17/05/2026
“Mẹ luôn được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi? Không hẳn.”
Nhiều người vẫn nghĩ rằng cứ con dưới 36 tháng tuổi thì mặc nhiên giao cho mẹ nuôi sau ly hôn. Nhưng Bản án số 43/2025/HNGĐ-PT của TAND tỉnh Phú Thọ lại cho thấy: pháp luật không bảo vệ “quyền của cha hay mẹ”, mà bảo vệ “quyền lợi tốt nhất của đứa trẻ”. Và trong nhiều trường hợp, người cha mới là người được giao trực tiếp nuôi con, dù đứa trẻ còn rất nhỏ.
Vụ án này đặc biệt ở chỗ người mẹ sinh con tháng 8/2023, nhưng khi con mới khoảng 4 tháng tuổi thì rời nhà chồng về nhà ngoại điều trị bệnh trầm cảm, để con lại cho cha và ông bà nội chăm sóc suốt thời gian dài. Trong quá trình giải quyết ly hôn, người mẹ yêu cầu được nuôi con vì cho rằng bản thân có điều kiện chăm sóc và pháp luật ưu tiên mẹ đối với trẻ dưới 36 tháng tuổi. Tuy nhiên, cả cấp sơ thẩm lẫn phúc thẩm đều giao con cho người cha trực tiếp nuôi dưỡng.
Điểm đáng chú ý là Tòa không chỉ căn cứ vào “giới tính của người nuôi”, mà đánh giá toàn diện quá trình chăm sóc thực tế, môi trường sống ổn định và sức khỏe tâm lý của người mẹ. Hồ sơ vụ án thể hiện đứa trẻ từ nhỏ đã sống cùng cha và ông bà nội, được chăm sóc ổn định, khỏe mạnh, học mầm non gần nhà, phát triển bình thường. Trong khi đó, người mẹ có hồ sơ điều trị trầm cảm mức độ nặng, từng có ý nghĩ tự sát và chưa cung cấp được tài liệu chứng minh bệnh đã ổn định hoàn toàn.
Quan trọng hơn, Hội đồng xét xử viện dẫn trực tiếp Án lệ số 54/2022/AL của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao về “Xác định quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi trong trường hợp người mẹ không trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con”. Đây là án lệ có ý nghĩa rất lớn vì nó phá bỏ suy nghĩ phổ biến rằng mẹ luôn có “đặc quyền tuyệt đối” trong việc nuôi con nhỏ.
Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, “trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con”. Nghĩa là luật chưa bao giờ mặc định giao con cho mẹ trong mọi trường hợp. Cái Tòa cần nhìn là: ai đang thực sự chăm sóc đứa trẻ, ai tạo được môi trường sống ổn định hơn, ai đảm bảo sự phát triển bình thường về thể chất và tâm lý cho con.
Ở góc độ luật sư, đây là dạng vụ án khiến rất nhiều người bất ngờ vì họ bước vào phiên tòa với tâm lý “mẹ chắc chắn thắng”. Nhưng thực tế, tranh chấp quyền nuôi con hiện nay không còn là cuộc chiến cảm tính. Tòa án ngày càng đánh giá bằng chứng rất thực tế: ai trực tiếp nuôi con nhiều hơn, ai có thời gian chăm sóc, ai giữ được sự ổn định tâm lý cho trẻ, ai tạo được môi trường sống an toàn và liên tục.
Một chi tiết rất đáng suy ngẫm trong bản án là Tòa nhấn mạnh việc thay đổi môi trường sống của cháu bé vào thời điểm này có thể gây xáo trộn cuộc sống của trẻ. Điều đó cho thấy pháp luật hiện đại không chỉ nhìn vào “quyền làm cha mẹ”, mà còn nhìn bằng góc độ tâm lý trẻ em. Có những vụ án, người thắng không phải người thương con nhiều hơn, mà là người chứng minh được mình phù hợp hơn với sự ổn định của con ở thời điểm xét xử.
Và cũng từ vụ án này, nhiều người sẽ phải nhìn lại một điều: trong tranh chấp nuôi con, tình mẫu tử hay tình phụ tử đều không phải “lá bùa pháp lý tuyệt đối”. Điều quyết định cuối cùng vẫn là lợi ích tốt nhất cho đứa trẻ. Có những người mẹ rất thương con nhưng đang ở trạng thái tâm lý không ổn định. Có những người cha trước đây bị xem là “ít chăm con”, nhưng lại là người trực tiếp nuôi dưỡng, thức đêm, đưa đón, chăm sóc con suốt nhiều năm sau khi hôn nhân đổ vỡ. Pháp luật sẽ nhìn vào thực tế đó.
Ly hôn vốn đã là một bản án buồn. Nhưng đau lòng nhất không phải là ai thắng ai thua, mà là khi một đứa trẻ trở thành trung tâm của cuộc chiến cảm xúc giữa người lớn. Và trong những vụ án như thế, Tòa án không chọn “bên đúng”, mà phải chọn nơi ít tổn thương nhất cho đứa trẻ.