Huyen Legal

Huyen Legal Công ty Luật HPL & Cộng sự
Luật sư, Ths. Đặng Thị Thúy Huyền
📞 079 888 1979
📧 [email protected]

“Ký giấy 100 triệu, nhận thật 400 triệu”: Tòa tuyên hợp đồng vô hiệu nhưng người chồng vẫn phải liên đới bồi thường cùng...
23/05/2026

“Ký giấy 100 triệu, nhận thật 400 triệu”: Tòa tuyên hợp đồng vô hiệu nhưng người chồng vẫn phải liên đới bồi thường cùng người được ủy quyền

Trong rất nhiều vụ mua bán đất hiện nay, người ta thường nghĩ rằng chỉ cần chứng minh “hợp đồng giả cách”, “ghi giá thấp”, “ủy quyền để vay tiền” là có thể lật ngược toàn bộ giao dịch và thoát nghĩa vụ. Nhưng Bản án phúc thẩm số 338/2026/DS-PT của TAND tỉnh Vĩnh Long lại cho thấy một nguyên tắc rất đáng chú ý: giao dịch có thể vô hiệu, nhưng người tạo ra rủi ro pháp lý vẫn phải chịu hậu quả dân sự rất nặng.

Vụ việc có màu sắc rất điển hình của các giao dịch đất đai “hai lớp”. Bề ngoài là hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất công chứng với giá 100 triệu đồng. Nhưng thực tế các bên thừa nhận giá chuyển nhượng là 400 triệu đồng. Người vợ được chồng ủy quyền ký bán đất. Sau khi nhận tiền, bên bán không giao nhà, tiếp tục ở trên đất và quay sang cho rằng đây chỉ là giao dịch “bảo đảm khoản vay”, không phải mua bán thật.

Điểm đáng chú ý là Tòa án không chỉ nhìn vào tờ giấy công chứng, mà đi sâu vào bản chất giao dịch.

Tòa xác định hợp đồng chuyển nhượng vô hiệu vì đối tượng chuyển nhượng không thể thực hiện được. Cụ thể, hợp đồng chỉ ghi chuyển nhượng quyền sử dụng đất nhưng trên đất lại có căn nhà cấp 4 là nơi ở thực tế của vợ chồng bên bán. Các bên không có thỏa thuận rõ ràng về căn nhà. Nghĩa là giao dịch thiếu tính khả thi ngay từ đầu.

Đây là điểm rất nhiều người đang nhầm trong thực tế. Họ nghĩ rằng chỉ cần ký công chứng là “đất đi rồi”. Nhưng pháp luật dân sự không chỉ nhìn hình thức, mà còn xem xét khả năng thực hiện giao dịch. Nếu đối tượng giao dịch không rõ ràng, không thể bàn giao trọn vẹn, hoặc che giấu một phần tài sản gắn liền với đất thì hợp đồng hoàn toàn có thể bị tuyên vô hiệu.

Nhưng điều khiến bản án này đáng chú ý hơn nằm ở trách nhiệm của người chồng.

Ông V cho rằng mình chỉ “ủy quyền” cho bà C ký giấy tờ để vay tiền, không bán đất thật. Tuy nhiên chính ông V đã lập hợp đồng ủy quyền cho bà C với quyền chuyển nhượng đất. Sau đó bà C thay mặt ông V ký hợp đồng, nhận tiền từ bên mua. Tòa án áp dụng Điều 565 và Điều 567 BLDS 2015 để xác định: người được ủy quyền thực hiện giao dịch trong phạm vi ủy quyền thì quyền và nghĩa vụ phát sinh vẫn ràng buộc người ủy quyền.

Nói cách khác, đã trao “dao pháp lý” cho người khác thì không thể đến lúc xảy ra hậu quả lại nói “tôi không biết”.

Đây là điểm pháp lý cực kỳ quan trọng trong các vụ “đứng tên giùm”, “ủy quyền toàn phần”, “ký thay cho tiện”. Trong suy nghĩ của nhiều người, giấy ủy quyền chỉ là thủ tục mềm, ký cho có. Nhưng khi tranh chấp xảy ra, giấy ủy quyền lại là một quả bom pháp lý thật sự.

Đặc biệt, Tòa còn xác định vợ chồng ông V phải liên đới chịu trách nhiệm bồi thường. Bởi giao dịch phát sinh trong thời kỳ hôn nhân và liên quan đến tài sản chung. Điều này cho thấy trong quan hệ dân sự, việc “một người ký” không có nghĩa người còn lại vô can.

Kết quả cuối cùng khá đáng suy ngẫm: hợp đồng bị tuyên vô hiệu, nhưng bên bán vẫn phải trả lại 400 triệu đồng tiền nhận chuyển nhượng và bồi thường thêm 150 triệu đồng chênh lệch giá đất. Tổng cộng nghĩa vụ lên tới 550 triệu đồng.

Điều đó phản ánh đúng tinh thần của Điều 131 BLDS 2015: giao dịch vô hiệu không phải là “xóa bài làm lại”. Ai gây thiệt hại thì vẫn phải bồi thường.

Nhiều người cứ nghĩ nếu chứng minh được hợp đồng giả cách thì sẽ “thoát kèo”. Nhưng thực tế pháp luật dân sự không vận hành theo kiểu trắng – đen đơn giản như vậy. Tòa án sẽ nhìn toàn bộ hành vi của các bên: ai nhận tiền, ai tạo niềm tin giao dịch, ai giao giấy tờ, ai trao quyền, ai làm cho người khác tin rằng giao dịch hợp pháp.

Và trong vụ án này, điều nguy hiểm nhất với bên bán không phải là hợp đồng công chứng, mà chính là việc tự mình tạo ra một chuỗi hành vi khiến bên mua tin rằng giao dịch là thật: ủy quyền, ký công chứng, nhận tiền, sang tên giấy chứng nhận.

Một khi đã tạo ra “vỏ bọc pháp lý” đủ mạnh thì rất khó quay lại nói rằng “tôi chỉ vay tiền”.

Đó cũng là lý do nhiều luật sư luôn cảnh báo: trong tranh chấp đất đai, thứ nguy hiểm nhất không phải tờ giấy viết gì, mà là hành vi thực tế của các bên đã đi xa đến đâu. Vì đôi khi chỉ một chữ ký ủy quyền tưởng vô hại lại kéo theo trách nhiệm liên đới hàng trăm triệu đồng nhiều năm sau.

“Cha muốn giành quyền nuôi con sau ly hôn chỉ vì mẹ tái hôn: Tòa nói không đủ căn cứ”Trong rất nhiều vụ ly hôn, có một s...
23/05/2026

“Cha muốn giành quyền nuôi con sau ly hôn chỉ vì mẹ tái hôn: Tòa nói không đủ căn cứ”

Trong rất nhiều vụ ly hôn, có một suy nghĩ xuất hiện khá phổ biến: chỉ cần người trực tiếp nuôi con đi bước nữa thì bên còn lại có quyền lấy lại quyền nuôi con. Nhưng thực tế pháp luật không nhìn vấn đề bằng cảm xúc hay danh nghĩa “cha ruột”, mà đặt lợi ích và sự ổn định của đứa trẻ lên trên hết.

Bản án phúc thẩm số 25/2024/HNGĐ-PT của TAND tỉnh Đồng Tháp là một ví dụ rất đáng chú ý về giới hạn của quyền yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn.

Trong vụ việc này, sau khi ly hôn, hai bên thống nhất giao con cho người mẹ trực tiếp nuôi dưỡng. Người cha có quyền thăm nom, chăm sóc, đưa đón con cuối tuần. Tuy nhiên, sau đó phát sinh mâu thuẫn. Người cha cho rằng mình bị cản trở việc thăm nom, đồng thời cho rằng việc người mẹ tái hôn sẽ ảnh hưởng đến việc chăm sóc con nên khởi kiện yêu cầu thay đổi quyền nuôi con.

Nhưng Tòa án đã bác yêu cầu.

Điều đáng chú ý là Hội đồng xét xử không phủ nhận tình cảm hay quyền làm cha của người đàn ông. Tòa cũng ghi nhận người cha có công việc, thu nhập ổn định và có điều kiện chăm sóc con. Tuy nhiên, pháp luật về hôn nhân gia đình không mặc định “cha tốt hơn mẹ” hay “mẹ tái hôn thì mất quyền nuôi con”.

Khoản 2 Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định chỉ được thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có một trong hai căn cứ: cha mẹ có thỏa thuận phù hợp với lợi ích của con hoặc người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.

Nói cách khác, muốn giành lại quyền nuôi con không thể chỉ dựa vào mâu thuẫn sau ly hôn, cảm giác bị hạn chế thăm con hay việc bên kia có gia đình mới. Phải chứng minh được người đang nuôi con thật sự không còn đủ điều kiện để bảo đảm lợi ích của đứa trẻ.

Trong vụ án này, Tòa nhận định người mẹ vẫn có việc làm, thu nhập ổn định, vẫn trực tiếp chăm sóc con bình thường và chưa có chứng cứ cho thấy đứa trẻ bị bỏ bê, bạo hành hay phát triển không lành mạnh. Việc người mẹ tái hôn, theo Tòa, không tự động đồng nghĩa với việc mất khả năng nuôi con.

Đây là điểm rất nhiều người hiểu sai sau ly hôn. Pháp luật Việt Nam không xem việc tái hôn là “lỗi” hay yếu tố bất lợi mặc nhiên trong tranh chấp quyền nuôi con. Nếu áp dụng suy nghĩ “có chồng mới thì không được nuôi con”, điều đó sẽ đi ngược nguyên tắc bình đẳng giới và quyền tự do hôn nhân của công dân.

Một chi tiết đáng chú ý khác là Tòa còn xem xét cả thái độ ứng xử giữa các bên sau ly hôn. Hồ sơ thể hiện mâu thuẫn xảy ra khi người cha đến thăm con nhưng có hành vi khiến gia đình bên mẹ căng thẳng, làm đứa trẻ không muốn gặp cha. Điều này cho thấy trong các vụ tranh chấp nuôi con, Tòa không chỉ nhìn vào tiền bạc hay nghề nghiệp mà còn đánh giá môi trường tâm lý và sự ổn định tinh thần của trẻ nhỏ.

Ở góc nhìn luật sư, đây là dạng vụ án rất điển hình cho thấy: quyền nuôi con sau ly hôn không phải “quyền sở hữu” để bên nào mạnh hơn thì lấy lại được. Một khi đã có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, muốn thay đổi phải chứng minh bằng chứng cứ thật sự rõ ràng về việc người đang nuôi con không còn đủ điều kiện.

Cảm xúc của người lớn có thể thay đổi sau ly hôn. Nhưng pháp luật thì ưu tiên sự ổn định của đứa trẻ hơn mọi cuộc hơn thua giữa cha và mẹ.

“Đặt cọc mua đất bằng giấy tay, giao đất 5 năm, bên bán vẫn thua kiện”: Khi Tòa án nói một câu rất đáng chú ý — ‘Đã nhận...
23/05/2026

“Đặt cọc mua đất bằng giấy tay, giao đất 5 năm, bên bán vẫn thua kiện”: Khi Tòa án nói một câu rất đáng chú ý — ‘Đã nhận tiền, đã giao đất thì không thể phủi trách nhiệm bằng lý do chưa công chứng’

Đây là một bản án rất đáng chú ý của TAND tỉnh Đắk Lắk, bởi nó chạm đúng kiểu giao dịch tồn tại đầy ngoài đời: mua bán đất bằng giấy tay, đặt cọc trước, giao đất cho bên mua sử dụng nhiều năm nhưng không sang tên, đến khi đất tăng giá thì bắt đầu phát sinh tranh chấp.

Điều đáng nói là trong vụ án này, bên bán tìm cách tuyên hợp đồng vô hiệu với nhiều lý do tưởng như “rất có lý”: đất đứng tên hộ gia đình, chưa được các thành viên đồng ý, hợp đồng chưa công chứng, đất từng thế chấp ngân hàng, chưa tách thửa… Nhưng cuối cùng Tòa phúc thẩm vẫn công nhận giao dịch chuyển nhượng có hiệu lực và buộc tiếp tục sang tên cho bên mua.

Đây chính là điểm mà rất nhiều người dân đang hiểu chưa đầy đủ về pháp luật đất đai và giao dịch dân sự.

Theo hồ sơ vụ án, năm 2020 hai bên lập hợp đồng đặt cọc chuyển nhượng khoảng 5.000m2 đất với giá 500 triệu đồng. Bên mua đã giao trước 300 triệu đồng, bên bán giao toàn bộ đất cho bên mua quản lý sử dụng, trồng cây, khai thác ổn định suốt nhiều năm mà không phản đối. Sau đó bên bán không tiếp tục thực hiện thủ tục sang tên nên phát sinh tranh chấp.

Điểm rất hay trong lập luận của Hội đồng xét xử là Tòa không nhìn giao dịch theo cái tên “hợp đồng đặt cọc”, mà nhìn vào bản chất thật sự của giao dịch.

Đây là tư duy pháp lý cực kỳ quan trọng.

Bởi ngoài đời rất nhiều người dùng giấy “đặt cọc” để che cho việc mua bán đất thực tế. Nhưng nếu các bên đã thỏa thuận giá, xác định đất cụ thể, giao tiền phần lớn, giao đất quản lý sử dụng thực tế thì bản chất không còn đơn thuần là đặt cọc nữa mà là giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã được xác lập và thực hiện trên thực tế.

Tòa án xác định: mặc dù chưa công chứng đúng hình thức nhưng các bên đã thực hiện phần lớn nghĩa vụ nên giao dịch vẫn được công nhận theo khoản 1 Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015.

Đây là điều người dân cần đặc biệt lưu ý.

Rất nhiều người nghĩ rằng: “Không công chứng thì vô hiệu tuyệt đối”. Không hẳn.

Pháp luật dân sự hiện nay không còn cứng nhắc như trước. Với những giao dịch vi phạm về hình thức nhưng các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ thì Tòa án có quyền công nhận hiệu lực giao dịch để bảo đảm sự ổn định và công bằng.

Trong vụ án này, bên mua đã giao 300/500 triệu đồng, tức khoảng 60% giá trị hợp đồng và quan trọng hơn là đã được giao đất sử dụng thực tế suốt thời gian dài. Bên bán cũng nhiều lần xóa thế chấp, có điều kiện thực hiện thủ tục tách thửa nhưng không làm. Điều này khiến Tòa xác định lỗi thuộc về bên bán.

Một chi tiết rất đáng chú ý khác là tranh luận “đất hộ gia đình”.

Đây là dạng tranh chấp cực phổ biến hiện nay.

Nhiều người cứ thấy trên sổ ghi “hộ ông A” hoặc “hộ bà B” là mặc định mọi giao dịch đều vô hiệu nếu thiếu chữ ký của toàn bộ thành viên hộ gia đình. Nhưng thực tế pháp lý không đơn giản như vậy.

Tòa án trong vụ này đã đi sâu phân tích nguồn gốc hình thành tài sản và ý chí thực sự của các thành viên trong gia đình. Hồ sơ thể hiện từ năm 2008, các thành viên đã thống nhất tặng riêng phần đất cho bà T quản lý sử dụng, đồng thời bà T trực tiếp đứng ra thế chấp, giao dịch, quản lý đất suốt thời gian dài mà không ai phản đối.

Nói cách khác, dù giấy chứng nhận đứng tên “hộ”, nhưng thực tế quyền định đoạt đối với thửa đất này đã được các thành viên thừa nhận cho bà T từ rất lâu.

Đây là tư duy xét xử rất thực tế và ngày càng phổ biến hiện nay: Tòa án không chỉ nhìn cái tên trên giấy chứng nhận mà còn đánh giá cả lịch sử quản lý, sử dụng, ý chí của các thành viên và hành vi thực tế kéo dài nhiều năm.

Điểm đắt giá nhất của bản án này nằm ở chỗ: pháp luật không bảo vệ người cố tình trì hoãn nghĩa vụ sau khi đã nhận tiền và giao đất cho bên mua sử dụng ổn định.

Ngoài đời có rất nhiều trường hợp ban đầu bán rẻ vì khó khăn tài chính, đến lúc đất tăng giá thì quay lại tìm cách tuyên hợp đồng vô hiệu bằng các lỗi hình thức. Nhưng xu hướng xét xử hiện nay cho thấy Tòa án increasingly ưu tiên bảo vệ sự ổn định của giao dịch và thiện chí thực hiện hợp đồng hơn là tạo điều kiện cho việc “lật kèo”.

Bởi nếu pháp luật chỉ chăm chăm nhìn lỗi hình thức mà bỏ qua việc các bên đã thực hiện giao dịch thật suốt nhiều năm thì sẽ tạo ra một tiền lệ rất nguy hiểm: người nhận tiền xong hoàn toàn có thể vin vào lỗi công chứng để phủ nhận trách nhiệm.

Dưới góc nhìn luật sư, đây là một bản án rất đáng tham khảo cho các tranh chấp mua bán đất giấy tay hiện nay. Nó cho thấy một nguyên tắc rất rõ: giao dịch đất đai dù sai hình thức chưa chắc đã vô hiệu nếu các bên đã thực hiện trên thực tế và có đủ căn cứ chứng minh ý chí chuyển nhượng thật sự.

Nhưng đồng thời, bản án này cũng là lời cảnh báo cho người dân: đừng chủ quan nghĩ rằng “giao tiền rồi, giao đất rồi là xong”. Nếu không hoàn tất công chứng, sang tên đúng luật thì tranh chấp vẫn có thể kéo dài nhiều năm và rủi ro kiện tụng luôn tồn tại.

Trong chuyện đất đai, điều nguy hiểm nhất không phải là thiếu niềm tin, mà là tin nhau quá mức rồi bỏ qua thủ tục pháp lý.

“Một người muốn ly hôn, người còn lại không đồng ý: Tòa án có thể buộc họ tiếp tục làm vợ chồng?”Có một nghịch lý rất ph...
22/05/2026

“Một người muốn ly hôn, người còn lại không đồng ý: Tòa án có thể buộc họ tiếp tục làm vợ chồng?”

Có một nghịch lý rất phổ biến trong các vụ án hôn nhân ở Việt Nam: nhiều người cho rằng “chưa có lỗi nghiêm trọng”, “không ngoại tình”, “không bạo lực”, “vẫn còn thương” thì Tòa án sẽ không cho ly hôn. Nhưng thực tế pháp luật hôn nhân không ép một người phải sống mãi trong cuộc hôn nhân mà họ đã hoàn toàn mất niềm tin và cảm xúc.

Bản án phúc thẩm số 02/2024/HNGĐ-PT của TAND tỉnh Tiền Giang là một ví dụ rất đáng chú ý về góc nhìn này.

Trong vụ án, người vợ cho rằng hôn nhân kéo dài nhiều năm mâu thuẫn vì bất đồng quan điểm, thường xuyên tranh cãi, không còn tiếng nói chung và đã ly thân từ tháng 02/2023. Bà cương quyết xin ly hôn. Trong khi đó, người chồng không đồng ý vì cho rằng “không có mâu thuẫn lớn”, vẫn còn tình cảm và muốn đoàn tụ để chăm sóc con đang bị trầm cảm.

Điều đáng chú ý là cấp sơ thẩm đã bác yêu cầu ly hôn của người vợ. Tòa sơ thẩm cho rằng chưa đủ căn cứ chứng minh hôn nhân trầm trọng.

Nhưng lên phúc thẩm, TAND tỉnh Tiền Giang đã sửa án, cho ly hôn.

Điểm đáng phân tích nằm ở tư duy pháp lý của Hội đồng xét xử phúc thẩm. Tòa không nhìn hôn nhân theo kiểu “còn ở chung nhà hay không”, “có đánh đập hay không”, mà nhìn vào bản chất của đời sống hôn nhân: liệu mối quan hệ đó còn tồn tại ý nghĩa thực sự hay chỉ còn là hình thức pháp lý.

HĐXX xác định rằng người vợ đã kiên quyết ly hôn trong suốt quá trình tố tụng từ sơ thẩm đến phúc thẩm; hai bên thường xuyên mâu thuẫn; người chồng nói còn tình cảm nhưng lại không có giải pháp thực tế để hàn gắn. Đặc biệt, Tòa nhấn mạnh việc kéo dài quan hệ hôn nhân “sẽ không mang lại hạnh phúc”.

Đây là điểm rất đáng chú ý trong áp dụng Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Điều luật này quy định khi “mâu thuẫn trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được” thì Tòa có quyền cho ly hôn theo yêu cầu một bên.

Nhiều người hiểu sai rằng phải có ngoại tình, đánh đập, xúc phạm nghiêm trọng thì mới được xem là “mâu thuẫn trầm trọng”. Tuy nhiên hoàn toàn không phải vậy.

Trong thực tiễn xét xử, có những cuộc hôn nhân chết dần bằng sự im lặng, lạnh nhạt, mất kết nối, không còn tôn trọng nhau, không còn muốn chia sẻ đời sống tinh thần. Những thứ đó khó chứng minh bằng hình ảnh hay giấy tờ, nhưng lại là dấu hiệu rõ nhất cho thấy “mục đích hôn nhân không đạt được”.

Đáng chú ý hơn, trong vụ án này người chồng cho rằng vẫn còn tình cảm và muốn giữ gia đình vì con đang bị trầm cảm. Đây là một lý do rất nhân văn. Nhưng pháp luật hôn nhân Việt Nam không xây dựng trên nguyên tắc “một người muốn giữ là giữ được”.

Tình cảm không thể cưỡng ép bằng bản án.

Tòa án cũng không có chức năng “cứu hôn nhân bằng mọi giá”. Chức năng của Tòa là đánh giá xem quan hệ đó còn khả năng tồn tại thật sự hay không.

Ở góc độ xã hội, nhiều người vẫn mang tư duy rằng người xin ly hôn là người ích kỷ hoặc “không biết chịu đựng”. Nhưng pháp luật hiện đại không cổ vũ việc kéo dài một cuộc hôn nhân đã đổ vỡ chỉ để duy trì danh nghĩa.

Một cuộc hôn nhân không còn tình cảm nhưng bị kéo dài cưỡng ép đôi khi lại tạo ra tổn thương tinh thần nặng nề hơn cho cả hai bên và cho con cái.

Điểm rất hay trong bản án này là Tòa phúc thẩm không đi tìm “ai đúng ai sai tuyệt đối”. HĐXX nhìn vào thực tế: người vợ đã mất hoàn toàn ý chí tiếp tục hôn nhân; người chồng dù nói còn tình cảm nhưng không chứng minh được khả năng hàn gắn thực sự. Khi đó, việc buộc họ tiếp tục quan hệ vợ chồng chỉ còn là sự tồn tại trên giấy.

Đây cũng là xu hướng xét xử ngày càng phổ biến hiện nay: quyền được ly hôn được nhìn nhận như một phần của quyền tự do nhân thân và quyền được lựa chọn đời sống hạnh phúc của mỗi cá nhân.

Nói cách khác, pháp luật có thể bảo vệ hôn nhân, nhưng không thể bắt một người phải tiếp tục yêu thương bằng mệnh lệnh của Tòa án.

Và đôi khi, một bản án cho ly hôn không phải là sự thất bại của pháp luật. Ngược lại, đó có thể là cách pháp luật chấm dứt một cuộc hôn nhân đã không còn cứu vãn được nữa.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






“CÔNG TY KHÔNG PHẢI CÔNG TY LUẬT, VẪN KÝ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ 1 TỶ ĐỒNG – TÒA TUYÊN HỢP ĐỒNG VÔ HIỆU”Một bản án của ...
20/05/2026

“CÔNG TY KHÔNG PHẢI CÔNG TY LUẬT, VẪN KÝ HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ PHÁP LÝ 1 TỶ ĐỒNG – TÒA TUYÊN HỢP ĐỒNG VÔ HIỆU”

Một bản án của TAND tỉnh Đồng Nai đang gây chú ý giới pháp lý khi Tòa phúc thẩm tuyên vô hiệu hợp đồng dịch vụ pháp lý trị giá 1 tỷ đồng chỉ vì bên cung cấp dịch vụ… không có tư cách hành nghề luật theo Luật Luật sư.

Điều đáng nói là cấp sơ thẩm trước đó từng buộc khách hàng phải thanh toán tiếp 950 triệu đồng còn lại. Nhưng lên phúc thẩm, toàn bộ bản án bị “quay xe” theo hướng ngược lại: không những không phải trả tiếp tiền mà phía công ty còn phải hoàn trả 50 triệu đồng đã nhận.

Đây là vụ án cho thấy một thực trạng rất đáng lo ngại hiện nay: rất nhiều doanh nghiệp treo bảng “tư vấn pháp lý”, “dịch vụ pháp lý”, “hỗ trợ tranh tụng”, “đại diện giải quyết tranh chấp”… nhưng thực tế lại không phải tổ chức hành nghề luật sư được pháp luật cho phép hoạt động.

Theo nội dung vụ án, một công ty TNHH ký “Hợp đồng dịch vụ pháp lý” với khách hàng để tham gia giải quyết tranh chấp đòi tài sản tại Tòa án với phí dịch vụ lên đến 1 tỷ đồng. Sau khi nhận trước 50 triệu đồng, công ty tiếp tục khởi kiện yêu cầu khách hàng thanh toán thêm 950 triệu đồng còn lại vì cho rằng đã hoàn thành công việc.

Ở cấp sơ thẩm, Tòa án chấp nhận yêu cầu này. Nhưng tại cấp phúc thẩm, HĐXX phát hiện một chi tiết mang tính “sinh tử pháp lý”: công ty ký hợp đồng không phải là công ty luật hoạt động theo Luật Luật sư, không có giấy đăng ký hoạt động hành nghề luật sư do Sở Tư pháp cấp.

Nói cách khác, họ là doanh nghiệp thông thường nhưng lại cung cấp dịch vụ thuộc phạm vi hành nghề luật sư.

Và đây là điểm mấu chốt.

Theo Điều 4, Điều 30 và Điều 32 Luật Luật sư, dịch vụ pháp lý là ngành nghề kinh doanh có điều kiện đặc thù, chỉ tổ chức hành nghề luật sư mới được phép cung cấp với tư cách nghề nghiệp. Muốn hành nghề phải thành lập văn phòng luật sư hoặc công ty luật theo đúng mô hình luật định và phải được Sở Tư pháp cấp giấy đăng ký hoạt động.

Không phải cứ có đăng ký doanh nghiệp là được quyền ký hợp đồng “dịch vụ pháp lý”.

Rất nhiều người hiện nay đang nhầm lẫn giữa “tư vấn thông thường” với “dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp”. Pháp luật Việt Nam cho phép doanh nghiệp tư vấn quản trị, tư vấn đầu tư, hỗ trợ thủ tục hành chính… nhưng khi đã đi vào phạm vi tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng, đại diện giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền lợi pháp lý thì phải tuân thủ Luật Luật sư.

Trong vụ án này, chính giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty cũng ghi rất rõ: ngành nghề “hoạt động tư vấn quản lý… trừ tư vấn pháp luật”. Nhưng công ty vẫn ký hợp đồng dịch vụ pháp lý tham gia tố tụng tại Tòa.

HĐXX phúc thẩm nhận định đây là hành vi vi phạm điều cấm của pháp luật về điều kiện kinh doanh. Vì vậy, giao dịch không đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 và bị tuyên vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự.

Điểm rất đáng chú ý là Tòa không chỉ nhìn vào “cái tên hợp đồng”, mà nhìn vào bản chất công việc thực hiện. Trong hợp đồng ghi rõ nội dung công việc gồm tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng tại Tòa án các cấp. Đây chính là hoạt động hành nghề luật sư chứ không còn là tư vấn thương mại thông thường.

Ở góc nhìn luật sư, bản án này là lời cảnh báo cực mạnh cho cả người dân lẫn các doanh nghiệp đang “lách” hoạt động pháp lý.

Nhiều người vì tin quảng cáo, tin quan hệ hoặc tin lời giới thiệu nên ký hợp đồng hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng với những đơn vị không có tư cách hành nghề luật sư hợp pháp. Đến khi xảy ra tranh chấp mới phát hiện hợp đồng có nguy cơ vô hiệu, quyền lợi không được bảo đảm, tiền mất mà việc chưa chắc xong.

Ngược lại, với các doanh nghiệp hoạt động kiểu “núp bóng pháp lý”, đây là rủi ro rất lớn. Bởi khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, không chỉ mất quyền yêu cầu thanh toán mà còn có thể phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã nhận, thậm chí phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu gây hậu quả cho khách hàng.

Một chi tiết khác cũng rất nặng trong vụ án là người đại diện theo pháp luật của công ty đã bị Đoàn Luật sư kỷ luật bằng hình thức xóa tên khỏi danh sách luật sư trước đó. Điều này càng khiến HĐXX đánh giá nghiêm khắc hơn về tính hợp pháp của hoạt động cung cấp dịch vụ.

Trong thực tế hành nghề, có một ranh giới rất quan trọng mà nhiều người không để ý: “biết luật” không đồng nghĩa “được hành nghề luật”. Cũng giống như biết chữa bệnh không đồng nghĩa được phép mở bệnh viện.

Pháp luật đặt ra điều kiện hành nghề không phải để làm khó doanh nghiệp, mà để kiểm soát trách nhiệm nghề nghiệp, đạo đức nghề nghiệp và bảo vệ người dân trước những rủi ro pháp lý cực lớn.

Và bản án này có thể sẽ trở thành một tiền lệ đáng chú ý cho rất nhiều tranh chấp dịch vụ pháp lý trá hình trong thời gian tới.

“GIÁM ĐỐC CHI NHÁNH NGÂN HÀNG KÝ THƯ BẢO LÃNH, ĐÓNG DẤU ĐỎ CỦA NGÂN HÀNG, NHƯNG NGÂN HÀNG VẪN KÊU… KHÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆ...
19/05/2026

“GIÁM ĐỐC CHI NHÁNH NGÂN HÀNG KÝ THƯ BẢO LÃNH, ĐÓNG DẤU ĐỎ CỦA NGÂN HÀNG, NHƯNG NGÂN HÀNG VẪN KÊU… KHÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆM?” – MỘT VỤ ÁN CHO THẤY RANH GIỚI MONG MANH GIỮA ‘LỖI NỘI BỘ’ VÀ TRÁCH NHIỆM PHÁP NHÂN

Trong giao dịch thương mại, rất nhiều doanh nghiệp tin rằng: chỉ cần văn bản có chữ ký Giám đốc chi nhánh ngân hàng, có đóng dấu đỏ của ngân hàng, thì mặc nhiên ngân hàng phải chịu trách nhiệm. Nhưng Bản án phúc thẩm số 128/2023/DS-PT của TAND tỉnh An Giang lại cho thấy: đằng sau một “thư bảo lãnh” tưởng như chắc chắn là cả một cuộc chiến pháp lý kéo dài nhiều năm về thẩm quyền, hiệu lực cam kết và trách nhiệm của pháp nhân ngân hàng.

Vụ việc bắt đầu từ năm 2010 khi Công ty C.P. Việt Nam ký hợp đồng bán hàng cho ông Võ Bá G. Để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán, phía ông G cung cấp “Thư bảo lãnh thanh toán” do Giám đốc PBank – Chi nhánh An Giang ký, cam kết ngân hàng sẽ thanh toán tối đa 2 tỷ đồng nếu khách hàng vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Tin vào thư bảo lãnh này, Công ty C.P. tiếp tục giao hàng. Sau đó phát sinh công nợ gần 2 tỷ đồng nhưng khách hàng không thanh toán. Khi doanh nghiệp yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, PBank bất ngờ từ chối với lý do: Giám đốc chi nhánh phát hành thư bảo lãnh vượt thẩm quyền, không đúng quy trình nội bộ, không có hồ sơ bảo lãnh, không có tài sản đảm bảo, không được hội sở phê duyệt nên thư bảo lãnh vô hiệu.

Đây chính là điểm cực kỳ đáng chú ý của vụ án. Ngân hàng không phủ nhận chữ ký. Không phủ nhận con dấu. Không phủ nhận văn bản do chính chi nhánh mình phát hành. Nhưng lại cho rằng vì “làm sai quy trình nội bộ” nên ngân hàng không phải chịu trách nhiệm.

Ở cấp sơ thẩm, Tòa án xác định ngân hàng vẫn phải chịu trách nhiệm một phần theo thư bảo lãnh, buộc thanh toán hơn 2 tỷ đồng bao gồm gốc và lãi. Tuy nhiên, đến phúc thẩm, TAND tỉnh An Giang lại nhìn vụ việc theo hướng hoàn toàn khác: đây không đơn thuần là tranh chấp dân sự về hợp đồng bảo lãnh mà là tranh chấp kinh doanh thương mại liên quan hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng. Tòa cho rằng cấp sơ thẩm xác định sai quan hệ pháp luật, áp dụng sai luật, dẫn đến việc hủy toàn bộ bản án để xét xử lại.

Điểm đáng nói hơn nằm ở lập luận pháp lý của Hội đồng xét xử phúc thẩm. Tòa phân tích rằng theo Luật Các tổ chức tín dụng, bảo lãnh ngân hàng là một hình thức cấp tín dụng. Khi chi nhánh ngân hàng phát hành thư bảo lãnh bằng danh nghĩa ngân hàng, có chữ ký Giám đốc chi nhánh và đóng dấu chi nhánh, thì về nguyên tắc đây là giao dịch do pháp nhân xác lập thông qua đơn vị phụ thuộc. Các quy định nội bộ giữa ngân hàng với nhân sự bên trong không phải lúc nào cũng có thể dùng để “đẩy rủi ro” sang cho bên thứ ba ngay tình.

Nói cách khác, nếu doanh nghiệp bên ngoài nhìn thấy đầy đủ dấu hiệu pháp lý của một cam kết ngân hàng hợp pháp thì họ có quyền tin tưởng vào cam kết đó. Không thể để xảy ra tình trạng: khi cần ký thì nhân danh ngân hàng, đóng dấu ngân hàng; nhưng khi phát sinh trách nhiệm thì lại bảo “đó là lỗi cá nhân”.

Đây là vấn đề cực lớn trong thực tiễn thương mại và tín dụng tại Việt Nam. Bởi nếu cho phép các tổ chức tín dụng dễ dàng phủi bỏ trách nhiệm chỉ bằng cách viện dẫn “quy trình nội bộ chưa đúng”, thì toàn bộ niềm tin của thị trường vào chứng thư bảo lãnh ngân hàng sẽ bị lung lay. Một doanh nghiệp không thể đủ khả năng đi kiểm tra toàn bộ quy trình phê duyệt nội bộ, hạn mức cấp tín dụng hay hồ sơ tác nghiệp bên trong của ngân hàng trước khi nhận bảo lãnh.

Vụ án cũng cho thấy một bài học pháp lý rất đắt giá: trong tranh chấp thương mại, việc xác định đúng “quan hệ pháp luật tranh chấp” cực kỳ quan trọng. Chỉ cần xác định sai là tranh chấp dân sự thay vì kinh doanh thương mại, toàn bộ cách áp dụng luật, tính lãi, nghĩa vụ chứng minh và thậm chí thẩm quyền giải quyết cũng có thể thay đổi hoàn toàn.

Ở góc độ luật sư, đây là dạng vụ án rất điển hình cho sự xung đột giữa “hình thức pháp lý bên ngoài” và “quy trình quản trị nội bộ bên trong doanh nghiệp”. Và thực tế xét xử tại Việt Nam cho thấy: khi giao dịch đã tạo ra sự tin cậy hợp lý cho bên thứ ba ngay tình thì Tòa án ngày càng có xu hướng bảo vệ sự ổn định của giao dịch hơn là bảo vệ những sai sót quản trị nội bộ của doanh nghiệp hay ngân hàng.

Bởi cuối cùng, pháp luật thương mại không chỉ để xử đúng một vụ kiện. Mà còn để giữ niềm tin cho cả thị trường.

“Đặt cọc 5 lượng vàng năm 2009, đến 2025 phải trả gần 600 triệu: Một chữ ‘cọc’ có thể khiến tranh chấp kéo dài 16 năm”Rấ...
19/05/2026

“Đặt cọc 5 lượng vàng năm 2009, đến 2025 phải trả gần 600 triệu: Một chữ ‘cọc’ có thể khiến tranh chấp kéo dài 16 năm”

Rất nhiều người nghĩ rằng: hợp đồng mua bán nhà viết tay không công chứng thì vô hiệu hoàn toàn, xem như “không có gì”. Nhưng bản án phúc thẩm số 102/2026/DS-PT của TAND TP.HCM vừa qua cho thấy một thực tế pháp lý rất đáng chú ý: hợp đồng mua bán nhà có thể vô hiệu vì vi phạm hình thức, nhưng thỏa thuận đặt cọc bên trong vẫn có thể tồn tại độc lập và phát sinh nghĩa vụ hoàn trả bằng giá trị vàng tại thời điểm xét xử.

Một vụ đặt cọc chỉ 5 lượng vàng SJC năm 2009…

Sau 16 năm tranh chấp, bên nhận cọc phải trả lại gần 600 triệu đồng.

Và nếu nguyên đơn kháng cáo đúng phần quy đổi giá vàng, con số còn có thể lên tới hơn 825 triệu đồng.

Đây là vụ án điển hình cho thấy trong giao dịch nhà đất, sai một bước thủ tục có thể kéo theo hệ quả tài chính rất lớn sau nhiều năm.

Theo hồ sơ vụ án, năm 2008 bà Nguyễn Thị Tuyết M cùng vợ chồng ông Nguyễn Mạnh H góp tiền mua chung một căn hộ tại Quận 1, TP.HCM theo tỷ lệ mỗi bên 50%, tương đương 23,5 lượng vàng SJC. Tuy nhiên, giấy chứng nhận chỉ đứng tên vợ chồng ông H.

Sau đó, hai bên tiếp tục ký giấy tay để bà M mua lại phần sở hữu của ông H với giá 23,5 lượng vàng. Bà M giao trước 5 lượng vàng SJC để đặt cọc, phần còn lại sẽ thanh toán khi công chứng sang tên.

Nhưng rồi hợp đồng không được công chứng.

Hai bên đổ lỗi cho nhau.

Người mua cho rằng bên bán cố tình né tránh việc hoàn tất thủ tục.

Người bán lại nói bên mua không chuẩn bị tiền nên không thể ký hợp đồng.

Và vụ kiện kéo dài từ năm 2009 đến tận năm 2025 mới có bản án sơ thẩm, sau đó xét xử phúc thẩm năm 2026.

Điểm pháp lý cực kỳ đáng chú ý của vụ án nằm ở chỗ: Tòa xác định hợp đồng chuyển nhượng nhà đất viết tay không công chứng là chưa làm phát sinh hiệu lực chuyển nhượng quyền sở hữu nhà ở.

Đây là nguyên tắc rất rõ của pháp luật nhà ở và dân sự từ trước đến nay.

Nhưng điều nhiều người bất ngờ là dù hợp đồng mua bán vô hiệu về hình thức, Tòa vẫn công nhận phần “đặt cọc 5 lượng vàng” có hiệu lực pháp lý độc lập.

Tức là, hợp đồng chính có thể không có hiệu lực, nhưng giao dịch bảo đảm cho việc ký hợp đồng tương lai vẫn được pháp luật bảo vệ.

Đây là điểm rất quan trọng trong thực tiễn xét xử.

Rất nhiều người nhầm tưởng: “Hợp đồng vô hiệu thì tiền cọc cũng mất hiệu lực theo”.

Không hẳn.

Tòa án nhìn giao dịch đặt cọc như một cam kết dân sự riêng biệt nhằm bảo đảm cho việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng trong tương lai. Vì vậy, nếu đủ căn cứ chứng minh có giao nhận cọc thật, thì quan hệ đặt cọc vẫn được xem xét độc lập với hiệu lực của hợp đồng mua bán.

Trong vụ án này, bị đơn thừa nhận đã nhận đủ 5 lượng vàng SJC.

Do đó, quan hệ đặt cọc được xác lập hợp pháp.

Nhưng điều hấp dẫn nhất của bản án lại nằm ở phần “phạt cọc”.

Nguyên đơn yêu cầu bên bán phải trả lại gấp đôi số vàng đã nhận vì cho rằng bên bán vi phạm cam kết.

Ngược lại, bị đơn yêu cầu nguyên đơn mất luôn tiền cọc vì cho rằng chính nguyên đơn không tiếp tục giao dịch.

Kết quả cuối cùng: không ai được phạt ai.

Tòa xác định cả hai bên đều có lỗi.

Lý do rất đáng để giới làm hợp đồng phải suy nghĩ.

Trong giấy tay năm 2009, các bên không quy định rõ thời hạn phải ra công chứng.

Sau khi ký hợp đồng, cũng không bên nào chứng minh được mình đã chính thức yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ bằng các tài liệu rõ ràng như văn bản, thông báo, email, thư bảo đảm hoặc vi bằng.

Nói cách khác, ai cũng nói mình “có gọi”, “có nhắc”, “có hẹn”.

Nhưng không ai chứng minh được.

Và trong tố tụng dân sự, “không chứng minh được” gần như đồng nghĩa với “không tồn tại”.

Đây là lý do Tòa cho rằng lỗi thuộc về cả hai bên như nhau.

Khi lỗi là hỗn hợp, việc áp dụng chế tài phạt cọc sẽ không còn phù hợp với nguyên tắc thiện chí, trung thực và công bằng trong giao dịch dân sự theo Điều 3 và Điều 6 Bộ luật Dân sự 2015.

Do đó, bên nhận cọc chỉ phải hoàn trả lại đúng giá trị 5 lượng vàng đã nhận, không bị phạt thêm 5 lượng.

Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó.

Điểm khiến nhiều người “giật mình” chính là cách quy đổi vàng ra tiền.

Tại thời điểm xét xử sơ thẩm, 5 lượng vàng SJC được quy đổi thành hơn 598 triệu đồng.

Đến thời điểm phúc thẩm, giá vàng tăng vọt lên khoảng 165 triệu đồng/lượng, tức tổng giá trị đã lên khoảng 825 triệu đồng.

Nguyên đơn yêu cầu cập nhật theo giá vàng mới.

Nhưng Tòa từ chối.

Không phải vì yêu cầu vô lý.

Mà vì nguyên đơn không kháng cáo phần quy đổi giá vàng trong bản án sơ thẩm, nên cấp phúc thẩm không có căn cứ xem xét lại.

Đây là chi tiết tố tụng cực kỳ quan trọng.

Rất nhiều người thắng kiện nhưng vẫn mất hàng trăm triệu đồng chỉ vì… kháng cáo thiếu nội dung.

Ở góc nhìn luật sư, vụ án này phản ánh 4 bài học rất đắt giá trong giao dịch dân sự hiện nay.

Thứ nhất, góp tiền mua nhà nhưng để người khác đứng tên là một rủi ro cực lớn. Nếu không có chứng cứ rõ ràng về việc góp vốn, người bỏ tiền rất dễ mất trắng tài sản.

Thứ hai, hợp đồng đặt cọc phải quy định cực kỳ rõ thời gian, địa điểm, trách nhiệm ra công chứng và hậu quả nếu một bên không hợp tác.

Chỉ cần thiếu mốc thời gian cụ thể, việc xác định lỗi khi tranh chấp sẽ vô cùng khó khăn.

Thứ ba, mọi yêu cầu thực hiện hợp đồng cần được lưu lại bằng chứng.

Tin nhắn, email, vi bằng thừa phát lại, thư yêu cầu thực hiện nghĩa vụ… đôi khi quyết định thắng thua của cả vụ án.

Và cuối cùng, khi giao dịch bằng vàng, ngoại tệ hoặc tài sản biến động mạnh về giá, phải đặc biệt chú ý thời điểm quy đổi giá trị tài sản và phạm vi kháng cáo.

Bởi trong thời đại giá vàng có thể tăng vài chục triệu chỉ sau vài tháng…

Một sai sót nhỏ trong tố tụng đôi khi không mất một vụ kiện.

Mà mất luôn cả một gia tài.

Address

125/10 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây,
Tp. Hồ Chí Minh

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Huyen Legal posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Huyen Legal:

Share