18/09/2026
QUY TRÌNH 7 BƯỚC ĐỂ NHÀ ĐẦU TƯ KIỂM TRA NGÀNH NGHỀ
📝Quy trình dưới đây áp dụng cho một ngành nghề cụ thể. Làm đúng thứ tự, vì bước sau phụ thuộc kết quả bước trước.
1. Xác định đúng mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Nhà đầu tư cần lưu ý việc dùng tên gọi đời thường thay vì mã ngành chuẩn có thể dẫn đến phát sinh thiếu sót trong việc tra cứu. Ví dụ ngành "Dịch vụ tư vấn" có thể rơi vào nhiều mã ngành khác nhau với chế độ pháp lý khác nhau.
2. Đối chiếu với Mục A Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Nếu ngành nghề có tên trong danh sách 23 ngành nghề này, nhà đầu tư nước ngoài không đầu tư được, bất kể quốc tịch hay điều ước quốc tế nào.
3. Đối chiếu với Mục B Phụ lục I. Nếu có tên trong 62 ngành nghề này, tiến hành tra cứu điều kiện cụ thể đã được công bố trên Cổng thông tin quốc gia về đầu tư. Trường hợp này sẽ không áp dụng quy tắc "chưa cam kết".
4. Tra Biểu cam kết WTO và các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên, xem ngành nghề đó có cam kết hay không. Đây là bước xác định ngành nghề đó có rơi vào trạng thái "chưa cam kết" hay không.
5. Rà soát pháp luật chuyên ngành của ngành đó xem có hạn chế nào với nhà đầu tư nước ngoài không. Chỉ tính văn bản từ cấp nghị định trở lên.
6. Kiểm tra Cổng thông tin quốc gia về đầu tư. Lưu ý: điều kiện chưa được đăng tải không có nghĩa là không tồn tại điều kiện.
7. Kết luận thuộc nhánh nào và chuẩn bị hồ sơ tương ứng.
>>> Bước 5 là bước tốn công nhất và cũng là bước dễ sai nhất. Kết luận "pháp luật Việt Nam không có hạn chế" là một kết luận phủ định — nó chỉ chắc chắn khi đã rà soát hết quy định của pháp luật chuyên ngành, chứ không phải khi chưa tìm thấy gì.
HIỂU SAO CHO ĐÚNG VỀ NGÀNH NGHỀ CHƯA ĐƯỢC CAM KẾT?
▶️Nguyên tắc cơ bản được quy định tại Điều 8 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15: nhà đầu tư nước ngoài được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ những ngành nghề thuộc Danh mục hạn chế do Chính phủ công bố.
Với ngành nghề chưa cam kết, Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP chia thành hai nhánh:
Nhánh 1 — Pháp luật Việt Nam không có quy định hạn chế
- Nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước. Không bị giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ, không bị giới hạn hình thức đầu tư hay phạm vi hoạt động chỉ vì lý do quốc tịch.
Nhà đầu tư cần phải hiểu đúng một chi tiết: "như nhà đầu tư trong nước" nghĩa là bình đẳng về tiếp cận thị trường, không có nghĩa là miễn mọi điều kiện. Nếu ngành đó là ngành nghề kinh doanh có điều kiện áp dụng chung cho tất cả — chẳng hạn cần vốn pháp định, cần chứng chỉ hành nghề — thì nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đáp ứng đúng như một doanh nghiệp Việt Nam.
Nhánh 2 — Pháp luật Việt Nam đã có quy định hạn chế
- Áp dụng quy định của pháp luật Việt Nam.
Có một chi tiết đáng chú ý ở nhánh này. Điều 17 Nghị định 96/2026/NĐ-CP xác định "pháp luật Việt Nam" gồm: luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và nghị định của Chính phủ. Thông tư của bộ, quyết định cấp bộ hay công văn hướng dẫn không nằm trong danh sách này.
Trên thực tế, không hiếm trường hợp cơ quan quản lý chuyên ngành viện dẫn một thông tư hoặc công văn để từ chối hồ sơ. Khi gặp tình huống đó, doanh nghiệp có căn cứ để trao đổi lại dựa trên thứ bậc văn bản quy phạm pháp luật.
---
Bài viết chi tiết xem tại: Cmt