08/25/2026
HƯỚNG DẪN MỚI CỦA USCIS VỀ “GÁNH NẶNG XÃ HỘI” (PUBLIC CHARGE) 🇺🇸🇺🇸🇺🇸
🌟AI BỊ ẢNH HƯỞNG? AI ĐƯỢC MIỄN? USCIS VÀ LÃNH SỰ QUÁN HOA KỲ SẼ XÉT HỒ SƠ NHƯ THẾ NÀO?
Ngày 18/08/2026, USCIS ban hành hướng dẫn mới về cách viên chức di trú xác định một người có thuộc diện Public Charge Inadmissibility – Không được nhập cảnh vì có khả năng trở thành gánh nặng xã hội hay không.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với người đang xin thẻ xanh tại Hoa Kỳ (Adjustment of Status) cũng như người đang làm Immigrant Visa/Consular Processing tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
1. PUBLIC CHARGE LÀ GÌ?
Theo INA §212(a)(4), một người có thể bị xem là inadmissible nếu chính phủ xác định rằng người đó có khả năng trở thành Public Charge trong tương lai.
🌟Điểm rất quan trọng:
Public Charge không đơn giản có nghĩa là “đã từng nhận trợ cấp chính phủ.”
Viên chức phải xem xét hồ sơ và hoàn cảnh của từng người theo các tiêu chuẩn pháp luật áp dụng.
USCIS vừa cập nhật Policy Manual sau khi DHS quyết định hủy bỏ quy định Public Charge năm 2022. Quy định hủy bỏ này có hiệu lực 18/09/2026. (USCIS)
2. AI CÓ THỂ BỊ ẢNH HƯỞNG?
Public Charge nhìn chung áp dụng đối với người xin Adjustment of Status (I-485) trừ khi luật quy định người đó thuộc một diện được miễn. (USCIS)
Một nhóm rất quan trọng là các hồ sơ Family-Based Immigration, chẳng hạn:
Vợ/chồng – Cha mẹ – Con cái – Anh chị em được công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân bảo lãnh, tùy từng diện và hoàn cảnh cụ thể.
Public Charge cũng có thể là vấn đề đối với người xin Immigrant Visa tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Đặc biệt, ngay cả Employment-Based Immigration, bao gồm nhiều hồ sơ EB-3 phỏng vấn ở nước ngoài, cũng phải chứng minh tại cuộc phỏng vấn immigrant visa rằng applicant không có khả năng trở thành Public Charge. (Travel State)
3. AI ĐƯỢC MIỄN?
Không phải tất cả người xin thẻ xanh đều phải vượt qua Public Charge ground.
Các diện được miễn hoặc có statutory exemption có thể bao gồm, tùy trường hợp:
Refugees – Người tị nạn
Asylees – Người đã được cấp quy chế tị nạn
VAWA self-petitioners
T Visa
U Visa
Special Immigrant Juveniles (SIJ)
và một số diện nhân đạo hoặc diện đặc biệt khác được luật quy định.
USCIS Policy Manual xác nhận có những classes of aliens được miễn Public Charge, trong đó có refugees và asylees. (USCIS)
Cần lưu ý: việc một người đã nộp asylum hoặc đang có một hồ sơ immigration khác không có nghĩa tự động được miễn. Phải xác định immigration category và benefit cụ thể mà người đó đang xin.
4. USCIS SẼ XÉT NHỮNG GÌ?
Đây là điểm người xin thẻ xanh cần đặc biệt chú ý.
Public Charge không chỉ là câu hỏi:
“Sponsor có đủ income hay không?”
USCIS có thể xem xét tổng thể hoàn cảnh của applicant, bao gồm các statutory factors như:
AGE – Tuổi
Người còn trong độ tuổi lao động và có khả năng làm việc có thể có hoàn cảnh khác với một applicant cao tuổi không còn khả năng lao động.
HEALTH – Sức khỏe
Tình trạng sức khỏe và ảnh hưởng của nó đến khả năng tự chăm sóc, làm việc hoặc nhu cầu hỗ trợ có thể được xem xét.
FAMILY STATUS – Hoàn cảnh gia đình
Bao gồm household và những hoàn cảnh liên quan đến sự hỗ trợ của gia đình.
ASSETS, RESOURCES & FINANCIAL STATUS – Tài sản, nguồn lực và tình trạng tài chính
Không chỉ income mà còn có thể liên quan đến tài sản và các nguồn lực tài chính.
EDUCATION & SKILLS – Học vấn và kỹ năng
Bằng cấp, nghề nghiệp, kinh nghiệm và kỹ năng có thể liên quan đến khả năng tự hỗ trợ tài chính.
Và nếu luật yêu cầu:
FORM I-864 – AFFIDAVIT OF SUPPORT.
5. CÓ I-864 ĐỦ INCOME LÀ CHẮC CHẮN KHÔNG BỊ PUBLIC CHARGE?
Không nên hiểu như vậy.
I-864 rất quan trọng và trong những hồ sơ bắt buộc phải có I-864, sponsor phải đáp ứng các yêu cầu pháp luật.
Nhưng đặc biệt đối với Consular Processing, Department of State nói rất rõ rằng một I-864 đủ điều kiện không phải là yếu tố duy nhất để giải quyết Public Charge tại visa interview.
Consular Officer còn có thể xem:
Age – Health – Education – Skills – Financial Resources – Family Status của applicant và sponsor. (Travel State)
Ví dụ:
Một công dân Hoa Kỳ bảo lãnh cha/mẹ lớn tuổi.
Sponsor có income cao và I-864 đủ.
Điều đó rất có lợi cho hồ sơ, nhưng viên chức không nhất thiết phải dừng việc phân tích Public Charge tại đó. Những yếu tố khác liên quan đến applicant vẫn có thể được xem xét.
6. PHỎNG VẤN TẠI LÃNH SỰ QUÁN HOA KỲ THÌ SAO?
Đây là điểm cần phân biệt.
Hồ sơ I-485 trong Hoa Kỳ:
USCIS adjudicates hồ sơ và áp dụng chính sách USCIS.
Immigrant Visa ở nước ngoài:
Department of State và Consular Officer quyết định visa theo luật và hướng dẫn của DOS.
Department of State hiện nói rõ Consular Officers xem xét hoàn cảnh của applicant, bao gồm:
Age – tuổi
Health – sức khỏe
Family status – hoàn cảnh gia đình
Financial status – tài chính
Education/skills – học vấn và kỹ năng
Current or past use of certain U.S. public benefits – việc sử dụng một số trợ cấp công của Hoa Kỳ hiện tại hoặc trước đây. (Travel State)
Do đó, đừng nghĩ rằng:
“NVC đã Documentarily Qualified rồi thì vấn đề tài chính đã xong.”
NVC kiểm tra I-864 và hồ sơ tài chính về mặt processing/completeness, nhưng hồ sơ sau đó được chuyển đến Embassy/Consulate và Consular Officer mới thực hiện visa adjudication. (Travel State)
7. EB-3 CÓ BỊ PUBLIC CHARGE KHÔNG?
Có thể có.
Department of State hướng dẫn rõ rằng tại Employment-Based Immigrant Visa Interview, applicant phải chứng minh với Consular Officer rằng mình không likely to become a public charge in the United States. (Travel State)
Do đó đối với EB-3, ngoài petition và job offer, những vấn đề như:
Tuổi – sức khỏe – khả năng thực hiện công việc – education/skills – financial resources – hoàn cảnh gia đình
có thể trở nên quan trọng trong việc đánh giá toàn bộ hồ sơ.
8. NHẬN TRỢ CẤP CHÍNH PHỦ CÓ TỰ ĐỘNG BỊ TỪ CHỐI THẺ XANH KHÔNG?
Không.
Không phải tất cả government benefits đều giống nhau và không thể kết luận rằng:
“Đã từng nhận Medicaid/Food Stamps/benefits = chắc chắn bị Public Charge.”
Phải xác định loại benefit, người thực sự nhận benefit, thời điểm nhận, immigration category và quy định áp dụng cho hồ sơ đó.
Department of State hiện nêu các ví dụ đáng chú ý như SSI, TANF, state/local General Assistance và long-term institutionalized care at government expense trong phần hướng dẫn về public-benefit reliance. (Travel State)
9. ĐIỀU NGƯỜI ĐANG CHỜ THẺ XANH CẦN LÀM
Đừng chỉ chuẩn bị hồ sơ để chứng minh:
“Sponsor kiếm đủ tiền.”
Hãy nhìn hồ sơ theo cách viên chức có thể nhìn:
Applicant bao nhiêu tuổi?
Sức khỏe thế nào?
Có nghề nghiệp/kỹ năng gì?
Có khả năng làm việc không?
Có tài sản hoặc nguồn lực tài chính không?
Gia đình hỗ trợ như thế nào?
Sponsor có thực sự đủ khả năng tài chính không?
Có sử dụng public benefits nào cần giải thích không?
Và quan trọng nhất:
USCIS và Lãnh sự quán Hoa Kỳ không phải là cùng một cơ quan.
USCIS xử lý Adjustment of Status trong Hoa Kỳ theo chính sách DHS/USCIS.
Department of State xử lý visa tại Embassy/Consulate và Consular Officer áp dụng luật cùng hướng dẫn của DOS.
🌟🌟🌟KẾT LUẬN
PUBLIC CHARGE KHÔNG CHỈ LÀ I-864.
PUBLIC CHARGE CŨNG KHÔNG CÓ NGHĨA CỨ NHẬN TRỢ CẤP LÀ BỊ TỪ CHỐI.
Điều quan trọng là phải xác định:
Bạn đang xin thẻ xanh theo diện nào?
Bạn có thuộc diện được miễn Public Charge hay không?
Bạn Adjustment of Status trong Mỹ hay Consular Processing ở nước ngoài?
Và toàn bộ hoàn cảnh của applicant có những yếu tố thuận lợi hoặc bất lợi nào?
Đặc biệt từ 18/09/2026, khi việc rescind quy định Public Charge năm 2022 có hiệu lực, những hồ sơ thuộc diện Public Charge cần được đánh giá và chuẩn bị cẩn thận theo framework đang áp dụng. (USCIS)
Nguồn chính thức: USCIS Policy Manual và Department of State.
USCIS – Public Charge Guidance ngày 18/08/2026
USCIS – Public Charge Policy Manual
Department of State – Public Benefits Reliance/Public Charge
——-//——-
📞 Cần hỗ trợ các hồ sơ di trú, EB3, Thẻ xanh 10 năm, kết hôn chuyển diện, trục xuất, ti nạn, tiền án hình sự, the xanh 10 năm, xin ân xá, bảo lãnh Vợ chồng, tai nạn xe cộ, hình sự …giam giữ Di trú
Liên hệ Law Office of Thomas Nguyen ngay hôm nay:
📍 Law Office of Thomas Nguyen
10700 Richmond Ave., Suite 219, Houston, TX 77042
📞 713.780.9191 │ 📲 Hotline: 713.517.7139
🌐 www.thomasnguyenlaw.com