Công ty Luật TNHH Bách Tín

Công ty Luật TNHH Bách Tín LUẬT BÁCH TÍN
TRỌN CHỮ TÍN - VẸN NIỀM TIN

TẠI SAO PHẢI KIỂM TRA QUY HOẠCH??Trước khi mua bán, chuyển nhượng bất động sảnĐảm bảo đất không nằm trong khu vực quy ho...
08/03/2025

TẠI SAO PHẢI KIỂM TRA QUY HOẠCH??
Trước khi mua bán, chuyển nhượng bất động sản

Đảm bảo đất không nằm trong khu vực quy hoạch treo, giải tỏa, thu hồi.
Xác định có thể xây dựng hoặc sử dụng đúng mục đích hay không.
Trước khi xây dựng nhà cửa, công trình

Kiểm tra xem đất có thuộc quy hoạch đường giao thông, công viên, khu công nghiệp không.
Đảm bảo việc xin giấy phép xây dựng không gặp khó khăn.
Trước khi đầu tư vào bất động sản

Tránh rủi ro mua phải đất quy hoạch, không thể sử dụng hoặc bị hạn chế mục đích.
Xác định tiềm năng phát triển, giá trị gia tăng của bất động sản.
Khi có thông tin về thay đổi quy hoạch của khu vực

Để biết đất có bị ảnh hưởng bởi quy hoạch mới hay không.
Xem xét khả năng được bồi thường nếu đất bị thu hồi.
Khi làm sổ đỏ, tách thửa, chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Để tránh hồ sơ bị từ chối do nằm trong diện quy hoạch.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ kiểm tra quy hoạch toàn Hà Nội với những cam kết:
✅ Thông tin chính xác, cập nhật mới nhất từ cơ quan nhà nước
✅ Thời gian nhanh chóng, chỉ từ 30 phút
✅ Hỗ trợ toàn diện: Xác minh pháp lý, hướng dẫn thủ tục liên quan
✅ Chi phí hợp lý, báo giá rõ ràng, không phát sinh
Chúng tôi kiểm tra quy hoạch cho:
🏠 Đất ở, nhà phố, chung cư, dự án bất động sản
🏢 Đất thương mại, đất dịch vụ, đất công nghiệp
🌳 Đất nông nghiệp, đất rừng, đất công ích
🔎 Chỉ cần cung cấp địa chỉ, vị trí chính xác hoặc số thửa đất, chúng tôi sẽ giúp bạn tra cứu thông tin quy hoạch chính xác nhất!
📞 Liên hệ ngay: [0981361599/Zalo] để được tư vấn MIỄN PHÍ!
💼 Uy tín - Chuyên nghiệp - Nhanh gọn

Tại Sao Cần Kiểm Tra Quy Hoạch Trước Khi Mua Bất Động Sản?Bất động sản là một trong những tài sản có giá trị lớn và mang...
04/03/2025

Tại Sao Cần Kiểm Tra Quy Hoạch Trước Khi Mua Bất Động Sản?

Bất động sản là một trong những tài sản có giá trị lớn và mang lại tiềm năng sinh lời cao. Tuy nhiên, trước khi quyết định mua một mảnh đất hay căn nhà, việc kiểm tra quy hoạch là bước vô cùng quan trọng để đảm bảo tính pháp lý và giá trị lâu dài của tài sản. Dưới đây là những lý do thuyết phục vì sao bạn nên kiểm tra quy hoạch trước khi xuống tiền.

1. Tránh Rủi Ro Mua Phải Đất Quy Hoạch Dự Án

Nhiều người mua bất động sản mà không kiểm tra kỹ lưỡng, dẫn đến việc mua phải đất nằm trong diện quy hoạch cho các dự án như công viên, đường giao thông, khu công nghiệp... Khi đó, nguy cơ bị thu hồi đất mà không được bồi thường thỏa đáng là rất cao, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính.

2. Đảm Bảo Tính Pháp Lý Của Bất Động Sản

Không phải mảnh đất nào cũng được phép xây dựng hoặc sử dụng theo ý muốn. Việc kiểm tra quy hoạch giúp bạn xác định rõ đất có thuộc diện đất thổ cư hay không, có được phép xây dựng nhà ở hoặc kinh doanh hay không. Điều này giúp bạn tránh những rắc rối pháp lý về sau.

3. Ảnh Hưởng Đến Giá Trị Đầu Tư

Một mảnh đất có quy hoạch ổn định, phù hợp với mục đích sử dụng sẽ giúp giá trị bất động sản tăng trưởng tốt. Ngược lại, nếu đất nằm trong khu quy hoạch làm công trình công cộng hoặc mở đường, giá trị có thể giảm mạnh hoặc khó bán lại. Kiểm tra quy hoạch trước khi mua giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn.

4. Tránh Bị Lừa Đảo

Thị trường bất động sản có không ít trường hợp lừa đảo, đặc biệt là các dự án "ma" hoặc đất đang bị tranh chấp nhưng vẫn được rao bán. Kiểm tra quy hoạch tại cơ quan chức năng sẽ giúp bạn xác minh rõ ràng tính pháp lý, tránh bị mất tiền oan.

5. Định Hướng Phát Triển Dài Hạn

Nếu bạn mua đất với mục tiêu kinh doanh hoặc đầu tư lâu dài, quy hoạch sẽ là yếu tố quan trọng quyết định tiềm năng phát triển. Một khu vực có quy hoạch bài bản, có hệ thống giao thông thuận lợi và tiện ích đồng bộ sẽ giúp gia tăng giá trị bất động sản theo thời gian.

Cách Kiểm Tra Quy Hoạch Chính Xác
Hãy liên hệ với chúng tôi Công ty luật Bách Tín mang Uy tín - Tin cậy - Trách nhiệm đến với bạn
Phục vụ: 24/7
Số điện thoại: 0981361599/Zalo
Nguồn kiểm tra: Viện quy hoạch Hà Nội

DỊCH VỤ KIỂM TRA QUY HOẠCH HÀ NỘI – NHANH CHÓNG, CHÍNH XÁC, UY TÍN!Bạn đang có ý định mua bán, đầu tư bất động sản tại H...
03/03/2025

DỊCH VỤ KIỂM TRA QUY HOẠCH HÀ NỘI – NHANH CHÓNG, CHÍNH XÁC, UY TÍN!
Bạn đang có ý định mua bán, đầu tư bất động sản tại Hà Nội nhưng lo lắng về vấn đề quy hoạch? Đừng để rủi ro pháp lý ảnh hưởng đến quyết định của bạn!

Chúng tôi cung cấp dịch vụ kiểm tra quy hoạch toàn Hà Nội với những cam kết:
✅ Thông tin chính xác, cập nhật mới nhất từ cơ quan nhà nước
✅ Thời gian nhanh chóng, chỉ từ 30 phút
✅ Hỗ trợ toàn diện: Xác minh pháp lý, hướng dẫn thủ tục liên quan
✅ Chi phí hợp lý, báo giá rõ ràng, không phát sinh

Chúng tôi kiểm tra quy hoạch cho:
🏠 Đất ở, nhà phố, chung cư, dự án bất động sản
🏢 Đất thương mại, đất dịch vụ, đất công nghiệp
🌳 Đất nông nghiệp, đất rừng, đất công ích

🔎 Chỉ cần cung cấp địa chỉ, vị trí chính xác hoặc số thửa đất, chúng tôi sẽ giúp bạn tra cứu thông tin quy hoạch chính xác nhất!

📞 Liên hệ ngay: [0981361599/Zalo] để được tư vấn MIỄN PHÍ!
💼 Uy tín - Chuyên nghiệp - Nhanh gọn

Giải Quyết Tranh Chấp Trong Kinh Doanh Thương Mại: Chìa Khóa Cho Sự Phát Triển Bền Vững -  Bách Tín Law FirmTin tưởng1. ...
02/01/2025

Giải Quyết Tranh Chấp Trong Kinh Doanh Thương Mại: Chìa Khóa Cho Sự Phát Triển Bền Vững - Bách Tín Law Firm
Tin tưởng
1. Tại Sao Doanh Nghiệp Cần Đến Dịch Vụ Giải Quyết Vấn Đề Kinh Doanh Thương Mại?
Đối mặt với tranh chấp: Trong quá trình hoạt động, không thể tránh khỏi các tranh chấp phát sinh với đối tác, khách hàng, nhà cung cấp, hoặc thậm chí là giữa các thành viên nội bộ. Những tranh chấp này có thể kéo dài, gây tốn kém chi phí và thời gian, làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Thiếu kiến thức pháp lý: Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường không có đội ngũ pháp lý chuyên nghiệp để xử lý các vấn đề phát sinh. Việc thiếu hiểu biết về luật pháp có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quyền lợi của doanh nghiệp.
Gặp khó khăn trong quản lý: Các vấn đề về quản lý nội bộ, tài chính, nhân sự cũng có thể gây ra những khó khăn lớn cho doanh nghiệp. Việc không có kinh nghiệm và giải pháp hiệu quả có thể khiến doanh nghiệp mất kiểm soát và giảm hiệu suất.
Cần giải pháp chuyên nghiệp: Khi đối mặt với vấn đề, các doanh nghiệp cần đến sự hỗ trợ của các chuyên gia có kinh nghiệm, am hiểu về luật pháp và thực tiễn kinh doanh để đưa ra những giải pháp tối ưu và nhanh chóng.
2. Dịch Vụ Giải Quyết Vấn Đề Kinh Doanh Thương Mại của Bách Tín Law Firm mang đến cho bạn Bao Gồm Những Gì?
Tư vấn pháp lý:
Tư vấn về luật doanh nghiệp, luật thương mại, luật đầu tư, luật hợp đồng.
Soạn thảo, thẩm định hợp đồng, thỏa thuận.
Đại diện doanh nghiệp trong các vụ kiện tại tòa án hoặc trọng tài.
Tư vấn quản lý:
Tư vấn về quản trị doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh, tái cấu trúc doanh nghiệp.
Tư vấn về quản lý tài chính, kế toán, thuế.
Tư vấn về quản lý nhân sự, xây dựng văn hóa doanh nghiệp.
Tư vấn về quản lý rủi ro.
Tư vấn đầu tư:
Tư vấn về các cơ hội đầu tư.
Tư vấn về thủ tục đầu tư.
Đánh giá dự án đầu tư.
Dịch vụ khác:
Hỗ trợ đàm phán, thương lượng.
Hòa giải tranh chấp.
Phân tích, đánh giá tình hình kinh doanh.
3. Lợi Ích Khi Sử Dụng Dịch Vụ Giải Quyết Vấn Đề Kinh Doanh Thương Mại
Tiết kiệm thời gian và chi phí: Các chuyên gia có kinh nghiệm sẽ giúp doanh nghiệp xử lý vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả, tránh những phát sinh chi phí không đáng có.
Đảm bảo tuân thủ pháp luật: Các chuyên gia sẽ tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các quy định của pháp luật, tránh những rủi ro pháp lý.
Đưa ra giải pháp tối ưu: Các chuyên gia sẽ phân tích tình hình, đánh giá các yếu tố liên quan và đưa ra những giải pháp phù hợp nhất với tình hình thực tế của doanh nghiệp.
Tăng cường hiệu quả hoạt động: Việc giải quyết các vấn đề một cách triệt để sẽ giúp doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi, tăng cường hiệu quả và phát triển bền vững.
4. Lựa Chọn Dịch Vụ Giải Quyết Vấn Đề Kinh Doanh Thương Mại Uy Tín
Để đảm bảo chất lượng dịch vụ, doanh nghiệp cần lựa chọn các đơn vị tư vấn uy tín, có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, am hiểu về luật pháp và thực tiễn kinh doanh. Doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ về kinh nghiệm, uy tín, đội ngũ chuyên gia, và phản hồi của khách hàng trước khi đưa ra quyết định.
Kết Luận
Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, dịch vụ giải quyết vấn đề kinh doanh thương mại là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho sự phát triển của doanh nghiệp. Bằng việc tìm đến các chuyên gia có kinh nghiệm, doanh nghiệp không chỉ giải quyết được các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả mà còn có thể phòng ngừa rủi ro, xây dựng một nền tảng vững chắc để phát triển bền vững. Đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp, đó là một khoản đầu tư xứng đáng cho tương lai của doanh nghiệp bạn.

--------------------------------------------------------------------------

LUẬT SƯ TƯ VẤN - LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY LUẬT TNHH BÁCH TÍN
☎️0879 177 379
✉️ [email protected]
🌎 bachtinlaw.com
📍 Số 31 ngõ 22 Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội

Luật Đất đai 2024: Những Điểm Mới Đáng Chú Ý và Tác ĐộngLuật Đất đai 2024, được Quốc hội thông qua ngày 18/01/2024 và có...
02/01/2025

Luật Đất đai 2024: Những Điểm Mới Đáng Chú Ý và Tác Động
Luật Đất đai 2024, được Quốc hội thông qua ngày 18/01/2024 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quản lý và sử dụng đất đai tại Việt Nam. Với nhiều sửa đổi, bổ sung đáng kể, luật mới này hứa hẹn sẽ tạo ra những thay đổi tích cực, hướng tới mục tiêu sử dụng đất hiệu quả, công bằng và bền vững hơn. Dưới đây là một số quy định mới đáng chú ý và tác động của chúng:
1. Mở Rộng Quyền Sử Dụng Đất Cho Việt Kiều:
Quy định mới: Luật Đất đai 2024 mở rộng đối tượng được mua, sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất tại Việt Nam cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài (Việt kiều) có quốc tịch Việt Nam.
Tác động: Thay đổi này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho Việt kiều về nước đầu tư, sinh sống, đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Đồng thời, nó cũng có thể thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển.
2. Bỏ Khung Giá Đất, Xác Định Giá Đất Theo Thị Trường:
Quy định mới: Luật Đất đai 2024 bỏ quy định về khung giá đất do nhà nước ban hành. Thay vào đó, giá đất sẽ được xác định dựa trên giá thị trường, thông qua các phương pháp định giá cụ thể.
Tác động: Việc xác định giá đất sát với giá thị trường sẽ giúp minh bạch hóa thị trường bất động sản, hạn chế tình trạng đầu cơ, thổi giá, đồng thời tạo nguồn thu ngân sách nhà nước ổn định hơn. Tuy nhiên, cũng cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ để tránh tình trạng "lợi ích nhóm" trong việc định giá đất.
3. Cải Cách Về Thu Hồi Đất:
Quy định mới: Luật Đất đai 2024 quy định rõ hơn về các trường hợp thu hồi đất, đồng thời tăng cường trách nhiệm của nhà nước trong việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cho người dân bị thu hồi đất.
Tác động: Việc quy định chặt chẽ hơn về thu hồi đất, tăng cường quyền lợi của người dân bị thu hồi sẽ góp phần hạn chế tình trạng khiếu kiện, khiếu nại liên quan đến đất đai.
4. Thúc Đẩy Phát Triển Quỹ Đất Cho Các Dự Án Nhà Ở Xã Hội:
Quy định mới: Luật Đất đai 2024 có những quy định cụ thể về việc bố trí quỹ đất cho các dự án nhà ở xã hội, tạo điều kiện cho người có thu nhập thấp tiếp cận nhà ở.
Tác động: Chính sách này sẽ giúp giải quyết một phần nhu cầu nhà ở cho người dân có thu nhập thấp, góp phần giảm thiểu bất bình đẳng xã hội.
5. Đẩy Mạnh Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Đất Đai:
Quy định mới: Luật Đất đai 2024 khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa dữ liệu trong quản lý đất đai, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia.
Tác động: Việc ứng dụng công nghệ sẽ giúp minh bạch hóa thông tin về đất đai, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà, tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp.
6. Tăng Cường Giám Sát Của Cộng Đồng:
Quy định mới: Luật Đất đai 2024 tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng trong quá trình quản lý và sử dụng đất đai, đảm bảo tính công khai, minh bạch.
Tác động: Việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng sẽ giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật về đất đai.
Những Thách Thức và Kỳ Vọng:
Luật Đất đai 2024 là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về đất đai. Tuy nhiên, việc thực thi luật mới một cách hiệu quả cũng đặt ra nhiều thách thức. Cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở vật chất, đội ngũ cán bộ và sự đồng thuận của toàn xã hội để luật mới đi vào cuộc sống và mang lại những kết quả tích cực.
Người dân và doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu, nắm vững những quy định mới của Luật Đất đai 2024 để bảo vệ quyền lợi của mình. Đồng thời, các cơ quan nhà nước cần có các biện pháp tuyên truyền, phổ biến luật rộng rãi, đảm bảo luật được thực thi một cách nghiêm minh, công bằng và hiệu quả.
Kết luận:
Luật Đất đai 2024 đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ trong quản lý và sử dụng đất đai ở Việt Nam. Những thay đổi này hứa hẹn sẽ tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng hơn, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Tuy nhiên, để luật mới thực sự phát huy hiệu quả, cần có sự chung tay, nỗ lực của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

--------------------------------------------------------------------------

LUẬT SƯ TƯ VẤN - LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY LUẬT TNHH BÁCH TÍN
☎️0879 177 379
✉️ [email protected]
🌎 bachtinlaw.com
📍 Số 31 ngõ 22 Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội

QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƯỜI PHỤ NỮ TRONG VỤ ÁN LY HÔN---------------------------------Hôn nhân không ch...
18/07/2024

QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƯỜI PHỤ NỮ TRONG VỤ ÁN LY HÔN
---------------------------------
Hôn nhân không chỉ là quan hệ giữa hai cá nhân mà còn là một trong những yếu tố cơ bản góp phần duy trì và phát triển xã hội. Thực tế cho thấy so với nam giới, phụ nữ thường phải đối mặt với nhiều thách thức và tổn thương hơn trong cuộc sống đặc biệt là khi ly hôn. Ly hôn có thể ảnh hưởng không nhỏ đến sự ổn định tinh thần và kinh tế của người phụ nữ. Trong bối cảnh này, việc bảo vệ quyền lợi của phụ nữ trong vụ án ly hôn trở nên cực kỳ cần thiết. Thực tiễn xã hội và các quy định pháp luật ở Việt Nam cho thấy, việc công nhận và bảo hộ quyền lợi của phụ nữ, người mẹ trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình là mục tiêu và nguyên tắc cơ bản, nhất quán trong chính sách của Đảng và Nhà nước ta, điều này đã được quy định rõ tại Điều 36 của Hiến pháp 2013. Và để cụ thể hóa nguyên tắc này, Luật hôn nhân gia đình 2014 đã có những quy định chi tiết liên quan đến bảo vệ quyền lợi của phụ nữ khi ly hôn.
Thứ nhất, về quyền yêu cầu ly hôn
Theo quy định tại khoản 1 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về quyền yêu cầu ly hôn: “Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.” Ly hôn không nhất định phải có sự đồng ý từ hai phía, khi có nhu cầu ly hôn, người vợ vẫn có thể tự mình yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn mà không cần sự đồng ý của người chồng.
Bên cạnh đó việc bảo vệ quyền lợi người phụ nữ được thể hiện rõ hơn bởi quy định về hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng trong một số trường hợp đặc biệt, tại Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 đã hạn chế quyền ly hôn của người chồng trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này không chỉ mang tính nhân văn sâu sắc phù hợp với thực tế mà còn là một biện pháp mở rộng hơn để đảm bảo trách nhiệm của người chồng đối với người vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Trong giai đoạn này, sự hiện diện và sự hỗ trợ của người chồng đối với người phụ nữ và trẻ nhỏ là một điều tất yếu. Ngoài ra, việc ly hôn trong thời gian này có thể đặt ra những gánh nặng tinh thần lớn cho người phụ nữ, không chỉ làm giảm khả năng mang thai và làm mẹ một cách an toàn, mà còn có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đến cuộc sống vật chất và tinh thần của trẻ nhỏ. Do đó, việc hạn chế quyền xin ly hôn của người chồng trong giai đoạn này là một biện pháp nhân văn có tác động lớn đến thực tiễn. Thêm một điểm sáng của quy tắc này là việc hạn chế quyền ly hôn này không áp dụng cho trường hợp người nộp đơn ly hôn là người vợ, người vợ vẫn có quyền tự do lựa chọn và yêu cầu ly hôn khi cảm thấy đời sống hôn nhân không thể kéo dài.
Quyền khởi kiện vụ án ly hôn không chỉ được giới hạn trong phạm vi của các đương sự (vợ và chồng), những người thân thích của đương sự theo Khoản 3, Điều 56, Luật Hôn nhân và gia đình mà còn mở rộng ra cho các cơ quan chuyên môn khác đặc biệt là Hội Liên Hiệp phụ nữ Việt Nam. Theo pháp luật hiện hành về tố tụng dân sự, Hội Liên Hiệp phụ nữ Việt Nam được phép khởi kiện vụ án ly hôn trong một số tình huống cụ thể. Điều 187, BLTTDS có quy định: “Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em, Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có quyền khởi kiện vụ án về hôn nhân và gia đình theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình”. Điều này cho thấy, pháp luật Việt Nam rất ưu tiên bảo vệ người phụ nữ.
Thứ hai, quyền được tính công sức ngang với lao động có thu nhập khi phân chia tài sản
Khi ly hôn, người phụ nữ được bảo đảm cả quyền đối với tài sản chung của vợ chồng và quyền đối với tài sản riêng của mình. Tòa án giải quyết việc chia tài sản của vợ chồng theo nguyên tắc bảo đảm sự bình đẳng giữa vợ và chồng đối với tài sản chung cũng như tài sản riêng của vợ chồng. Tuy nhiên, để đảm bảo việc phân chia tài sản chung của vợ chồng được thực hiện công bằng, phù hợp với thực tế, bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ, khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 được hướng dẫn tại khoản 4 Điều 7 Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP quy định khi ly hôn thì tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố sau đây để xác định tỷ lệ tài sản mà vợ chồng được chia.
+ Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
+ Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
+ Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;
+ Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Theo khoản 1, Điều 29 Luật HN&GĐ và điểm b, khoản 4, Điều 7, Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT- TANDTC-VKSNDTC-BTP thì “Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung là sự đóng góp về tài sản riêng, thu nhập, công việc gia đình và lao động của vợ, chồng trong việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Người vợ hoặc chồng ở nhà chăm sóc con, gia đình mà không đi làm được tính là lao động có thu nhập tương đương với thu nhập của chồng hoặc vợ đi làm. Bên có công sức đóng góp nhiều hơn sẽ được chia nhiều hơn”
Theo đó nếu người vợ ở nhà làm công việc nội trợ, chăm sóc con cái, không tham gia sản xuất và tạo ra nguồn thu nhập từ xã hội cho gia đình, vẫn sẽ được xem xét như lao động có thu nhập đóng góp công sức vào việc tạo lập khối tài sản chung. Đây chính là những quy định để đảm bảo quyền bình đẳng của phụ nữ đối với nam giới trong quyền đối với tài sản chung. Quy định này phù hợp với thực tiễn đời sống hôn nhân tại Việt Nam, khi mà ở Việt Nam còn tồn tại nhiều gia đình kiểu mẫu với người chồng đóng vai trò đi làm kiếm tiền còn người vợ ở nhà nội trợ, và xã hội áp đặt cho người phụ nữ nội trợ với hình ảnh phụ thuộc tài chính vào chồng. Tuy nhiên thực tiễn đời sống hôn nhân trong trường hợp này, việc người chồng tạo ra thu nhập của cần có sự hỗ trợ, hợp tác, chia sẻ của người vợ trong công việc chăm sóc con cái, gia đình. Do vậy, tài sản mà một người chồng tạo ra không chỉ thuộc về riêng người đó mà còn là công sức đóng góp của người vợ trong mối quan hệ hôn nhân. Có thể thấy được, quy định về việc xem xét công sức cho người ở nhà chăm sóc con cái không đi làm được tính là lao động có thu nhập tương đương với thu nhập của người đi làm là một quy định bám sát thực tiễn, và phù hợp với tình hình văn hóa xã hội Việt Nam.
Thứ ba, ưu tiên quyền nuôi con của phụ nữ sau khi chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Theo khoản 3 Điều 81 Luật HN&GĐ: “Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.” Như vậy, khi ly hôn, đối với con dưới 36 tháng tuổi sẽ được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện nuôi dưỡng hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác. Việc ưu tiên cho người mẹ có quyền nuôi con dưới 3 tuổi phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về thực tế xã hội, bảo đảm lợi ích của cả người mẹ và trẻ em. Trong giai đoạn này, vai trò của người mẹ vẫn còn quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của trẻ em, đặc biệt là sự phát triển về thể chất. Do đó, việc giao trực tiếp cho người mẹ nuôi dưỡng trẻ dưới 3 tuổi là biện pháp tối ưu nhằm bảo vệ lợi ích tốt nhất cho phụ nữ cũng như trẻ em trong các vụ án ly hôn có tranh chấp về quyền nuôi con.
Thứ tư, bảo đảm quyền được lưu cư
Theo điều 63 Luật hôn nhân và gia đình 2014 quy định: “Nhà ở thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng đã đưa vào sử dụng chung thì khi ly hôn vẫn thuộc sở hữu riêng của người đó; trường hợp vợ hoặc chồng có khó khăn về chỗ ở thì được quyền lưu cư trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày quan hệ hôn nhân chấm dứt, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác”. Quyền lợi này bảo đảm cư trú cho cả vợ và chồng dựa trên nguyên tắc bình đẳng giữa nam và nữ, vợ và chồng đều có quyền như nhau.
Tuy nhiên trong thực tế, theo truyền thống văn hóa của người Việt Nam, người phụ nữ thường chuyển đến sinh sống và làm vợ, dâu tại nhà của người chồng, và trong nhiều trường hợp, ngôi nhà đó thường là tài sản của bố hoặc mẹ chồng, khiến người vợ trở nên yếu thế khi ly hôn. Họ không có nơi ở mới và thậm chí không thể quay về nhà của bố mẹ do nhiều nguyên nhân khác nhau. Do đó, việc tòa án bảo đảm quyền lợi lưu cư cho người phụ nữ là quy định hết sức nhân văn và ý nghĩa.
Từ những phân tích trên, rõ ràng thấy rằng pháp luật Việt Nam đã đặt ra những quy định cụ thể để bảo vệ đúng mực lợi ích hợp pháp của phụ nữ khi họ phải đối mặt với việc chấm dứt mối quan hệ hôn nhân. Bảo đảm quyền của phụ nữ sau khi ly hôn không chỉ là kết quả của sự tiến bộ trong vấn đề giới, mà còn là một dấu hiệu cho thấy sự phát triển và nhận thức cao hơn về vai trò của phụ nữ trong xã hội. Ngoài ra, bảo đảm quyền của phụ nữ sau khi ly hôn cũng là nền tảng để phát huy tối đa vai trò của phụ nữ trong sự phát triển quốc gia. Bảo đảm quyền của phụ nữ sau khi ly hôn không chỉ đơn thuần là một vấn đề pháp lý mà còn là một cam kết về sự công bằng và tiến bộ của xã hội. Các quy định pháp luật nhằm hỗ trợ phụ nữ sau khi ly hôn không chỉ giúp họ có cuộc sống ổn định và bình đẳng mà còn góp phần vào việc xây dựng một xã hội dân chủ và văn minh, nơi mà mọi người đều được tôn trọng và có cơ hội phát triển.
----------------------------------------------------
LUẬT SƯ TƯ VẤN - LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY LUẬT TNHH BÁCH TÍN
☎️0879 177 379
✉️ [email protected]
🌎 bachtinlaw.com
📍 Số 31 ngõ 22 Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

04/07/2024

Thời hạn đương sự đề nghị xem xét bản án theo thủ tục giám đốc thẩm khi bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật
----------------------------------------------
Theo quy định tại Điều 325 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (Sau đây viết tắt là BLTTDS 2015) nêu rõ “Giám đốc thẩm là việc xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị giám đốc thẩm khi có căn cứ quy định tại Điều 326 của BLTTDS 2015”.
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 326 BLTTDS 2015 thì bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm khi có một trong những căn cứ sau:
“a) Kết luận trong bản án, quyết định không phù hợp với những tình tiết khách quan của vụ án gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự;
b) Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm cho đương sự không thực hiện được quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình, dẫn đến quyền, lợi ích hợp pháp của họ không được bảo vệ theo đúng quy định của pháp luật;
c) Có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến việc ra bản án, quyết định không đúng, gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, xâm phạm đến lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba.”
Về thời hạn đương sự đề nghị xem xét bản án có hiệu lực pháp luật của Tòa án theo thủ tục giám đốc thẩm căn cứ quy định tại khoản 1 Điều 327 BLTTDS 2015, trong thời hạn 01 năm, kể từ ngày bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, nếu phát hiện có vi phạm pháp luật trong bản án, quyết định đó thì đương sự có quyền đề nghị bằng văn bản với người có thẩm quyền kháng nghị quy định tại Điều 331 của Bộ luật này để xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm.
Theo đó, người có thẩm quyền kháng nghị giám đốc thẩm bao gồm: Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao theo quy định tại Điều 331 BLTTDS 2015.
Căn cứ theo khoản 1 Điều 334 BLTTDS 2015 quy định: “Người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm có quyền kháng nghị trong thời hạn 03 năm, kể từ ngày bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật”
----------------------------------------------------
LUẬT SƯ TƯ VẤN - LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY LUẬT TNHH BÁCH TÍN
☎️0879 177 379
✉️ [email protected]
🌎 bachtinlaw.com
📍 Số 31 ngõ 22 Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

ĐIỂM KHÁC NHAU VỀ VIỆC NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT THEO LUẬT ĐẤT ĐAI NĂM 2024 VÀ LUẬT ĐẤT ĐAI NĂM 2013-------------------------...
03/07/2024

ĐIỂM KHÁC NHAU VỀ VIỆC NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT THEO LUẬT ĐẤT ĐAI NĂM 2024 VÀ LUẬT ĐẤT ĐAI NĂM 2013
------------------------------------------
Hiện nay, việc bồi thường về đất theo quy định tại Khoản 2 Điều 74 Luật đất đai 2013 gồm 2 hình thức là:

Giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi và
Bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể (đối với trường hợp không có đất để bồi thường).
Tại Khoản 2 Điều 91 Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực quy định nguyên tắc bồi thường cho người dân bị thu hồi đất như sau: “Việc bồi thường về đất được thực hiện bằng việc giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi, trường hợp không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể của loại đất thu hồi do Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền quyết định tại thời điểm phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Trường hợp người có đất thu hồi được bồi thường bằng đất, bằng nhà ở mà có nhu cầu được bồi thường bằng tiền thì được bồi thường bằng tiền theo nguyện vọng đã đăng ký khi lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

Đối với người có đất thu hồi nếu có nhu cầu và địa phương có điều kiện về quỹ đất, quỹ nhà ở thì được xem xét bồi thường bằng đất khác mục đích sử dụng với loại đất thu hồi hoặc bằng nhà ở.”

Như vậy, việc bồi thường đất từ ngày 01/08/2024 sẽ có tổng cộng 4 hình thức bồi thường tăng thêm 2 hình thức so với Luật Đất đai 2013, cụ thể như sau:

Giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi;
Bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể của loại đất thu hồi do Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền quyết định tại thời điểm phê duyệt phương án bồi thường (đối với trường hợp không có đất để bồi thường);
Bồi thường bằng đất khác mục đích sử dụng với loại đất thu hồi;
Bồi thường bằng nhà ở.
Ngoài ra, liên quan đến việc bồi thường hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất Luật đất đai 2024 đã bổ sung các khoản hỗ trợ mới khi Nhà nước thu hồi đất.

Cụ thể, nếu như Luật đất đai 2013 quy định các khoản hỗ trợ gồm:

Hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất;
Hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm
Hỗ trợ tái định cư đối với trường hợp thu hồi đất ở của hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài mà phải di chuyển chỗ ở
Thì Điều 108 Luật đất đai 2024 có bổ sung hai khoản hỗ trợ bao gồm:

Hỗ trợ di dời vật nuôi;
Hỗ trợ để tháo dỡ, phá dỡ, di dời đối với tài sản gắn liền với đất là phần công trình xây dựng theo giấy phép xây dựng có thời hạn theo pháp luật về xây dựng mà đến thời điểm thu hồi đất giấy phép đã hết thời hạn.
Bên cạnh đó, Điều này cũng bổ sung nội dung Ủy ban nhân dân cấp tỉnh căn cứ vào tình hình thực tế tại địa phương để quyết định biện pháp, mức hỗ trợ khác ngoài các khoản hỗ trợ đã nêu, để bảo đảm có chỗ ở, ổn định đời sống, sản xuất đối với người có đất thu hồi, chủ sở hữu tài sản cho từng dự án cụ thể.

Mặc dù nội dung bổ sung này chỉ cụ thể hóa thêm hai khoản hỗ trợ nhưng trên thực tế lại có tác động lớn, do những người dân có vật nuôi hoặc có phần công trình cần tháo dỡ, di dời khi bị thu hồi đất sẽ có căn cứ pháp luật rõ ràng để đưa ra yêu cầu khi lợi ích chính đáng của họ chưa được đảm bảo trong quá trình thu hồi đất.

Như vậy, Luật Đất đai 2024 sẽ góp phần đảm bảo an sinh xã hội và giảm thiểu các tác động tiêu cực lên sinh kế của các hộ nuôi vật nuôi hoặc có phần công trình cần tháo dỡ, đặc biệt do việc di dời vật nuôi, công trình có thể gây ra nhiều bất tiện, ảnh hưởng đến môi trường, tốn đáng kể chi phí và thời gian của người dân. Hỗ trợ này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho người dân mà còn có tác động giúp đảm bảo tiến độ tái định cư và thu hồi đất.
----------------------------------------
LUẬT SƯ TƯ VẤN - LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY LUẬT TNHH BÁCH TÍN
☎️0879 177 379
✉️ [email protected]
🌎 bachtinlaw.com
📍 Số 31 ngõ 22 Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Thủ tục xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi mua đất trái thẩm quyền-------------------------------------------...
25/06/2024

Thủ tục xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi mua đất trái thẩm quyền
-------------------------------------------
1. Đất giao không đúng thẩm quyền là gì?

Theo khoản 1 Điều 23 Nghị định 43/2014/NĐ-CP quy định: “Đất giao không đúng thẩm quyền cho hộ gia đình, cá nhân quy định tại Điều này bao gồm các trường hợp người đứng đầu điểm dân cư giao đất hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã giao đất không đúng thẩm quyền theo quy định của pháp luật về đất đai qua các thời kỳ; tổ chức được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng nhưng đã tự phân phối, bố trí cho cán bộ, công nhân viên, xã viên để sử dụng làm nhà ở và các mục đích khác”.

Như vậy, đất được giao không đúng thẩm quyền là đất mà hộ gia đình, cá nhân sử dụng thuộc 1 trong 2 trường hợp sau:

Trường hợp 1: Đất được người đứng đầu điểm dân cư hoặc UBND cấp xã (xã, phường, thị trấn) giao đất không đúng thẩm quyền theo quy định của pháp luật về đất đai qua các thời kỳ.

Từ khi có Luật Đất đai đầu tiên vào năm 1987 đến nay đã có nhiều Luật mới thay thế như: Luật Đất đai 1993, Luật Đất đai 2003, Luật Đất đai 2013, tuy nhiên cơ quan có thẩm quyền giao đất cho hộ gia đình, cá nhân vẫn được quy định thống nhất là UBND cấp huyện (huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh).

Nếu hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất có nguồn gốc không phải do UBND cấp huyện giao thì đó là đất được giao không đúng thẩm quyền.

Trường hợp 2: Tổ chức được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng nhưng đã tự phân phối, bố trí cho cán bộ, công nhân viên, xã viên.

Tự phân phối, bố trí cho cán bộ, công nhân viên, xã viên trên thực tế rất đa dạng và được tiến hành bởi nhiều tổ chức khác nhau, những tổ chức này không có thẩm quyền giao đất nhưng đã tự phân phối, bố trí như: Đơn vị quốc phòng, xí nghiệp, công ty, cơ sở giáo dục và đào tạo các cấp, bệnh viện hoặc cơ quan, đơn vị khác.

2. Đất giao trái thẩm quyền có được cấp sổ đỏ không?

Theo khoản 3 Điều 23 Nghị định 43/20214/NĐ-CP quy định về việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho hộ gia đình, cá nhân đã được giao không đúng thẩm quyền như sau:

“Điều 23. Việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho hộ gia đình, cá nhân đã được giao không đúng thẩm quyền

3. Trường hợp đất được giao không đúng thẩm quyền đã được sử dụng ổn định từ ngày 15 tháng 10 năm 1993 đến trước ngày 01 tháng 7 năm 2014, không có tranh chấp, phù hợp với quy hoạch thì được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định tại Khoản 2 Điều 20 của Nghị định này.

Trường hợp thửa đất có vườn, ao gắn liền với nhà ở hoặc công trình xây dựng khác thì diện tích còn lại không có nhà ở, công trình xây dựng được xác định là đất nông nghiệp theo hiện trạng đang sử dụng, nếu người sử dụng đất đề nghị được chuyển sang sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì phải làm thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất.”

Như vậy trong trường hợp gia đình bạn mua thửa đất và sử dụng ổn định từ năm 1997, nay được xác nhận không có tranh chấp, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất thì được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhưng phải thực hiện nghĩa vụ tài chính.

3. Điều kiện để đất giao không đúng thẩm quyền được cấp giấy CNQSDĐ
Việc cấp giấy CNQSDĐ với đất được giao không đúng thẩm quyền được quy định tại các khoản 2,3,4,5 và khoản 6 của Điều 23 Nghị định 43/2014/NĐ-CP (bổ sung tại khoản 19 Điều 2 Nghị định 01/2017/NĐ-CP). Tùy vào từng trường hợp mà người dân được giao đất không đúng với thẩm quyền thì sẽ được cấp giấy CNQSDĐ và quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất đối với diện tích đất được giao:

3.1. Trường hợp đất sử dụng ổn định trước ngày 15/10/1993
Trường hợp đất được giao không đúng thẩm quyền đã được sử dụng ổn định trước ngày 15/10/1993, không có tranh chấp, phù hợp với quy hoạch thì người đang sử dụng đất được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất đối với diện tích đất đã được giao theo quy định tại Khoản 2 Điều 20 Nghị định 43/2014/NĐ-CP như sau:

Đối với thửa đất có nhà ở mà diện tích thửa đất nhỏ hơn hoặc bằng hạn mức công nhận đất ở quy định tại Khoản 4 Điều 103 Luật Đất đai 2013 thì toàn bộ diện tích thửa đất được công nhận là đất ở.
Trường hợp thửa đất có nhà ở mà diện tích thửa đất lớn hơn hạn mức công nhận đất ở thì diện tích đất ở được công nhận bằng hạn mức công nhận đất ở;

Trường hợp diện tích đất xây dựng nhà ở và các công trình phục vụ đời sống lớn hơn hạn mức công nhận đất ở thì công nhận diện tích đất ở theo diện tích thực tế đã xây dựng nhà ở và các công trình phục vụ đời sống đó;

Đối với thửa đất có công trình xây dựng để sản xuất, thương mại, dịch vụ phi nông nghiệp thì công nhận đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất thương mại, dịch vụ theo diện tích thực tế đã xây dựng công trình đó;
Hình thức sử dụng đất được công nhận như hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, thời hạn sử dụng đất là ổn định lâu dài;

Đối với thửa đất có cả nhà ở và công trình xây dựng để sản xuất, thương mại, dịch vụ phi nông nghiệp mà diện tích thửa đất lớn hơn hạn mức công nhận đất ở thì diện tích đất ở được công nhận theo quy định;
Phần diện tích còn lại đã xây dựng công trình sản xuất, thương mại, dịch vụ phi nông nghiệp thì được công nhận theo quy định;

Đối với phần diện tích đất còn lại sau khi đã được xác định theo quy định (bao gồm đất ở; công trình xây dựng để sản xuất, thương mại, dịch vụ phi nông nghiệp; cả đất ở và công trình xây dựng để sản xuất, thương mại, dịch vụ phi nông nghiệp) thì được xác định là đất nông nghiệp và được công nhận theo quy định.
3.2. Trường hợp đất sử dụng ổn định từ ngày 15/10/1993 đến trước ngày 01/7/2014
Trường hợp đất được giao không đúng thẩm quyền đã được sử dụng ổn định từ ngày 15/10/1993 đến trước ngày 01/7/2014, không có tranh chấp, phù hợp với quy hoạch thì được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định tại Khoản 3 Điều 20 Nghị định 43/2014/NĐ-CP như sau:

Đối với thửa đất có nhà ở mà diện tích thửa đất nhỏ hơn hoặc bằng hạn mức giao đất ở quy định tại Khoản 2 Điều 143 và Khoản 4 Điều 144 Luật Đất đai 2013 thì toàn bộ diện tích thửa đất được công nhận là đất ở.
Trường hợp thửa đất có nhà ở mà diện tích thửa đất lớn hơn hạn mức giao đất ở thì diện tích đất ở được công nhận bằng hạn mức giao đất ở;

Trường hợp diện tích đất xây dựng nhà ở và các công trình phục vụ đời sống lớn hơn hạn mức giao đất ở thì công nhận diện tích đất ở theo diện tích thực tế đã xây dựng nhà ở và các công trình phục vụ đời sống đó;

Đối với thửa đất có công trình xây dựng để sản xuất, thương mại, dịch vụ phi nông nghiệp thì công nhận đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất thương mại, dịch vụ theo quy định mục 3.1.
Đối với thửa đất có cả nhà ở và công trình xây dựng để sản xuất, thương mại, dịch vụ phi nông nghiệp mà diện tích thửa đất lớn hơn hạn mức giao đất ở thì công nhận diện tích đất ở, đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất thương mại, dịch vụ theo quy định tại mục này;
Đối với phần diện tích đất còn lại sau khi đã được xác định theo quy định (bao gồm: đất ở; công trình xây dựng để sản xuất, thương mại, dịch vụ phi nông nghiệp; cả đất ở và công trình xây dựng để sản xuất, thương mại, dịch vụ phi nông nghiệp) thì được xác định là đất nông nghiệp và được công nhận theo quy định.
Trường hợp thửa đất có vườn, ao gắn liền với nhà ở hoặc công trình xây dựng khác thì diện tích còn lại không có nhà ở, công trình xây dựng được xác định là đất nông nghiệp theo hiện trạng đang sử dụng;

Nếu người sử dụng đất đề nghị được chuyển sang sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì phải làm thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất.

3.3. Trường hợp được giao đất không đúng thẩm quyền trước ngày 01/7/2004
Trường hợp người đề nghị cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất đối với thửa đất được giao không đúng thẩm quyền trước ngày 01/7/2004 thì được xem xét cấp và phải thực hiện nghĩa vụ tài chính với điều kiện:

Đất đó không có tranh chấp.
Phù hợp với quy hoạch nhưng tại thời điểm cấp Giấy chứng nhận có nhà ở hoặc không có nhà ở.
Lưu ý:

Người sử dụng đất được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất quy định tại 3.1 và 3.2 phải thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật.
Nhà nước không cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất và thu hồi toàn bộ diện tích đất đã giao, cho thuê không đúng thẩm quyền kể từ ngày 01/7/2014 trở về sau.
LUẬT SƯ TƯ VẤN - LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY LUẬT TNHH BÁCH TÍN
☎️0879 177 379
✉️ [email protected]
🌎 bachtinlaw.com
📍 Số 31 ngõ 22 Mạc Thái Tổ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Address

Số 31 Ngõ 22 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa
Quận Cầu Giấy

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Công ty Luật TNHH Bách Tín posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share