12/05/2026
“Vợ không ký giấy vay vẫn bị kéo vào vụ kiện?”: Ranh giới pháp lý cực mong manh giữa nợ riêng và nợ chung vợ chồng
Trong rất nhiều vụ kiện đòi nợ hiện nay, có một tình huống xảy ra cực kỳ phổ biến: tiền chỉ chuyển qua tài khoản của chồng, giấy nhận nợ chỉ chồng ký, nhưng khi ra tòa thì nguyên đơn lại yêu cầu cả người vợ phải liên đới trả nợ. Và ngược lại, không ít người vợ “ngã ngửa” khi bỗng nhiên bị đưa vào vụ án dù nói rằng mình hoàn toàn không biết chuyện vay mượn.
Bản án phúc thẩm số 848/2026/DS-PT ngày 29/4/2026 của TAND TP.HCM là một ví dụ điển hình, phản ánh rất rõ cách tòa án hiện nay nhìn nhận về “nợ chung – nợ riêng” trong hôn nhân, đặc biệt trong các giao dịch tài chính không có hợp đồng chặt chẽ, chỉ giao dịch qua chuyển khoản, tin nhắn Zalo và lời khai.
Theo hồ sơ vụ án, nguyên đơn cho rằng đã cho bị đơn vay hơn 6,7 tỷ đồng để thực hiện các giao dịch “đáo hạn ngân hàng” cho khách. Tuy nhiên, toàn bộ quá trình giao dịch chủ yếu thông qua tài khoản cá nhân của người chồng, việc chuyển tiền – nhận tiền – trả tiền đều diễn ra bằng sao kê ngân hàng và tin nhắn điện tử. Người vợ không ký nhận, không trực tiếp giao dịch, không đứng tên vay.
Điểm đặc biệt của vụ án này là nguyên đơn yêu cầu cả người vợ liên đới trả nợ với lý do đây là nghĩa vụ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân. Nhưng Tòa án không chấp nhận.
Vì sao?
Bởi pháp luật Việt Nam không mặc nhiên coi mọi khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân đều là “nợ chung”.
Đây là điểm mà rất nhiều người đang hiểu sai.
Theo Điều 27 và Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nghĩa vụ chung của vợ chồng chỉ phát sinh khi khoản vay phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình, phục vụ hoạt động tạo lập tài sản chung, hoặc cả hai cùng thỏa thuận, cùng hưởng lợi, cùng biết và cùng tham gia.
Trong vụ án này, Tòa xác định giao dịch vay tiền thực chất phục vụ hoạt động “đáo hạn ngân hàng” mang tính nghề nghiệp, kinh doanh riêng của người chồng; tiền đi qua tài khoản cá nhân; người vợ không ký kết, không cùng thực hiện, không có chứng cứ chứng minh được hưởng lợi từ khoản tiền đó. Vì vậy, không đủ căn cứ buộc người vợ liên đới chịu trách nhiệm.
Đây là một nhận định rất quan trọng.
Bởi trên thực tế, rất nhiều chủ nợ có tâm lý: “cứ vay trong thời kỳ hôn nhân thì kiện luôn cả vợ/chồng cho chắc”. Nhưng pháp luật không cho phép suy đoán như vậy. Nghĩa vụ tài sản phải được chứng minh bằng chứng cứ chứ không thể dựa vào quan hệ hôn nhân để mặc nhiên ràng buộc người còn lại.
Một điểm pháp lý khác đáng chú ý trong vụ án là việc xác định tiền gốc và tiền lãi.
Nguyên đơn cho rằng ngoài số nợ gốc còn tồn tại một khoản gần 3 tỷ đồng là “lợi nhuận phát sinh” từ các giao dịch đáo hạn. Tuy nhiên, Tòa không chấp nhận vì không có chứng cứ thể hiện hai bên có thỏa thuận rõ ràng về khoản lợi nhuận này. Trong khi đó, bị đơn chứng minh được việc đã nhiều lần chuyển các khoản “tiền lời”, “chi phí” cho nguyên đơn thông qua sao kê và nội dung chuyển khoản.
Điều này cho thấy một nguyên tắc tố tụng cực kỳ quan trọng: ai yêu cầu thì phải chứng minh.
Trong các giao dịch dân sự bằng niềm tin, bằng quan hệ quen biết, bằng chuyển khoản không ghi nội dung rõ ràng, khi tranh chấp xảy ra thì chính người cho vay thường rơi vào thế bất lợi nếu không chứng minh được bản chất pháp lý của dòng tiền.
Đặc biệt, bản án còn đặt ra một vấn đề rất thực tế: hợp đồng vay không kỳ hạn, không thỏa thuận lãi thì tính lãi thế nào?
Tòa án xác định giữa các bên không có hợp đồng vay bằng văn bản, không có thỏa thuận cụ thể về thời hạn trả và lãi suất, nên đây là hợp đồng vay không kỳ hạn, không lãi theo Điều 469 BLDS 2015. Tuy nhiên, kể từ thời điểm nguyên đơn chính thức yêu cầu trả nợ mà bên vay không trả thì phát sinh nghĩa vụ trả lãi chậm trả theo Điều 466 và Điều 468 BLDS.
Điều đáng chú ý là nguyên đơn ban đầu không yêu cầu tính lãi, mãi sau mới bổ sung yêu cầu. Vì vậy, Tòa chỉ chấp nhận tính lãi từ thời điểm nguyên đơn chính thức yêu cầu tính lãi chứ không tính cho toàn bộ thời gian trước đó.
Nhiều người nghĩ rằng cứ cho vay là mặc nhiên được tính lãi từ ngày giao tiền. Thực tế không phải vậy. Trong tố tụng dân sự, thời điểm phát sinh lãi, căn cứ tính lãi và ý chí yêu cầu của nguyên đơn có ý nghĩa quyết định.
Từ bản án này có thể thấy, trong các quan hệ vay mượn hiện nay, đặc biệt là vay qua tài khoản, vay hộ, vay đáo hạn, vay bằng niềm tin, thì rủi ro pháp lý rất lớn nếu các bên không thiết lập chứng cứ rõ ràng.
Một tin nhắn Zalo có thể trở thành chứng cứ.
Một nội dung chuyển khoản có thể quyết định thắng thua.
Một người vợ dù không ký giấy vay vẫn có thể bị kiện nếu chủ nợ chứng minh được khoản vay phục vụ lợi ích gia đình.
Nhưng ngược lại, chỉ vì đang là vợ chồng cũng không đồng nghĩa phải “gánh nợ thay” cho người kia.
Ranh giới giữa nợ chung và nợ riêng đôi khi không nằm ở tờ giấy vay tiền… mà nằm ở việc chứng minh dòng tiền đó đã đi đâu, ai hưởng lợi và mục đích thật sự của giao dịch là gì.