13/10/2024
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thừa kế là việc chuyển dịch tài sản, quyền và nghĩa vụ của người đã qua đời (người để lại di sản) cho người còn sống (người thừa kế).
Việc thừa kế có thể diễn ra theo hai hình thức: thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật.
1. Di sản thừa kế
Di sản thừa kế là tài sản do người chết để lại, bao gồm:
Tài sản riêng của người chết.
Phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.
Tài sản ở đây bao gồm:
Bất động sản (nhà cửa, đất đai, v.v.).
Động sản (tiền, vàng, xe cộ, v.v.).
Quyền sở hữu trí tuệ, các quyền tài sản khác.
2. Thừa kế theo di chúc
Người để lại di sản có quyền lập di chúc để chỉ định người thừa kế và cách phân chia di sản. Di chúc hợp pháp phải đảm bảo các điều kiện:
Người lập di chúc phải minh mẫn, không bị ép buộc.
Nội dung di chúc không vi phạm pháp luật, đạo đức xã hội.
Hình thức di chúc phải tuân theo quy định của pháp luật (di chúc bằng văn bản, di chúc miệng trong trường hợp đặc biệt).
Lưu ý: Dù có di chúc, vẫn có một số người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, ví dụ: con chưa thành niên, cha mẹ già không có khả năng lao động (Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015).
3. Thừa kế theo pháp luật
Khi không có di chúc, hoặc di chúc không hợp pháp, hoặc phần di sản không được phân chia trong di chúc, việc thừa kế sẽ được giải quyết theo pháp luật. Theo đó, tài sản sẽ được chia theo các hàng thừa kế theo thứ tự:
Hàng thừa kế thứ nhất: vợ, chồng, con đẻ, con nuôi hợp pháp, cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi hợp pháp của người để lại di sản.
Hàng thừa kế thứ hai: ông bà nội, ông bà ngoại, anh chị em ruột của người để lại di sản, cháu ruột của người để lại di sản mà người chết là ông bà nội/ngoại.
Hàng thừa kế thứ ba: cụ nội, cụ ngoại, cô, dì, chú, bác, cậu ruột của người chết.
Nếu không còn ai trong hàng thừa kế thứ nhất thì tài sản mới chuyển cho hàng thừa kế thứ hai, và tương tự đối với hàng thừa kế thứ ba.
4. Quyền và nghĩa vụ của người thừa kế
Người thừa kế có quyền nhận hoặc từ chối di sản. Tuy nhiên, nếu di sản thừa kế bao gồm cả quyền lợi và nghĩa vụ, người thừa kế sẽ phải thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết (nợ, nghĩa vụ bồi thường, v.v.) trong phạm vi tài sản mà họ nhận được.
5. Thời hiệu thừa kế
Thời hiệu khởi kiện về thừa kế theo Bộ luật Dân sự 2015 quy định như sau:
30 năm đối với bất động sản.
10 năm đối với động sản.
Trong thời gian này, người có quyền lợi liên quan có thể khởi kiện để yêu cầu phân chia di sản thừa kế hoặc giải quyết tranh chấp về di sản.
Như vậy, thừa kế và di sản thừa kế là những quy định quan trọng trong pháp luật Việt Nam, nhằm đảm bảo việc chuyển giao tài sản một cách minh bạch và công bằng sau khi một người qua đời.