoa Kỳ với thị thực tạm thời L-1A. Để được chấp thuận nhập cư với tư cách thường trú nhân, họ phải đã làm việc bên ngoài Hoa Kỳ ít nhất một (1) năm trong vòng ba (3) năm trước khi nộp đơn, hoặc trước lần nhập cảnh hợp pháp gần nhất nếu đang làm việc cho công ty Mỹ bảo lãnh. Công ty bảo lãnh tại Hoa Kỳ phải: 1) Hoạt động kinh doanh ít nhất một (1) năm; 2) Có mối quan hệ đủ điều kiện với công ty mà người nộp đơn đã làm việc ngoài Hoa Kỳ; và 3) Dự định tuyển dụng người nộp đơn vào vị trí quản lý hoặc giám đốc điều hành tại Hoa Kỳ.

Diện EB-1 là lựa chọn lý tưởng cho những cá nhân xuất sắc, giáo sư/nhà nghiên cứu ưu tú hoặc giám đốc đa quốc gia, giúp rút ngắn thời gian chờ thẻ xanh so với các diện EB khác và có nhiều lợi thế cho việc xin thường trú tại Hoa Kỳ.

01/02/2026

ICE BẮT GIAM KHI ĐI PHỎNG VẤN THẺ XANH

Trước tình hình gần đây, ghi nhận sự gia tăng các hoạt động của U.S. Immigration and Customs Enforcement (ICE) trong các buổi phỏng vấn của Sở Di trú USCIS và các buổi hẹn biometrics (chụp hình, lấy dấu vân tay và chữ ký để USCIS kiểm tra lý lịch) tại Application Support Center (ASC) (trung tâm chụp hình và lấy dấu vân tay của USCIS), theo thông tin từ American Immigration Lawyers Association (AILA) (Hiệp Hội Luật Sư Di Trú Hoa Kỳ), cần lưu ý rằng một số văn phòng USCIS thực địa tại California, cụ thể là Fresno, San Diego, San Francisco, Los Angeles, San Bernardino và Santa Ana, đã ghi nhận các trường hợp đương đơn bị tạm giữ, đặc biệt trong các buổi phỏng vấn family-based Adjustment of Status (điều chỉnh tình trạng cư trú theo diện gia đình). Trong những trường hợp này, các nhân viên ICE đã xuất hiện tại văn phòng USCIS và bắt giữ đương đơn trong hoặc ngay sau buổi phỏng vấn.

Là một phần trong chính sách tăng cường thực thi luật di trú, chính quyền Trump đã ban hành hướng dẫn trong policy guidance (bản ghi nhớ chính sách) của USCIS về việc ban hành Notice to Appear (NTA) (Thông Báo Ra Tòa) đối với những người không đủ điều kiện nhập cảnh hoặc có thể bị trục xuất. Trong thông báo chính sách liên quan đến hồ sơ bảo lãnh gia đình, USCIS nhắc lại rằng cơ quan này có thể ban hành NTA đối với người được bảo lãnh trong hồ sơ I-130, vì đơn I-130 không mang lại tình trạng di trú hợp pháp và cũng không bảo vệ người đó khỏi việc bị trục xuất. Ngoài các cập nhật chính sách này, chính quyền còn bắt đầu chủ động bắt giữ một số cá nhân ngay trong các buổi phỏng vấn với USCIS, cho thấy cách tiếp cận cứng rắn hơn trong việc thực thi luật di trú.

Theo thông tin của AILA, các hoạt động bắt giữ và thực thi luật di trú vẫn chủ yếu diễn ra ở một số khu vực nhất định, tùy thuộc vào lãnh đạo, cách làm việc và khả năng của ICE tại từng nơi. Cách USCIS phối hợp với ICE trong những trường hợp này cũng khác nhau giữa các văn phòng địa phương, và việc áp dụng quyền cân nhắc có thể dẫn đến kết quả khác nhau, ngay cả trong cùng một khu vực văn phòng USCIS.

Thông tin từ AILA cũng cho thấy ICE và USCIS có sự phối hợp nội bộ, cho phép việc bắt giữ có thể xảy ra trong hoặc ngay sau buổi phỏng vấn với USCIS. Có khả năng quy trình này đã bắt đầu từ trước ngày phỏng vấn, khi danh sách các buổi phỏng vấn có thể được ICE và Fraud Detention and National Security Directorate (FDNS) (Đơn Vị An Ninh Quốc Gia và Chống Gian Lận của USCIS) xem xét để xác định những người nằm trong diện ưu tiên bị xử lý. Trong một số trường hợp, thông tin từ AILA cho biết các hồ sơ được chọn có thể được sắp xếp phỏng vấn tại những phòng và với những viên chức cụ thể; tuy nhiên, cách làm này có thể khác nhau giữa các văn phòng USCIS, và mức độ phối hợp thực tế vẫn chưa thật sự rõ ràng.

Theo chính sách trước đây, thường khi đương đơn nộp đơn Adjustment of Status để xin điều chỉnh tình trạng di trú, USCIS sẽ không thông báo cho ICE để tiến hành bắt giữ, ngoại trừ trường hợp đương đơn từng có lệnh trục xuất trước đó mà chưa được thi hành. Với chính sách tăng cường thực thi luật di trú hiện nay, điều quan trọng Quý vị cần lưu ý là việc đương đơn đủ điều kiện xin điều chỉnh tình trạng cư trú (xin thẻ xanh) không đồng nghĩa với việc sẽ được bảo vệ khỏi việc bị ICE bắt giữ. Ngay cả khi đương đơn hội đủ điều kiện để điều chỉnh tình trạng di trú, ICE vẫn có thể tạm giữ họ trong buổi phỏng vấn với USCIS nếu họ hiện không có tình trạng cư trú hợp pháp. Lý do là việc nộp hồ sơ Adjustment of Status để xin điều chỉnh tình trạng di trú không có nghĩa là đương đơn có tình trạng cư trú hợp pháp trong thời gian hồ sơ đang được xét duyệt.

Quý vị nào hiện đang ở Hoa Kỳ không có tình trạng hợp pháp và có ý định nộp đơn Adjustment of Status để xin điều chỉnh tình trạng di trú, nên tham khảo ý kiến luật sư di trú để hiểu rõ mức rủi ro có thể gặp và lập kế hoạch phù hợp.

12/19/2025

VÔ TÌNH KHAI SAI CÓ THỂ DẪN ĐẾN TƯỚC QUỐC TỊCH

Chính quyền Trump đang lên kế hoạch tăng mạnh việc tước quốc tịch (denaturalization) của một số công dân Hoa Kỳ đã nhập tịch, theo hướng dẫn nội bộ do The New York Times thu thập được. Hướng dẫn này được ban hành cho các văn phòng USCIS, yêu cầu cung cấp từ 100 đến 200 hồ sơ tước quốc tịch mỗi tháng cho Văn Phòng Tố Tụng Di Trú trong năm tài khóa 2026.

Tước quốc tịch (denaturalization) là thủ tục mà chính phủ liên bang áp dụng để thu hồi quốc tịch Hoa Kỳ của một người đã nhập tịch, khi chính phủ chứng minh được, với bằng chứng đầy đủ, rằng người đó được nhập tịch trong khi thực tế không đủ điều kiện. Trong lịch sử, biện pháp tước quốc tịch chỉ được áp dụng trong những trường hợp hiếm hoi, thường là khi cá nhân che giấu danh tính hoặc thông tin quan trọng để được cấp quốc tịch. Tuy nhiên, trong khoảng 20 năm gần đây, chính phủ đã mở rộng việc xem xét tước quốc tịch và dành nhiều nguồn lực hơn để kiểm tra, nhắm đến nhiều người hơn như một phần của chính sách siết chặt nhập cư.

Hiện nay không có nơi công khai nào đăng thông tin về các vụ tước quốc tịch, nên rất khó biết con số chính xác. Tuy nhiên, trên thực tế, số vụ tước quốc tịch mỗi năm thường chỉ ở mức vài chục. Ví dụ, từ năm 1990 đến năm 2017, trung bình mỗi năm chỉ có khoảng 11 vụ tước quốc tịch được mở. Trong nhiệm kỳ Trump đầu tiên, con số này đã tăng lên khoảng 25 vụ mỗi năm. Đây là mức tăng đáng kể, nhưng tổng số vụ vẫn còn thấp, mặc dù chính phủ đã dành nhiều nguồn lực hơn cho việc tước quốc tịch.

Trong một vụ tước quốc tịch, câu hỏi quan trọng nhất là người đó có thật sự đủ điều kiện để trở thành công dân Hoa Kỳ vào thời điểm họ được cấp quốc tịch hay không. Khi chính phủ mở vụ tước quốc tịch, họ cho rằng người đó đã không đáp ứng đầy đủ các điều kiện xin quốc tịch nhưng vẫn được cấp quốc tịch. Lý do phổ biến nhất mà chính phủ đưa ra là người xin quốc tịch đã gian dối, cung cấp thông tin sai, hoặc che giấu những thông tin quan trọng trong hồ sơ. Nói cách khác, nếu một thông tin quan trọng bị che giấu hoặc khai không đúng và ảnh hưởng đến việc được cấp quốc tịch, người đó có thể bị xem xét tước quốc tịch. Ví dụ như các hồ sơ hôn nhân giả nhằm mục đích xin thẻ xanh, bao gồm trường hợp người đang có vợ hoặc chồng nhưng vẫn kết hôn với công dân Hoa Kỳ để được cấp thẻ xanh và sau đó nhập quốc tịch Hoa Kỳ. Khi đã có quốc tịch, họ ly hôn với người công dân Hoa Kỳ đã bảo lãnh cho mình, rồi quay lại kết hôn với người vợ hoặc chồng trước đây để tiếp tục bảo lãnh sang Hoa Kỳ. Ngoài ra, còn có những trường hợp mua hồ sơ H.O. hoặc sử dụng sẵn hồ sơ bảo lãnh để được định cư tại Hoa Kỳ. Sau khi đã có quốc tịch, những người này tiếp tục nộp đơn bảo lãnh cho cha mẹ hoặc anh chị em ruột của mình.

Các vụ tước quốc tịch có thể là dân sự hoặc hình sự. Vụ hình sự chỉ có thể được khởi tố trong vòng mười năm kể từ ngày người đó được nhập quốc tịch một cách không hợp pháp. Ngược lại, vụ dân sự có thể được khởi tố bất cứ lúc nào, dù người đó đã là công dân Hoa Kỳ từ lâu. Cả hai loại vụ việc đều phải do Văn Phòng Công Tố Liên Bang (U.S. Attorney’s Office) khởi xướng và nộp lên tòa án liên bang. Không cơ quan chính phủ nào có quyền tự ý tước quốc tịch của một người.

Thông thường, các vụ tước quốc tịch bắt đầu khi Bộ An Ninh Nội Địa (U.S. Department of Homeland Security) chuyển hồ sơ sang Văn Phòng Công Tố Liên Bang (U.S. Attorney’s Office). Sau đó, công tố viên sẽ quyết định có theo đuổi vụ việc hay không. Trong mọi trường hợp, dù là vụ dân sự hay vụ hình sự, chỉ có thẩm phán liên bang mới có quyền quyết định việc tước quốc tịch, sau khi người bị kiện được trao cơ hội trình bày và tự bảo vệ mình trước tòa. Vì mỗi vụ việc đều phải được xét xử bởi thẩm phán, việc theo đuổi các vụ tước quốc tịch đòi hỏi rất nhiều nguồn lực của chính phủ.

Bộ Tư Pháp thường xác định các nhóm đối tượng ưu tiên để xem xét việc tước quốc tịch. Trước đây, các ưu tiên này chủ yếu tập trung vào những người bị xem là nguy hiểm cho xã hội hoặc an ninh quốc gia, những người có liên quan đến tội ác chiến tranh, hoặc những người đã phạm trọng tội trước khi nhập quốc tịch nhưng không khai báo. Tuy nhiên, vào ngày 11 tháng 6 năm 2025, Bộ Tư Pháp đã ban hành một bản ghi nhớ mới, trong đó mở rộng các nhóm đối tượng có thể bị xem xét tước quốc tịch trong các vụ dân sự. Các nhóm ưu tiên trước đây vẫn được giữ nguyên, nhưng bản ghi nhớ bổ sung thêm một số trường hợp mới. Cụ thể, những người có thể bị ưu tiên xem xét bao gồm những người hỗ trợ hoặc thúc đẩy hoạt động của băng nhóm hoặc các tổ chức buôn bán ma túy, những người phạm tội buôn người, những người phạm các tội gian lận, bao gồm gian lận tài chính gây thiệt hại cho chính phủ Hoa Kỳ hoặc cho cá nhân và doanh nghiệp, cũng như những người được nhập quốc tịch do gian dối hoặc do có sự tham nhũng của viên chức chính phủ. Bản ghi nhớ cũng cho phép Bộ Tư Pháp ưu tiên những vụ việc có liên quan đến các cáo buộc hình sự khác, hoặc bất kỳ vụ việc nào mà Bộ Tư Pháp cho là quan trọng. Nhìn chung, các viên chức Bộ Tư Pháp có quyền quyết định rất lớn trong việc có khởi xướng một vụ tước quốc tịch hay không.

Tuy nhiên, với hướng dẫn mới của chính quyền Trump yêu cầu cung cấp từ 100 đến 200 hồ sơ tước quốc tịch mỗi tháng, những vấn đề trước đây không bị xem là nghiêm trọng cũng có thể được chuyển đến Văn Phòng Công Tố Liên Bang để tiến hành thủ tục tước quốc tịch. Vấn đề đáng lo ngại là chiến dịch này có thể khiến những người vô tình mắc lỗi trong hồ sơ xin quốc tịch của mình bị liên lụy.

Address

1120 Roosevelt
Irvine, CA
92620

Opening Hours

Monday 8:30am - 5pm
Tuesday 8:30am - 5pm
Wednesday 8:30am - 5pm
Thursday 8:30am - 5pm
Friday 8:30am - 5pm

Telephone

+19498789888

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers:

Share