05/10/2026
Theo dòng sự kiện khi các chuyên gia tài chính ngân hàng như Westpac CEO Anthony Miller, chuyên gia bất động sản Tom Panos nói về cung cầu và khả năng chi trả mua nhà của dân Úc, tôi xin chia sẻ vài suy nghĩ cá nhân về vấn đề làm thế nào để xây dựng nguồn cung nhà vừa túi tiền cho thị trường mà công ty chúng tôi cũng đang tham gia tư vấn và triển khai.
Giải quyết bài toán nhà ở vừa túi tiền: Tập trung vào hiệu quả triển khai, không chỉ giá đất và chi phí xây dựng
Chi phí đất thường chiếm khoảng 10–20% tổng chi phí phát triển một dự án bất động sản. Ngay cả khi giá đất tăng 20–30%, tác động đến tổng chi phí phát triển dự án cũng chỉ vào khoảng 2–6%, với giả định các chi phí khác không thay đổi. Điều này cho thấy giá đất không thể là nguyên nhân duy nhất dẫn đến tình trạng nhà ở ngày càng khó tiếp cận, và việc giảm giá đất cũng không thể tự nó giải quyết được vấn đề.
Mặc dù các thủ tục phê duyệt, chi phí xây dựng, giá vật liệu và các khoản đóng góp hạ tầng thường được đề cập như những yếu tố chính làm tăng chi phí nhà ở, theo tôi, câu hỏi căn bản hơn là: Làm thế nào để thiết kế lại hệ thống nhằm cung cấp nhà ở vừa túi tiền một cách hiệu quả hơn, nhất quán hơn và trên quy mô lớn hơn?
Theo quan điểm của tôi, cần ưu tiên triển khai các giải pháp sau theo thứ tự, nhằm hạn chế tối đa việc sử dụng thêm ngân sách công, tránh tạo áp lực lạm phát không cần thiết và tối đa hóa số lượng nhà ở vừa túi tiền được đưa vào sử dụng.
1. Thành lập một cơ quan chuyên trách, hoạt động theo cơ chế một cửa để triển khai nhà ở vừa túi tiền thuộc chương trình nhà ở công
Ưu tiên hàng đầu là tinh giản toàn bộ quy trình phê duyệt và triển khai dự án, thay vì chỉ tập trung giảm từng loại phí hoặc chi phí xây dựng riêng lẻ.
Một cơ quan chuyên trách cần có khả năng điều phối quy hoạch, thiết kế, phê duyệt kỹ thuật, yêu cầu hạ tầng và triển khai dự án. Đồng thời, cơ quan này cần xây dựng một danh mục thiết kế nhà ở tiêu chuẩn có thể áp dụng lặp lại tại những khu đất phù hợp.
Ví dụ, có thể phát triển các mẫu chung cư bốn tầng, chủ yếu gồm căn hộ một phòng ngủ với diện tích khoảng 55 m² và căn hộ hai phòng ngủ khoảng 80 m². Các mẫu thiết kế này có thể được sử dụng lặp lại, tùy thuộc vào điều kiện khu đất và việc đáp ứng các yêu cầu về quy hoạch, xây dựng, khả năng tiếp cận và những tiêu chuẩn liên quan.
Việc tiêu chuẩn hóa sẽ giúp giảm công việc thiết kế trùng lặp, đơn giản hóa quá trình thẩm định, tạo điều kiện mua sắm vật liệu với số lượng lớn và áp dụng kinh nghiệm từ các dự án đã hoàn thành vào những dự án tiếp theo. Quan trọng hơn, giải pháp này có thể rút ngắn giai đoạn trước khi khởi công, khi việc phát triển thiết kế, phối hợp giữa các bên và xin phê duyệt có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng thời gian thực hiện dự án.
Mục tiêu không chỉ là xây nhà với chi phí thấp hơn, mà còn là xây dựng một hệ thống triển khai có thể lặp lại, tạo ra nhiều nhà ở hơn với ít thời gian, chi phí và thủ tục hành chính hơn.
2. Xây dựng danh sách các nhà thầu đủ điều kiện, chuyên về loại hình nhà ở vừa túi tiền
Sau khi đã xây dựng các mẫu thiết kế và thông số kỹ thuật tiêu chuẩn, chính phủ nên lựa chọn trước một danh sách các nhà thầu có đủ năng lực thông qua quy trình cạnh tranh minh bạch, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn rõ ràng về giá cả và hiệu quả thực hiện.
Cách làm này sẽ giảm thời gian đấu thầu và lựa chọn nhà thầu cho từng dự án riêng lẻ. Quan trọng hơn, các nhà thầu có thể nâng cao năng suất thông qua việc thi công lặp lại, chuyên môn hóa lực lượng lao động, tiêu chuẩn hóa phương pháp xây dựng và mua vật liệu với số lượng lớn.
Một nguồn dự án ổn định cũng giúp các nhà thầu tự tin đầu tư vào hệ thống thi công, thiết bị và đào tạo nhân lực. Về lâu dài, điều này có thể giúp giảm chi phí xây dựng và rủi ro triển khai mà không cần chỉ dựa vào trợ cấp của chính phủ.
Điểm mấu chốt là duy trì cạnh tranh thực chất, kiểm soát chất lượng và trách nhiệm giải trình, đồng thời loại bỏ những thủ tục mua sắm, đấu thầu trùng lặp không cần thiết.
3. Áp dụng các chính sách ưu đãi có mục tiêu cho nhà phát triển dự án cung cấp nhà ở vừa túi tiền
Chính phủ nên xem xét giảm một số loại thuế, phí và nghĩa vụ tài chính theo quy định đối với những dự án đáp ứng các tiêu chí rõ ràng về tính vừa túi tiền và tiến độ triển khai.
Các biện pháp có thể bao gồm ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp trong phạm vi phù hợp với quy định pháp luật và khả năng tài khóa; giảm chi phí bảo hiểm bồi thường cho người lao động (workers’ compensation); giảm các khoản đóng góp hạ tầng cho hội đồng địa phương (council infrastructure charges); và giảm các khoản đóng góp liên quan đến hạ tầng cấp nước, thoát nước và xử lý nước thải theo quy định của đơn vị cung cấp dịch vụ.
Những ưu đãi này không nên được áp dụng dưới hình thức trợ cấp vô điều kiện. Thay vào đó, chúng cần gắn với các kết quả có thể đo lường được, chẳng hạn như số lượng căn hộ vừa túi tiền được hoàn thành, mức giá bán hoặc giá thuê tối đa, thời gian duy trì tính vừa túi tiền và thời hạn bàn giao dự án.
Cách tiếp cận này cho phép chính phủ sử dụng các công cụ chính sách và thuế hiện có để khuyến khích khu vực tư nhân tham gia, thay vì phải tự gánh toàn bộ chi phí và rủi ro phát triển mọi dự án.
4. Cung cấp nguồn vốn với chi phí thấp hơn và cơ chế tài trợ phù hợp
Các dự án nhà ở vừa túi tiền thường chịu áp lực từ chi phí tài chính, khiến những dự án vốn có tính khả thi về mặt kinh tế trở nên khó triển khai nếu phải duy trì mức giá thuê hoặc giá bán phù hợp với khả năng chi trả của người dân.
Chính phủ có thể xem xét cung cấp các khoản vay ưu đãi, trợ cấp lãi suất, bảo lãnh tín dụng hoặc các cơ chế tài trợ có mục tiêu khác cho những dự án đáp ứng điều kiện.
Những biện pháp này có thể giảm chi phí vốn và cải thiện tính khả thi của dự án, đặc biệt đối với các dự án mang lại lợi ích xã hội lâu dài.
Tuy nhiên, các chương trình hỗ trợ cần được thiết kế thận trọng để tránh khuyến khích vay nợ quá mức, đầu cơ hoặc vô tình chuyển lợi ích từ ngân sách công thành giá đất cao hơn. Việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cần phụ thuộc vào đánh giá độc lập về tính khả thi của dự án và các cam kết ràng buộc về khả năng chi trả.
5. Mở rộng quy mô các chương trình hiện có và giải quyết khoảng cách giữa cam kết chính sách với kết quả thực tế
Một số giải pháp đã được triển khai, bao gồm việc giải phóng và đưa đất công vào các chương trình phát triển nhà ở vừa túi tiền. Tuy nhiên, nếu số lượng nhà ở thực tế được cung cấp vẫn thấp hơn đáng kể so với mục tiêu đã công bố, điều đó cho thấy các sáng kiến hiện tại chưa hoạt động đủ hiệu quả, tiến độ triển khai còn quá chậm hoặc quy mô thực hiện chưa đáp ứng được nhu cầu.
Giải pháp không nên đơn thuần là đưa ra thêm chính sách mới, mà phải xác định chính xác những điểm nghẽn đang cản trở quá trình triển khai, thiết lập cơ chế chịu trách nhiệm rõ ràng và đo lường kết quả thực tế.
Một cơ quan chuyên trách về triển khai cần được điều hành bởi người có kinh nghiệm, năng lực chuyên môn về kỹ thuật, thương mại và vận hành. Người đứng đầu phải được trao đủ quyền tự chủ để điều phối các cơ quan liên quan, đưa ra quyết định kịp thời và chịu trách nhiệm về kết quả.
Hiệu quả hoạt động của cơ quan này cần được đánh giá dựa trên những chỉ số thực chất như:
* Số lượng căn nhà hoàn thành và đưa vào sử dụng.
* Thời gian triển khai từ khâu chuẩn bị đến khi bàn giao.
* Chi phí trên mỗi căn nhà.
* Khả năng duy trì mức giá thuê hoặc giá bán phù hợp với khả năng chi trả trong dài hạn.
Thành tích không nên được đánh giá chủ yếu dựa trên số lượng thông báo chính sách, cam kết tài trợ hay diện tích đất đã công bố dành cho nhà ở.
6. Phân biệt rõ nhà ở vừa túi tiền thuộc chương trình công và nhà ở vừa túi tiền do khu vực thương mại phát triển
Cuối cùng, cần xem nhà ở vừa túi tiền thuộc chương trình nhà ở công và nhà ở vừa túi tiền do khu vực tư nhân phát triển vì mục tiêu thương mại là hai mục tiêu chính sách riêng biệt.
Nhà ở vừa túi tiền thuộc chương trình công hướng đến những hộ gia đình không thể đáp ứng nhu cầu nhà ở một cách thỏa đáng thông qua thị trường tư nhân, đặc biệt là những người chịu áp lực nhà ở nghiêm trọng hoặc có thu nhập rất thấp. Phân khúc này có thể cần đến đất công, đầu tư trực tiếp từ chính phủ, trợ cấp dài hạn và cơ chế quản lý, vận hành liên tục.
Trong khi đó, nhà ở vừa túi tiền do khu vực thương mại phát triển hướng đến việc giúp nhiều người có khả năng mua hoặc thuê nhà hơn thông qua nâng cao hiệu quả phát triển dự án, giảm chi phí triển khai, điều chỉnh quy hoạch phù hợp, áp dụng các ưu đãi có mục tiêu và duy trì động lực đầu tư tư nhân.
Hai cách tiếp cận này có thể bổ trợ cho nhau, nhưng cần có mô hình tài trợ, tiêu chí thụ hưởng, cơ chế bảo đảm tính vừa túi tiền và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả riêng biệt.
Nếu áp dụng một khuôn khổ chính sách duy nhất cho cả hai nhóm, chính phủ có nguy cơ không đáp ứng được nhu cầu của những người dễ bị tổn thương nhất, đồng thời khiến việc phát triển nhà ở thương mại vừa túi tiền phụ thuộc không cần thiết vào trợ cấp công.
Kết luận
Thách thức về khả năng chi trả nhà ở không đơn thuần là bài toán tìm kiếm đất rẻ hơn hoặc giảm từng khoản chi phí xây dựng. Về bản chất, đây là bài toán về hiệu quả triển khai, sự phối hợp giữa các cơ quan, năng suất và quy mô cung ứng.
Ưu tiên hàng đầu cần là xây dựng một hệ thống có khả năng liên tục cung cấp những căn nhà được thiết kế hợp lý, đáp ứng đúng nhu cầu, với chi phí và tiến độ có thể dự báo.
Hãy tiêu chuẩn hóa những gì có thể tiêu chuẩn hóa, xây dựng nguồn dự án ổn định, gắn các ưu đãi với kết quả thực tế và trao cho một cơ quan chịu trách nhiệm rõ ràng đầy đủ thẩm quyền để hoàn thành nhiệm vụ.
Chúng ta không thể giải quyết vấn đề thiếu hụt nhà ở chỉ bằng cách công bố thêm ngân sách hoặc đưa thêm đất ra thị trường. Chúng ta chỉ có thể giải quyết vấn đề khi xây dựng được một hệ thống có khả năng chuyển hóa đất đai, nguồn vốn và các phê duyệt quy hoạch thành những căn nhà thực sự hoàn thành, có mức giá phù hợp và đáp ứng được khả năng chi trả của người dân.
Huy Bui Quang Duong Son Truong